Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Unless và các modal khác ở vế chính khi đề xuất giải pháp

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng unless (= if...not) để nêu một điều kiện phủ định trong câu điều kiện loại 1, không mắc lỗi phủ định hai lần, và chọn đúng modal ở vế chính khi đề xuất giải pháp môi trường.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã ôn lại If + hiện tại đơn, S + will/can/should + V để nêu hậu quả của ô nhiễm. Unless là một cách khác để nói cùng ý nghĩa đó, nhưng theo chiều phủ định — same-grade bridge nối trực tiếp từ bài trước, không phải kiến thức hoàn toàn mới.

Câu hỏi khởi động

Cô giáo dán một tờ thông báo ở lớp 8A: 'Unless we plant more trees this month, the schoolyard will stay hot and dusty.' Quang đọc xong liền hỏi Trang: câu này có nghĩa giống 'If we don't plant more trees...' không? Và tại sao không viết 'Unless we don't plant...'? Câu trả lời nằm ở chính nghĩa của unless: nó đã mang sẵn ý phủ định, nên mệnh đề theo sau không được phủ định thêm lần nữa.

Unless mang nghĩa if...not

Unless + S + V (hiện tại đơn, KHÔNG phủ định), S + will/can/should + V nguyên mẫu. Unless nghĩa là 'trừ khi', tương đương if...not, nên mệnh đề unless không bao giờ chứa don't/doesn't — nếu có, câu sẽ mang hai lớp phủ định chồng lên nhau và đổi hẳn ý nghĩa ban đầu. Cách kiểm tra nhanh: viết lại câu bằng if...not, nếu nghĩa giống nhau thì câu unless đã đúng.

Ví dụ 'Unless we plant more trees, the schoolyard will stay hot.' chuyển thành 'If we don't plant more trees, the schoolyard will stay hot.' — hai câu cùng một nghĩa. Đây chính là dạng bài biến đổi câu (rewrite) rất hay gặp trong đề kiểm tra và đề tuyển sinh vào 10: đề cho sẵn một câu if...not, yêu cầu viết lại bằng unless, hoặc ngược lại.

Unless cũng có thể đứng ở giữa câu, không nhất thiết phải mở đầu câu: 'The schoolyard will stay hot and dusty unless we plant more trees this month.' Khi unless đứng sau, câu không có dấu phẩy, giống hệt quy tắc đảo trật tự của if mà em đã học ở bài trước. Nhận ra được cả hai vị trí này giúp em không bị lúng túng khi đề kiểm tra đổi thứ tự hai mệnh đề trong một câu biến đổi.
Sơ đồ ba phần của câu điều kiện dùng unless: mệnh đề unless không phủ định, dấu phẩy, mệnh đề chính nêu hậu quả.Unless + hiện tại đơn (không phủđịnh)Unless we plant moretreesdấu phẩy,mệnh đề chính: will/can/should +Vthe schoolyard will stayhot and dusty
Mệnh đề unless không bao giờ chứa don't/doesn't vì unless đã mang sẵn nghĩa phủ định.
Ví dụ
Chuyển câu if...not sang unless
  1. 1

    Trang muốn viết lại câu: 'If people don't sort their rubbish, the recycling bins will fill up with the wrong waste.' bằng unless. Bẫy: học sinh dễ viết 'Unless people don't sort their rubbish...' vì giữ nguyên don't theo thói quen.

  2. 2

    Don't sort mang nghĩa phủ định 'không phân loại'; unless đã mang sẵn nghĩa 'trừ khi' (= nếu không), nên khi chuyển sang unless, don't phải bị bỏ đi để tránh phủ định hai lần: 'Unless people sort their rubbish'.

  3. 3
    Bốn cách viết: (a) Unless people sort their rubbish, the bins will fill up with the wrong waste; (b) Unless people don't sort their rubbish, the bins will fill up with the wrong waste; (c) Unless people sort their rubbish, the bins fill up with the wrong waste; (d) Unless people will sort their rubbish, the bins will fill up with the wrong waste. Loại (b) vì phủ định hai lần, đảo ngược hẳn nghĩa ban đầu. Loại (c) vì vế chính thiếu will. Loại (d) vì will chèn vào mệnh đề unless, giống lỗi will trong vế if.
  4. 4

    Unless people sort their rubbish, the bins will fill up with the wrong waste.

  5. 5

    Unless = if...not, nên mệnh đề unless không bao giờ chứa don't/doesn't/didn't. Biến thể: câu này cũng có thể viết 'If people don't sort their rubbish, the bins will fill up with the wrong waste.' — hai cách diễn đạt cùng một nghĩa.

Ví dụ
Chọn modal phù hợp ở vế chính khi đề xuất giải pháp
  1. 1

    Linh viết áp phích cho Ngày Hội Xanh: 'Unless our school reduces plastic waste, ...' và phân vân giữa (1) the beach clean-up trip will be cancelled, (2) the beach clean-up trip can be cancelled, (3) the beach clean-up trip must be cancelled. Bẫy: nghĩ cả ba đều thay thế được cho nhau.

  2. 2

    Will nêu hậu quả gần như chắc chắn xảy ra nếu điều kiện không được đáp ứng. Can nêu một khả năng, mềm hơn will. Must lại diễn tả một yêu cầu bắt buộc có sẵn, không phù hợp với ý 'hậu quả có thể xảy ra' của câu điều kiện.

  3. 3

    Loại (3) vì must không diễn tả một hậu quả giả định mà diễn tả một nghĩa vụ đã quy định sẵn, sai với ngữ cảnh cảnh báo hậu quả. (1) và (2) đều hợp lệ, will nhấn mạnh mức độ chắc chắn cao hơn can.

  4. 4

    Unless our school reduces plastic waste, the beach clean-up trip will be cancelled (hoặc can be cancelled, tùy mức độ chắc chắn muốn nhấn).

  5. 5

    Vế chính sau unless dùng cùng quy tắc với vế chính sau if: will/can/may/should + V nguyên mẫu, chọn theo mức độ chắc chắn của hậu quả, không phải theo thói quen chỉ dùng will.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy lớn nhất của unless: viết thêm don't/doesn't vào mệnh đề unless vì thói quen nghĩ 'trừ khi' cần một từ phủ định riêng. Thực ra unless đã tự mang nghĩa phủ định, nên mệnh đề theo sau luôn ở dạng khẳng định. Cách kiểm tra nhanh: đọc thử bằng if...not, nếu nghe hợp lý thì bỏ don't/doesn't trong câu unless.

Tóm tắt

Unless mang nghĩa if...not: mệnh đề unless không bao giờ chứa don't/doesn't, còn vế chính vẫn dùng will/can/should + V nguyên mẫu như câu điều kiện loại 1 thông thường, chọn theo mức độ chắc chắn của hậu quả.

Chương tiếp theo chuyển sang một mảng ngữ pháp khác: gerund và to-infinitive, để nói chính xác về những hành động tránh gây ô nhiễm hoặc đề xuất giải pháp bảo vệ môi trường.