Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Từ vựng vai trò của Liên Hợp Quốc và các tổ chức chuyên môn
Mục tiêu
Sau bài này, em gọi đúng tên và mô tả đúng chức năng của bốn tổ chức quốc tế hay xuất hiện nhất trong đề thi tốt nghiệp THPT — the United Nations, UNESCO, UNICEF, WHO — bằng những cụm từ chính xác như humanitarian aid, peacekeeping mission, member state, chứ không chỉ nhớ tên viết tắt.
Kiến thức nền cần có
Ở lớp 10 và 11 em đã gặp global issues qua các bài về môi trường và cộng đồng quốc tế, nên khái niệm 'một tổ chức hoạt động xuyên biên giới' không hoàn toàn xa lạ. Bài này đi sâu hơn một bước: không chỉ biết tổ chức đó tồn tại, mà biết chính xác nó làm gì, và gọi đúng việc đó bằng từ nào.
Câu hỏi khởi động
Khi lũ lụt tàn phá một tỉnh miền Trung, ai là người đầu tiên gửi lều bạt, thuốc men và lương thực đến? Khi một cuộc xung đột nổ ra và cần một lực lượng trung lập đứng giữa hai bên để giám sát lệnh ngừng bắn, ai đảm nhận việc đó? Câu trả lời cho cả hai câu hỏi đều liên quan tới một mạng lưới các tổ chức quốc tế — và mỗi tổ chức có một vai trò rất cụ thể, không chung chung như nhiều học sinh vẫn tưởng.
Liên Hợp Quốc và các tổ chức chuyên môn
The United Nations, viết tắt là UN, ra đời năm 1945 với mục tiêu giữ gìn international peace and security. Một quốc gia gia nhập UN được gọi là a member state — hiện có 193 member states. Khi UN gửi quân đến một vùng xung đột để giám sát ngừng bắn, đó là a peacekeeping mission, không phải a war — điểm này học sinh hay nhầm vì thấy 'có quân đội' liền nghĩ ngay tới chiến sự, trong khi mục đích của lực lượng này là gìn giữ hòa bình, không tham chiến. Khi các nước họp lại và ra một quyết định chính thức, họ adopt a resolution — resolution ở đây là văn bản quyết định của một tổ chức, khác hẳn nghĩa 'quyết tâm cá nhân' mà từ resolution gợi ra trong tiếng Việt đời thường (New Year's resolution).
Ba tổ chức UNESCO, UNICEF, WHO đều là a specialised agency của UN, nghĩa là mỗi tổ chức hoạt động độc lập nhưng nằm trong cùng hệ thống, và mỗi tổ chức phụ trách một lĩnh vực riêng. UNESCO (United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization) promotes education và protects cultural heritage — đây chính là lý do vì sao Vịnh Hạ Long hay Hội An mang danh hiệu World Heritage Site. UNICEF (United Nations Children's Fund) protects children's rights và provides vaccines cho trẻ em ở những vùng khó khăn. WHO (World Health Organization) coordinates a global response mỗi khi có dịch bệnh lan rộng — coordinate nghĩa là điều phối nhiều bên cùng hành động nhịp nhàng, không phải tự mình đứng ra làm hết mọi việc.
Khi nói về việc giúp đỡ nạn nhân thiên tai hay chiến tranh, cụm từ chuẩn trong văn phong trang trọng là provide/deliver humanitarian aid — 'give help' nghe quá chung chung cho ngữ cảnh này. Người phải rời bỏ nhà cửa vì xung đột được gọi là a refugee; công việc giúp họ ổn định lại cuộc sống gọi là disaster relief. Khi một tổ chức phát động một chiến dịch truyền thông kêu gọi quyên góp, động từ đúng là launch — launch a campaign, chứ không dùng 'start' vì start quá nhẹ cho một hoạt động có quy mô và mục tiêu rõ ràng như vậy.
Mỗi tổ chức gắn với một vai trò cụ thể — đừng nhớ chung chung kiểu 'tổ chức nào cũng đi giúp đỡ thế giới'.
Ví dụ mẫu
Ví dụ
Chọn đúng cụm từ mô tả hoạt động cứu trợ
1
After the earthquake, the organisation sent volunteers to distribute food, clean water and medical supplies to survivors. This activity is best described as ________. (a) a peacekeeping mission (b) humanitarian aid (c) a member state (d) a resolution. Bẫy: học sinh dễ chọn nhầm 'a peacekeeping mission' chỉ vì thấy 'tổ chức quốc tế có mặt tại hiện trường', mà không để ý bản chất công việc ở đây không liên quan gì tới an ninh hay quân sự.
2
Từ khóa của câu là 'food, clean water and medical supplies' — đây là những vật phẩm cứu trợ thiết yếu cho người dân sau thảm họa, đúng nghĩa của humanitarian aid (sự hỗ trợ nhân đạo), hoàn toàn không liên quan đến việc gìn giữ hòa bình hay ra một quyết định chính thức.
3
(a) bị loại vì peacekeeping mission là hoạt động giám sát an ninh, có quân đội tham gia, không phải phân phát nhu yếu phẩm. (c) bị loại vì member state là danh từ chỉ một quốc gia thành viên, không phải một hoạt động. (d) bị loại vì resolution là một văn bản quyết định, không phải hành động cứu trợ.
4
(b) humanitarian aid — vì hoạt động được mô tả đúng là phân phát nhu yếu phẩm cho nạn nhân thiên tai.
5
Khi đề bài mô tả việc phân phát đồ cứu trợ (thực phẩm, nước sạch, thuốc men, lều trại) cho nạn nhân thiên tai hoặc chiến tranh, từ khóa luôn là humanitarian aid. Nếu đề đổi sang cảnh quân đội giám sát một lệnh ngừng bắn, từ khóa cần đổi ngay sang peacekeeping mission.
Ví dụ
Chọn đúng collocation cho mục tiêu của UNESCO
1
UNESCO's main goal is to ________ education and protect cultural heritage worldwide. (a) promote (b) make (c) do (d) build. Bẫy: học sinh hay chọn 'make' hoặc 'do' theo thói quen dịch nguyên văn từ tiếng Việt 'làm giáo dục'.
2
'Promote' là collocation cố định khi đi với một lĩnh vực hay giá trị trừu tượng cần được thúc đẩy phát triển rộng hơn: promote education, promote peace, promote human rights.
3
(b) make education sai vì 'make' chỉ collocate với một danh từ cụ thể (make a decision, make a plan), không đi với một lĩnh vực trừu tượng theo cách này. (c) do education sai hoàn toàn — 'do' collocate với công việc/hành động cụ thể (do homework, do research), không đi với 'education'. (d) build education sai vì 'build' đi với vật thể hay cấu trúc có thể xây dựng (build a school, build trust), không đi trực tiếp với 'education'.
4
(a) promote.
5
Cụm 'promote + danh từ trừu tượng' (promote education, promote peace, promote human rights, promote cooperation) là một trong những collocation xuất hiện dày đặc nhất khi mô tả mục tiêu của một tổ chức quốc tế — học thuộc cả cụm, đừng học rời từng từ.
Ví dụ
Đọc đoạn văn về vai trò của WHO trong một đợt dịch
1
When a new disease starts spreading across several countries at once, the WHO usually takes the lead. It (1)________ a global response by advising governments, sharing information about the virus, and helping poorer countries access vaccines. Any country that has joined the WHO is called (2)________, and is expected to report outbreaks quickly. Options cho (1): coordinates / commands / owns / invents. Options cho (2): a member state / a peacekeeping force / a resolution / a refugee.
2
Chỗ trống (1) đứng sau chủ ngữ 'It' (WHO) và được giải thích ngay sau bằng ba hành động 'advising ... sharing ... helping' — ba việc làm với nhiều bên khác nhau, đúng nghĩa của coordinate (điều phối nhiều bên cùng hành động). Chỗ trống (2) đi sau 'has joined the WHO', tức đang nói về tư cách của một quốc gia đã gia nhập tổ chức.
3
(1): 'commands' sai vì WHO không có thẩm quyền ra lệnh cho các chính phủ có chủ quyền; 'owns' và 'invents' sai nghĩa hoàn toàn, không khớp với ba hành động advising/sharing/helping. (2): 'a peacekeeping force' sai lĩnh vực (an ninh, không phải y tế); 'a resolution' là một văn bản, không phải một quốc gia; 'a refugee' chỉ một người phải rời bỏ nhà cửa, không phải một quốc gia thành viên.
4
(1) coordinates; (2) a member state.
5
Khi đề mô tả một tổ chức 'làm việc với nhiều bên để cùng ứng phó một vấn đề chung', từ khóa luôn là coordinate a response, không phải command hay control — các tổ chức quốc tế điều phối, không ra lệnh cho quốc gia có chủ quyền.
Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: nhầm peacekeeping mission với humanitarian aid chỉ vì cả hai đều có 'tổ chức quốc tế xuất hiện tại hiện trường' — phân biệt bằng mục đích, một bên là an ninh/quân sự, một bên là cứu trợ nhu yếu phẩm; dùng 'help' chung chung thay vì đúng collocation provide/deliver humanitarian aid; và viết 'organization' kiểu Mỹ thay vì 'organisation' kiểu Anh mà khóa học này theo — cả hai cách viết đều đúng chính tả, chỉ cần nhất quán trong cùng một bài.
Tóm tắt
Bốn tổ chức UN, UNESCO, UNICEF, WHO không phải bốn cái tên để học thuộc lòng, mà là bốn vai trò khác nhau: gìn giữ hòa bình, giáo dục và di sản, quyền trẻ em, và y tế cộng đồng. Ghi nhớ đúng collocation đi kèm mỗi vai trò — provide humanitarian aid, adopt a resolution, promote education, coordinate a response — sẽ giúp em không bị đánh lừa khi đề thi đổi ngữ cảnh.
Bài tiếp theo không thêm tổ chức mới, mà đào sâu vào chính những từ em vừa học: cách chúng biến hóa qua các dạng từ loại (organise → organisation → organiser) và cách chúng ghép với những động từ, danh từ khác thành collocation — phần đề thi rất hay khai thác.
Khi lũ lụt tàn phá một tỉnh miền Trung, ai là người đầu tiên gửi lều bạt, thuốc men và lương thực đến? Khi một cuộc xung đột nổ ra và cần một lực lượng trung lập đứng giữa hai bên để giám sát lệnh ngừng bắn, ai đảm nhận việc đó? Câu trả lời cho cả hai câu hỏi đều liên quan tới một mạng lưới các tổ chức quốc tế — và mỗi tổ chức có một vai trò rất cụ thể, không chung chung như nhiều học sinh vẫn tưởng.
The United Nations, viết tắt là UN, ra đời năm 1945 với mục tiêu giữ gìn international peace and security. Một quốc gia gia nhập UN được gọi là a member state — hiện có 193 member states. Khi UN gửi quân đến một vùng xung đột để giám sát ngừng bắn, đó là a peacekeeping mission, không phải a war — điểm này học sinh hay nhầm vì thấy 'có quân đội' liền nghĩ ngay tới chiến sự, trong khi mục đích của lực lượng này là gìn giữ hòa bình, không tham chiến. Khi các nước họp lại và ra một quyết định chính thức, họ adopt a resolution — resolution ở đây là văn bản quyết định của một tổ chức, khác hẳn nghĩa 'quyết tâm cá nhân' mà từ resolution gợi ra trong tiếng Việt đời thường (New Year's resolution).
Ba tổ chức UNESCO, UNICEF, WHO đều là a specialised agency của UN, nghĩa là mỗi tổ chức hoạt động độc lập nhưng nằm trong cùng hệ thống, và mỗi tổ chức phụ trách một lĩnh vực riêng. UNESCO (United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization) promotes education và protects cultural heritage — đây chính là lý do vì sao Vịnh Hạ Long hay Hội An mang danh hiệu World Heritage Site. UNICEF (United Nations Children's Fund) protects children's rights và provides vaccines cho trẻ em ở những vùng khó khăn. WHO (World Health Organization) coordinates a global response mỗi khi có dịch bệnh lan rộng — coordinate nghĩa là điều phối nhiều bên cùng hành động nhịp nhàng, không phải tự mình đứng ra làm hết mọi việc.
Khi nói về việc giúp đỡ nạn nhân thiên tai hay chiến tranh, cụm từ chuẩn trong văn phong trang trọng là provide/deliver humanitarian aid — 'give help' nghe quá chung chung cho ngữ cảnh này. Người phải rời bỏ nhà cửa vì xung đột được gọi là a refugee; công việc giúp họ ổn định lại cuộc sống gọi là disaster relief. Khi một tổ chức phát động một chiến dịch truyền thông kêu gọi quyên góp, động từ đúng là launch — launch a campaign, chứ không dùng 'start' vì start quá nhẹ cho một hoạt động có quy mô và mục tiêu rõ ràng như vậy.
After the earthquake, the organisation sent volunteers to distribute food, clean water and medical supplies to survivors. This activity is best described as ________. (a) a peacekeeping mission (b) humanitarian aid (c) a member state (d) a resolution. Bẫy: học sinh dễ chọn nhầm 'a peacekeeping mission' chỉ vì thấy 'tổ chức quốc tế có mặt tại hiện trường', mà không để ý bản chất công việc ở đây không liên quan gì tới an ninh hay quân sự.
(b) make education sai vì 'make' chỉ collocate với một danh từ cụ thể (make a decision, make a plan), không đi với một lĩnh vực trừu tượng theo cách này. (c) do education sai hoàn toàn — 'do' collocate với công việc/hành động cụ thể (do homework, do research), không đi với 'education'. (d) build education sai vì 'build' đi với vật thể hay cấu trúc có thể xây dựng (build a school, build trust), không đi trực tiếp với 'education'.
When a new disease starts spreading across several countries at once, the WHO usually takes the lead. It (1)________ a global response by advising governments, sharing information about the virus, and helping poorer countries access vaccines. Any country that has joined the WHO is called (2)________, and is expected to report outbreaks quickly. Options cho (1): coordinates / commands / owns / invents. Options cho (2): a member state / a peacekeeping force / a resolution / a refugee.
(1): 'commands' sai vì WHO không có thẩm quyền ra lệnh cho các chính phủ có chủ quyền; 'owns' và 'invents' sai nghĩa hoàn toàn, không khớp với ba hành động advising/sharing/helping. (2): 'a peacekeeping force' sai lĩnh vực (an ninh, không phải y tế); 'a resolution' là một văn bản, không phải một quốc gia; 'a refugee' chỉ một người phải rời bỏ nhà cửa, không phải một quốc gia thành viên.
Ba lỗi hay gặp nhất: nhầm peacekeeping mission với humanitarian aid chỉ vì cả hai đều có 'tổ chức quốc tế xuất hiện tại hiện trường' — phân biệt bằng mục đích, một bên là an ninh/quân sự, một bên là cứu trợ nhu yếu phẩm; dùng 'help' chung chung thay vì đúng collocation provide/deliver humanitarian aid; và viết 'organization' kiểu Mỹ thay vì 'organisation' kiểu Anh mà khóa học này theo — cả hai cách viết đều đúng chính tả, chỉ cần nhất quán trong cùng một bài.