Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng di sản văn hóa, phong tục và truyền thống
Mục tiêu
Sau bài này, em phân biệt đúng ba khái niệm hay bị dùng lẫn lộn — heritage (di sản), custom (phong tục), tradition (truyền thống) — và dùng đúng cặp thuật ngữ tangible/intangible cultural heritage khi mô tả một giá trị văn hóa cụ thể của Việt Nam.
Kiến thức nền cần có
Em đã học 'cultural heritage' như một cụm quen thuộc khi nói về danh lam thắng cảnh. Bài này tách cụm đó ra thành ba lớp nghĩa rõ ràng hơn, vì đề thi hay đặt bẫy ở đúng chỗ ranh giới giữa ba từ này.
Câu hỏi khởi động
Mỗi dịp Tết, gia đình Lan lại quét dọn bàn thờ, gói bánh chưng, và lì xì cho trẻ nhỏ. Ở một góc khác của Phú Thọ, một nghệ nhân vẫn hát Xoan như ông bà mình từng hát cách đây hàng trăm năm. Và ở Hội An, cả một khu phố cổ vẫn đứng nguyên như thời nó được xây. Ba hình ảnh này đều 'thuộc về văn hóa', nhưng chúng không cùng một loại — và tiếng Anh có ba từ khác nhau để gọi tên chính xác từng loại.
Heritage, custom và tradition
Heritage là những giá trị được thừa hưởng từ quá khứ, và heritage có thể chia làm hai loại: tangible cultural heritage (di sản văn hóa vật thể — một tòa nhà, một khu phố cổ, một hiện vật) và intangible cultural heritage (di sản văn hóa phi vật thể — một làn điệu dân ca, một kỹ thuật thủ công, một lễ hội). Phố cổ Hội An là một heritage site (một địa điểm được công nhận là di sản) — đây là tangible, vì em có thể chạm vào những bức tường của nó. Hát Xoan được UNESCO công nhận là một intangible cultural heritage practice — vì giá trị nằm ở kỹ năng và âm thanh, không phải ở một vật thể cố định.
Custom là một cách hành xử quen thuộc của một cộng đồng trong một tình huống cụ thể — lì xì đầu năm là một custom. Tradition là một niềm tin hay một cách làm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, phạm vi rộng hơn custom — cả một hệ thống lễ nghi ngày Tết, gộp cả cúng ông Công ông Táo, gói bánh chưng, lì xì, có thể gọi chung là a tradition. Nói cách khác: custom là MỘT hành động cụ thể trong một dịp, còn tradition là cả một tập hợp niềm tin và thực hành được nối tiếp qua nhiều generation (thế hệ).
Động từ hay đi cùng ba danh từ này: observe a custom (tuân theo một phong tục), pass down/hand down a tradition (truyền lại một truyền thống qua các thế hệ), preserve heritage (gìn giữ di sản). Người làm nghề thủ công truyền thống — dệt lụa, làm gốm, chạm khắc gỗ — được gọi là a craftsman hoặc rộng hơn là an artisan, và sản phẩm của họ là a craft.
Một cách chắc chắn để không nhầm: hỏi 'em có chạm vào được nó không?' — chạm được thì tangible, không chạm được thì intangible.
Ví dụ mẫu
Ví dụ
Chọn đúng thuật ngữ cho hát Xoan
1
Hát Xoan singing, recognised by UNESCO for its unique melodies and performance skills passed down through generations, is an example of ________. (a) a heritage site (b) an intangible cultural heritage practice (c) a custom (d) a resolution. Bẫy: học sinh thấy chữ 'heritage' trong câu liền chọn ngay (a), quên mất phải phân biệt vật thể/phi vật thể.
2
Từ khóa là 'melodies and performance skills' — đây là kỹ năng và âm thanh, không phải một địa điểm cụ thể em có thể ghé thăm hay chạm vào, nên phải là intangible, không phải một 'site'.
3
(a) sai vì 'heritage site' chỉ một ĐỊA ĐIỂM vật thể, trong khi hát Xoan là một loại hình trình diễn. (c) sai vì 'a custom' chỉ một hành động quen thuộc trong một tình huống cụ thể, không phải một loại hình nghệ thuật được công nhận cấp quốc tế. (d) sai hoàn toàn chủ đề — đây là văn bản quyết định của một tổ chức, không liên quan tới nghệ thuật dân gian.
4
(b) an intangible cultural heritage practice.
5
Bất cứ khi nào đề mô tả một kỹ năng, âm nhạc, lễ hội được 'passed down through generations' mà không gắn với một địa điểm cụ thể, đáp án luôn nghiêng về intangible cultural heritage.
Ví dụ
Phân biệt custom và tradition trong một đoạn văn về Tết
1
Giving lucky money to children on the first days of the new year is a well-known Vietnamese ________, while the whole set of Tet beliefs and practices — worshipping ancestors, cleaning the house, giving lucky money — forms a broader Vietnamese ________. Options cho cả hai chỗ trống: custom / tradition.
2
Chỗ trống thứ nhất mô tả MỘT hành động cụ thể trong một dịp (lì xì), đúng phạm vi hẹp của 'custom'. Chỗ trống thứ hai mô tả 'the whole set of... practices' — một tập hợp nhiều thực hành gộp lại, đúng phạm vi rộng của 'tradition'.
3
Nếu đảo ngược hai từ, câu sẽ sai logic phạm vi: gọi MỘT hành động lì xì là 'a tradition' không sai hẳn về ngữ pháp nhưng không chính xác bằng 'custom' khi đề đã tách riêng nó khỏi cả hệ thống; và gọi CẢ HỆ THỐNG lễ nghi Tết là 'a custom' thì quá hẹp so với quy mô 'the whole set of... practices' mà câu đã nêu.
4
custom (chỗ trống 1); tradition (chỗ trống 2).
5
Custom = một hành động quen thuộc, đơn lẻ, gắn với một dịp cụ thể. Tradition = cả một hệ thống niềm tin và thực hành được nối tiếp qua nhiều thế hệ, thường GỘP nhiều custom lại với nhau.
Ví dụ
Chọn đúng động từ collocate với heritage
1
Local authorities are working hard to ________ the old quarter's historic architecture from damage caused by rapid urban development. (a) preserve (b) waste (c) ignore (d) replace. Bẫy: 'replace' nghe có vẻ hợp lý nếu học sinh nghĩ 'sửa chữa' đồng nghĩa với 'thay thế', nhưng đó là hai hành động trái ngược nhau.
2
Cụm 'working hard to ___ ... from damage' cho thấy hành động phải mang nghĩa BẢO VỆ, GIỮ GÌN một thứ gì đó khỏi bị hư hại — đúng nghĩa của 'preserve'.
3
(b) waste nghĩa là lãng phí, trái ngược hoàn toàn với việc bảo vệ di sản. (c) ignore nghĩa là phớt lờ, không hành động, trái với 'working hard to'. (d) replace nghĩa là thay thế bằng cái mới — nếu thay thế kiến trúc cổ thì chính là phá hủy di sản, ngược hẳn với mục đích của câu.
4
(a) preserve.
5
'Preserve + cultural heritage/historic architecture/a tradition' là collocation trung tâm của cả chủ đề bảo tồn văn hóa — sẽ quay lại nhiều lần trong Chương 3 và 4 của khóa này.
Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: gọi một địa điểm vật thể (a temple, an old town) là 'intangible heritage'; dùng 'tradition' cho MỘT hành động đơn lẻ trong khi đề đã tách riêng nó ra khỏi hệ thống (khi đó phải dùng 'custom'); và nhầm 'heritage' (danh từ không đếm được khi nói chung, nhưng 'a heritage site' lại đếm được vì 'site' mới là danh từ đếm được) khiến học sinh viết sai mạo từ.
Tóm tắt
Heritage chia làm tangible (vật thể, chạm được) và intangible (phi vật thể, là kỹ năng/âm thanh/lễ hội). Custom là một hành động cụ thể trong một dịp; tradition là cả hệ thống niềm tin và thực hành được truyền qua nhiều thế hệ. Preserve là động từ trung tâm khi nói về bảo vệ mọi loại di sản.
Bài tiếp theo mở rộng từ di sản sang một khái niệm trừu tượng hơn: bản sắc văn hóa của một cộng đồng hay một dân tộc, và những từ vựng giúp em mô tả điều gì làm nên bản sắc đó.
Mỗi dịp Tết, gia đình Lan lại quét dọn bàn thờ, gói bánh chưng, và lì xì cho trẻ nhỏ. Ở một góc khác của Phú Thọ, một nghệ nhân vẫn hát Xoan như ông bà mình từng hát cách đây hàng trăm năm. Và ở Hội An, cả một khu phố cổ vẫn đứng nguyên như thời nó được xây. Ba hình ảnh này đều 'thuộc về văn hóa', nhưng chúng không cùng một loại — và tiếng Anh có ba từ khác nhau để gọi tên chính xác từng loại.
Heritage là những giá trị được thừa hưởng từ quá khứ, và heritage có thể chia làm hai loại: tangible cultural heritage (di sản văn hóa vật thể — một tòa nhà, một khu phố cổ, một hiện vật) và intangible cultural heritage (di sản văn hóa phi vật thể — một làn điệu dân ca, một kỹ thuật thủ công, một lễ hội). Phố cổ Hội An là một heritage site (một địa điểm được công nhận là di sản) — đây là tangible, vì em có thể chạm vào những bức tường của nó. Hát Xoan được UNESCO công nhận là một intangible cultural heritage practice — vì giá trị nằm ở kỹ năng và âm thanh, không phải ở một vật thể cố định.
Custom là một cách hành xử quen thuộc của một cộng đồng trong một tình huống cụ thể — lì xì đầu năm là một custom. Tradition là một niềm tin hay một cách làm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, phạm vi rộng hơn custom — cả một hệ thống lễ nghi ngày Tết, gộp cả cúng ông Công ông Táo, gói bánh chưng, lì xì, có thể gọi chung là a tradition. Nói cách khác: custom là MỘT hành động cụ thể trong một dịp, còn tradition là cả một tập hợp niềm tin và thực hành được nối tiếp qua nhiều generation (thế hệ).
(a) sai vì 'heritage site' chỉ một ĐỊA ĐIỂM vật thể, trong khi hát Xoan là một loại hình trình diễn. (c) sai vì 'a custom' chỉ một hành động quen thuộc trong một tình huống cụ thể, không phải một loại hình nghệ thuật được công nhận cấp quốc tế. (d) sai hoàn toàn chủ đề — đây là văn bản quyết định của một tổ chức, không liên quan tới nghệ thuật dân gian.
Ba lỗi hay gặp nhất: gọi một địa điểm vật thể (a temple, an old town) là 'intangible heritage'; dùng 'tradition' cho MỘT hành động đơn lẻ trong khi đề đã tách riêng nó ra khỏi hệ thống (khi đó phải dùng 'custom'); và nhầm 'heritage' (danh từ không đếm được khi nói chung, nhưng 'a heritage site' lại đếm được vì 'site' mới là danh từ đếm được) khiến học sinh viết sai mạo từ.