Từ vựng toàn cầu hóa, hội nhập và đồng hóa văn hóa
Mục tiêu
Sau bài này, em phân biệt đúng integration (hòa nhập, vẫn giữ bản sắc) với assimilation (đồng hóa, mất dần bản sắc), và không còn nhầm hai cặp từ hay bị đánh vần/dùng sai: adapt/adopt và erode/erosion.
Hai bài trước đã cho em bộ từ vựng mô tả BẢN THÂN bản sắc văn hóa (heritage, identity, diversity). Bài này đặt bản sắc đó vào áp lực của thế giới hiện đại: khi các nền văn hóa tiếp xúc với nhau, điều gì có thể xảy ra, và tiếng Anh gọi tên từng khả năng đó ra sao.
Câu hỏi khởi động
Toàn cầu hóa, hội nhập và đồng hóa
Ví dụ mẫu
- 1
An still cooks Vietnamese food every weekend and teaches her children Vietnamese at home, even though she has built a successful career in Australia. This is a clear example of cultural ________, not ________. Options cho cả hai chỗ trống: integration / assimilation.
- 2
Từ khóa của câu là 'still cooks... teaches... even though' — cấu trúc nhượng bộ này khẳng định An VẪN GIỮ được các giá trị Việt Nam dù đã hòa nhập thành công vào xã hội mới, đúng nghĩa 'integration'.
- 3
Nếu điền 'assimilation' vào chỗ trống đầu, câu sẽ mâu thuẫn với chính nội dung đã nêu — vì assimilation nghĩa là MẤT DẦN bản sắc gốc, trong khi câu mô tả An vẫn giữ nguyên các giá trị Việt Nam.
- 4
integration (chỗ trống 1); assimilation (chỗ trống 2).
- 5
Dấu hiệu nhận biết integration trong một đoạn văn luôn là một cấu trúc nhượng bộ ('even though', 'while still') cho thấy nhân vật vừa hòa nhập vừa giữ gốc. Nếu đoạn văn không có dấu hiệu 'giữ lại' này mà chỉ mô tả sự phai nhạt dần, đó là assimilation.
- 1
It took Linh several months to ________ to the fast pace of city life, and she gradually began to ________ some local habits, such as cycling to work. (a) adapt / adopt (b) adopt / adapt (c) adapt / adapt (d) adopt / adopt. Bẫy: hai từ phát âm gần giống nhau khiến học sinh hay chọn cùng một từ cho cả hai chỗ trống.
- 2
Chỗ trống 1 nói về việc Linh THAY ĐỔI BẢN THÂN để quen với nhịp sống mới — đúng nghĩa 'adapt to'. Chỗ trống 2 nói về việc Linh TIẾP NHẬN một thói quen cụ thể (đi xe đạp đi làm) làm của mình — đúng nghĩa 'adopt'.
- 3
(b), (c), (d) đều dùng sai ít nhất một trong hai từ ở vị trí không đúng nghĩa — đặc biệt (c) dùng 'adapt' cho cả hai chỗ, bỏ qua việc chỗ trống 2 cần một hành động TIẾP NHẬN cụ thể, không phải một quá trình thích nghi chung chung.
- 4
(a) adapt / adopt.
- 5
Mẹo phân biệt nhanh: nếu câu nói về việc THAY ĐỔI CHÍNH MÌNH cho phù hợp hoàn cảnh, dùng adapt (to); nếu câu nói về việc LẤY một thói quen/ý tưởng/con nuôi làm của mình, dùng adopt.
- 1
Some experts warn that globalisation may gradually ________ (1) local languages and customs, as young people increasingly follow global trends instead of local ones. If this continues, cultures around the world may slowly become more ________ (2), losing what once made them unique. Options (1): erode / found / coordinate / launch. Options (2): homogeneous / diverse / distinctive / intangible.
- 2
Chỗ trống (1) cần một động từ mang nghĩa 'làm phai nhạt dần', đúng nghĩa 'erode'. Chỗ trống (2) cần một tính từ mô tả kết quả của việc mất bản sắc riêng — các nền văn hóa trở nên GIỐNG NHAU, đúng nghĩa 'homogeneous'.
- 3
(1): 'found/coordinate/launch' đều sai nghĩa, không liên quan tới việc làm phai nhạt giá trị văn hóa. (2): 'diverse' và 'distinctive' đều mang nghĩa TRÁI NGƯỢC với ý câu muốn nói (câu nói về việc MẤT nét riêng, không phải có thêm nét riêng); 'intangible' sai chủ đề, không liên quan tới việc các nền văn hóa giống nhau hay khác nhau.
- 4
(1) erode; (2) homogeneous.
- 5
Khi đề mô tả nguy cơ các nền văn hóa MẤT DẦN nét riêng và TRỞ NÊN GIỐNG NHAU, hai từ khóa luôn đi cùng nhau là erode/erosion và homogeneous/homogenisation.
Lỗi thường gặp
Tóm tắt
Integration giữ được bản sắc gốc khi hòa nhập; assimilation dần đánh mất nó. Adapt là thay đổi bản thân cho phù hợp hoàn cảnh; adopt là tiếp nhận một thứ cụ thể từ bên ngoài. Erode/erosion và homogeneous/homogenisation mô tả nguy cơ các nền văn hóa phai nhạt và trở nên giống nhau.
Bài tiếp theo đứng ở phía đối lập với nguy cơ đó: từ vựng về hành động bảo vệ và gìn giữ những giá trị văn hóa đang đứng trước áp lực toàn cầu hóa.