Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bị động với 'S + is said to V / to have V3'

Mục tiêu

Sau bài học này, em chuyển it is said/believed that + mệnh đề sang dạng cá nhân hoá S + is/are + said/believed + to-V (hành động cùng lúc) hoặc to have + V3 (hành động xảy ra trước), chọn đúng dạng theo mốc thời gian của hành động được tường thuật.

Kiến thức nền cần có

Bài trước đã dạy dạng khách quan it is said that. Bài này là bài anh em của nó -- cùng một ý nghĩa, khác cách diễn đạt, nên em cần nhớ vững cách chọn is/was cho động từ tường thuật trước khi học tiếp.

Câu hỏi khởi động

Hai cách diễn đạt sau có cùng một nghĩa: it is said that he is very rich và he is said to be very rich. Câu thứ hai gọn hơn, đưa thẳng he lên làm chủ ngữ, bỏ hẳn it và that. Nhưng nếu điều được tường thuật đã xảy ra từ trước, ví dụ people believe that the thief escaped through the back door, chỉ đổi to V là chưa đủ -- cần một dạng nguyên mẫu khác để giữ đúng mốc thời gian.

Hai dạng nguyên mẫu sau said/believed/known

Công thức chung: S (chủ ngữ của mệnh đề that) + is/are/was/were + said/believed/thought/reported/known/considered/expected + to-V hoặc to have + V3. Chọn to-V khi hành động trong mệnh đề that xảy ra cùng lúc với động từ tường thuật (thường là trạng thái, tính từ, hoặc hành động đang tiếp diễn). Chọn to have + V3 khi hành động đó đã xảy ra trước thời điểm tường thuật.

He is said to be very rich giữ nguyên to be vì giàu có là một trạng thái đang đúng ngay lúc người ta nói, không phải chuyện đã xảy ra rồi kết thúc. Ngược lại, the thief is believed to have escaped giữ to have escaped vì việc trốn thoát đã xảy ra trước khi người ta tin vào điều đó -- nếu chỉ viết to escape, câu sẽ sai mốc thời gian, ngụ ý đang trốn thoát ngay lúc này.

Cách kiểm tra nhanh trong phòng thi: gạch chân động từ chính của mệnh đề that, rồi tự hỏi hai câu. Một, hành động đó có còn đang đúng ngay lúc người ta nói/tin/nghĩ hay không -- nếu có, dùng to-V. Hai, hành động đó đã xảy ra và kết thúc trước khi người ta nói/tin/nghĩ hay chưa -- nếu đã kết thúc, dùng to have V3. Đừng dựa vào thì bề mặt của mệnh đề that để đoán, vì has/had cũng có thể đi cùng cả hai lựa chọn tùy vào ý nghĩa thực sự của câu.
Dạng cá nhân hoá này gọn hơn hẳn dạng it is said that, nên xuất hiện nhiều trong văn báo chí và trong phần chọn câu gần nghĩa của đề thi. She is thought to be one of the most talented students in the school (người ta cho rằng cô ấy là một trong những học sinh tài năng nhất trường) và the company is known to have donated a large sum to the flood victims (được biết công ty đã quyên góp một khoản lớn cho nạn nhân lũ lụt) là hai câu điển hình học sinh cần nhận diện ngay khi đọc đề.
Sơ đồ ba phần của bị động kép dạng cá nhân hoá: chủ ngữ lấy từ mệnh đề that, động từ tường thuật ở dạng bị động, và nguyên mẫu chọn theo mốc thời gian của hành động.Chủ ngữ (từ mệnh đề)He / The thiefĐộng từ tường thuậtis said / is believedto-V / to have V3to be rich / to haveescaped
Hai mốc thời gian quyết định chọn to-V hay to have V3 khi chuyển bị động kép sang dạng cá nhân hoá.1Hành động xảy raCÙNG LÚC với độngtừ tường thuậtDùng to + V (nguyênmẫu đơn): is said tobe, is thought tolive.2Hành động đã xảyra TRƯỚC động từtường thuậtDùng to have + V3(nguyên mẫu hoànthành): is believedto have escaped.

Ví dụ có hướng dẫn

Ví dụ
Hành động cùng lúc -- dùng to-V
  1. 1

    People say that he is a talented musician. Is a talented musician là một trạng thái đang đúng ngay bây giờ, cùng lúc với việc người ta nói.

  2. 2

    Chủ ngữ he của mệnh đề that lên làm chủ ngữ câu mới, say chia theo people (số nhiều, hiện tại) nhưng khi lên bị động cá nhân hoá vẫn là is said vì chủ ngữ mới he số ít.

  3. 3

    He is said to be a talented musician. To be giữ nguyên mẫu đơn vì trạng thái tài năng vẫn đúng ngay lúc nói.

  4. 4

    He is said to be a talented musician.

  5. 5

    Chủ ngữ mới luôn quyết định chia is/are, không phải chủ ngữ gốc của câu chủ động. Thử số nhiều: People say that they are twins trở thành They are said to be twins.

Ví dụ
Hành động xảy ra trước -- dùng to have V3
  1. 1

    People believe that the thief escaped through the back door. Escaped là một hành động đã xảy ra và kết thúc trước khi người ta tin vào điều đó -- cần nguyên mẫu hoàn thành.

  2. 2

    Chủ ngữ the thief lên làm chủ ngữ câu mới, believe chia is believed theo chủ ngữ số ít the thief. Vì escaped xảy ra trước is believed, phải dùng to have escaped.

  3. 3

    The thief is believed to escape through the back door sai vì mất mốc thời gian, ngụ ý đang trốn thoát ngay lúc này thay vì đã trốn thoát từ trước.

  4. 4

    The thief is believed to have escaped through the back door.

  5. 5

    Bất cứ khi nào mệnh đề that ở quá khứ mà việc tường thuật ở hiện tại, dùng to have V3. Nếu cả hai đều quá khứ và cùng một mốc, vẫn có thể cần to have V3 nếu hành động xảy ra trước thời điểm believed/thought.

Ví dụ
Biến thể tiếp diễn -- to have been V-ing
  1. 1

    It is reported that the company has been losing money for years. Has been losing là hiện tại hoàn thành tiếp diễn, một hành động kéo dài đã và đang xảy ra trước thời điểm reported.

  2. 2

    Vì hành động vừa xảy ra trước vừa mang tính kéo dài, nguyên mẫu hoàn thành cơ bản to have V3 không đủ diễn tả tính kéo dài -- cần thêm been + V-ing, tạo thành to have been V-ing.

  3. 3

    The company is reported to have lost money for years sai vì mất tính kéo dài liên tục (chỉ còn một hành động đã hoàn tất, không phải một quá trình đang kéo dài).

  4. 4

    The company is reported to have been losing money for years.

  5. 5

    To have been V-ing là biến thể của to have V3 khi hành động trước đó mang tính kéo dài, không phải một mốc đã xong. Cùng một quy tắc chọn theo mốc thời gian, chỉ thêm sắc thái kéo dài.

Bẫy thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là dùng to-V khi hành động thật ra đã xảy ra trước, làm sai lệch mốc thời gian của cả câu. Lỗi thứ hai là thêm have vào cả những trường hợp trạng thái đang đúng ngay bây giờ, khiến câu ngụ ý một việc đã kết thúc trong khi thực ra vẫn đang diễn ra.

Luyện tập có hướng dẫn

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Dạng cá nhân hoá của bị động kép đưa chủ ngữ của mệnh đề that lên làm chủ ngữ câu, chọn to-V khi hành động cùng lúc với động từ tường thuật, và to have + V3 (hoặc to have been V-ing khi cần giữ tính kéo dài) khi hành động đã xảy ra trước đó.

Bài tiếp theo rời khỏi bị động tường thuật, chuyển sang một dạng bị động khác: bị động ở dạng nguyên mẫu và danh động từ, xuất hiện sau các động từ như want, need và trong cấu trúc needs painting.