Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đọc hiểu bài về quy tắc an toàn giao thông

Mục tiêu

Sau bài học này, em đọc hiểu một đoạn văn về quy tắc an toàn giao thông cho học sinh, nhận diện đúng câu nào nêu nghĩa vụ, câu nào nêu cấm đoán, câu nào nêu điều không bắt buộc, và câu nào chứa phép so sánh, rồi trả lời đúng các dạng câu hỏi đọc hiểu thường gặp trong đề kiểm tra.

Kiến thức nền cần có

Bài này không dạy ngữ pháp mới — nó dùng lại should/ought to (đã ôn ở Course 3), must/mustn't/don't have to và as...as/less...than vừa học ở hai chương trước, đặt tất cả vào một bài đọc hoàn chỉnh, đúng dạng bài đọc hiểu của đề kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ lớp 7.

Câu hỏi khởi động

Trước khi đọc, em hãy tự hỏi: khi đọc một đoạn văn về luật giao thông, làm sao phân biệt nhanh câu nào là quy tắc bắt buộc, câu nào là điều cấm, và câu nào chỉ là gợi ý? Câu trả lời nằm ở đúng động từ khuyết thiếu người viết chọn dùng — đọc kỹ động từ đó trước khi trả lời câu hỏi.

Bài đọc: Traffic safety at Nguyen Du Secondary School

Every student at Nguyen Du Secondary School must know the basic traffic safety rules on the way to school. Students who ride a bicycle mustn't cycle side by side on a busy road, and they must always use the cycle lane when there is one. A bicycle isn't as fast as a motorbike, so cyclists should leave home early enough to avoid rushing through junctions.

Students who come to school by motorbike (with an adult driving) must wear a helmet at all times; this is required by law, not just school policy. Passengers in a car don't have to wear a helmet, but everyone in the car, including children in the back seat, must fasten their seatbelt. A car is generally safer than a motorbike in a collision, but it is often less convenient in heavy city traffic.

At the school gate, there is a zebra crossing with traffic lights. Students mustn't cross when the light is red, even if the road looks empty. They don't have to use the footbridge near the market if the zebra crossing is closer, but the footbridge is often less crowded during the morning rush. Teachers ought to remind students of these rules every week, because a habit formed at this age tends to stay for life.

Đọc kỹ đoạn văn trên, em sẽ thấy rõ ba loại câu: câu nêu nghĩa vụ dùng must, câu nêu điều cấm dùng mustn't, và câu nêu điều không bắt buộc dùng don't have to. Ngoài ra còn hai câu so sánh dùng isn't as...as và less convenient, đúng những gì em học ở Chương 1.

Một điểm quan trọng khi đọc: cùng một quy tắc must/mustn't có thể áp dụng cho một nhóm chủ ngữ hẹp, không phải toàn bộ học sinh. Trong bài trên, 'must wear a helmet' chỉ áp dụng cho học sinh đi xe máy, còn 'don't have to wear a helmet' áp dụng cho hành khách ô tô — hai chủ ngữ khác nhau, hai quy tắc khác nhau, dù cùng nói về helmet. Luôn xác định đúng chủ ngữ của mỗi câu trước khi trả lời câu hỏi liên quan đến ai phải làm gì.
Sơ đồ bốn bước chiến lược đọc hiểu bài về quy tắc an toàn giao thông.1Đọc lướt tìm độngtừ khuyết thiếuGạch chân must,mustn't, don't haveto, should, ought totrong bài.2Gán nhãn từng câuNghĩa vụ, cấm đoán,không bắt buộc, haylời khuyên?3Đọc câu hỏiXác định câu hỏi cầnthông tin thuộc câunào trong bài.4Đối chiếu bằngchứngChọn đáp án khớp đúngvới động từ và nộidung câu gốc, khôngsuy diễn thêm.
Bước 1 giúp em không phải đọc lại toàn bộ bài mỗi khi gặp một câu hỏi mới.
Sơ đồ phân loại các cụm động từ trong bài đọc theo ba nhóm nghĩa vụ, cấm đoán, không bắt buộc.Nghĩa vụ (must)know the ruleswear a helmetfasten theirseatbeltuse the cyclelaneCấm đoán(mustn't)cycle side bysidecross when thelight is redKhông bắt buộc(don't have to)wear a helmetin a caruse thefootbridge
Cùng một hành động (wear a helmet) có thể là nghĩa vụ hoặc không bắt buộc tùy vào ai đang được nhắc đến.
Ví dụ
Trả lời câu hỏi trắc nghiệm về nghĩa vụ và cấm đoán
  1. 1

    Đề bài: According to the passage, what mustn't cyclists do on a busy road? Đây là dạng câu hỏi tìm thông tin cụ thể, yêu cầu định vị đúng câu chứa mustn't liên quan đến cyclists.

  2. 2

    Câu trong bài: 'Students who ride a bicycle mustn't cycle side by side on a busy road.' Đây chính là câu chứa đáp án, nêu rõ hành động bị cấm là cycle side by side (đi xe đạp dàn hàng ngang).

  3. 3

    (a) Use the cycle lane — loại vì đây là điều phải làm (must), không phải điều bị cấm. (b) Wear a helmet — loại vì bài không nói cyclists bị cấm đội mũ, ngược lại được khuyến khích. (c) Cycle side by side on a busy road — đúng, khớp trực tiếp với câu trong bài. (d) Leave home early — loại vì đây là lời khuyên (should), không phải điều cấm.

  4. 4

    Cycle side by side on a busy road.

  5. 5

    Câu hỏi 'mustn't do' luôn định vị đúng câu chứa từ mustn't trong bài, không suy diễn từ câu có must hay should.

Ví dụ
Trả lời câu hỏi so sánh trong bài đọc
  1. 1

    Đề bài: According to the passage, why do cyclists need to leave home early? Đây là dạng câu hỏi suy luận nguyên nhân, cần nối hai câu liên quan trong bài, gồm cả câu so sánh.

  2. 2

    Câu trong bài: 'A bicycle isn't as fast as a motorbike, so cyclists should leave home early enough to avoid rushing through junctions.' Từ so nối trực tiếp nguyên nhân (xe đạp không nhanh bằng xe máy) với kết quả (cần đi sớm).

  3. 3
    (a) Because a bicycle isn't as fast as a motorbike — đúng, khớp trực tiếp với mệnh đề trước so trong bài. (b) Because cycling is forbidden on busy roads — loại vì bài không nói cấm đi xe đạp trên đường đông, chỉ cấm đi dàn hàng ngang. (c) Because helmets take a long time to put on — loại vì bài không đề cập điều này. (d) Because the school gate opens late — loại vì bài không nhắc đến giờ mở cổng trường.
  4. 4

    Because a bicycle isn't as fast as a motorbike.

  5. 5

    Từ nối so/because trong bài đọc luôn chỉ thẳng đến nguyên nhân được hỏi; không chọn một chi tiết đúng nhưng không liên quan đến từ nối đó.

Sai lầm thường gặp

Bẫy lớn nhất của bài đọc hiểu là chọn một phương án đúng về mặt sự thật nhưng không phải điều câu hỏi hỏi tới, hoặc một phương án lặp lại đúng từ trong bài nhưng ghép sai ý (word-matching trap). Luôn đọc lại chính xác câu chứa từ khóa của câu hỏi trước khi chọn, đừng chọn chỉ vì thấy quen mắt.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Một bài đọc về an toàn giao thông thường trộn ba loại câu: nghĩa vụ (must), cấm đoán (mustn't/don't have to phân biệt rõ), và so sánh (as...as/less...than). Luôn định vị đúng câu chứa động từ khuyết thiếu hoặc từ so sánh trước khi chọn đáp án, không suy diễn ngoài văn bản.

Bài tiếp theo em vận dụng chính bài đọc này để viết một đoạn văn hướng dẫn về an toàn khi đến trường, theo đúng dạng bài viết của đề kiểm tra.