Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Động từ theo sau to-V và động từ theo sau V-ing

Mục tiêu

Sau bài học này, em phân biệt được nhóm động từ theo sau bởi to cộng động từ nguyên mẫu, như want, plan, hope, decide, và nhóm động từ theo sau bởi V-ing, như enjoy, finish, mind, và dùng đúng dạng động từ phù hợp khi nói về sở thích và dự định xem phim, xem truyền hình.

Kiến thức nền

Em đã học will và be going to cho tương lai ở bốn bài trước. Em cũng đã biết thêm ing vào động từ để tạo thì hiện tại tiếp diễn, và biết cấu trúc to cộng động từ nguyên mẫu để nói mục đích, ví dụ she goes to the cinema to watch a film. Bài này dùng lại chính hai dạng động từ đó, nhưng theo một quy tắc mới: một số động từ chỉ chấp nhận một trong hai dạng làm tân ngữ trực tiếp.

Câu hỏi khởi động

Trang nói với Hoa: I want to watch the new cartoon this weekend, còn Hoa trả lời: I enjoy watching comedy films more than cartoons. Cả hai câu đều có một động từ theo sau bởi một động từ khác, nhưng want dùng to watch còn enjoy dùng watching. Vì sao lại có sự khác biệt này, và làm sao em biết động từ nào đi với dạng nào.

Hai nhóm động từ

Nhóm thứ nhất gồm những động từ diễn tả nguyện vọng, dự định, hoặc quyết định chưa xảy ra, và luôn theo sau bởi to cộng động từ nguyên mẫu: want to watch, plan to go, hope to see, decide to buy, promise to come, expect to enjoy. Những động từ này hướng về một điều chưa xảy ra, giống như to trong tiếng Anh vốn mang nghĩa hướng tới.

Nhóm thứ hai gồm những động từ diễn tả cảm xúc, sự hoàn tất, hoặc một hành động đang hoặc đã trải qua, và theo sau bởi V-ing: enjoy watching, finish doing, mind waiting, avoid spending, keep asking, suggest going. Những động từ này thường nói về một trải nghiệm cụ thể, không phải một điều còn ở tương lai xa.

Một cách để phân biệt nhanh khi chưa chắc chắn là tự hỏi: hành động theo sau có phải là điều người nói đang thật sự trải qua hoặc đã trải qua rồi không, hay chỉ là một điều họ mong muốn cho tương lai. want, hope, plan hướng về điều còn chưa xảy ra, trong khi enjoy, mind, finish gắn với một trải nghiệm cụ thể, đang diễn ra hoặc đã hoàn tất. Cách hỏi này không thay thế được việc ghi nhớ từng động từ, nhưng giúp em đoán hợp lý hơn với một động từ mới chưa từng gặp.
Không có một quy tắc chuyển đổi tuyệt đối giữa hai nhóm; đây là điều học sinh cần ghi nhớ theo từng động từ cụ thể, giống như cách các em đã ghi nhớ giới từ cố định đi với một số tính từ. May mắn là số lượng động từ phổ biến ở cấp độ này không quá nhiều, và phần lớn xuất hiện thường xuyên trong các bài về sở thích, phim ảnh, giải trí.
Sơ đồ cấu trúc một câu dùng động từ nhóm hai, enjoy, theo sau bởi V-ing.Chủ ngữShe — người đang nói vềsở thích xem phim củamìnhenjoy + V-ingenjoys watching — enjoythuộc nhóm theo sau bởiV-ingTân ngữ và bổ ngữcomedy films everyweekend — tân ngữ củawatching
watching ở đây là tân ngữ của enjoy, còn comedy films every weekend là tân ngữ và bổ ngữ của watching.
Sơ đồ phân loại sáu động từ theo sau bởi to-V và sáu động từ theo sau bởi V-ing.Động từ + to-VwantplanhopedecidepromiseexpectĐộng từ + V-ingenjoyfinishmindavoidsuggestkeep
Mười hai động từ này là những động từ phổ biến nhất khi nói về sở thích và dự định giải trí ở cấp độ lớp 7.

Ghi nhớ mười hai động từ này không cần học thuộc lòng một cách máy móc; em có thể gắn mỗi động từ với một câu ví dụ về phim ảnh mà em tự nghĩ ra, ví dụ Mai expects to enjoy the new comedy, hoặc Quang keeps asking about the release date. Gắn động từ với một tình huống cụ thể giúp em nhớ lâu hơn nhiều so với một danh sách từ rời rạc không có ngữ cảnh.

Ví dụ
Chọn đúng dạng động từ theo sau want
  1. 1

    Đề bài: chọn dạng đúng của watch cho câu 'Nam wants _____ the new episode before his friends spoil the ending.' Bẫy: học sinh quen thuộc với V-ing sau các động từ khác nên viết nhầm watching.

  2. 2

    want thuộc nhóm động từ diễn tả một nguyện vọng hướng tới điều chưa xảy ra, nên luôn theo sau bởi to cộng động từ nguyên mẫu, không phải V-ing.

  3. 3

    watching sai vì want không thuộc nhóm động từ theo sau bởi V-ing; watches sai vì đây là tân ngữ của want, không phải một động từ chia theo chủ ngữ riêng.

  4. 4

    Nam wants to watch the new episode before his friends spoil the ending.

  5. 5

    want, hope, plan, decide, promise, expect đều theo cùng một khuôn: động từ chính cộng to cộng động từ nguyên mẫu.

Ví dụ
Phân biệt hai nhóm động từ trong cùng một câu
  1. 1

    Đề bài: chọn dạng đúng cho hai chỗ trống. Mai hopes (1) _____ (finish) her homework early so that she can avoid (2) _____ (miss) the first episode of the new drama. Bẫy: học sinh áp dụng cùng một dạng cho cả hai chỗ.

  2. 2

    hopes thuộc nhóm theo sau bởi to cộng động từ nguyên mẫu, nên chỗ (1) cần to finish. avoid thuộc nhóm theo sau bởi V-ing, nên chỗ (2) cần missing.

  3. 3

    Không thể dùng finishing cho chỗ (1) vì hopes không thuộc nhóm V-ing; không thể dùng to miss cho chỗ (2) vì avoid không thuộc nhóm to-V.

  4. 4

    (1) hopes to finish her homework early; (2) avoid missing the first episode of the new drama.

  5. 5

    Hai động từ gần nhau trong cùng một câu có thể thuộc hai nhóm khác nhau; luôn xét riêng động từ chính đứng ngay trước từng chỗ trống.

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp với hai nhóm động từ
Lỗi thường gặp nhất là dùng V-ing cho các động từ nhóm to-V, đặc biệt là want và hope, có lẽ vì học sinh quen với V-ing từ thì tiếp diễn. Một lỗi khác là thêm to trước V-ing sau enjoy hoặc suggest, tạo ra một cấu trúc lai không tồn tại như enjoy to watching. Một lỗi thứ ba, ít gặp hơn nhưng vẫn xuất hiện, là quên chia s ở động từ chính khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, ví dụ viết Nam want thay vì Nam wants, dù dạng động từ theo sau đã đúng nhóm. Luôn kiểm tra động từ chính trước, rồi mới chọn dạng theo sau.

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Một số động từ như want, plan, hope, decide, promise, expect luôn theo sau bởi to cộng động từ nguyên mẫu vì chúng hướng tới một điều chưa xảy ra. Một số động từ khác như enjoy, finish, mind, avoid, suggest, keep luôn theo sau bởi V-ing vì chúng nói về một trải nghiệm hay hành động cụ thể. Không có quy tắc chuyển đổi chung, em cần ghi nhớ theo từng động từ.

Bài tiếp theo áp dụng chính hai nhóm động từ này vào dạng bài tìm lỗi sai và chuyển đổi câu, đúng dạng bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.