Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hình thức, ý nghĩa và bẫy will của câu điều kiện loại 1

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dựng đúng câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, S + will/can/may/must + V nguyên mẫu) để nói về hậu quả thật của một hành động bảo vệ hoặc phá hoại môi trường, và tránh được lỗi phổ biến nhất của cấu trúc này: chèn will vào chính mệnh đề if.

Kiến thức nền cần có

Em đã học thì hiện tại đơn và tương lai đơn với will từ những lớp dưới. Bài này không dạy lại hai thì đó, mà ghép chúng vào một khuôn câu có hai mệnh đề: mệnh đề nêu điều kiện và mệnh đề nêu kết quả.

Câu hỏi khởi động

Trong buổi sinh hoạt lớp về bảo vệ môi trường, Phong nói: 'If we don't reduce plastic waste, the ocean will become more polluted every year.' Bạn cùng bàn hỏi: sao không dùng will ở cả hai vế cho chắc nghĩa? Câu trả lời nằm ở chính bản chất của câu điều kiện loại 1: một vế nêu điều kiện có thể xảy ra thật, một vế nêu kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện đó đúng, và hai vế này không dùng chung một loại thì.

Hình thức và ý nghĩa

Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu). Vế if nêu một điều kiện có thật hoặc rất có khả năng xảy ra ở hiện tại/tương lai gần; vế chính nêu kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện đó đúng. Đây là loại câu điều kiện em dùng nhiều nhất khi bàn về hậu quả của một lựa chọn môi trường thật: vứt rác đúng chỗ, tiết kiệm điện, hay dùng túi vải thay túi ni-lông.
Điểm học sinh hay nhầm nhất: will KHÔNG bao giờ xuất hiện trong mệnh đề if, dù câu đang nói về tương lai. Will diễn tả một quyết định hoặc dự đoán, còn hiện tại đơn trong mệnh đề if chỉ đơn thuần nêu điều kiện, không phải một sự việc đang xảy ra ngay bây giờ. Ở vế chính, will không phải lựa chọn duy nhất — can nêu một khả năng/quyền lợi, may nêu một khả năng nhẹ hơn, must nêu một nghĩa vụ bắt buộc; chọn từ nào phụ thuộc vào sắc thái câu muốn nhấn, miễn là vế if vẫn giữ nguyên hiện tại đơn.
Sơ đồ bốn bước dựng câu điều kiện loại 1 về hành động bảo vệ môi trường.1Đọc điều kiệntrong vế ifXác định điều kiện cóthật/khả năng cao ởhiện tại hoặc tươnglai gần.2Vế if: hiện tạiđơnKhông bao giờ dùngwill, kể cả khi ýnghĩa là tương lai.3Vế chính:will/can/may/must+ VChọn modal đúng sắcthái: chắc chắn, khảnăng, hay nghĩa vụ.4Kiểm tra lại cảcâuWill chỉ xuất hiệntối đa một lần, vàluôn ở vế chính.
Bước ba là bước học sinh hay bỏ qua nhất: modal ở vế chính không bắt buộc phải là will.
Ví dụ
Dựng câu điều kiện loại 1 từ một hành động môi trường thật
  1. 1

    Lớp của Hoa đang lên kế hoạch dọn rác ở bãi biển gần trường. Cô nói: 'The weather forecast looks good, so the clean-up is possible tomorrow.' Viết lại thành một câu điều kiện loại 1 hoàn chỉnh. Bẫy ở đây là học sinh dễ viết will ở cả hai vế vì cả câu đều nói về tương lai.

  2. 2

    Điều kiện là thời tiết đẹp, một khả năng có thật, chưa xảy ra nhưng rất có thể đúng — dùng hiện tại đơn: 'If the weather is good'. Kết quả là buổi dọn rác sẽ diễn ra — dùng will: 'the class will clean up the beach tomorrow'.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) If the weather is good, the class will clean up the beach tomorrow; (b) If the weather will be good, the class will clean up the beach tomorrow; (c) If the weather is good, the class cleans up the beach tomorrow; (d) If the weather was good, the class will clean up the beach tomorrow — loại (b) vì will xuất hiện trong mệnh đề if, sai quy tắc cốt lõi; loại (c) vì mệnh đề chính thiếu will nên không còn là câu điều kiện loại 1 nữa; loại (d) vì was là quá khứ đơn, đẩy câu sang ý nghĩa của một điều không có thật, sai với ngữ cảnh cả lớp đang thực sự chờ dự báo thời tiết.
  4. 4

    If the weather is good, the class will clean up the beach tomorrow.

  5. 5

    Vế if luôn giữ nguyên ở hiện tại đơn dù câu nói về ngày mai hay tuần sau; will chỉ xuất hiện đúng một lần, ở vế chính. Biến thể: có thể đổi trật tự — 'The class will clean up the beach tomorrow if the weather is good.' — dấu phẩy biến mất khi mệnh đề if đứng sau.

Ví dụ
Chọn đúng modal ở vế chính theo mức độ chắc chắn và nghĩa vụ
  1. 1

    Trang đang so sánh ba cách hoàn thành câu: 'If every household separates its rubbish, ...' (1) the recycling centre will process it more easily (2) the recycling centre can process it more easily (3) the recycling centre must process it more easily. Bẫy ở đây là nghĩ chỉ có will mới đúng, còn can và must đều sai.

  2. 2

    Cả will và can đều hợp lý ở vế chính: will khẳng định kết quả gần như chắc chắn xảy ra, can nêu một khả năng thực hiện được nhờ điều kiện đó. Riêng must diễn tả một nghĩa vụ bắt buộc, không khớp với ngữ cảnh 'xử lý rác dễ dàng hơn' vốn là một kết quả tự nhiên, không phải một yêu cầu bắt buộc phải xảy ra.

  3. 3

    Loại (3) vì must mang nghĩa 'bắt buộc phải', trong khi việc xử lý rác dễ dàng hơn là hệ quả tự nhiên của việc phân loại rác, không phải một nghĩa vụ; (1) và (2) đều là câu điều kiện loại 1 hợp lệ, chỉ khác sắc thái chắc chắn hay khả năng.

  4. 4

    If every household separates its rubbish, the recycling centre will process it more easily (hoặc can, tùy sắc thái muốn nhấn).

  5. 5

    Vế chính của loại 1 không bắt buộc phải dùng will — can, may, might, should đều dùng được, miễn là vế if vẫn giữ nguyên hiện tại đơn và modal chọn phải khớp nghĩa với ngữ cảnh của câu.

Ví dụ
Sửa lỗi thứ tự mệnh đề và bẫy will trong câu phức
  1. 1

    An underlined a mistake in a classmate's essay: 'If factories will not treat their waste water properly the river will become seriously polluted.' Cô giáo hỏi hai lỗi cần sửa.

  2. 2

    Lỗi thứ nhất: will xuất hiện trong mệnh đề if ('will not treat'), phải sửa thành hiện tại đơn phủ định ('do not treat'). Lỗi thứ hai: khi mệnh đề if đứng trước, câu cần một dấu phẩy ngăn cách trước mệnh đề chính, nhưng câu gốc không có dấu phẩy nào.

  3. 3

    Đổi 'will not treat' thành 'do not treat', và thêm dấu phẩy ngay trước 'the river'.

  4. 4

    If factories do not treat their waste water properly, the river will become seriously polluted.

  5. 5

    Hai lỗi này thường đi cùng nhau trong bài viết của học sinh: quên quy tắc will-không-ở-vế-if, và quên dấu phẩy khi mệnh đề if đứng trước. Luôn rà cả hai khi kiểm tra lại câu điều kiện loại 1.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất của loại 1: chèn will vào vế if chỉ vì câu đang nói về tương lai ('If the river will be clean...'). Hãy nhớ: vế if luôn ở hiện tại đơn, will chỉ xuất hiện đúng một lần, ở vế chính. Bẫy thứ hai: quên dấu phẩy khi mệnh đề if đứng trước mệnh đề chính.

Tóm tắt

Câu điều kiện loại 1 dùng cho một điều kiện có thật hoặc rất có khả năng xảy ra: If + hiện tại đơn, S + will/can/may/must + V nguyên mẫu. Quy tắc quan trọng nhất: will không bao giờ đứng trong vế if, và dấu phẩy chỉ cần khi vế if đứng trước.

Bài tiếp theo, em sẽ dùng unless để diễn tả cùng loại điều kiện này theo hướng phủ định, và luyện với những câu phức có nhiều mệnh đề hơn — đúng độ khó của đề kiểm tra lớp 10.