Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thì hiện tại đơn — khẳng định và phủ định

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em chia đúng động từ ở thì hiện tại đơn cho mọi chủ ngữ, áp dụng đúng quy tắc thêm -s/-es cho ngôi thứ ba số ít, và dựng đúng câu phủ định với don't/doesn't.

Kiến thức nền cần có

Em đã dùng have/has ở Chương 2 để nói về thời khóa biểu — đó chính là một ví dụ nhỏ của thì hiện tại đơn. Bài này dạy quy tắc đầy đủ cho MỌI động từ thường, không chỉ riêng have.

Câu hỏi khởi động

Lan viết về thói quen của lớp mình: 'I go to school by bike. Nam goes to school by bus. We study English every day.' Ba câu đều nói về những việc lặp đi lặp lại hằng ngày, nhưng động từ go lúc thì không đổi (I go), lúc lại thêm es (Nam goes). Vì sao có sự khác nhau này?

Quy tắc chia động từ và thêm -s/-es

Thì hiện tại đơn dùng để nói về thói quen, sự thật, hoặc việc lặp lại. Với I/you/we/they, động từ giữ nguyên dạng gốc: I go, you study, they play. Với he/she/it (và mọi danh từ số ít), động từ phải thêm -s hoặc -es: he goes, she studies, it works. Đây là quy tắc học sinh lớp 6 phải nhớ kỹ nhất, vì rất dễ quên thêm khi viết nhanh.

Cách thêm không phải lúc nào cũng chỉ thêm s đơn giản. Động từ kết thúc bằng -o, -ch, -sh, -x, -ss thêm es: go → goes, watch → watches, wash → washes. Động từ kết thúc bằng phụ âm + y đổi y thành i rồi thêm es: study → studies, carry → carries. Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y chỉ thêm s bình thường: play → plays, stay → stays. Các động từ còn lại chỉ cần thêm s: like → likes, read → reads.

Câu phủ định dùng don't (cho I/you/we/they) hoặc doesn't (cho he/she/it), theo sau là động từ ở dạng NGUYÊN MẪU — không thêm -s/-es nữa, vì phần chia thì đã chuyển hết sang doesn't rồi: 'She doesn't like Maths.', không phải 'She doesn't likes Maths.'

Quy tắc này áp dụng cho mọi động từ chỉ thói quen ở trường: get up, have breakfast, go to school, study, do homework, go to bed. Em sẽ dùng lại đúng những động từ này ở Chương 4 để kể về cả một ngày đi học, nên nắm chắc cách chia và phủ định ngay từ bây giờ giúp bài viết ở chương sau không mắc lỗi lặp lại.

Sơ đồ bốn bước chia động từ và phủ định ở thì hiện tại đơn.1Xác định chủ ngữI/you/we/they giữnguyên động từ;he/she/it (và danh từsố ít) phải thêm-s/-es.2Áp dụng quy tắcthêm -s/-esThêm es sau-o/-ch/-sh/-x/-ss;đổi y thành ies sauphụ âm; các trườnghợp khác chỉ thêm s.3Tạo câu phủ địnhvới don't/doesn'tdon't choI/you/we/they,doesn't chohe/she/it.4Đưa động từ vềnguyên mẫuSau don't/doesn't,động từ luôn giữnguyên mẫu, không còn-s/-es.
Bước cuối là bước học sinh hay quên nhất khi viết câu phủ định.
Ví dụ
Chia đúng động từ thói quen ở trường theo từng chủ ngữ
  1. 1

    Hoàn thành ba câu: 'Minh (go) to school by bike. Trang (study) every evening. My classmates (do) homework together.' Bẫy ở đây là học sinh dễ thêm s cho cả ba động từ, quên rằng chủ ngữ 'my classmates' là số nhiều.

  2. 2

    Minh là ngôi thứ ba số ít nên go phải thêm es (kết thúc bằng o): goes. Trang cũng là ngôi thứ ba số ít, và study kết thúc bằng phụ âm + y nên đổi y thành ies: studies. My classmates là số nhiều nên do giữ nguyên, không thêm gì.

  3. 3

    Nếu viết 'Minh go', 'Trang study', 'My classmates does' thì cả ba đều sai — hai câu đầu thiếu -es/-ies cho chủ ngữ số ít, câu ba lại thừa chia động từ cho chủ ngữ số nhiều.

  4. 4

    Minh goes to school by bike. Trang studies every evening. My classmates do homework together.

  5. 5

    Luôn kiểm tra chủ ngữ trước khi chia động từ: số ít ngôi ba mới thêm -s/-es, còn lại giữ nguyên. Biến thể: nếu đổi chủ ngữ 'Trang' thành 'Trang and Lan', động từ sẽ đổi lại thành study, không có ies.

Ví dụ
Phát hiện lỗi chia sai sau doesn't
  1. 1

    Phong wrote: 'My father doesn't watches TV in the morning.' Cô giáo gạch chân doesn't watches, hỏi vì sao cụm này sai dù chủ ngữ 'my father' đúng là ngôi thứ ba số ít.

  2. 2

    Chủ ngữ số ít đúng là lý do CÓ doesn't trong câu, nhưng chính vì doesn't đã 'gánh' phần chia thì rồi, nên động từ theo sau phải trở về nguyên mẫu watch, không giữ nguyên -es của watches nữa. Giữ cả hai (doesn't và watches) là chia thì hai lần cho cùng một động từ.

  3. 3

    Đổi watches thành watch, giữ nguyên doesn't.

  4. 4

    My father doesn't watch TV in the morning.

  5. 5

    Hễ thấy don't/doesn't trong câu, động từ theo ngay sau nó luôn ở dạng nguyên mẫu, không bao giờ có -s/-es đi kèm.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy số một: quên thêm -s/-es cho động từ khi chủ ngữ là he/she/it hoặc một tên riêng/danh từ số ít. Bẫy số hai, thường gặp hơn cả bẫy đầu: giữ nguyên -s/-es sau khi đã dùng doesn't, viết thành 'doesn't goes/likes/studies' — hai lần chia thì cho cùng một động từ. Bẫy thứ ba, hay gặp ở bài chính tả và bài viết: chia sai quy tắc -ies, viết 'studys' hoặc 'carrys' thay vì đổi y thành i trước khi thêm es.

Tóm tắt

Thì hiện tại đơn giữ nguyên động từ cho I/you/we/they, và thêm -s/-es cho he/she/it theo đúng quy tắc chính tả. Câu phủ định dùng don't/doesn't, và động từ theo sau luôn trở về nguyên mẫu, không giữ -s/-es nữa. Nhớ ba nhóm chính tả: thêm es sau -o/-ch/-sh/-x/-ss, đổi y thành ies sau phụ âm, còn lại chỉ thêm s.

Bài tiếp theo, em học cách đặt câu hỏi ở thì hiện tại đơn bằng do/does, và trả lời ngắn gọn đúng ngữ pháp.