Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập hỗn hợp will, be going to, to-V, V-ing

Mục tiêu

Sau bài học này, em ôn lại và áp dụng đúng cả bốn nội dung ngữ pháp của khóa học, will, be going to, động từ theo sau to-V, và động từ theo sau V-ing, trong một bài luyện tổng hợp dạng trắc nghiệm và tìm lỗi sai đúng như bài kiểm tra giữa kỳ.

Kiến thức nền

Kiến thức nền cần có

Em đã học đầy đủ will, be going to, và hai nhóm động từ to-V, V-ing qua bốn chương trước, cùng kỹ năng đọc hiểu và viết bài giới thiệu phim ở chương vừa rồi. Bài này không dạy nội dung mới, mà luyện khả năng nhận diện nhanh cấu trúc nào đang được kiểm tra trong một câu hỏi trộn lẫn nhiều cấu trúc.

Câu hỏi khởi động

Trong một bài kiểm tra giữa kỳ thực tế, các câu hỏi về will, be going to, và gerund hay to-infinitive thường không xuất hiện theo từng nhóm riêng biệt như trong sách bài tập, mà trộn lẫn ngẫu nhiên. Học sinh cần nhận diện nhanh câu đang kiểm tra cấu trúc nào trước khi áp dụng đúng quy tắc.

Bốn dấu hiệu cần nhận diện

Dấu hiệu đầu tiên là bằng chứng hoặc kế hoạch cụ thể, dẫn tới be going to; dấu hiệu thứ hai là một suy đoán hoặc quyết định không có bằng chứng, dẫn tới will. Dấu hiệu thứ ba là một động từ chính thuộc nhóm to-V như want, plan, hope, decide; dấu hiệu thứ tư là một động từ chính thuộc nhóm V-ing như enjoy, finish, mind, avoid.

Khi làm một bài luyện tổng hợp, việc đầu tiên không phải là chọn đáp án ngay, mà là xác định câu đang kiểm tra dấu hiệu nào trong bốn dấu hiệu trên. Một khi đã xác định đúng dấu hiệu, quy tắc áp dụng chỉ còn là bước thực hiện, không còn là bước phán đoán.

Một câu hỏi có thể chứa hai dấu hiệu cùng lúc mà không mâu thuẫn nhau, ví dụ một dấu hiệu will cho phần dự đoán và một dấu hiệu động từ nhóm V-ing cho phần hành động cụ thể trong cùng một câu. Khi đó, đừng cố gán cả câu vào một dấu hiệu duy nhất; hãy xử lý riêng từng phần của câu theo đúng dấu hiệu của phần đó, rồi ghép lại thành một câu hoàn chỉnh.
Sơ đồ bốn nhóm dấu hiệu ngôn ngữ giúp nhận diện nhanh cấu trúc đang được kiểm tra trong một câu hỏi trộn lẫn.Dấu hiệu willI thinkprobablyI'm sureOK, I willDấu hiệu begoing toalreadylook at thatnext Saturdayall arrangedĐộng từ + to-VwantplanhopedecideĐộng từ + V-ingenjoyfinishmindavoid
Bốn nhóm này gộp lại toàn bộ nội dung ngữ pháp của khóa học vào một sơ đồ ôn tập duy nhất.
Sơ đồ bốn bước quy trình làm bài ôn tập tổng hợp trộn lẫn nhiều cấu trúc.1Đọc toàn câutrướcKhông chọn đáp án khimới đọc nửa câu.2Xác định loại bẫyLà will/be going to,hay động từ theo sauV-ing/to-V.3Áp dụng đúng quytắcDùng quy tắc riêngcủa từng cấu trúc đểloại phương án sai.4Đọc lại câu hoànchỉnhKiểm tra câu vừa chọncó tự nhiên và đúngnghĩa hay không.
Bước cuối cùng, đọc lại câu hoàn chỉnh, giúp phát hiện những lỗi nhỏ dễ bỏ sót khi chỉ nhìn vào chỗ trống.
Đọc lại câu hoàn chỉnh ở bước bốn không chỉ để kiểm tra chính tả; đây là lúc em tự hỏi liệu câu vừa hoàn thành có thật sự là điều một người nói tiếng Anh sẽ nói hay không. Một câu đúng ngữ pháp theo từng quy tắc riêng lẻ đôi khi vẫn nghe kỳ lạ khi ghép lại toàn câu, và bước đọc lại này thường là cách nhanh nhất để phát hiện ra điều đó trước khi nộp bài.
Ví dụ
Nhận diện cấu trúc trong một câu hỏi trộn lẫn
  1. 1

    Đề bài: chọn đáp án đúng. Mai _____ (finish) watching the whole series by tonight because she has already seen most of the episodes. Bẫy: học sinh thấy tonight và vội nghĩ đây là câu về will hoặc be going to.

  2. 2

    Động từ chính ở đây thực ra là finish, không phải will hay be going to; finish thuộc nhóm động từ theo sau bởi V-ing, nên chỗ trống cần watching.

  3. 3

    to watch sai vì finish không thuộc nhóm to-V; will finish watching sai vì đề chỉ cần một động từ chia đúng thì, không cần thêm will vào câu vốn đã có đủ ý nghĩa thời gian qua by tonight.

  4. 4

    Mai will finish watching the whole series by tonight because she has already seen most of the episodes — will ở đây diễn tả một dự đoán hợp lý dựa trên việc đã xem gần hết các tập, còn finish vẫn giữ đúng dạng watching theo sau.

  5. 5

    Một câu có thể cần kết hợp hai cấu trúc cùng lúc, will cho phần dự đoán và finish watching cho phần động từ chính; luôn xác định đâu là động từ chính quyết định dạng theo sau.

Ví dụ
Xử lý một câu hỏi kiểm tra cả will/be going to và to-V/V-ing
  1. 1

    Đề bài: chọn đáp án đúng cho cả hai chỗ trống. Nam hopes (1) _____ (finish) his exam early so that he (2) _____ (watch) the new episode tonight, though he isn't completely sure he'll have time. Bẫy: học sinh áp dụng will cho cả hai chỗ vì thấy tonight.

  2. 2

    Chỗ (1) theo sau hopes, một động từ nhóm to-V, nên cần to finish. Chỗ (2) không có động từ nhóm to-V hay V-ing đứng ngay trước, mà là một mệnh đề kết quả với so that, và isn't completely sure cho thấy đây là một dự đoán không chắc chắn, nên cần will.

  3. 3

    finishing cho chỗ (1) sai vì hope không thuộc nhóm V-ing; is going to watch cho chỗ (2) sai vì isn't completely sure là tín hiệu của will, không phải một kế hoạch chắc chắn.

  4. 4

    (1) hopes to finish his exam early; (2) so that he will watch the new episode tonight, though he isn't completely sure he'll have time.

  5. 5

    Một câu ôn tập tổng hợp có thể kiểm tra cả hai loại cấu trúc trong cùng một câu; xử lý từng chỗ trống độc lập theo đúng tín hiệu ngay quanh nó.

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp khi ôn tập tổng hợp
Lỗi thường gặp nhất trong bài ôn tập tổng hợp là chọn will hoặc be going to chỉ vì nhìn thấy một từ chỉ thời gian như tonight, mà quên xét xem câu có động từ chính thuộc nhóm to-V hoặc V-ing hay không. Luôn đọc toàn câu và xác định đúng loại bẫy trước khi chọn đáp án. Một lỗi khác là xử lý câu quá nhanh khi thấy quen thuộc, dẫn đến bỏ sót một chi tiết nhỏ như chủ ngữ số nhiều đổi thành số ít giữa câu, khiến động từ be chia sai dù đã chọn đúng will hay be going to.

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Bốn dấu hiệu cốt lõi của khóa học, bằng chứng cho be going to, suy đoán không chắc chắn cho will, động từ nhóm to-V, và động từ nhóm V-ing, đều có thể xuất hiện trộn lẫn trong cùng một bài luyện tổng hợp. Luôn đọc toàn câu, xác định đúng loại bẫy, rồi mới áp dụng quy tắc riêng của từng cấu trúc.

Bài cuối cùng của khóa học đưa toàn bộ nội dung đã học vào một đề luyện tổng hợp đầy đủ theo đúng định dạng bài kiểm tra cuối kỳ, gồm đọc hiểu, chuyển đổi câu, tìm lỗi sai, và viết đoạn văn.