Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chuyển đổi câu và sửa lỗi sai với will, be going to

Mục tiêu

Sau bài học này, em chuyển đổi được một câu cho sẵn thành câu dùng will hoặc be going to mà giữ nguyên nghĩa, và nhận diện, sửa được lỗi sai khi một trong hai cấu trúc bị dùng nhầm chỗ, đúng theo dạng bài chuyển đổi câu và nhận diện lỗi sai thường gặp trong bài kiểm tra.

Kiến thức nền

Kiến thức nền cần có

Em vừa luyện phân biệt will và be going to qua ngữ cảnh ở bài trước. Bài này dùng lại đúng quy tắc đó, nhưng áp dụng vào hai dạng bài kiểm tra cụ thể: chuyển đổi câu giữ nguyên nghĩa với từ cho sẵn, và tìm phần gạch chân sai trong một câu có bốn lựa chọn.

Câu hỏi khởi động

Trong đề kiểm tra, một câu hỏi thường không hỏi trực tiếp will hay be going to, mà đưa ra một câu gốc và yêu cầu viết lại câu đó bắt đầu bằng một từ cho sẵn, hoặc đưa ra một câu có sẵn cấu trúc sai và yêu cầu tìm lỗi. Cả hai dạng bài đều cần em áp dụng đúng quy tắc phân biệt vừa học, chứ không chỉ nhớ công thức.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa luyện tập theo từng cấu trúc riêng lẻ và làm đề kiểm tra thật là: đề kiểm tra không nói trước cho em biết câu đang hỏi về will hay be going to. Em phải tự đọc ra tín hiệu đó từ chính câu gốc, y hệt như một người đọc thật khi nghe hoặc đọc tiếng Anh ngoài đời, không có gợi ý nào đi kèm ngoài chính câu chữ.

Chuyển đổi câu giữ nguyên nghĩa

Khi chuyển đổi câu, việc đầu tiên là xác định nghĩa gốc thuộc loại nào: một kế hoạch, một bằng chứng, một suy đoán, hay một quyết định tức thời. Sau đó chọn will hoặc be going to sao cho đúng loại nghĩa đó, rồi mới sắp xếp lại câu theo từ cho sẵn.

Một bẫy phổ biến trong dạng bài này là từ cho sẵn có vẻ gợi ý một cấu trúc, nhưng nghĩa gốc của câu lại đòi hỏi cấu trúc khác. Ví dụ nếu câu gốc là We have already arranged to watch the show together, và từ cho sẵn là GOING, câu viết lại đúng vẫn phải giữ nguyên nghĩa kế hoạch đã sắp xếp: We are going to watch the show together.

Sơ đồ ba phần của một bài chuyển đổi câu từ will hoặc be going to sang cấu trúc còn lại.Câu gốcWe have already bookedthe tickets for the newfilm.Từ cho sẵnGOING — gợi ý dùng begoing to trong câu viếtlạiCâu viết lạiWe are going to watchthe new film — giữnguyên nghĩa kế hoạch
Câu viết lại phải giữ nguyên nghĩa gốc, chỉ thay đổi cấu trúc ngữ pháp theo từ cho sẵn.
Khi tìm lỗi sai, hai vị trí cần soi kỹ nhất là ngay sau will và ngay sau going to, vì đây là nơi hai lỗi phổ biến nhất xảy ra: thêm to thừa sau will, hoặc thêm ing thừa sau going to. Một mẹo nhanh là che riêng phần will hoặc going to lại và đọc phần động từ theo sau; nếu phần đó có to hoặc ing sai chỗ, lỗi lộ ra ngay lập tức mà không cần đọc lại cả câu nhiều lần.

Một điểm học sinh hay quên là chủ ngữ của câu viết lại có thể khác chủ ngữ của câu gốc, đặc biệt khi từ cho sẵn là một danh từ hoặc một cụm khác vị trí trong câu. Khi đó, ngoài việc chọn đúng will hay be going to, em còn cần chia đúng động từ be theo chủ ngữ mới của câu viết lại, không giữ nguyên dạng be của câu gốc một cách máy móc.

Ví dụ
Chuyển đổi câu giữ nguyên nghĩa với từ cho sẵn
  1. 1

    Đề bài: viết lại câu sau bắt đầu bằng từ cho sẵn, giữ nguyên nghĩa. Original: Nam has already decided to watch the new action film this weekend. Begin with: Nam. Bẫy: học sinh viết Nam will watch vì quên rằng has already decided là bằng chứng của một kế hoạch.

  2. 2

    Cụm has already decided khẳng định đây là một quyết định đã có từ trước, không phải một ý nghĩ vừa nảy ra, nên câu viết lại cần be going to để giữ đúng nghĩa gốc.

  3. 3

    Nam will watch sai vì will chỉ phù hợp với quyết định tức thời hoặc suy đoán không chắc chắn, trong khi câu gốc rõ ràng nói về một quyết định đã có từ trước.

  4. 4

    Nam is going to watch the new action film this weekend — giữ đúng nghĩa một kế hoạch đã quyết định từ trước.

  5. 5

    Cụm has already decided, has already arranged, has already planned trong câu gốc luôn là tín hiệu chuyển sang be going to khi viết lại câu.

Ví dụ
Nhận diện lỗi sai trong câu có be going to
  1. 1

    Đề bài: tìm lỗi sai trong câu sau. Trang and her sister (A) are going to (B) watching the new reality show (C) together (D) this evening. Bẫy: học sinh dễ bỏ qua phần B vì watching trông giống một động từ hợp lý sau going to.

  2. 2

    Phần (B) watching sai vì be going to luôn theo sau bởi một động từ nguyên mẫu không thêm ing, không phải dạng V-ing. Các phần (A), (C), (D) đều đúng.

  3. 3

    Sửa (B) thành watch, bỏ đuôi ing.

  4. 4

    Trang and her sister are going to watch the new reality show together this evening.

  5. 5

    Sau going to luôn là một động từ nguyên mẫu, không bao giờ là V-ing, dù going to trông giống một cụm liên quan tới continuous.

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp khi chuyển đổi câu
Lỗi thường gặp nhất trong dạng bài chuyển đổi câu là chọn cấu trúc theo từ cho sẵn một cách máy móc, quên đối chiếu lại với nghĩa gốc của câu. Từ cho sẵn chỉ gợi ý cấu trúc, nghĩa gốc mới là căn cứ cuối cùng để chọn will hay be going to. Một lỗi khác cũng rất phổ biến là giữ nguyên chủ ngữ số ít hay số nhiều của câu gốc mà quên chia lại động từ be cho khớp với chủ ngữ mới trong câu viết lại, đặc biệt khi từ cho sẵn buộc câu phải đổi chủ ngữ.

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Khi chuyển đổi câu, luôn xác định nghĩa gốc trước khi chọn will hay be going to, và giữ đúng dạng động từ nguyên mẫu sau cả hai cấu trúc, không thêm to sau will và không thêm ing sau going to. Khi tìm lỗi sai, hai vị trí hay mắc lỗi nhất là ngay sau will và ngay sau going to.

Bài tiếp theo chuyển sang một chủ đề mới trong cùng chương trình: phân biệt động từ đi với to-V và động từ đi với V-ing, một cặp cấu trúc học sinh cũng hay nhầm lẫn không kém will và be going to.