Câu tường thuật mệnh lệnh khẳng định và phủ định
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em tường thuật đúng một câu mệnh lệnh — cả khẳng định và phủ định — bằng cấu trúc S + tell/order + tân ngữ + (not) to + V, và không nhầm cấu trúc này với cách tường thuật câu trần thuật đã học ở các lớp dưới.
Kiến thức nền cần có
Em đã tường thuật câu trần thuật bằng cách lùi thì (backshift): hiện tại đơn lùi thành quá khứ đơn, will lùi thành would. Bài này tường thuật một loại câu hoàn toàn khác — câu mệnh lệnh — và cấu trúc của nó không lùi thì theo cách đó.
Câu hỏi khởi động
Hình thức và ý nghĩa
Cấu trúc: S + told/ordered/instructed + tân ngữ + to + V (nguyên mẫu). Người tường thuật không lùi thì động từ chính — to + V luôn giữ nguyên dạng nguyên mẫu, bất kể mệnh lệnh gốc nói về việc gì đang, đã hay sẽ xảy ra. Mệnh lệnh phủ định (Don't + V) tường thuật bằng not to + V, với not luôn đứng ngay trước to, không đứng ở chỗ nào khác trong câu.
- 1
'Please close the door when you leave the meeting room,' the secretary said to the volunteers. Bẫy: học sinh dễ viết 'said that... close' theo phản xạ tường thuật câu trần thuật, quên rằng đây là một mệnh lệnh cần chuyển sang tell + to-V.
- 2
Đây là mệnh lệnh khẳng định (please + V nguyên mẫu ở câu gốc), người nói tác động lên 'the volunteers' — dùng told + tân ngữ + to-V: the secretary told the volunteers to close the door.
- 3(a) told the volunteers to close the door when they left the meeting room; (b) said the volunteers to close the door; (c) told the volunteers closing the door; (d) told the volunteers that close the door — loại (b) vì said không đi trực tiếp với tân ngữ + to-V, phải dùng told; loại (c) vì sau tell + tân ngữ phải là to-V, không phải V-ing; loại (d) vì cấu trúc that + động từ nguyên thể sai hoàn toàn khuôn mệnh lệnh.
- 4
The secretary told the volunteers to close the door when they left the meeting room.
- 5
Tell (không phải say) + tân ngữ + to-V là khuôn chuẩn của mệnh lệnh khẳng định; mệnh đề when đi kèm vẫn lùi thì như một mệnh đề trần thuật bình thường (left thay vì leave).
- 1
'Don't stand too close to the exhibits,' the museum guide warned the students. Bẫy: đặt not sai vị trí, ví dụ viết 'to not stand' hoặc quên hẳn not.
- 2
Mệnh lệnh phủ định Don't + V tường thuật bằng not to + V — not luôn đứng ngay trước to, không đứng sau to.
- 3(a) warned the students not to stand too close to the exhibits; (b) warned the students to not stand too close to the exhibits; (c) warned the students to stand not too close to the exhibits; (d) warned the students didn't stand too close to the exhibits — loại (b) vì not đặt sau to, sai vị trí chuẩn dùng trong bài kiểm tra; loại (c) vì not tách rời khỏi to, không tạo thành cụm not to; loại (d) vì didn't là một dạng chia động từ, không thể đứng ngay sau warned the students.
- 4
The museum guide warned the students not to stand too close to the exhibits.
- 5
Not to + V là khuôn duy nhất được chấp nhận trong bài kiểm tra ở trường; warn còn có thể tường thuật thêm lý do bằng because, ví dụ warned them not to stand too close because the exhibits were fragile.
- 1
Tại buổi tổng duyệt ASEAN Day, người điều phối nói với đội: 'Submit your name list by tomorrow.' Quang tường thuật lại cho Hoa nghe hai ngày sau. Bẫy: giữ nguyên tomorrow dù thời điểm kể lại đã khác thời điểm mệnh lệnh được đưa ra.
- 2
Động từ vẫn giữ to-V (to submit), không lùi thì — nhưng tomorrow là từ chỉ thời gian tương đối theo thời điểm nói gốc, nên khi tường thuật ở một thời điểm khác cần đổi thành the next day/the following day, giống quy tắc đổi thời gian trong tường thuật câu trần thuật.
- 3(a) told the team to submit their name list the next day; (b) told the team to submit their name list tomorrow; (c) told the team submit their name list by tomorrow; (d) told the team to submitted their name list the next day — loại (b) vì giữ nguyên tomorrow trong khi thời điểm kể lại đã đổi, gây hiểu lầm; loại (c) vì thiếu to trước submit; loại (d) vì sau to phải là động từ nguyên mẫu, không phải quá khứ.
- 4
The coordinator told the team to submit their name list the next day.
- 5
Dù bản thân động từ mệnh lệnh không lùi thì, các từ chỉ thời gian/nơi chốn tương đối (tomorrow→the next day, here→there, this→that) vẫn đổi y như tường thuật câu trần thuật — đây là điểm học sinh hay quên nhất khi nghĩ 'mệnh lệnh không đổi gì cả'.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy phổ biến nhất: dùng said thay vì told khi tường thuật mệnh lệnh, vì said không nhận tân ngữ trực tiếp theo sau bởi to-V. Bẫy thứ hai: đặt not sau to (to not go) thay vì trước to (not to go). Bẫy thứ ba: quên đổi tomorrow/this/here/now sang the next day/that/there/then khi thời điểm tường thuật đã khác thời điểm ra lệnh.
Tóm tắt
Câu mệnh lệnh tường thuật bằng S + tell/order + tân ngữ + (not) to + V, không lùi thì như câu trần thuật. Not luôn đứng ngay trước to. Các từ chỉ thời gian/nơi chốn tương đối (tomorrow, this, here, now) vẫn đổi như trong tường thuật câu trần thuật, dù bản thân động từ chính giữ nguyên dạng to-V.
Bài tiếp theo, em học cách tường thuật câu yêu cầu (ask + tân ngữ + to-V) và cách chọn đúng động từ tường thuật trong số tell, ask, remind, warn, advise theo đúng sắc thái của từng tình huống.