Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp theo bốn dạng đề kiểm tra

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em vận dụng toàn bộ từ vựng và ngữ pháp của khóa học — hợp tác khu vực ASEAN, câu tường thuật mệnh lệnh/yêu cầu, và have/get something done — vào đúng bốn dạng bài thường gặp trong một đề kiểm tra ở trường: biến đổi câu, tìm lỗi sai, điền từ, và đọc hiểu.

Kiến thức nền cần có

Đây là bài ôn tập cuối cùng của khóa học, gộp lại mọi kiến thức từ năm chương trước: từ vựng hợp tác ASEAN, câu tường thuật mệnh lệnh/yêu cầu, và have/get something done. Bài không dạy nội dung mới, mà rèn tốc độ và độ chính xác khi các dạng bài xuất hiện lẫn lộn như trong một đề kiểm tra thật.

Câu hỏi khởi động

Một đề kiểm tra giữa kỳ thường không tách riêng từng chủ điểm — một đề có thể mở đầu bằng đoạn điền từ, tiếp theo là tìm lỗi sai, rồi đến biến đổi câu, và kết thúc bằng đọc hiểu, tất cả xoay quanh một chủ đề chung. An tự hỏi: làm sao để không bị rối khi bốn dạng bài trộn lẫn như vậy? Câu trả lời là luyện đúng quy trình nhận diện dạng bài trước khi đọc kỹ nội dung.

Bốn dạng bài của đề kiểm tra ở trường

Điền từ (cloze) yêu cầu chọn đúng thì hoặc đúng dạng từ theo ngữ cảnh của cả đoạn, không chỉ câu chứa chỗ trống. Tìm lỗi sai (error identification) yêu cầu xác định đúng cụm từ mang lỗi trong bốn phần được gạch chân, dựa vào các quy tắc đã học (trật tự have something done, vị trí not trong tường thuật). Biến đổi câu (sentence transformation) yêu cầu viết lại câu theo một từ gợi ý mà vẫn giữ nguyên nghĩa gốc. Đọc hiểu (reading comprehension) yêu cầu áp dụng chiến lược đọc lướt — quét từ khóa đã luyện ở các chương trước.

Điểm chung của cả bốn dạng bài: đề luôn kiểm tra một quy tắc cụ thể đã học, không phải kiểm tra trí nhớ từ vựng đơn thuần. Trước khi chọn đáp án, luôn tự hỏi: quy tắc nào đang được kiểm tra ở câu này — thì của have/get, vị trí not, hay cách chọn động từ tường thuật theo sắc thái?

Sơ đồ quy trình bốn bước làm bài khi bốn dạng bài kiểm tra trộn lẫn nhau trong một đề.1Nhận diện dạngbàiĐiền từ, tìm lỗi sai,biến đổi câu, hay đọchiểu?2Xác định quy tắcđang được kiểmtraThì của have/get, vịtrí not, hay lựa chọnđộng từ tường thuật?3Áp dụng đúng quytắcDựng lại câu hoặcchọn đáp án theo đúngquy tắc đã xác định.4Kiểm tra lại toàncâuĐọc lại cả câu mộtlần cuối để chắc chắnkhông còn lỗi trật tựtừ.
Bước hai là bước quan trọng nhất: xác định đúng quy tắc ngữ pháp đang được kiểm tra trước khi chọn đáp án.
Ví dụ
Dạng bài biến đổi câu
  1. 1

    Biến đổi câu sau, bắt đầu bằng từ cho sẵn, giữ nguyên nghĩa: 'A local shop printed the ASEAN Day posters for the club.' Start with: The club... Bẫy: viết 'The club printed the ASEAN Day posters', đánh mất ý nghĩa nhờ người khác làm.

  2. 2

    Câu gốc cho thấy một shop in áp phích cho câu lạc bộ — câu lạc bộ không tự in. Cần dùng have/get something done để giữ đúng vai trò 'nhờ người khác làm' của câu lạc bộ: The club had the ASEAN Day posters printed.

  3. 3

    (a) The club had the ASEAN Day posters printed; (b) The club printed the ASEAN Day posters; (c) The club was printed the ASEAN Day posters; (d) The club had printed the ASEAN Day posters — loại (b) vì đánh mất ý 'nhờ người khác làm'; loại (c) vì bị động sai (posters mới là vật được in, không phải club); loại (d) vì quá khứ hoàn thành chủ động, sai nghĩa gốc.

  4. 4

    The club had the ASEAN Day posters printed.

  5. 5

    Khi câu gốc có 'một bên làm hộ cho một bên khác', và đề yêu cầu bắt đầu bằng bên được làm hộ, luôn nghĩ đến have/get something done trước khi nghĩ đến bị động thường.

Ví dụ
Dạng bài tìm lỗi sai
  1. 1

    Find the mistake: 'The (A) coordinator told (B) to the volunteers (C) not to be late (D) for the opening ceremony.' Bẫy: nghĩ lỗi nằm ở (D) vì cụm từ dài nhất, trong khi lỗi thực ra nằm ở một từ thừa.

  2. 2

    Told là động từ nhận tân ngữ trực tiếp (told + tân ngữ), không cần giới từ to ở giữa — 'told to the volunteers' là thừa từ to, phải là 'told the volunteers'.

  3. 3

    Sửa (B) từ 'told to the volunteers' thành 'told the volunteers', bỏ hẳn giới từ to. Phần (C) not to be late và (D) for the opening ceremony đều đúng.

  4. 4

    The coordinator told the volunteers not to be late for the opening ceremony.

  5. 5

    Told không bao giờ đi kèm giới từ to trước tân ngữ — đây là lỗi khác với said, vốn cần to khi có tân ngữ (said to the volunteers). Nhầm lẫn hai động từ này là lỗi phổ biến nhất của dạng bài tìm lỗi sai.

Ví dụ
Dạng bài đọc hiểu ngắn kết hợp toàn bộ chủ đề
  1. 1

    Đọc đoạn: 'The student council had a professional photographer take pictures at the ASEAN Day festival. The council also reminded every class not to leave stalls unattended.' Question: What does the sentence about the photographer suggest? Đây là câu hỏi suy luận kết hợp cả have something done và ngữ cảnh chủ đề ASEAN.

  2. 2

    Cụm 'had a professional photographer take pictures' — dùng have + tân ngữ (a professional photographer) + động từ nguyên mẫu (take), một biến thể của have something done khi tân ngữ là người thực hiện việc (thay vì vật được làm).

  3. 3
    (a) The council hired someone else to take the photos rather than doing it themselves; (b) The council members took the photos themselves; (c) No photos were taken at the festival; (d) The photographer volunteered without being asked — loại (b) vì mâu thuẫn trực tiếp với have a photographer take; loại (c) sai hoàn toàn vì câu khẳng định có chụp ảnh; loại (d) không được nêu, việc thuê chuyên nghiệp ngụ ý có sắp xếp/trả công, không phải tự nguyện.
  4. 4

    (a) The council hired someone else to take the photos rather than doing it themselves.

  5. 5

    Khi tân ngữ sau have là một người (chứ không phải vật), động từ theo sau ở dạng nguyên mẫu không có to (have someone do something), khác với have something done — cả hai đều thuộc họ cấu trúc nhờ vả nhưng có tân ngữ khác vai trò.

Đoạn văn điền từ: ASEAN Day Festival

Every October, our school (1) ___ a small ASEAN Day festival to celebrate friendship among the region's countries. Last year, the student council (2) ___ a local designer to make ten flags representing each member state. During the opening ceremony, the headteacher (3) ___ the guests to enjoy the food stalls and enter the photo competition. One teacher also (4) ___ the students not to leave litter near the food stalls, since the festival depends on everyone's cooperation to keep the schoolyard clean.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy lớn nhất của một đề trộn bốn dạng bài: áp dụng nhầm quy tắc của dạng này sang dạng khác — ví dụ thấy have là nghĩ ngay have/get something done dù câu đang chỉ là have (có) mang nghĩa thông thường, hoặc thấy tân ngữ + quá khứ phân từ mà quên kiểm tra xem đó là have something done hay một câu bị động rút gọn.

Tóm tắt

Một đề kiểm tra giữa kỳ hoặc cuối kỳ trộn cả bốn dạng bài quanh một chủ đề chung; kỹ năng cốt lõi là nhận diện đúng dạng bài trước, rồi xác định đúng quy tắc ngữ pháp đang được kiểm tra — thì của have/get, vị trí của not, hay cách chọn đúng động từ tường thuật — trước khi chọn đáp án.

Khóa học Course 4 khép lại ở đây. Chương tiếp theo của chương trình lớp 11 sẽ chuyển sang chủ đề làng nghề truyền thống và cuộc sống tự lập, mở rộng thêm mệnh đề quan hệ rút gọn dựa trên nền tảng các cấu trúc tân ngữ + phân từ mà em vừa luyện tập ở have/get something done.