Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Have/get something done: hình thức và ý nghĩa
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dựng đúng cấu trúc have/get something done (S + have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ) để nói về việc nhờ hoặc thuê người khác làm một việc gì đó thay cho mình, và phân biệt được have với get trong sắc thái sử dụng.
Kiến thức nền cần có
Em đã học câu bị động với động từ khuyết thiếu và bị động ở tương lai (a bridge will be built) ở bài trước. Cấu trúc hôm nay dùng lại đúng thành phần quá khứ phân từ đó, nhưng gắn thêm have/get và một tân ngữ ở giữa, tạo ra một ý nghĩa khác hẳn bị động thông thường.
Câu hỏi khởi động
Chuẩn bị cho hội nghị thượng đỉnh ASEAN được tổ chức tại trường, ban tổ chức không tự tay trang trí hội trường mà thuê một đội dịch vụ làm việc đó. Trang muốn viết câu 'The committee decorated the conference hall' nhưng thấy không đúng, vì chính ủy ban không trực tiếp cầm cọ sơn hay dán băng rôn — họ chỉ nhờ người khác làm. Đây chính là tình huống cấu trúc have/get something done ra đời để giải quyết.
Hình thức và ý nghĩa
Cấu trúc: S + have/get + tân ngữ (vật/việc được làm) + quá khứ phân từ (việc được thực hiện lên vật đó). Ý nghĩa cốt lõi: chủ ngữ không tự tay thực hiện hành động, mà sắp xếp, nhờ hoặc trả tiền để người khác thực hiện hành động đó cho mình. Ví dụ: 'The committee had the conference hall decorated for the ASEAN summit' — ủy ban không tự trang trí, mà nhờ/thuê người khác trang trí.
Have và get mang cùng cấu trúc và ý nghĩa cốt lõi, nhưng khác nhau ở sắc thái: have trung tính, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi việc sắp xếp diễn ra suôn sẻ, còn get mang sắc thái thân mật hơn, đôi khi ngụ ý phải thuyết phục hoặc tốn công sức hơn để việc được hoàn thành. 'We got our documents translated before the meeting' nhấn vào nỗ lực hoàn tất kịp thời, trong khi 'We had our documents translated' chỉ đơn thuần nêu sự việc đã được sắp xếp.
Thứ tự luôn là tân ngữ trước, quá khứ phân từ sau — không bao giờ đảo ngược.
Ví dụ
Dựng câu have something done từ một tình huống thật
1
Ủy ban tổ chức không tự trang trí hội trường hội nghị mà thuê một đội dịch vụ. Viết lại thành một câu have something done hoàn chỉnh. Bẫy: học sinh dễ viết 'The committee had decorated the conference hall', đặt quá khứ phân từ ngay sau have, quên chèn tân ngữ vào giữa.
2
Tân ngữ (vật được làm) là 'the conference hall', hành động được thực hiện lên nó là 'decorated' — theo đúng thứ tự have + tân ngữ + quá khứ phân từ: had the conference hall decorated.
3
(a) The committee had the conference hall decorated for the ASEAN summit; (b) The committee had decorated the conference hall for the ASEAN summit; (c) The committee had the conference hall decorating for the ASEAN summit; (d) The committee had decorated for the conference hall — loại (b) vì đây là cấu trúc quá khứ hoàn thành (had decorated), nghĩa là ủy ban tự trang trí trước một mốc thời gian nào đó, sai hoàn toàn ý nghĩa nhờ người khác làm; loại (c) vì sau tân ngữ phải là quá khứ phân từ, không phải V-ing; loại (d) thiếu tân ngữ, câu vô nghĩa.
4
The committee had the conference hall decorated for the ASEAN summit.
5
Thứ tự cố định: have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ. Nhầm thứ tự này (had decorated the conference hall) biến câu thành quá khứ hoàn thành chủ động, đổi hẳn ý nghĩa của câu.
Ví dụ
Phân biệt sắc thái have và get
1
Hai đoàn đại biểu cần dịch tài liệu trước cuộc họp. Đoàn A sắp xếp việc dịch từ sớm, rất suôn sẻ. Đoàn B phải liên hệ gấp một dịch giả vào phút chót, khá vất vả. Bẫy: dùng have cho cả hai tình huống, bỏ qua sắc thái khác biệt.
2
Have phù hợp cho đoàn A vì việc sắp xếp diễn ra suôn sẻ, có kế hoạch từ trước. Get phù hợp hơn cho đoàn B vì nhấn vào nỗ lực, sự gấp gáp để hoàn tất kịp thời.
3
Đoàn A: (a) had their documents translated well in advance; (b) got their documents translated well in advance — cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng (a) tự nhiên hơn vì have hợp với một việc đã lên kế hoạch êm xuôi. Đoàn B: (a) had their documents translated at the last minute; (b) got their documents translated at the last minute — (b) tự nhiên hơn vì get nhấn đúng sắc thái vất vả, gấp gáp.
4
Đoàn A: had their documents translated well in advance. Đoàn B: got their documents translated at the last minute.
5
Have và get không sai về ngữ pháp khi hoán đổi cho nhau, nhưng đề kiểm tra thường hỏi câu 'tự nhiên hơn' dựa vào ngữ cảnh — have cho việc suôn sẻ, có kế hoạch; get cho việc gấp gáp, cần nỗ lực.
Ví dụ
Phân biệt have something done với tự làm một việc
1
So sánh hai câu: (1) 'Phong repaired his bicycle before the trip.' (2) 'Phong had his bicycle repaired before the trip.' Bẫy: cho rằng hai câu có nghĩa giống hệt nhau, chỉ khác cách diễn đạt.
2
Câu (1) là câu chủ động thông thường: Phong tự tay sửa xe đạp của mình. Câu (2) dùng have something done: Phong không tự sửa, mà nhờ hoặc thuê một thợ sửa xe làm việc đó cho mình.
3
Nếu đề bài cho biết 'Phong took his bicycle to a repair shop the day before the trip', câu đúng để mô tả tình huống là (2) had his bicycle repaired, vì Phong không tự sửa mà mang xe đến tiệm nhờ thợ sửa; câu (1) sẽ sai vì ngụ ý Phong tự tay sửa, trái với chi tiết 'took his bicycle to a repair shop'.
4
Phong had his bicycle repaired before the trip (vì cậu ấy mang xe đến tiệm nhờ thợ sửa, không tự sửa).
5
Chi tiết trong đề bài — ai thực sự cầm dụng cụ thực hiện hành động — quyết định câu nào đúng: tự làm dùng câu chủ động bình thường, nhờ người khác làm dùng have/get something done.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Lỗi thường gặp
Bẫy phổ biến nhất: đặt quá khứ phân từ ngay sau have/get, quên chèn tân ngữ vào giữa (had decorated the hall thay vì had the hall decorated) — điều này biến câu thành quá khứ hoàn thành chủ động, sai hẳn ý nghĩa nhờ người khác làm. Bẫy thứ hai: quên rằng have và get tuy cùng cấu trúc nhưng khác sắc thái — have cho việc suôn sẻ, get cho việc cần nỗ lực hoặc gấp gáp.
Tóm tắt
Have/get something done (S + have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ) diễn tả việc chủ ngữ nhờ hoặc thuê người khác thực hiện một hành động cho mình, chứ không tự tay làm. Thứ tự tân ngữ trước, quá khứ phân từ sau là cố định. Have mang sắc thái trung tính/suôn sẻ, get mang sắc thái cần nỗ lực hoặc gấp gáp hơn.
Bài tiếp theo, em mở rộng cấu trúc này sang các thì khác nhau (quá khứ, tương lai) và học cách phân biệt nó với câu bị động thông thường — hai cấu trúc trông giống nhau nhưng mang ý nghĩa khác hẳn.
Chuẩn bị cho hội nghị thượng đỉnh ASEAN được tổ chức tại trường, ban tổ chức không tự tay trang trí hội trường mà thuê một đội dịch vụ làm việc đó. Trang muốn viết câu 'The committee decorated the conference hall' nhưng thấy không đúng, vì chính ủy ban không trực tiếp cầm cọ sơn hay dán băng rôn — họ chỉ nhờ người khác làm. Đây chính là tình huống cấu trúc have/get something done ra đời để giải quyết.
Cấu trúc: S + have/get + tân ngữ (vật/việc được làm) + quá khứ phân từ (việc được thực hiện lên vật đó). Ý nghĩa cốt lõi: chủ ngữ không tự tay thực hiện hành động, mà sắp xếp, nhờ hoặc trả tiền để người khác thực hiện hành động đó cho mình. Ví dụ: 'The committee had the conference hall decorated for the ASEAN summit' — ủy ban không tự trang trí, mà nhờ/thuê người khác trang trí.
Have và get mang cùng cấu trúc và ý nghĩa cốt lõi, nhưng khác nhau ở sắc thái: have trung tính, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi việc sắp xếp diễn ra suôn sẻ, còn get mang sắc thái thân mật hơn, đôi khi ngụ ý phải thuyết phục hoặc tốn công sức hơn để việc được hoàn thành. 'We got our documents translated before the meeting' nhấn vào nỗ lực hoàn tất kịp thời, trong khi 'We had our documents translated' chỉ đơn thuần nêu sự việc đã được sắp xếp.
(a) The committee had the conference hall decorated for the ASEAN summit; (b) The committee had decorated the conference hall for the ASEAN summit; (c) The committee had the conference hall decorating for the ASEAN summit; (d) The committee had decorated for the conference hall — loại (b) vì đây là cấu trúc quá khứ hoàn thành (had decorated), nghĩa là ủy ban tự trang trí trước một mốc thời gian nào đó, sai hoàn toàn ý nghĩa nhờ người khác làm; loại (c) vì sau tân ngữ phải là quá khứ phân từ, không phải V-ing; loại (d) thiếu tân ngữ, câu vô nghĩa.
Bẫy phổ biến nhất: đặt quá khứ phân từ ngay sau have/get, quên chèn tân ngữ vào giữa (had decorated the hall thay vì had the hall decorated) — điều này biến câu thành quá khứ hoàn thành chủ động, sai hẳn ý nghĩa nhờ người khác làm. Bẫy thứ hai: quên rằng have và get tuy cùng cấu trúc nhưng khác sắc thái — have cho việc suôn sẻ, get cho việc cần nỗ lực hoặc gấp gáp.