Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng toàn cầu hóa, hội nhập và đồng hóa văn hóa

Mục tiêu

Sau bài này, em phân biệt đúng integration (hòa nhập, vẫn giữ bản sắc) với assimilation (đồng hóa, mất dần bản sắc), và không còn nhầm hai cặp từ hay bị đánh vần/dùng sai: adapt/adopt và erode/erosion.

Kiến thức nền cần có

Hai bài trước đã cho em bộ từ vựng mô tả BẢN THÂN bản sắc văn hóa (heritage, identity, diversity). Bài này đặt bản sắc đó vào áp lực của thế giới hiện đại: khi các nền văn hóa tiếp xúc với nhau, điều gì có thể xảy ra, và tiếng Anh gọi tên từng khả năng đó ra sao.

Câu hỏi khởi động

An chuyển tới sống ở một thành phố lớn của Úc. Cô học tiếng Anh, kết bạn với người bản địa, nhưng vẫn nấu phở mỗi cuối tuần và dạy con nói tiếng Việt ở nhà. Một người bạn khác của An lại dần bỏ hẳn tiếng mẹ đẻ, không còn giữ bất kỳ phong tục Việt nào sau vài năm. Hai người này đang trải qua hai quá trình khác nhau — dù cả hai đều đang 'hòa vào' một nền văn hóa mới.

Toàn cầu hóa, hội nhập và đồng hóa

Globalisation là quá trình các quốc gia, nền kinh tế và nền văn hóa ngày càng kết nối chặt chẽ với nhau trên toàn cầu — động từ là globalise, tính từ là global. Khi một nền văn hóa tiếp xúc với globalisation, hai kết quả trái ngược có thể xảy ra. Integration (hòa nhập) là khi một cá nhân hay cộng đồng tham gia vào một xã hội mới NHƯNG VẪN GIỮ ĐƯỢC bản sắc gốc của mình — động từ 'integrate into a new society' luôn đi kèm ý 'không đánh mất chính mình'. Assimilation (đồng hóa) lại là khi một cá nhân hay nhóm dần dần TIẾP NHẬN gần như hoàn toàn nền văn hóa chiếm ưu thế, tới mức bản sắc gốc phai nhạt hoặc biến mất — động từ 'assimilate into a culture' mang sắc thái mất mát này.
Hai động từ 'adapt' và 'adopt' phát âm gần giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn, và đây là lỗi chính tả/dùng từ phổ biến nhất của học sinh Việt Nam ở chủ đề này. Adapt (to something) nghĩa là THAY ĐỔI BẢN THÂN để phù hợp với hoàn cảnh mới — 'she adapted to the new environment' (cô ấy thích nghi với môi trường mới). Adopt (something) nghĩa là CHỦ ĐỘNG TIẾP NHẬN một thứ gì đó từ bên ngoài làm của mình — 'many young people adopt Western fashion trends' (nhiều bạn trẻ tiếp nhận xu hướng thời trang phương Tây). Sự khác biệt cốt lõi: adapt là thay đổi CHÍNH MÌNH; adopt là lấy một thứ TỪ BÊN NGOÀI.
Khi ảnh hưởng của một nền văn hóa lớn (thường là phương Tây) làm phai nhạt dần những giá trị bản địa, tiếng Anh dùng động từ erode — 'globalisation can erode local traditions' (toàn cầu hóa có thể làm xói mòn các truyền thống bản địa), danh từ tương ứng là erosion — cultural erosion (sự xói mòn văn hóa). Khi nhiều nền văn hóa khác nhau dần trở nên giống nhau, mất đi nét riêng, hiện tượng này gọi là homogenisation — tính từ homogeneous (đồng nhất, giống nhau).
Sơ đồ phân nhóm từ vựng theo hai xu hướng trái ngược khi văn hóa tiếp xúc với toàn cầu hóa.Vẫn giữ đượcbản sắcintegrationintegrateadapt topreserveidentityCó nguy cơ mấtbản sắcassimilationassimilateculturalerosionhomogenisation
Câu hỏi để phân nhóm nhanh: sau quá trình này, bản sắc gốc còn hay mất? Còn thì xếp bên trái, mất thì xếp bên phải.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Phân biệt integration và assimilation
  1. 1

    An still cooks Vietnamese food every weekend and teaches her children Vietnamese at home, even though she has built a successful career in Australia. This is a clear example of cultural ________, not ________. Options cho cả hai chỗ trống: integration / assimilation.

  2. 2

    Từ khóa của câu là 'still cooks... teaches... even though' — cấu trúc nhượng bộ này khẳng định An VẪN GIỮ được các giá trị Việt Nam dù đã hòa nhập thành công vào xã hội mới, đúng nghĩa 'integration'.

  3. 3

    Nếu điền 'assimilation' vào chỗ trống đầu, câu sẽ mâu thuẫn với chính nội dung đã nêu — vì assimilation nghĩa là MẤT DẦN bản sắc gốc, trong khi câu mô tả An vẫn giữ nguyên các giá trị Việt Nam.

  4. 4

    integration (chỗ trống 1); assimilation (chỗ trống 2).

  5. 5

    Dấu hiệu nhận biết integration trong một đoạn văn luôn là một cấu trúc nhượng bộ ('even though', 'while still') cho thấy nhân vật vừa hòa nhập vừa giữ gốc. Nếu đoạn văn không có dấu hiệu 'giữ lại' này mà chỉ mô tả sự phai nhạt dần, đó là assimilation.

Ví dụ
Chọn đúng adapt hay adopt
  1. 1

    It took Linh several months to ________ to the fast pace of city life, and she gradually began to ________ some local habits, such as cycling to work. (a) adapt / adopt (b) adopt / adapt (c) adapt / adapt (d) adopt / adopt. Bẫy: hai từ phát âm gần giống nhau khiến học sinh hay chọn cùng một từ cho cả hai chỗ trống.

  2. 2

    Chỗ trống 1 nói về việc Linh THAY ĐỔI BẢN THÂN để quen với nhịp sống mới — đúng nghĩa 'adapt to'. Chỗ trống 2 nói về việc Linh TIẾP NHẬN một thói quen cụ thể (đi xe đạp đi làm) làm của mình — đúng nghĩa 'adopt'.

  3. 3

    (b), (c), (d) đều dùng sai ít nhất một trong hai từ ở vị trí không đúng nghĩa — đặc biệt (c) dùng 'adapt' cho cả hai chỗ, bỏ qua việc chỗ trống 2 cần một hành động TIẾP NHẬN cụ thể, không phải một quá trình thích nghi chung chung.

  4. 4

    (a) adapt / adopt.

  5. 5

    Mẹo phân biệt nhanh: nếu câu nói về việc THAY ĐỔI CHÍNH MÌNH cho phù hợp hoàn cảnh, dùng adapt (to); nếu câu nói về việc LẤY một thói quen/ý tưởng/con nuôi làm của mình, dùng adopt.

Ví dụ
Đọc đoạn văn về nguy cơ xói mòn văn hóa
  1. 1

    Some experts warn that globalisation may gradually ________ (1) local languages and customs, as young people increasingly follow global trends instead of local ones. If this continues, cultures around the world may slowly become more ________ (2), losing what once made them unique. Options (1): erode / found / coordinate / launch. Options (2): homogeneous / diverse / distinctive / intangible.

  2. 2

    Chỗ trống (1) cần một động từ mang nghĩa 'làm phai nhạt dần', đúng nghĩa 'erode'. Chỗ trống (2) cần một tính từ mô tả kết quả của việc mất bản sắc riêng — các nền văn hóa trở nên GIỐNG NHAU, đúng nghĩa 'homogeneous'.

  3. 3

    (1): 'found/coordinate/launch' đều sai nghĩa, không liên quan tới việc làm phai nhạt giá trị văn hóa. (2): 'diverse' và 'distinctive' đều mang nghĩa TRÁI NGƯỢC với ý câu muốn nói (câu nói về việc MẤT nét riêng, không phải có thêm nét riêng); 'intangible' sai chủ đề, không liên quan tới việc các nền văn hóa giống nhau hay khác nhau.

  4. 4

    (1) erode; (2) homogeneous.

  5. 5

    Khi đề mô tả nguy cơ các nền văn hóa MẤT DẦN nét riêng và TRỞ NÊN GIỐNG NHAU, hai từ khóa luôn đi cùng nhau là erode/erosion và homogeneous/homogenisation.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: viết hoặc phát âm lẫn 'adapt' và 'adopt'; dùng 'assimilation' khi đoạn văn thật ra đang mô tả một người VẪN GIỮ bản sắc gốc (đúng ra phải là 'integration'); và nhầm 'homogeneous' (các nền văn hóa trở nên giống nhau) với 'diverse' (có nhiều nền văn hóa khác nhau) — hai từ này mang nghĩa gần như đối lập.

Tóm tắt

Integration giữ được bản sắc gốc khi hòa nhập; assimilation dần đánh mất nó. Adapt là thay đổi bản thân cho phù hợp hoàn cảnh; adopt là tiếp nhận một thứ cụ thể từ bên ngoài. Erode/erosion và homogeneous/homogenisation mô tả nguy cơ các nền văn hóa phai nhạt và trở nên giống nhau.

Bài tiếp theo đứng ở phía đối lập với nguy cơ đó: từ vựng về hành động bảo vệ và gìn giữ những giá trị văn hóa đang đứng trước áp lực toàn cầu hóa.