Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Don't have to — không bắt buộc, phân biệt với mustn't

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng don't have to để nói một hành động không bắt buộc (nhưng vẫn được phép làm nếu muốn), phân biệt rạch ròi don't have to với mustn't, và áp dụng cả hai cùng must vào việc mô tả luật giao thông một cách chính xác.

Kiến thức nền cần có

Em vừa học mustn't ở bài trước — cấm đoán tuyệt đối. Bài này giới thiệu một cụm khác trông có vẻ giống must về hình thức nhưng mang nghĩa gần như đối lập: don't have to. Đừng để hai cụm na ná này lẫn vào nhau.

Câu hỏi khởi động

Mai đi học bằng ô tô của bố. Bạn của Mai hỏi: đi ô tô có cần đội mũ bảo hiểm như đi xe máy không? Mai trả lời: không cần, vì luật chỉ yêu cầu thắt dây an toàn khi ngồi ô tô, còn mũ bảo hiểm là bắt buộc riêng cho người đi xe máy. 'Không cần' ở đây không phải là 'bị cấm' — đây chính là nghĩa của don't have to.

don't have to: không bắt buộc

Công thức: S + don't/doesn't have to + V nguyên mẫu. don't have to nghĩa là hành động không bắt buộc phải xảy ra — người nói vẫn được phép làm nếu muốn, chỉ là không có luật hay quy định nào ép buộc. Ví dụ: You don't have to wear a helmet in a car, but you must wear one on a motorbike.

Đây chính là khác biệt cốt lõi với mustn't: mustn't cấm hành động xảy ra, còn don't have to cho phép hành động xảy ra nhưng không bắt buộc. 'You mustn't cross here' nghĩa là không được phép qua đường ở đây; 'You don't have to cross here' nghĩa là em có thể qua đường ở đây nếu muốn, nhưng không bắt buộc, có thể chọn đường khác.

Hệ thống đầy đủ với ba mức: must (bắt buộc phải làm), mustn't (bắt buộc phải không làm, tức là bị cấm), và don't have to (không bắt buộc phải làm, nhưng vẫn được phép làm). Đọc kỹ ngữ cảnh trước khi chọn: câu nói về luật bắt buộc dùng must, câu nói về điều bị cấm dùng mustn't, câu nói về điều không cần thiết dùng don't have to.

Trong tiếng Anh Anh, needn't mang đúng nghĩa của don't have to và là một động từ khuyết thiếu thực thụ, không cần trợ động từ do: 'You needn't wear a helmet in a car' và 'You don't have to wear a helmet in a car' hoàn toàn tương đương. needn't ít xuất hiện trong văn nói hằng ngày hơn don't have to, nhưng vẫn hay gặp trong đề đọc hiểu và bài chuyển đổi câu, nên em cần nhận ra cả hai cách diễn đạt này đều chỉ cùng một ý.
Sơ đồ cấu trúc câu don't have to: chủ ngữ, don't have to, động từ nguyên mẫu, phần tương phản.Chủ ngữYoudon't have todon't have toV nguyên mẫuwear a helmettương phảnin a car
don't have to khác mustn't ở nghĩa: không bắt buộc, chứ không phải bị cấm.
Sơ đồ ba bước phân loại tình huống giao thông theo must, mustn't, hoặc don't have to.1Đọc kỹ luật hoặcbiển báoĐây là điều bắt buộc,bị cấm, hay không bắtbuộc nhưng vẫn đượcphép?2Bắt buộc phải làm-> mustLuật yêu cầu hànhđộng này phải xảy ra.3Bị cấm, khôngđược làm ->mustn'tLuật cấm hành độngnày xảy ra dưới mọihoàn cảnh.4Không bắt buộc,vẫn được phép ->don't have toKhông có luật nào éplàm, nhưng làm cũngkhông sai.
Bẫy lớn nhất của bài là nhầm mustn't (bị cấm) với don't have to (không bắt buộc).
Ví dụ
Phân biệt mustn't và don't have to trong luật giao thông
  1. 1

    Đề bài: Ở Việt Nam, hành khách ngồi ghế sau ô tô không bắt buộc phải thắt dây an toàn ở một số loại xe cũ, nhưng vẫn được khuyến khích làm vậy. Viết câu tiếng Anh đúng nghĩa 'không bắt buộc'. Bẫy: dùng nhầm mustn't, biến câu thành 'bị cấm thắt dây an toàn', sai hoàn toàn về nghĩa so với đề bài.

  2. 2

    Đề bài nói rõ đây là điều không bắt buộc, không phải điều bị cấm, nên cấu trúc đúng là don't have to + V nguyên mẫu, không phải mustn't.

  3. 3
    (a) Passengers mustn't wear a seatbelt in the back seat — loại vì nghĩa mustn't là bị cấm thắt dây an toàn, hoàn toàn ngược với đề bài. (b) Passengers don't have to wear a seatbelt in the back seat — đúng. (c) Passengers doesn't have to wear a seatbelt in the back seat — loại vì chủ ngữ số nhiều passengers phải đi với don't, không phải doesn't. (d) Passengers don't have to wearing a seatbelt in the back seat — loại vì have to cần V nguyên mẫu, không phải V-ing.
  4. 4

    Passengers don't have to wear a seatbelt in the back seat.

  5. 5

    don't have to nghĩa là không bắt buộc, khác hẳn mustn't là bị cấm. Biến thể: chủ ngữ số ít the driver thì đổi thành doesn't have to.

Ví dụ
Chuyển đổi câu — chọn đúng must/mustn't/don't have to
  1. 1

    Đề bài: It isn't necessary for pedestrians to use the footbridge; they can also cross at the zebra crossing. Viết lại bắt đầu bằng 'Pedestrians', giữ nguyên nghĩa. Bẫy: dùng mustn't vì thấy chữ isn't, nhầm phủ định trong câu gốc sang nghĩa cấm đoán.

  2. 2

    'It isn't necessary for O to V' mang nghĩa không bắt buộc, tương đương don't have to, không phải mustn't. Chuyển thành Pedestrians + don't have to + V nguyên mẫu.

  3. 3
    (a) Pedestrians mustn't use the footbridge — loại vì đổi nghĩa thành bị cấm dùng cầu vượt, sai hoàn toàn so với đề bài. (b) Pedestrians don't have to use the footbridge — đúng. (c) Pedestrians don't have to used the footbridge — loại vì V sau have to phải nguyên mẫu use, không chia quá khứ used. (d) Pedestrians doesn't have to use the footbridge — loại vì chủ ngữ số nhiều pedestrians cần don't, không phải doesn't.
  4. 4

    Pedestrians don't have to use the footbridge.

  5. 5

    'isn't necessary for O to V' luôn chuyển thành don't/doesn't have to, không bao giờ chuyển thành mustn't.

Sai lầm thường gặp

mustn't và don't have to là bẫy lớn nhất của cả chương. Ghi nhớ đơn giản: mustn't = bị cấm, không được làm; don't have to = không cần làm, nhưng vẫn được phép làm nếu muốn. Đọc kỹ xem đề bài đang nói về điều bị cấm hay điều không bắt buộc trước khi chọn từ.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

don't have to diễn đạt điều không bắt buộc nhưng vẫn được phép làm, khác hoàn toàn với mustn't là bị cấm. Ba mức phải phân biệt rõ: must (bắt buộc làm), mustn't (bắt buộc không làm), don't have to (không bắt buộc làm).

Chương tiếp theo chuyển sang từ vựng: tên các phương tiện, biển báo và các collocation an toàn thường gặp trong đề thi, để em có đủ từ áp dụng hai hệ thống ngữ pháp vừa học.