Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Will cho dự đoán và quyết định tức thời

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng will kết hợp với động từ nguyên mẫu để đưa ra một dự đoán không có bằng chứng chắc chắn hoặc một quyết định nảy ra ngay lúc nói, đặc biệt trong các tình huống bàn về phim ảnh và giải trí cuối tuần.

Kiến thức nền

Kiến thức nền cần có

Em đã biết dựng câu đơn theo trật tự chủ ngữ, động từ, tân ngữ, và các tính từ nêu ý kiến như exciting, boring, funny từ những bài trước. Em cũng có sẵn một số từ vựng giải trí như film, cinema, channel. Bài này thêm một trợ động từ mới, will, để nói về một việc chưa xảy ra.

Câu hỏi khởi động

Tối thứ Sáu, Nam đang xem lịch chiếu phim trên ti vi thì Hoa gọi điện hỏi cậu định làm gì. Nam chưa hề nghĩ trước, nhưng ngay lúc đó cậu nhìn thấy quảng cáo một bộ phim hài mới và quyết định luôn: I'll watch that new comedy tonight. Hoa cũng đoán, dù không hoàn toàn chắc chắn: It will probably be quite funny, judging from the trailer. Cả hai câu đều dùng will, nhưng nhằm hai mục đích khác nhau.

Cấu trúc will

will kết hợp với động từ nguyên mẫu không thêm to, và giữ nguyên ở mọi ngôi: I will watch, she will watch, they will watch. Thể phủ định thêm not ngay sau will, viết tắt thường gặp là won't. Thể nghi vấn đảo will lên trước chủ ngữ: Will you watch the new series tonight.

Cách dùng thứ nhất là một dự đoán không dựa trên bằng chứng cụ thể ngay lúc nói, thường đi kèm think, believe, probably hoặc expect: I think this documentary will be interesting. Đây là một phỏng đoán cá nhân, không phải điều người nói đã nhìn thấy hay chuẩn bị từ trước.

Cách dùng thứ hai là một quyết định nảy ra ngay tại thời điểm nói, khi người nói chưa từng lên kế hoạch trước đó, và câu nói gần như xảy ra cùng lúc với hành động quyết định. Khi Nam nhìn thấy quảng cáo phim và lập tức nói I'll watch that new comedy tonight, cậu chưa hề định xem phim này trước khi thấy quảng cáo.

Sơ đồ cấu trúc một câu dùng will cho dự đoán hoặc quyết định tức thời.Chủ ngữI, she, we, they — ngườiđưa ra dự đoán hoặcquyết định ngay lúc nóiwill + V nguyên mẫuwill watch, will be,will rain — không chiathì, không thêm toPhần bổ sungtonight, I think,probably — thời gianhoặc mức độ chắc chắn
will luôn giữ nguyên dạng, không chia theo chủ ngữ và không thêm to trước động từ theo sau.

Hai tín hiệu ngôn ngữ giúp em nhận ra ngay chức năng của will trong câu: một cụm từ suy đoán như I think đứng trước dự đoán, còn một phản ứng tức thời như OK hoặc Right thường đi trước một quyết định vừa nảy ra.

Sơ đồ phân loại các cụm từ tín hiệu dự đoán và tín hiệu phản ứng tức thời đi kèm will.Tín hiệu dựđoánI thinkprobablyI guessI expectTín hiệu phảnứng tức thờiOKAlrightFineSure
Nhận ra đúng nhóm tín hiệu giúp em phân biệt will dự đoán với will quyết định chỉ trong vài giây.
Ví dụ
Phân biệt dự đoán và quyết định tức thời
  1. 1

    Đề bài: chọn will hoặc am/is/are going to cho câu 'Look at the sky. I think it _____ (rain) soon, so the outdoor film show might be cancelled.' Bẫy: học sinh dễ nhầm look at the sky là bằng chứng nên chọn be going to.

  2. 2

    Câu có I think đi kèm ngay trước chỗ trống, đây là tín hiệu của một dự đoán mang tính suy đoán cá nhân, không phải một quan sát bằng chứng cụ thể dẫn đến kế hoạch.

  3. 3

    am going to rain sai ở đây vì cấu trúc này dùng khi có bằng chứng rõ ràng dẫn tới một kế hoạch, còn trong câu này người nói chỉ đang suy đoán qua I think, chưa hề lên kế hoạch gì.

  4. 4

    it will rain soon, so the outdoor film show might be cancelled — will phù hợp với một dự đoán dựa trên suy nghĩ cá nhân, không phải bằng chứng cụ thể.

  5. 5

    Khi câu có I think, I believe hoặc probably mà không kèm bằng chứng cụ thể, will luôn là lựa chọn phù hợp hơn be going to.

Ví dụ
Phân biệt hai cách dùng will trong cùng một đoạn hội thoại
  1. 1

    Đề bài: điền will cho hai chỗ trống. Quang: What (1) _____ you do this weekend. Mai: I'm not sure yet. Actually, look at those adverts for the new action film — I (2) _____ watch it, I've just decided. Bẫy: nhầm cả hai chỗ mang cùng một chức năng.

  2. 2

    Chỗ (1) là một câu hỏi mở về dự định cuối tuần, chưa có bằng chứng hay quyết định nào được nêu. Chỗ (2) đi kèm cụm I've just decided, tín hiệu rõ ràng của một quyết định vừa nảy ra ngay lúc nói.

  3. 3

    Không thể dùng am/is/are going to cho chỗ (2) vì cấu trúc đó đòi hỏi một kế hoạch có từ trước, trong khi I've just decided khẳng định quyết định mới vừa xảy ra.

  4. 4

    (1) will you do — câu hỏi mở về dự định; (2) I will watch it — quyết định tức thời, đúng như tín hiệu I've just decided.

  5. 5

    Cùng một từ will có thể mang hai chức năng khác nhau trong cùng một đoạn hội thoại; luôn đọc tín hiệu xung quanh như I've just decided, I think, probably để xác định đúng chức năng.

Ví dụ
Nhận diện lỗi sai trong câu có will
  1. 1

    Đề bài: tìm lỗi sai trong câu sau. I am sure that this new series (A) will to be (B) really exciting, and I (C) will watch (D) the first episode tonight. Bẫy: học sinh dễ bỏ qua phần A vì will đứng ngay trước to be trông khá tự nhiên.

  2. 2

    Phần (A) will to be sai vì will là modal verb, theo sau luôn là một động từ nguyên mẫu không to. Các phần (B), (C), (D) đều đúng.

  3. 3

    Sửa (A) thành will be, bỏ to đi.

  4. 4

    I am sure that this new series will be really exciting, and I will watch the first episode tonight.

  5. 5

    Bất cứ khi nào thấy will đứng cạnh to, đó gần như chắc chắn là một lỗi sai cần sửa ngay.

Lỗi thường gặp

Những lỗi hay gặp với will

Lỗi thường gặp nhất khi dùng will là thêm to sau will như will to go, chia will theo ngôi như wills hay willed, hoặc dùng don't/doesn't đứng trước will để phủ định. will chỉ cần not hoặc won't, không đi kèm bất kỳ trợ động từ nào khác.

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

will kết hợp với động từ nguyên mẫu, không thêm to và không chia theo ngôi, dùng cho hai tình huống: một dự đoán không có bằng chứng cụ thể, thường đi kèm I think, probably, và một quyết định nảy ra ngay lúc nói, không hề có kế hoạch từ trước. Nhận diện đúng ngữ cảnh xung quanh will giúp em không nhầm sang cấu trúc khác.

Bài tiếp theo giới thiệu be going to, cấu trúc dùng khi đã có kế hoạch hoặc bằng chứng rõ ràng — điểm đối lập trực tiếp với will vừa học.