Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Have/get something done — nhờ hoặc thuê người khác làm việc gì

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng cấu trúc have/get + something + V3 để nói rằng chủ ngữ nhờ hoặc thuê người khác làm một việc cho mình, phân biệt được sắc thái have (trung tính) và get (nhấn công sức thuyết phục hoặc thu xếp).

Kiến thức nền cần có

Em cần vững bị động cơ bản (be + V3) và các thì đã học, vì have/get trong cấu trúc này chia y như một động từ thường theo chủ ngữ và thì của câu, còn phần V3 phía sau không đổi dạng theo thì.

Câu hỏi khởi động

Mai sắp cưới và cần một chiếc váy cưới. Cô không tự may, mà nhờ một thợ may quen ở gần nhà may cho mình: Mai is having her wedding dress made by a local tailor. Mai không phải chủ ngữ thực hiện hành động make, cô chỉ là người thu xếp, đứng ra nhờ hoặc thuê. Have ở đây không mang nghĩa sở hữu thông thường, mà mở đầu cho một cấu trúc riêng gọi là câu sai khiến.

Cấu trúc have/get something done

Công thức: S + have/get + O (vật) + V3 (+ by + người thực hiện, thường lược bỏ). Have/get chia theo chủ ngữ và thì của câu, còn V3 phía sau luôn giữ nguyên dạng quá khứ phân từ, không chia theo thì. Have mang sắc thái trung tính, chỉ đơn thuần nhờ hoặc thuê; get nhấn thêm chút công sức thu xếp hoặc thuyết phục, thường dùng trong văn nói.

So sánh với bị động thường: her car was repaired chỉ nêu sự việc xe được sửa, không nói rõ ai đứng ra thu xếp việc đó. She had her car repaired thêm nghĩa chính cô ấy là người chủ động nhờ thợ sửa, không phải tự nhiên xe được sửa. Sắc thái chủ động thu xếp chính là điểm khác nhau giữa have something done và bị động thường.

Câu sai khiến xuất hiện trong rất nhiều tình huống đời sống quen thuộc với học sinh THPT: đi cắt tóc (have/get one's hair cut), đi may đồng phục (have a uniform made), sửa điện thoại (have a phone repaired), rửa xe (have a car washed), in ảnh (get photos printed). Điểm chung của mọi tình huống này là chủ ngữ không tự tay làm, mà trả tiền hoặc nhờ vả để người khác làm thay. Nhận ra đúng ngữ cảnh 'nhờ dịch vụ' này là bước đầu tiên để chọn đúng cấu trúc have/get something done thay vì một bị động thường hay một câu chủ động.
Have và get còn khác nhau ở một điểm nữa ngoài sắc thái thuyết phục: get có thể mang nghĩa tiêu cực khi việc xảy ra ngoài ý muốn, không hẳn là chủ động thu xếp. They got their windows broken during the storm (cửa sổ nhà họ bị vỡ trong cơn bão) không có nghĩa họ nhờ ai đó làm vỡ cửa sổ, mà một sự việc không mong muốn đã xảy đến với họ. Ngữ cảnh của câu luôn quyết định get mang nghĩa chủ động thu xếp hay nghĩa một việc ngoài ý muốn xảy đến.
Đặt câu hỏi trước khi viết là cách chắc chắn nhất để không nhầm have something done với bị động thường: nếu câu chỉ đơn giản muốn thông báo một sự việc, dùng bị động (be + V3); nếu câu muốn nhấn rằng chủ ngữ đã bỏ công, bỏ tiền, hoặc chủ động thu xếp để việc đó xảy ra, dùng have/get something done. Trong đề thi, một chi tiết như 'she paid a stylist' hay 'he booked an appointment' thường là tín hiệu cho biết câu cần chuyển sang have/get something done, không phải bị động thường.
Sơ đồ ba phần của câu sai khiến have/get something done: chủ ngữ là người nhờ, have/get chia theo thì, tân ngữ và quá khứ phân từ diễn tả việc được làm.Chủ ngữ(người nhờ)Maihave/get, chiatheo thìis havingtân ngữ (vật) + V3her wedding dress made
Ba bước dựng câu sai khiến have/get something done, từ xác định vai trò của mỗi người đến chia đúng động từ.1Xác định ai làngười nhờ, ai làngười thực hiệnNgười nhờ luôn đứnglàm chủ ngữ củahave/get.2Chia have/gettheo chủ ngữ vàthì của câuis having, had, willhave, gets, got...3Đặt vật cần tácđộng ngay sauhave/get, rồi đếnV3her car + repaired,không phải her car +repair.

Ví dụ có hướng dẫn

Ví dụ
Chuyển câu bị động thường sang have something done
  1. 1

    Someone cleaned our carpets last week. Câu chủ động với someone không xác định, đề yêu cầu viết lại bắt đầu bằng We, nhấn vào việc chúng tôi chủ động nhờ người làm.

  2. 2

    We làm chủ ngữ, have chia theo thì quá khứ là had (vì cleaned ở quá khứ), our carpets là tân ngữ, cleaned giữ nguyên dạng V3.

  3. 3

    We had our carpets cleaned last week.

  4. 4

    We had our carpets cleaned last week.

  5. 5

    Have chia đúng thì của câu (had vì last week là mốc quá khứ), còn cleaned không đổi dạng dù chủ ngữ hay thì thay đổi.

Ví dụ
Get something done -- giữ tác nhân khi cần nêu rõ
  1. 1

    Phong needed his motorbike fixed, so he took it to the mechanic on Le Loi street yesterday. Cần gộp thành một câu sai khiến, giữ rõ ai là người thực hiện.

  2. 2

    Phong là chủ ngữ, get chia quá khứ got, his motorbike là tân ngữ, fixed là V3, thêm by the mechanic on Le Loi street vì đề muốn nêu rõ ai sửa.

  3. 3

    Phong got his motorbike fix by the mechanic sai vì thiếu V3 (fix chưa chuyển thành fixed).

  4. 4

    Phong got his motorbike fixed by the mechanic on Le Loi street yesterday.

  5. 5

    By + người thực hiện chỉ giữ lại khi thông tin đó quan trọng với người đọc, còn phần lớn trường hợp có thể lược bỏ như bị động thường.

Ví dụ
Phân biệt have something done và bị động thường
  1. 1

    So sánh hai câu: her car was repaired và she had her car repaired. Cả hai đều đúng ngữ pháp nhưng mang nghĩa khác nhau về ai chủ động.

  2. 2

    Her car was repaired chỉ nêu sự việc, không nói ai đứng ra thu xếp. She had her car repaired thêm nghĩa she chủ động nhờ/thuê thợ sửa xe.

  3. 3

    Không thể coi hai câu hoàn toàn thay thế nhau trong mọi ngữ cảnh -- nếu đề nhấn ai là người chủ động thu xếp, chỉ have/ get something done mới đúng nghĩa.

  4. 4

    Tuỳ ngữ cảnh: nêu sự việc dùng bị động thường, nhấn người chủ động thu xếp dùng have/get something done.

  5. 5

    Have/get something done luôn ngụ ý có một người đứng ra thu xếp, dù không nêu tên; bị động thường chỉ đơn thuần thông báo sự việc.

Bẫy thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là dùng V-ing hoặc nguyên mẫu thay vì V3 sau tân ngữ, viết have his hair cutting hoặc have his hair cut đúng -- luôn kiểm tra động từ ở dạng quá khứ phân từ. Lỗi thứ hai là quên chia have/get theo đúng thì của câu.

Luyện tập có hướng dẫn

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Have/get something done diễn tả việc chủ ngữ nhờ hoặc thuê người khác làm việc gì cho mình. Have/get chia theo chủ ngữ và thì của câu, tân ngữ (vật) đứng ngay sau, rồi đến quá khứ phân từ luôn giữ nguyên dạng.

Bài tiếp theo đặt cấu trúc này bên cạnh một cấu trúc rất dễ nhầm: have someone do something -- khi người nói nêu rõ đích danh ai là người thực hiện, thay vì chỉ nhấn vào việc được làm.