Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Have/get something done qua các thì và phân biệt với bị động

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng have/get something done ở các thì khác nhau (hiện tại, quá khứ, tương lai), và phân biệt rạch ròi cấu trúc này với câu bị động thông thường — hai cấu trúc có vẻ giống nhau nhưng mang ý nghĩa và trọng tâm khác hẳn.

Kiến thức nền cần có

Em vừa học have/get something done ở bài trước với nghĩa nhờ/thuê người khác làm một việc. Em cũng đã học câu bị động với động từ khuyết thiếu và bị động tương lai ở chương trước (a bridge will be built). Bài này ghép hai kiến thức đó lại để phân biệt hai cấu trúc dễ nhầm nhất của chương trình lớp 11.

Câu hỏi khởi động

Nam đọc được hai câu trong một bài báo: 'The exhibition hall was renovated last month' và 'The school had the exhibition hall renovated last month.' Cả hai câu đều dùng renovated (quá khứ phân từ), nhưng Nam thắc mắc: hai câu này có nghĩa giống nhau không? Câu trả lời là không — một câu là bị động thông thường, câu kia là cấu trúc nhờ vả có chủ ngữ chủ động sắp xếp việc đó.

Have/get something done qua các thì

Cấu trúc have/get something done thay đổi thì ở chính động từ have/get, còn quá khứ phân từ luôn giữ nguyên dạng. Hiện tại đơn: has/have + tân ngữ + V3 (the school has the hall cleaned every week). Quá khứ đơn: had/got + tân ngữ + V3 (the committee had the hall decorated last week). Tương lai đơn: will have/get + tân ngữ + V3 (we will have the documents translated before the meeting). Hiện tại hoàn thành: has/have had + tân ngữ + V3 (they have already had the report printed).
Điểm phân biệt cốt lõi với câu bị động: câu bị động (S + be + V3) nhấn vào việc một hành động được thực hiện lên chủ ngữ, người thực hiện có thể không rõ hoặc không quan trọng — 'The hall was renovated last month' không cho biết ai đứng ra sắp xếp việc đó. Ngược lại, have/get something done luôn giữ chủ ngữ ở vai trò chủ động sắp xếp — 'The school had the hall renovated last month' khẳng định rõ nhà trường là bên chủ động đứng ra nhờ/thuê người làm, dù chính nhà trường không cầm dụng cụ thi công.
Sơ đồ quy trình phân biệt have/get something done với câu bị động thông thường qua bốn bước kiểm tra.1Đọc câu, tìm chủngữXác định chủ ngữ cóphải bên chủ độngđứng ra sắp xếp việcđó hay không.2Có tân ngữ xengiữa không?Have/get somethingdone luôn có một tânngữ đứng giữa động từvà quá khứ phân từ.3Chọn have/getsomething doneKhi chủ ngữ chủ độngnhờ/thuê người khácthực hiện hành động.4Chọn câu bị độngthườngKhi chỉ cần nêu hànhđộng xảy ra lên chủngữ, không cần nhấnai đứng ra sắp xếp.
Bước hai là bước quyết định: có tân ngữ (vật được làm) chen giữa động từ chính và quá khứ phân từ hay không.
Ví dụ
Chia đúng thì của have something done
  1. 1

    Điền đúng dạng have/get: 'By next Friday, the organisers ___ (have) all the certificates printed for the closing ceremony.' Bẫy: chia have ở hiện tại đơn thay vì nhận ra tín hiệu tương lai 'by next Friday'.

  2. 2

    'By next Friday' là mốc thời gian trong tương lai, báo hiệu cần dùng will have + tân ngữ + quá khứ phân từ, không phải have/has thông thường.

  3. 3
    (a) will have all the certificates printed; (b) have all the certificates printed; (c) will have printed all the certificates; (d) will have all the certificates print — loại (b) vì sai thì, không khớp tín hiệu tương lai; loại (c) vì đây là tương lai hoàn thành chủ động (tự tay in), không phải nhờ người khác làm; loại (d) vì sau tân ngữ phải là quá khứ phân từ, không phải động từ nguyên mẫu.
  4. 4

    By next Friday, the organisers will have all the certificates printed for the closing ceremony.

  5. 5

    Have/get chia theo đúng thì mà mốc thời gian trong câu yêu cầu — quá khứ phân từ theo sau luôn giữ nguyên dạng, không chia theo thì.

Ví dụ
Phân biệt have something done với câu bị động cùng động từ
  1. 1

    Hai câu: (1) 'The old gate of the temple was repaired last year.' (2) 'The temple management had the old gate repaired last year.' Bẫy: cho rằng câu nào cũng đúng cho mọi ngữ cảnh vì cùng dùng repaired.

  2. 2

    Câu (1) chỉ nêu sự việc xảy ra lên chiếc cổng, không quan tâm ai đứng ra sắp xếp — phù hợp khi đề bài không nhắc đến ai chủ động lo việc sửa chữa. Câu (2) nhấn vào việc ban quản lý đền chủ động nhờ thợ sửa — phù hợp khi đề bài có nêu rõ chủ thể đứng ra sắp xếp.

  3. 3

    Nếu đề cho thông tin 'The temple management contacted a local carpenter to repair the gate', câu đúng là (2) vì có chủ thể rõ ràng (ban quản lý) chủ động sắp xếp việc sửa chữa; câu (1) sẽ thiếu thông tin quan trọng này dù không sai ngữ pháp.

  4. 4

    The temple management had the old gate repaired last year (vì đề bài nêu rõ ban quản lý chủ động liên hệ thợ sửa).

  5. 5

    Câu bị động thường và have/get something done không thay thế nhau tự do — chọn cấu trúc nào phụ thuộc vào đề bài có nhấn vai trò chủ động sắp xếp của chủ ngữ hay không.

Ví dụ
Sửa lỗi trật tự từ trong have something done
  1. 1

    Câu sau chứa một lỗi: 'The company had installed the air conditioners in every classroom before the summer term.' Bẫy: nhìn qua tưởng câu đúng vì có had và installed, không để ý thứ tự sai.

  2. 2

    Nếu ý câu là công ty nhờ thợ lắp máy lạnh (không tự lắp), thì phải dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ: had the air conditioners installed, không phải had installed the air conditioners (đó là quá khứ hoàn thành chủ động, ngụ ý công ty tự lắp).

  3. 3

    Sửa (a) had the air conditioners installed in every classroom; (b) had installed air conditioners the classrooms; (c) had the air conditioners installing; (d) had install the air conditioners — chỉ (a) đúng thứ tự tân ngữ trước quá khứ phân từ; (b), (c), (d) đều sai vị trí hoặc sai dạng động từ.

  4. 4

    The company had the air conditioners installed in every classroom before the summer term.

  5. 5

    Muốn kiểm tra nhanh một câu have something done có đúng không, hãy tách riêng have/get + tân ngữ trước, rồi mới kiểm tra quá khứ phân từ có đứng ngay sau tân ngữ hay không.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy lớn nhất của bài này: nhầm have/get something done với thì hoàn thành chủ động của chính have — 'had installed the air conditioners' (tự tay lắp) hoàn toàn khác 'had the air conditioners installed' (nhờ người khác lắp). Bẫy thứ hai: dùng câu bị động thường khi đề bài đã nêu rõ ai là người chủ động đứng ra sắp xếp việc đó — trường hợp này bắt buộc phải dùng have/get something done để giữ đúng vai trò chủ động của chủ ngữ.

Tóm tắt

Have/get something done chia thì ở chính have/get (has/have, had, will have), còn quá khứ phân từ luôn giữ nguyên dạng. Cấu trúc này khác câu bị động thông thường ở chỗ luôn nhấn vai trò chủ động sắp xếp của chủ ngữ — điểm này quyết định chọn cấu trúc nào khi đề bài cho biết rõ ai đứng ra nhờ/thuê người làm.

Chương tiếp theo, em áp dụng cả từ vựng, câu tường thuật và cấu trúc nhờ vả đã học vào việc đọc và thảo luận về vai trò thực sự của Việt Nam trong cộng đồng ASEAN.