Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng bảo tồn và gìn giữ giá trị văn hóa

Mục tiêu

Sau bài này, em dùng đúng preserve, safeguard, maintain, sustain để nói về hành động bảo vệ giá trị văn hóa, và phân biệt được at risk of/in danger of (đang có nguy cơ) với động từ chỉ hành động cứu vãn: revive.

Kiến thức nền cần có

Bài trước đã cho em thấy nguy cơ: erosion, homogenisation, assimilation. Bài này là câu trả lời cho nguy cơ đó — bộ từ vựng mô tả những gì con người CHỦ ĐỘNG làm để một giá trị văn hóa không biến mất.

Câu hỏi khởi động

Một ngôi làng nhỏ ở miền núi phía Bắc chỉ còn vài cụ già biết dệt loại vải thổ cẩm truyền thống. Nếu không ai học lại kỹ thuật này trong mười năm tới, nghề dệt đó sẽ biến mất hoàn toàn. Nhưng nếu một dự án cộng đồng mời các cụ dạy lại cho lớp trẻ, nghề dệt có thể được cứu. Tiếng Anh có một loạt động từ khác nhau để mô tả từng giai đoạn của câu chuyện này.

Preserve, safeguard và cứu vãn một giá trị đang mai một

Preserve (v) nghĩa là giữ cho một thứ gì đó không bị hư hỏng hay biến mất theo thời gian — preserve cultural heritage, preserve a tradition; danh từ là preservation. Safeguard (v) nghĩa gần giống preserve nhưng nhấn mạnh việc CHỦ ĐỘNG BẢO VỆ trước một mối đe dọa cụ thể — safeguard traditional values (against the pressure of globalisation) hàm ý có một áp lực bên ngoài đang đe dọa, và hành động bảo vệ là phản ứng lại áp lực đó. Protect (v) là từ chung nhất, dùng được cho cả di sản, môi trường, con người. Maintain và sustain gần nghĩa nhau, chỉ việc DUY TRÌ một trạng thái đang tồn tại ở mức ổn định, không nhất thiết đối mặt nguy cơ mất đi — maintain a custom, sustain a way of life.
Khi một giá trị văn hóa đang trên đà mất đi, tiếng Anh dùng disappear, vanish, fade away, hoặc die out — bốn từ gần nghĩa 'biến mất' nhưng sắc thái khác nhau: disappear là từ trung tính chung nhất; vanish nhấn mạnh sự biến mất nhanh, gần như đột ngột; fade away gợi hình ảnh phai nhạt DẦN DẦN theo thời gian, phù hợp khi nói về một phong tục mờ dần qua nhiều thế hệ; die out dùng đặc biệt cho một loài, một ngôn ngữ, hay một nghề truyền thống không còn ai thực hành/sử dụng nữa. Cụm 'at risk of' hoặc 'in danger of' + V-ing diễn tả tình trạng một giá trị ĐANG CÓ NGUY CƠ — 'this traditional craft is at risk of dying out' (nghề thủ công truyền thống này đang có nguy cơ thất truyền).
Hai động từ mang nghĩa 'chuyển giao' một giá trị: pass on và hand down (hai phrasal verb gần như đồng nghĩa) — 'the skill is passed on/handed down from one generation to the next'. Khi một giá trị đã gần như biến mất nhưng được khôi phục trở lại, tiếng Anh dùng revive (v), danh từ là revival — 'a project to revive the traditional weaving craft' (một dự án khôi phục nghề dệt truyền thống).
Quy trình bốn bước bảo tồn một giá trị văn hóa đang có nguy cơ mai một.1Nhận diện giá trịđang có nguy cơGiá trị này at riskof/in danger ofdisappearing haydying out?2Kêu gọi sự quantâmRaise awareness oftình trạng đó vớicộng đồng rộng hơn.3Hành động bảo vệhoặc khôi phụcPreserve/safeguardgiá trị còn lại, hoặcrevive giá trị đã maimột.4Chuyển giao chothế hệ sauPass on/hand down giátrị đó cho generationtiếp theo.
Bốn bước này thường xuất hiện đúng theo thứ tự trong một đoạn văn/bài đọc về bảo tồn văn hóa — nhận diện nguy cơ trước, hành động sau.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn đúng preserve/safeguard/maintain trong ngữ cảnh
  1. 1
    Facing pressure from globalisation, the local government has launched a project to ________ the ethnic minority's traditional language before it disappears completely. (a) safeguard (b) waste (c) ignore (d) replace. Bẫy: dù cả 'preserve' và 'safeguard' đều đúng nghĩa chung, đề chỉ cho một đáp án đúng trong bốn lựa chọn nên học sinh cần tập trung LOẠI SAI, không phải phân vân giữa hai từ gần nghĩa.
  2. 2

    Cụm 'facing pressure from globalisation' đã nêu rõ có MỘT MỐI ĐE DỌA cụ thể (áp lực toàn cầu hóa), và hành động là PHẢN ỨNG LẠI mối đe dọa đó trước khi ngôn ngữ biến mất — đúng sắc thái chủ động chống lại nguy cơ của 'safeguard'.

  3. 3

    (b) waste và (c) ignore đều mang nghĩa tiêu cực, trái ngược hoàn toàn với mục đích bảo vệ ngôn ngữ. (d) replace nghĩa là thay thế bằng cái khác — nếu thay thế ngôn ngữ bản địa thì chính là đẩy nhanh sự biến mất, ngược hẳn với mục đích dự án.

  4. 4

    (a) safeguard.

  5. 5

    Khi câu có cụm 'facing/against + một áp lực cụ thể' đứng trước, safeguard thường là lựa chọn tự nhiên hơn preserve, vì safeguard nhấn mạnh việc bảo vệ TRƯỚC một mối đe dọa được nêu rõ.

Ví dụ
Chọn đúng động từ mô tả sự biến mất
  1. 1

    Without anyone left to teach the skill, this traditional style of pottery-making may soon ________ altogether. (a) die out (b) belong (c) coordinate (d) adapt. Bẫy: học sinh có thể chọn nhầm 'adapt' vì nghĩ tới việc nghề gốm 'thay đổi' theo thời gian, nhưng câu đang nói về việc MẤT HẲN, không phải thay đổi để tồn tại.

  2. 2

    Cụm 'without anyone left to teach the skill' cho thấy không còn ai truyền nghề, và trạng từ 'altogether' (hoàn toàn) nhấn mạnh sự biến mất TRIỆT ĐỂ của một nghề truyền thống — đúng nghĩa 'die out', từ chuyên dùng cho một nghề/ngôn ngữ/loài không còn tồn tại.

  3. 3

    (b) belong sai nghĩa hoàn toàn (thuộc về). (c) coordinate sai chủ đề (điều phối). (d) adapt sai vì đây là thay đổi để THÍCH NGHI VÀ TỒN TẠI, trái ngược với ý câu đang nói tới sự BIẾN MẤT.

  4. 4

    (a) die out.

  5. 5

    'Die out' luôn gắn với một nghề, ngôn ngữ, phong tục, hay loài sinh vật không còn ai thực hành/sử dụng/tồn tại nữa — khác với 'fade away' (phai nhạt dần dần) hay 'vanish' (biến mất nhanh, đột ngột).

Ví dụ
Đọc đoạn văn về dự án khôi phục một nghề truyền thống
  1. 1

    The craft of making do paper had almost disappeared until a group of young artists started a project to (1)________ it. Now, the skill is being (2)________ from the few remaining craftsmen to a new generation of apprentices. Options (1): revive / erode / assimilate / launch. Options (2): passed on / eroded / assimilated / founded.

  2. 2

    Chỗ trống (1) cần một động từ mang nghĩa KHÔI PHỤC một nghề đã gần như biến mất, đúng nghĩa 'revive'. Chỗ trống (2) cần một cụm mang nghĩa CHUYỂN GIAO kỹ năng từ người này sang người khác, đúng nghĩa 'passed on'.

  3. 3
    (1): 'erode' và 'assimilate' mang nghĩa MẤT ĐI, trái ngược với việc khôi phục; 'launch' tuy gần nghĩa 'bắt đầu' nhưng không collocate tự nhiên với một nghề thủ công đã gần biến mất theo cách này. (2): 'eroded' và 'assimilated' đều sai nghĩa (làm xói mòn/bị đồng hóa, không phải chuyển giao); 'founded' sai vì đây là từ dùng cho việc thành lập một tổ chức, không phải truyền nghề.
  4. 4

    (1) revive; (2) passed on.

  5. 5

    Một câu chuyện bảo tồn văn hóa hoàn chỉnh thường đi theo trình tự: một giá trị almost disappeared/was at risk of dying out → một dự án revive nó → kỹ năng được passed on/handed down cho thế hệ sau.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: dùng 'adapt' khi câu thật ra đang nói về sự BIẾN MẤT của một giá trị (đúng ra cần die out/fade away/vanish); nhầm 'revive' (khôi phục cái đã gần mất) với 'preserve' (giữ gìn cái vẫn còn); và quên rằng 'die out' chỉ dùng cho nghề/ngôn ngữ/loài, không dùng cho MỘT ĐỒ VẬT vật thể cụ thể (một tòa nhà không 'die out', nó 'collapse' hoặc 'is destroyed').

Tóm tắt

Preserve giữ gìn cái vẫn còn; safeguard chủ động bảo vệ trước một mối đe dọa cụ thể; revive khôi phục cái đã gần mất. Disappear/vanish/fade away/die out mô tả các sắc thái khác nhau của sự biến mất, và pass on/hand down là hành động chuyển giao một giá trị cho thế hệ sau.

Chương tiếp theo rời khỏi văn hóa con người để bước sang một chủ đề bảo tồn khác cũng dùng gần như nguyên bộ động từ này: các loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng.