Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Gọi tên các con vật trong vườn thú

Bạn Mi đứng chỉ tay về phía vẹt Ríu, một chú voi to và một chú hươu cao cổ đứng gần cổng vườn thú
Ở cổng vườn thú, hai người bạn mới đã đứng đợi: chú voi và chú hươu cao cổ

Bạn Mi rủ vẹt Ríu đi vườn thú sáng chủ nhật. Trời nắng đẹp, cổng vườn thú đông người xếp hàng. Ríu nhảy chân sáo, háo hức muốn vào thật nhanh. Bên trong cổng, hai bóng dáng to lớn hiện ra. Ríu hỏi bạn Mi: đó là con gì vậy. Bạn Mi cười, hứa sẽ dạy Ríu sáu cái tên mới.

Hai bạn bước vào, mùi cỏ tươi thơm khắp lối đi. Xa xa vọng lại tiếng vài con vật kêu khe khẽ. Một tấm bảng lớn ghi tên khu vườn thú. Bạn Mi nắm tay Ríu, cùng bước đến chuồng đầu tiên.

Gọi tên sáu người bạn mới

Sáu thẻ từ được xếp vào hai nhóm, một nhóm sống trên cạn, một nhóm bơi giỏi dưới nướcSống trên cạnelephanttigergiraffemonkeypandaBơi giỏi dướinướccrocodile
Elephant, tiger, giraffe, monkey, panda sống trên cạn; crocodile lại bơi rất giỏi

Elephant là con voi, có cái vòi rất dài. Tiger là con hổ, có bộ lông vằn màu cam. Giraffe là con hươu cao cổ, cổ dài hơn hẳn. Monkey là con khỉ, thích leo trèo và nghịch ngợm. Panda là gấu trúc, khoác bộ lông trắng đen. Crocodile là con cá sấu, thích nằm gần mặt nước. Sáu cái tên này đều là tên các con vật vườn thú. Nhớ giúp bạn Mi: mỗi con vật một cái tên riêng.

Bạn Mi đứng trước chuồng đầu tiên, chỉ tay vào trong. Cô nói: 'This is an elephant.' Ríu nhìn theo, thấy một con vật rất to. Đi thêm vài bước, bạn Mi chỉ sang chuồng bên cạnh. Cô nói tiếp: 'This is a giraffe.' Ríu ngạc nhiên vì con vật này cao đến vậy. Nó lặp lại từng từ theo bạn Mi thật chậm rãi.

Ríu muốn tự nói một câu về con vật khác. Nó nhìn thấy một con vật đang leo trên cành cây. Ríu thử nói: 'This is a monkey.' Bạn Mi khen Ríu nói rất chuẩn, không sai chỗ nào. Ríu vỗ cánh thật vui, muốn học thêm nhiều từ nữa. Bạn Mi hứa sẽ dẫn Ríu đi xem thêm hai chuồng khác.

Hai bạn đi thêm một đoạn. Bạn Mi chỉ vào chuồng có con vật lông vằn. Cô nói: 'This is a tiger.' Ríu lùi lại một chút vì trông tiger hơi dữ. Cuối khu vườn thú có một hồ nước lớn. Bạn Mi chỉ xuống hồ và nói: 'This is a crocodile.' Ríu reo lên vì đã biết đủ sáu tên con vật.

Trên đường ra cổng, Ríu muốn tự kiểm tra trí nhớ. Nó nhắm mắt lại rồi đọc từng tên một. Elephant, tiger, giraffe, monkey, panda, crocodile. Bạn Mi vỗ tay, khen Ríu nhớ đúng cả sáu tên. Cô hỏi thêm: con nào trong sáu con thích bơi nhất. Ríu trả lời ngay: crocodile, vì nó sống gần nước. Bạn Mi gật đầu. Đúng là Ríu đã hiểu rất kỹ bài học.

Bạn Mi mách nhỏ

Elephant, giraffe, monkey đều sống trên cạn, dễ gặp trước. Crocodile thích ở gần nước, thường nằm cuối khu vườn thú. Nhớ tên con vật trước, tên nơi ở sẽ đến sau.

Ví dụ
Gọi tên chú voi to lớn
  1. 1

    Bạn Mi và Ríu đứng trước chuồng voi. Em giúp hai bạn nói đúng câu 'Đây là một con voi.'

  2. 2

    Con voi trong tiếng Anh gọi là elephant. Câu đúng là: 'This is an elephant.' Chú ý dùng 'an' vì elephant bắt đầu bằng âm nguyên âm. Ríu nhắc lại câu này thêm hai lần cho nhớ.

  3. 3

    Elephant là từ chỉ con voi, dùng với 'an'.

Ví dụ
Phân biệt hươu cao cổ và khỉ
  1. 1

    Ríu nhìn thấy một con vật cổ rất dài. Nó cũng thấy một con vật đang leo cây. Em giúp Ríu gọi đúng tên từng con.

  2. 2

    Con vật cổ dài gọi là giraffe. Câu đúng là: 'This is a giraffe.' Con vật đang leo cây gọi là monkey. Câu đúng là: 'This is a monkey.'

  3. 3

    Giraffe cổ dài, monkey thích leo trèo.

  4. 4

    Ríu thử áp dụng ở chuồng bên cạnh. Chuồng đó có một con vật cổ dài. Ríu tự nói 'This is a giraffe' mà không cần nhắc.

Vào vòng gọi tên

Bẫy vui: đừng gọi nhầm khỉ và gấu trúc

Nhiều bạn nhìn thấy hai con vật hay leo trèo. Hai con vật đó rất dễ nhầm lẫn với nhau. Nhưng monkey có cái đuôi dài, còn panda thì không có đuôi. Panda cũng có bộ lông trắng đen rất dễ nhận ra.

Chiến thắng

Em vừa học được sáu tên con vật vườn thú. Giờ em có thể gọi đúng tên bất kỳ con vật nào. Sáu con vật này em đều đã biết rồi.

Hẹn lần sau, bạn Mi sẽ dạy Ríu điều mới. Đó là cách miêu tả từng con vật. Ríu háo hức muốn biết con voi trông như thế nào.