Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng: nguyên nhân gây ô nhiễm và giải pháp bảo vệ môi trường

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em nhận diện và dùng đúng các cụm từ chỉ nguyên nhân gây ô nhiễm và các cụm từ chỉ giải pháp bảo vệ môi trường, đủ vốn từ để đọc hiểu và viết đoạn văn ở hai chương tiếp theo.

Kiến thức nền cần có

Ở hai chương trước, em đã gặp một số từ vựng môi trường trong các ví dụ: litter, recycle, plastic bag, factory waste. Bài này hệ thống lại toàn bộ vốn từ đó thành hai nhóm rõ ràng — nguyên nhân và giải pháp — và bổ sung thêm những cụm từ mới em sẽ cần khi đọc một bài báo hoặc viết một đoạn văn hoàn chỉnh.

Câu hỏi khởi động

Lớp 8A chuẩn bị một bức tường từ vựng (word wall) cho Ngày Hội Xanh. Cô giáo phát cho mỗi nhóm một chồng thẻ từ và yêu cầu dán vào một trong hai cột: 'Nguyên nhân' hoặc 'Giải pháp'. Nhóm của Mai lúng túng với thẻ 'exhaust fumes' — đó là khói xe, nhưng khói xe là nguyên nhân hay là một phần của giải pháp? Câu trả lời phụ thuộc vào việc từ đó tự nó mô tả một vấn đề, hay mô tả một hành động khắc phục vấn đề.

Hai nhóm từ vựng: nguyên nhân và giải pháp

Nhóm nguyên nhân gọi tên một vấn đề đang tồn tại: air pollution (ô nhiễm không khí), water pollution (ô nhiễm nguồn nước), exhaust fumes (khói xe), factory waste (chất thải nhà máy), deforestation (phá rừng), littering (xả rác), single-use plastic (nhựa dùng một lần). Nhóm giải pháp gọi tên một hành động khắc phục: recycle (tái chế), reduce (giảm thiểu), reuse (tái sử dụng), renewable energy (năng lượng tái tạo), public transport (phương tiện công cộng), plant trees (trồng cây), treat waste water (xử lý nước thải).
Nhiều từ trong hai nhóm này đi kèm một động từ cố định — collocation — mà em cần nhớ nguyên cụm, không tự ý đổi động từ: cause pollution (gây ô nhiễm, KHÔNG nói 'make pollution'), reduce emissions (giảm khí thải), protect the environment (bảo vệ môi trường), raise awareness (nâng cao nhận thức). Trong đề kiểm tra, dạng bài từ vựng thường cho một câu với chỗ trống và bốn từ gần nghĩa, yêu cầu em chọn đúng từ đi cùng động từ hoặc danh từ xung quanh, không chỉ chọn từ đúng nghĩa chung chung.
Một điểm nhỏ hay gây nhầm khi đọc bài báo: pollution (ô nhiễm) là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều, còn pollutant (chất gây ô nhiễm) là danh từ đếm được, chỉ một chất cụ thể — 'plastic is a common pollutant found in rivers'. Nhầm hai từ này khiến câu sai cả ngữ pháp lẫn nghĩa, nên khi đọc một đoạn văn dài, em cần phân biệt rõ đang nói về hiện tượng ô nhiễm chung hay một chất gây ô nhiễm cụ thể.
Bảng phân loại từ vựng môi trường thành hai nhóm: nguyên nhân gây ô nhiễm và giải pháp bảo vệ môi trường.Nguyên nhân gâyô nhiễmlitteringexhaust fumesfactory wastedeforestationsingle-useplasticGiải pháp bảovệ môi trườngrecycleplant treespublictransportrenewableenergyreduce plastic
Mỗi cụm từ chỉ thuộc đúng một nhóm — exhaust fumes luôn là nguyên nhân, không phải giải pháp.
Ví dụ
Chọn đúng từ vựng theo collocation trong câu về nguyên nhân ô nhiễm
  1. 1

    An đọc một câu trong bài báo: 'Heavy traffic in the city centre ___ a lot of air pollution every rush hour.' và phải chọn giữa cause, make, do, get. Bẫy: nghĩ make cũng có nghĩa 'gây ra' nên dùng được như cause.

  2. 2

    Trong tiếng Anh, 'gây ra ô nhiễm' luôn dùng collocation cause pollution, không dùng make pollution dù make cũng dịch là 'làm/gây' trong nhiều ngữ cảnh khác. Đây là một collocation cố định, phải nhớ nguyên cụm.

  3. 3

    Loại make vì không đi cùng pollution theo cách tự nhiên trong tiếng Anh. Loại do và get vì hai động từ này không mang nghĩa 'gây ra' trong ngữ cảnh này. Chỉ cause mới đúng collocation.

  4. 4

    Heavy traffic in the city centre causes a lot of air pollution every rush hour.

  5. 5

    Cause pollution là collocation cố định; các danh từ tương tự cũng đi với cause: cause damage, cause a problem. Biến thể: 'Factory waste causes serious water pollution in the river.'

Ví dụ
Chọn đúng từ vựng theo collocation trong câu về giải pháp
  1. 1

    Nam viết áp phích: 'Switching to public transport can help ___ traffic pollution in our city.' và phân vân giữa reduce, lower, minus, small. Bẫy: nghĩ nhiều từ mang nghĩa 'giảm' đều dùng được như nhau.

  2. 2

    Collocation chuẩn đi với pollution/emissions trong ngữ cảnh môi trường là reduce pollution/reduce emissions. Lower cũng có nghĩa 'giảm' nhưng ít dùng với pollution trong văn phong môi trường học đường; minus và small không phải động từ diễn tả hành động giảm thiểu.

  3. 3

    Loại minus vì đây là giới từ/toán học, không phải động từ hành động. Loại small vì đây là tính từ, không thể đứng sau help làm động từ chính. Loại lower vì không phải collocation chuẩn với pollution trong văn cảnh này, dù không sai hẳn về nghĩa.

  4. 4

    Switching to public transport can help reduce traffic pollution in our city.

  5. 5

    Reduce pollution/reduce emissions là collocation chuẩn cho nhóm giải pháp. Biến thể: 'Planting more trees can help reduce air pollution in urban areas.'

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy lớn nhất của từ vựng môi trường: đổi động từ trong một collocation cố định vì hai từ nghe có vẻ đồng nghĩa (make thay vì cause, lower thay vì reduce khi đi với pollution/emissions). Luôn học từ vựng theo nguyên cụm, không học từng từ đơn lẻ rồi tự ghép lại.

Tóm tắt

Từ vựng môi trường chia thành hai nhóm rõ ràng: nguyên nhân (littering, exhaust fumes, factory waste, deforestation, single-use plastic) và giải pháp (recycle, plant trees, public transport, renewable energy, reduce plastic). Nhiều từ đi kèm một collocation cố định — cause pollution, reduce emissions, protect the environment, raise awareness — phải nhớ nguyên cụm.

Chương tiếp theo dùng đúng vốn từ này để đọc hiểu hai bài báo thật về ô nhiễm không khí và ô nhiễm nhựa.