Động từ đổi nghĩa theo danh động từ hay động từ nguyên mẫu
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em phân biệt đúng nghĩa của bốn động từ đặc biệt — stop, remember, forget, try — khi chúng theo sau bởi V-ing so với to-V, và không còn nhầm lẫn giữa 'dừng làm gì' với 'dừng lại để làm gì khác', hay giữa 'nhớ một việc đã làm' với 'nhớ phải làm một việc sắp tới'.
Kiến thức nền cần có
Em vừa học hai nhóm cố định: nhóm chỉ-V-ing (enjoy, avoid, suggest...) và nhóm chỉ-to-V (decide, want, plan...). Bốn động từ của bài này khác hẳn: chúng CHẤP NHẬN cả hai hình thức, nhưng mỗi hình thức mang một nghĩa hoàn toàn khác nhau — đây là điểm khó nhất của cả chương.
Câu hỏi khởi động
Nam viết hai câu trong nhật ký: 'I stopped scrolling social media at 9 p.m.' và 'I stopped to check a notification while studying.' Cả hai câu đều đúng ngữ pháp, nhưng kể hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau. Câu nào nói Nam ngừng hẳn việc lướt mạng xã hội, và câu nào nói Nam đang làm việc khác thì tạm dừng để kiểm tra thông báo?
Stop doing và stop to do
- 1
Linh đang làm bài tập ở bàn học thì điện thoại đổ chuông. Viết câu mô tả hành động của Linh ngay lúc đó: 'Linh ___ (stop) to answer the phone.' Chọn giữa stopped answering và stopped to answer. Bẫy ở đây là cả hai hình thức đều 'nghe được' nếu không phân biệt rõ hai nghĩa.
- 2
Linh không hề ngừng hẳn việc trả lời điện thoại — ngược lại, cô TẠM NGỪNG việc đang làm (bài tập) để chuyển sang trả lời điện thoại. Đây đúng là tình huống của stop + to-V: dừng một hành động đang làm để làm một việc khác, và to answer nêu rõ việc khác đó là gì.
- 3
Loại 'stopped answering the phone' vì stop + V-ing ở đây sẽ có nghĩa Linh ngừng hẳn việc trả lời điện thoại — tức là Linh đang nghe máy rồi dừng lại, hoàn toàn ngược với tình huống đề bài: Linh mới bắt đầu chuyển sang trả lời máy, chưa hề đang trả lời.
- 4
Linh stopped to answer the phone.
- 5
Nhận diện nhanh: nếu to-V ở cuối câu trả lời được câu hỏi 'dừng lại ĐỂ làm gì', đó là stop + to-V. Biến thể: nếu câu có sẵn một hành động đang diễn ra muốn nói 'ngừng hẳn', dùng V-ing — 'Linh stopped doing her homework at 9 p.m. and went to bed' (ngừng hẳn làm bài, không làm tiếp nữa).
- 1
Trang cần diễn đạt hai ý: (1) cô nhớ rằng mình đã nộp bài tập tuần trước, và (2) cô cần nhớ nộp bài tập lần này trước hạn. Bẫy ở đây là dùng nhầm hình thức cho một trong hai ý.
- 2
Remember + V-ing nói về việc NHỚ LẠI một hành động đã xảy ra trong quá khứ: 'Trang remembers submitting the assignment last week.' Remember + to-V nói về việc KHÔNG QUÊN thực hiện một việc CHƯA xảy ra: 'Trang must remember to submit the assignment before the deadline.'
- 3
'Remembers to submit last week' sai vì last week là mốc quá khứ, không khớp với to-V (việc chưa xảy ra). 'Must remember submitting before the deadline' cũng sai vì deadline sắp tới cần to-V, không phải V-ing.
- 4
Trang remembers submitting the assignment last week, and she must remember to submit this one before the deadline.
- 5
Mẹo phân biệt nhanh: nếu câu có mốc thời gian quá khứ hoặc mô tả một ký ức, dùng V-ing; nếu câu nói về một nghĩa vụ/việc cần làm trong tương lai, dùng to-V. Forget hoạt động đối xứng y hệt remember.
- 1
An muốn cải thiện tốc độ gõ phím. Cô thử một phương pháp mới: gõ phím mà không nhìn bàn phím. Viết câu: 'An tried ___ without looking at the keyboard.' Chọn typing hay to type.
- 2
Try + V-ing nghĩa là THỬ NGHIỆM một cách làm mới xem có hiệu quả hay không — đúng với tình huống An đang thử một phương pháp gõ phím mới. Try + to-V lại nghĩa là CỐ GẮNG làm một việc khó, chưa chắc thành công (ví dụ: try to finish the test in time — cố gắng hoàn thành bài thi kịp giờ).
- 3
Loại to type vì câu này không nói về một nỗ lực vượt khó, mà nói về một thử nghiệm phương pháp — đúng ngữ cảnh của try + V-ing.
- 4
An tried typing without looking at the keyboard.
- 5
Phân biệt nhanh: try + V-ing = thử một cách làm xem kết quả ra sao; try + to-V = cố gắng, nỗ lực làm một việc vốn khó khăn. So sánh: 'try using flashcards' (thử một phương pháp) khác 'try to remember all the new words' (cố gắng ghi nhớ, dù khó).
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bốn động từ stop, remember, forget, try đổi nghĩa hoàn toàn theo hình thức theo sau — đây là bẫy gộp của cả nhóm chỉ-V-ing và nhóm chỉ-to-V đã học. Mẹo chung: V-ing thường gắn với một hành động đã/đang diễn ra hoặc một thử nghiệm; to-V thường gắn với một mục đích, một nghĩa vụ, hoặc một nỗ lực hướng tới tương lai.
Tóm tắt
Stop, remember, forget, try đều đổi nghĩa theo hình thức: V-ing gắn với một hành động đã/đang diễn ra (hoặc một thử nghiệm), to-V gắn với một mục đích, một nghĩa vụ chưa hoàn thành, hoặc một nỗ lực. Đọc kỹ mốc thời gian và ngữ cảnh của cả câu trước khi chọn hình thức.
Chương tiếp theo chuyển hẳn sang chủ đề bảo vệ môi trường, bắt đầu với câu điều kiện loại 1 — cấu trúc em sẽ dùng để nói về hậu quả của những lựa chọn hôm nay.