Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng loài có nguy cơ tuyệt chủng và nguyên nhân
Mục tiêu
Sau bài này, em phân biệt đúng ba mức độ nguy cấp — vulnerable, endangered, critically endangered — và nêu đúng ba nguyên nhân chính khiến một loài đi tới bờ vực đó: habitat destruction, poaching, và illegal wildlife trade.
Kiến thức nền cần có
Ba chương trước, em học từ vựng bảo tồn giá trị VĂN HÓA (preserve, safeguard, die out). Bài này chuyển gần như nguyên bộ động từ đó sang một đối tượng khác — loài vật — và thêm một lớp từ vựng mới để mô tả CHÍNH XÁC mức độ nguy cấp, thứ mà 'die out' không đủ chi tiết để diễn tả.
Câu hỏi khởi động
Một bức ảnh trên báo cho thấy một con tê giác bị cưa mất sừng, nằm chết trong khu bảo tồn. Ảnh khác chụp một khu rừng bị chặt trắng để trồng cà phê, nơi từng là nhà của hàng trăm loài chim. Hai bức ảnh kể hai câu chuyện khác nhau về cùng một kết cục: một loài đang biến mất. Tiếng Anh gọi tên chính xác từng nguyên nhân, không gộp chung thành một từ 'phá hoại' mơ hồ.
Ba mức độ nguy cấp
Vulnerable (dễ bị tổn thương) là mức thấp nhất trong ba mức: số lượng cá thể đang giảm hoặc môi trường sống đang bị thu hẹp, nhưng loài chưa ở mức báo động cao. Endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng) là mức cao hơn: số lượng đã giảm mạnh, loài có nguy cơ biến mất nếu không có hành động bảo vệ. Critically endangered (cực kỳ nguy cấp) là mức cao nhất trước khi tuyệt chủng hoàn toàn — chỉ còn rất ít cá thể trong tự nhiên, ví dụ tê giác Java tại Việt Nam từng ở đúng mức này trước khi được xác nhận tuyệt chủng. Khi một loài không còn tồn tại ở bất cứ đâu trên Trái Đất, loài đó extinct (tuyệt chủng), danh từ là extinction.
Ba nguyên nhân chính khiến một loài đi từ vulnerable tới critically endangered: Habitat destruction (phá hủy môi trường sống) — khi rừng bị chặt phá (deforestation) hay đầm lầy bị san lấp, loài vật mất nơi sinh sống, kiếm ăn, sinh sản. Poaching (săn bắt trộm) — hành động săn bắt một loài được bảo vệ một cách bất hợp pháp, người thực hiện gọi là a poacher; sản phẩm từ hoạt động đó (sừng, ngà, da) bị buôn bán qua illegal wildlife trade (buôn bán động vật hoang dã trái phép), một trong những ngành kinh doanh phi pháp lớn nhất thế giới. Population (quần thể) của một loài threatened (bị đe dọa) bởi ba nguyên nhân này thường giảm nhanh — declining population.
Bốn mức độ nguy cấp đọc theo đúng thứ tự tăng dần mức độ nghiêm trọng, từ trái sang phải.
Ví dụ mẫu
Ví dụ
Chọn đúng mức độ nguy cấp
1
The Javan rhino was declared ________ in Vietnam in 2011, after the last known individual was found dead, killed by poachers. (a) extinct (b) vulnerable (c) endangered (d) critically endangered. Bẫy: học sinh có thể chọn 'critically endangered' vì đây là mức nghe có vẻ 'nặng nhất' trong trí nhớ, nhưng câu đang mô tả một kết cục đã XẢY RA HOÀN TOÀN, không phải một tình trạng vẫn đang tiếp diễn.
2
Từ khóa là 'the last known individual was found dead' — không còn CÁ THỂ NÀO của loài này tồn tại nữa ở Việt Nam, đây là kết cục cuối cùng, đúng nghĩa 'extinct' (tuyệt chủng), không còn là một mức độ nguy cấp đang diễn ra.
3
(b) vulnerable và (c) endangered đều mô tả một loài VẪN CÒN TỒN TẠI nhưng đang gặp nguy hiểm — sai vì câu đã khẳng định không còn cá thể nào. (d) critically endangered cũng vẫn hàm ý loài còn tồn tại với số lượng rất ít, chưa phải là biến mất hoàn toàn như câu mô tả.
4
(a) extinct.
5
Chỉ dùng 'extinct' khi đề khẳng định KHÔNG CÒN cá thể nào tồn tại (last individual, no longer found anywhere). Nếu đề chỉ nói 'số lượng giảm mạnh' hay 'rất hiếm gặp', loài đó vẫn đang ở mức critically endangered, chưa tuyệt chủng.
Ví dụ
Chọn đúng nguyên nhân trong đoạn văn
1
Large areas of rainforest are being cleared to make way for palm oil plantations, leaving orangutans with nowhere to live, feed or breed. This is a clear example of ________. (a) habitat destruction (b) poaching (c) illegal wildlife trade (d) a peacekeeping mission. Bẫy: học sinh có thể chọn 'poaching' vì đây là nguyên nhân quen thuộc nhất khi nói về nguy cơ tuyệt chủng, dù câu không hề nhắc tới việc săn bắt.
2
Từ khóa là 'rainforest are being cleared... leaving orangutans with nowhere to live' — đây là việc MÔI TRƯỜNG SỐNG bị phá hủy, không phải hành động săn bắt trực tiếp một cá thể, đúng nghĩa 'habitat destruction'.
3
(b) poaching sai vì câu không nhắc tới việc bắt giữ hay giết hại trực tiếp con vật nào. (c) illegal wildlife trade sai vì không có yếu tố mua bán trong câu. (d) sai hoàn toàn chủ đề, không liên quan tới bảo tồn động vật.
4
(a) habitat destruction.
5
Từ khóa nhận diện habitat destruction luôn là hành động tác động tới MÔI TRƯỜNG (rừng, đầm lầy, rạn san hô) bị phá hủy/thu hẹp, không phải hành động nhắm trực tiếp vào một cá thể động vật như poaching.
Ví dụ
Đọc đoạn văn tổng hợp về voi châu Phi
1
African elephants are (1)________ mainly for their ivory, which is later sold through an (2)________ network stretching across several continents. As a result, their (3)________ has fallen sharply in the past few decades. Options (1): poached / preserved / adopted / founded. Options (2): illegal wildlife trade / peacekeeping / humanitarian aid / resolution. Options (3): population / identity / heritage / diversity.
2
Chỗ trống (1) cần một động từ mô tả hành động săn bắt trái phép nhắm vào ngà voi, đúng nghĩa 'poached'. Chỗ trống (2) cần một cụm mô tả mạng lưới buôn bán bất hợp pháp, đúng nghĩa 'illegal wildlife trade'. Chỗ trống (3) cần một danh từ chỉ SỐ LƯỢNG cá thể của loài, đúng nghĩa 'population'.
3
(1): 'preserved/adopted/founded' đều sai nghĩa, không liên quan tới việc săn bắt để lấy ngà. (2): 'peacekeeping/humanitarian aid/resolution' đều thuộc chủ đề tổ chức quốc tế ở Chương 1, sai hoàn toàn ngữ cảnh buôn bán động vật. (3): 'identity/heritage/diversity' đều thuộc chủ đề văn hóa ở Chương 2-3, không phải danh từ chỉ số lượng cá thể một loài.
Đề tổng hợp cuối kỳ rất hay trộn từ vựng của các chủ đề khác nhau vào chung một đoạn để đánh lừa — luôn đọc kỹ NGỮ CẢNH của cả câu, không chọn từ chỉ vì nó 'nghe quen' từ bài trước.
Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: dùng 'extinct' cho một loài chỉ đang RẤT HIẾM chứ chưa biến mất hoàn toàn (đúng ra phải là critically endangered); nhầm 'poaching' (săn bắt một cá thể cụ thể) với 'habitat destruction' (phá hủy môi trường sống nói chung); và quên rằng 'a poacher' là NGƯỜI thực hiện hành vi, còn 'poaching' là chính HÀNH VI đó — hai từ không thể thay thế cho nhau trong câu.
Tóm tắt
Bốn mức độ nguy cấp — vulnerable, endangered, critically endangered, extinct — đọc theo đúng thứ tự nghiêm trọng tăng dần. Habitat destruction phá hủy môi trường sống nói chung; poaching nhắm vào một cá thể cụ thể; illegal wildlife trade là mạng lưới buôn bán sản phẩm từ hành vi săn bắt đó.
Bài tiếp theo chuyển từ NGUYÊN NHÂN sang GIẢI PHÁP: những gì con người đang làm để đảo ngược tình trạng này, và bộ từ vựng mô tả công tác bảo tồn động vật hoang dã.
Một bức ảnh trên báo cho thấy một con tê giác bị cưa mất sừng, nằm chết trong khu bảo tồn. Ảnh khác chụp một khu rừng bị chặt trắng để trồng cà phê, nơi từng là nhà của hàng trăm loài chim. Hai bức ảnh kể hai câu chuyện khác nhau về cùng một kết cục: một loài đang biến mất. Tiếng Anh gọi tên chính xác từng nguyên nhân, không gộp chung thành một từ 'phá hoại' mơ hồ.
Vulnerable (dễ bị tổn thương) là mức thấp nhất trong ba mức: số lượng cá thể đang giảm hoặc môi trường sống đang bị thu hẹp, nhưng loài chưa ở mức báo động cao. Endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng) là mức cao hơn: số lượng đã giảm mạnh, loài có nguy cơ biến mất nếu không có hành động bảo vệ. Critically endangered (cực kỳ nguy cấp) là mức cao nhất trước khi tuyệt chủng hoàn toàn — chỉ còn rất ít cá thể trong tự nhiên, ví dụ tê giác Java tại Việt Nam từng ở đúng mức này trước khi được xác nhận tuyệt chủng. Khi một loài không còn tồn tại ở bất cứ đâu trên Trái Đất, loài đó extinct (tuyệt chủng), danh từ là extinction.
Ba nguyên nhân chính khiến một loài đi từ vulnerable tới critically endangered: Habitat destruction (phá hủy môi trường sống) — khi rừng bị chặt phá (deforestation) hay đầm lầy bị san lấp, loài vật mất nơi sinh sống, kiếm ăn, sinh sản. Poaching (săn bắt trộm) — hành động săn bắt một loài được bảo vệ một cách bất hợp pháp, người thực hiện gọi là a poacher; sản phẩm từ hoạt động đó (sừng, ngà, da) bị buôn bán qua illegal wildlife trade (buôn bán động vật hoang dã trái phép), một trong những ngành kinh doanh phi pháp lớn nhất thế giới. Population (quần thể) của một loài threatened (bị đe dọa) bởi ba nguyên nhân này thường giảm nhanh — declining population.
The Javan rhino was declared ________ in Vietnam in 2011, after the last known individual was found dead, killed by poachers. (a) extinct (b) vulnerable (c) endangered (d) critically endangered. Bẫy: học sinh có thể chọn 'critically endangered' vì đây là mức nghe có vẻ 'nặng nhất' trong trí nhớ, nhưng câu đang mô tả một kết cục đã XẢY RA HOÀN TOÀN, không phải một tình trạng vẫn đang tiếp diễn.
Large areas of rainforest are being cleared to make way for palm oil plantations, leaving orangutans with nowhere to live, feed or breed. This is a clear example of ________. (a) habitat destruction (b) poaching (c) illegal wildlife trade (d) a peacekeeping mission. Bẫy: học sinh có thể chọn 'poaching' vì đây là nguyên nhân quen thuộc nhất khi nói về nguy cơ tuyệt chủng, dù câu không hề nhắc tới việc săn bắt.
(1): 'preserved/adopted/founded' đều sai nghĩa, không liên quan tới việc săn bắt để lấy ngà. (2): 'peacekeeping/humanitarian aid/resolution' đều thuộc chủ đề tổ chức quốc tế ở Chương 1, sai hoàn toàn ngữ cảnh buôn bán động vật. (3): 'identity/heritage/diversity' đều thuộc chủ đề văn hóa ở Chương 2-3, không phải danh từ chỉ số lượng cá thể một loài.
Ba lỗi hay gặp nhất: dùng 'extinct' cho một loài chỉ đang RẤT HIẾM chứ chưa biến mất hoàn toàn (đúng ra phải là critically endangered); nhầm 'poaching' (săn bắt một cá thể cụ thể) với 'habitat destruction' (phá hủy môi trường sống nói chung); và quên rằng 'a poacher' là NGƯỜI thực hiện hành vi, còn 'poaching' là chính HÀNH VI đó — hai từ không thể thay thế cho nhau trong câu.