Ôn tập từ vựng và ngữ pháp tổng hợp
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em vận dụng đúng cả bốn mảng ngữ pháp của khóa học — to be, have/has, thì hiện tại đơn, và There is/There are — trong các câu hỏi trộn lẫn đúng dạng đề kiểm tra giữa kỳ.
Kiến thức nền cần có
Bài này không dạy kiến thức mới, mà hệ thống lại toàn bộ bốn chương trước: to be (Chương 1), từ vựng trường lớp và There is/are (Chương 2), thì hiện tại đơn (Chương 3), và cách kể một ngày đi học (Chương 4).
Câu hỏi khởi động
Hệ thống lại bốn mảng ngữ pháp
To be (am/is/are) miêu tả TRẠNG THÁI hoặc ĐẶC ĐIỂM — là ai, ở đâu, như thế nào: 'She is friendly.', 'They are from Hue.' Phủ định và câu hỏi của to be không bao giờ mượn do/does, chỉ tự thêm not hoặc tự đảo lên đầu câu.
Have/has và mọi động từ thường khác miêu tả HÀNH ĐỘNG hoặc THÓI QUEN: 'He has Maths on Monday.', 'She studies English every day.' Nhóm này chia -s/-es cho ngôi thứ ba số ít, và mượn don't/doesn't, do/does để phủ định, đặt câu hỏi — khác hẳn cách to be tự làm một mình.
Một mẹo nhỏ giúp em phân biệt nhanh: nếu bỏ được There ở đầu câu mà câu vẫn có nghĩa gần giống (chỉ đổi trọng tâm), đó là dấu hiệu của There is/are; nếu câu đang trả lời cho câu hỏi 'is/are' về một đặc điểm, đó là to be; còn nếu câu trả lời cho câu hỏi 'do/does' về một việc làm, đó là động từ thường.
- 1
Điền đúng dạng: 'Quang ___ (be) a new student. He ___ (have) five lessons on Monday. ___ (there/be) thirty students in his class.' Bẫy ở đây là học sinh dễ dùng does thay vì is cho chỗ trống đầu tiên, vì thấy động từ 'be' và nhầm sang nhóm động từ thường.
- 2
Chỗ trống đầu miêu tả đặc điểm (là học sinh mới) — dùng to be: is. Chỗ trống thứ hai miêu tả hành động/thói quen (có tiết học) — dùng động từ thường have, chia has cho chủ ngữ he. Chỗ trống thứ ba giới thiệu sự tồn tại (có bao nhiêu học sinh) — dùng There are vì thirty students là số nhiều.
- 3
Dùng does is cho chỗ đầu tiên sai vì to be không mượn does. Dùng have (không chia s) cho chỗ thứ hai sai vì chủ ngữ he là ngôi thứ ba số ít. Dùng There is cho chỗ thứ ba sai vì thirty students là số nhiều.
- 4
Quang is a new student. He has five lessons on Monday. There are thirty students in his class.
- 5
Luôn hỏi trước: câu này đang nói về trạng thái, hành động, hay sự tồn tại? Câu trả lời quyết định dùng to be, động từ thường, hay There is/are.
- 1
An wrote: 'My teacher don't is strict. She like all her students.' Cô giáo gạch chân cả hai câu, hỏi lỗi ở đâu.
- 2
Câu đầu trộn lẫn don't (dành cho động từ thường) với is (to be) — hai hệ thống phủ định khác nhau bị ghép vào một câu. Câu sau thiếu chia -s cho like vì chủ ngữ She là ngôi thứ ba số ít.
- 3
Câu đầu: bỏ don't, giữ is, thêm not: isn't. Câu sau: đổi like thành likes.
- 4
My teacher isn't strict. She likes all her students.
- 5
Trước khi phủ định hay chia động từ, luôn xác định trước câu đó thuộc nhóm to be hay nhóm động từ thường — hai nhóm không bao giờ trộn quy tắc của nhau.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Tóm tắt
Bài cuối cùng của khóa học, em áp dụng cả ba mảng này vào một bài đọc hiểu và luyện đề tổng hợp, đúng dạng đề kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.