Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hỏi đáp: em đã thấy con gì ở vườn thú

Bạn Mi chỉ tay về phía một chú gấu trúc, vẹt Ríu đứng cạnh bạn Mi trong vườn thú
Bạn Mi hỏi Ríu: hôm qua em đã thấy con gì ở vườn thú

Buổi chiều, Ríu ngồi cạnh bạn Mi ôn lại chuyến đi. Ríu tò mò muốn biết bạn Mi nhớ được gì nhất. Nó hỏi ngay: bạn đã thấy con gì ở vườn thú. Bạn Mi cười, bảo câu hỏi này cần đúng cấu trúc. Cô quyết định dạy Ríu cách hỏi và trả lời chuẩn.

Hỏi về những gì đã thấy

Hai mảnh ghép câu: câu hỏi What did you see at the zoo, và câu trả lời I saw a pandaHỏiWhat did you see at thezoo?Trả lờiI saw a panda.
Hỏi: What did you see at the zoo? — Trả lời: I saw a panda.
See nghĩa là nhìn thấy, ở thì hiện tại. Nhưng chuyến đi vườn thú đã xảy ra rồi. Nên ta dùng quá khứ. Saw là dạng quá khứ đặc biệt của see. Câu hỏi đầy đủ là: 'What did you see at the zoo?' Câu trả lời bắt đầu bằng: 'I saw...' Sau saw, ta thêm a hoặc an rồi đến tên con vật. Dùng an khi tên con vật bắt đầu bằng âm nguyên âm. Dùng a với các trường hợp còn lại.

Bạn Mi ngồi thẳng, chỉ tay vào bức tranh con gấu trúc. Ríu hỏi: 'What did you see at the zoo?' Bạn Mi trả lời: 'I saw a panda.' Panda bắt đầu bằng âm p, nên dùng a. Ríu gật đầu, hiểu ngay quy tắc nhỏ này. Nó muốn thử hỏi thêm một câu khác.

Ríu hỏi tiếp: 'What did you see at the zoo?' Bạn Mi nghĩ đến con voi, chuẩn bị trả lời. Cô nói: 'I saw an elephant.' Elephant bắt đầu bằng âm nguyên âm e, nên dùng an. Ríu lặp lại câu này thêm một lần cho chắc. Nó thấy quy tắc a và an không khó lắm.

Ríu muốn luyện thêm với hai con vật khác nữa. Nó hỏi: 'What did you see at the zoo?' Bạn Mi nghĩ đến con hươu cao cổ, trả lời ngay. Cô nói: 'I saw a giraffe.' Giraffe không bắt đầu bằng nguyên âm, nên dùng a. Ríu hỏi thêm một lần nữa, lần này về con khỉ. Bạn Mi đáp: 'I saw a monkey.' Monkey cũng dùng a, giống như giraffe và panda. Ríu bắt đầu nhớ rõ một điều. Chỉ elephant trong sáu con vật dùng an. Năm con vật còn lại đều dùng a như bình thường. Ríu thấy quy tắc này giờ đã rất dễ nhớ.
Bạn Mi hỏi thêm một câu khó. Vậy còn iguana thì sao, nếu có ở vườn thú. Ríu suy nghĩ rồi trả lời. Iguana bắt đầu bằng âm i, nên dùng an. Bạn Mi khen Ríu suy luận rất nhanh và chính xác. Cô nói: chỉ cần nghe âm đầu tiên. Là biết ngay dùng a hay an. Ríu thấy quy tắc a và an giờ đã quen thuộc. Nó trở thành phản xạ tự nhiên. Nó không cần dừng lại suy nghĩ lâu như lúc đầu nữa.
Bạn Mi mách nhỏ

An chỉ xuất hiện trước từ bắt đầu bằng nguyên âm. Elephant bắt đầu bằng e, nên đi với an. Panda, giraffe, monkey, tiger đi với a như bình thường.

Ví dụ
Hỏi đáp về chú gấu trúc
  1. 1

    Ríu muốn hỏi bạn Mi đã thấy con gì ở vườn thú. Em giúp hai bạn hỏi đáp đúng về con gấu trúc.

  2. 2

    Câu hỏi là: 'What did you see at the zoo?' Câu trả lời là: 'I saw a panda.' Panda dùng với a vì không bắt đầu bằng nguyên âm.

  3. 3

    I saw a panda.

Ví dụ
Hỏi đáp về chú voi
  1. 1

    Lần này Ríu hỏi về một con vật khác, con voi. Em giúp bạn Mi trả lời đúng. Chú ý chọn đúng từ a hay an.

  2. 2

    Câu hỏi vẫn là: 'What did you see at the zoo?' Elephant bắt đầu bằng âm nguyên âm, nên dùng an. Câu trả lời là: 'I saw an elephant.'

  3. 3

    I saw an elephant.

  4. 4

    Ríu thử áp dụng với con hổ. 'I saw a tiger,' vì tiger không bắt đầu bằng nguyên âm.

Vào vòng hỏi đáp

Bẫy vui: đừng quên đổi see thành saw

Nhiều bạn quên đổi see thành saw khi kể chuyện đã qua. Nhớ rằng chuyến đi vườn thú đã xảy ra trong quá khứ. Vậy phải dùng saw, không dùng see.

Chiến thắng

Em vừa học cách hỏi và trả lời. Đó là về những gì đã thấy. Giờ em có thể kể lại đúng bằng cấu trúc quá khứ.

Hẹn lần sau, bạn Mi sẽ dạy Ríu điều mới. Đó là cách nối nhiều câu lại với nhau. Ríu háo hức muốn kể cả buổi sáng. Kể thành một câu chuyện dài.