Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bị động với 'It is said/believed/thought that + mệnh đề'

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng cấu trúc bị động khách quan It + is/was + said/believed/thought/reported/known + that + mệnh đề để tường thuật lại một điều nhiều người nói, tin hoặc biết, mà không cần nêu rõ ai là người nói.

Ôn lại cùng lớp

Câu tường thuật với say/believe/think đã được giới thiệu ở các lớp dưới của chương trình. Bài này là phần ôn lại cùng lớp (same-grade bridge) trước khi đưa vào một dạng bị động đặc biệt mà đề thi tốt nghiệp THPT rất hay khai thác.

Câu hỏi khởi động

Cả lớp bàn tán rằng cô Hoa sẽ chuyển công tác sang trường khác. Không ai biết chắc tin đó từ đâu ra, chỉ biết people say that Miss Hoa will move to another school. Nếu muốn viết câu này theo văn phong trang trọng của một bài báo, người viết sẽ không nói rõ people là ai, mà đẩy cả mệnh đề that vào sau một cấu trúc it is said. Đó là bị động kép ở dạng khách quan, dạng đầu tiên trong hai dạng em sẽ học.

Cấu trúc It is said/believed/thought that

Công thức: It + is/was + V3 (said, believed, thought, reported, known, considered, expected...) + that + S + V, giữ nguyên thì của mệnh đề that. Chủ ngữ không xác định của câu chủ động (people, they, everyone, experts) biến mất hoàn toàn, thay bằng it -- một chủ ngữ giả, không mang nghĩa gì, chỉ để mở đầu câu.

Thì của is/was phụ thuộc vào thời điểm người ta nói/tin/biết điều đó, không phụ thuộc vào thì của mệnh đề that. People believe (hiện tại) trở thành it is believed; historians thought (quá khứ) trở thành it was thought. Mệnh đề that giữ nguyên thì của chính nó, không bị lùi thêm lần nữa -- đây là điểm học sinh hay nhầm với câu tường thuật thông thường.

Vì sao lại có sự khác biệt này so với câu tường thuật với say/tell đã học ở lớp dưới? Câu tường thuật thông thường lùi thì mệnh đề that vì người kể đang đứng ở một thời điểm sau, xa thời điểm nói ban đầu. Nhưng bị động khách quan it is said/believed that lại diễn tả một nhận định đang tồn tại ngay lúc này, không phải một lời nói cụ thể đã xảy ra ở quá khứ -- is/was chỉ phản ánh khi nào nhận định đó được đưa ra, còn nội dung của nhận định (mệnh đề that) giữ nguyên đúng thì thực tế của nó.
Cấu trúc này xuất hiện dày đặc trên báo chí và văn bản trang trọng của tiếng Anh, nơi người viết cố tình tránh nêu rõ nguồn tin -- đúng như phong cách báo chí tiếng Việt: 'có ý kiến cho rằng', 'người ta tin rằng'. It is estimated that (người ta ước tính), it is confirmed that (người ta xác nhận), it is understood that (được hiểu rằng) đều theo đúng khuôn is/was + V3 + that.
Một điểm học sinh hay bỏ qua: chủ ngữ giả it không bao giờ mang nghĩa gì cả, khác hẳn it trong câu chỉ thời tiết (it is raining) hay it thay thế cho một danh từ đã nhắc trước đó. Ở đây it chỉ có một vai trò duy nhất: giữ vị trí chủ ngữ để câu có đủ thành phần ngữ pháp, còn nội dung thật sự nằm trọn trong mệnh đề that phía sau. Vì vậy khi dịch sang tiếng Việt, it không cần dịch thành 'nó', mà cả câu chỉ cần dịch là 'người ta nói/tin/nghĩ rằng...'.
Sơ đồ ba phần của câu bị động khách quan It is said/believed that: chủ ngữ giả it, động từ tường thuật ở dạng bị động, và mệnh đề that giữ nguyên thì riêng của nó.Chủ ngữ giảItV3 bị độngis believedMệnh đề thatthat the drug can curethe disease
Ba bước dựng câu bị động khách quan It is said that, từ việc bỏ chủ ngữ mơ hồ đến giữ nguyên mệnh đề that.1Bỏ chủ ngữ khôngxác định của câuchủ độngpeople, they,everyone, experts...biến mất khỏi câumới.2Đưa It lên đầucâu, chia is/wascho động từ tườngthuậtThì của is/was theothời điểm người tanói, không theo mệnhđề that.3Giữ nguyên thatvà toàn bộ mệnhđề phía sauThì trong mệnh đềthat không đổi thêmlần nào nữa.

Ví dụ có hướng dẫn

Ví dụ
Chuyển people believe that... sang it is believed that...
  1. 1

    People believe that the drug can cure the disease. Chủ ngữ people không xác định, cần được thay bằng it, còn mệnh đề that giữ nguyên vì đang ở hiện tại đơn.

  2. 2

    Believe chia theo people ở hiện tại đơn nên là believe; khi chuyển sang bị động khách quan, is theo sau it, rồi đến V3 của believe là believed.

  3. 3

    It is believed that the drug can cure the disease. Mệnh đề that the drug can cure the disease giữ nguyên không đổi.

  4. 4

    It is believed that the drug can cure the disease.

  5. 5

    Is/was chỉ chia theo thời điểm của động từ tường thuật, không chia theo mệnh đề that. Thử với say: People say that the price will increase trở thành It is said that the price will increase.

Ví dụ
Chuyển động từ tường thuật ở quá khứ -- historians thought that
  1. 1

    Historians thought that the ancient city was built 3,000 years ago. Bẫy: học sinh dễ lùi thì mệnh đề that thêm một lần nữa, biến was built thành had been built, dù đề không yêu cầu.

  2. 2

    Thought đã ở quá khứ đơn nên it + was + thought. Mệnh đề that the ancient city was built 3,000 years ago giữ đúng thì gốc của nó, không lùi thêm.

  3. 3

    It was thought that the ancient city had been built 3,000 years ago sai vì lùi thì thêm một lần không cần thiết, đổi cả nghĩa mốc thời gian trong câu.

  4. 4

    It was thought that the ancient city was built 3,000 years ago.

  5. 5

    Chỉ đổi is/was của động từ tường thuật theo mốc thời gian nói chuyện, còn mệnh đề that giữ nguyên thì như trong câu chủ động gốc.

Ví dụ
Viết lại câu bắt đầu bằng It -- dạng đề thi thật
  1. 1

    Many experts consider that air pollution is a serious threat to public health. Đề yêu cầu viết lại bắt đầu bằng It, cần xác định đúng chia is/are cho động từ tường thuật.

  2. 2

    Consider ở hiện tại đơn theo experts (số nhiều) vẫn dùng is khi chuyển sang chủ ngữ giả it (it luôn số ít, không mang số nhiều của experts sang).

  3. 3

    It are considered that... sai vì it luôn đi với is/was, không bao giờ are. It is consider that... sai vì thiếu V3 của consider.

  4. 4

    It is considered that air pollution is a serious threat to public health.

  5. 5

    It luôn giữ số ít dù chủ ngữ gốc là số nhiều, vì it không phải là danh từ thật, chỉ là chủ ngữ giả mở đầu câu.

Bẫy thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là lùi thì mệnh đề that thêm một lần nữa như câu tường thuật thông thường, trong khi cấu trúc này chỉ đổi is/was của chính động từ tường thuật. Lỗi thứ hai là chia it theo số nhiều (are) khi chủ ngữ gốc là số nhiều -- it luôn số ít.

Luyện tập có hướng dẫn

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

It + is/was + V3 (said, believed, thought, known, reported...) + that + mệnh đề là cách tường thuật khách quan, không nêu ai là người nói. Is/was chia theo thời điểm của động từ tường thuật, còn mệnh đề that giữ nguyên thì của chính nó.

Bài tiếp theo dạy dạng thứ hai của bị động kép: đưa thẳng chủ ngữ của mệnh đề that lên làm chủ ngữ câu, theo sau bởi to-V hoặc to have V3 -- một cấu trúc gọn hơn nhưng đòi hỏi chọn đúng dạng nguyên mẫu theo mốc thời gian.