Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Chỉnh hợp chập $k$ của $n$ phần tử
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em phát biểu đúng khái niệm chỉnh hợp chập $k$ của $n$ phần tử, suy ra công thức $A_n^k = \frac{n!}{(n-k)!}$ từ quy tắc nhân, và vận dụng để đếm số cách chọn ra $k$ phần tử từ $n$ phần tử rồi sắp xếp chúng theo một thứ tự (thường gắn với các vai trò, chức vụ khác nhau).
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước dạy em cách xếp *toàn bộ* $n$ phần tử theo thứ tự, cho công thức $P_n = n!$ (same-grade bridge). Nhưng nhiều bài toán thực tế không cần xếp hết — chỉ cần chọn ra một phần nhỏ hơn rồi xếp thứ tự cho phần đó. Bài này xử lý đúng tình huống ấy: chọn $k$ trong $n$ phần tử, có phân biệt thứ tự.
Khởi động
Một lớp có 8 bạn ứng cử vào ban cán sự. Ban cán sự cần đúng 3 vị trí: lớp trưởng, lớp phó học tập, lớp phó lao động — ba chức vụ hoàn toàn khác nhau. Nếu chọn An làm lớp trưởng, Bình làm lớp phó học tập, Chi làm lớp phó lao động, đó là một kết quả khác hẳn với việc để Bình làm lớp trưởng, An làm lớp phó học tập. Có bao nhiêu cách phân công như vậy?
Chỉnh hợp — chọn và sắp xếp $k$ phần tử trong $n$ phần tử
Một cách chọn ra $k$ phần tử từ $n$ phần tử phân biệt ($k \le n$) rồi sắp xếp chúng theo một thứ tự nhất định gọi là một chỉnh hợp chập $k$ của $n$ phần tử, kí hiệu $A_n^k$. Để đếm, ta lại dùng đúng cách suy luận của bài hoán vị, nhưng dừng lại sau đúng $k$ bước thay vì đi hết $n$ bước: vị trí (chức vụ) thứ nhất có thể là bất kỳ ai trong $n$ người, vị trí thứ hai còn $n-1$ người (một người đã nhận chức vụ trước), vị trí thứ $k$ còn $n-k+1$ người.
Với bài toán ban cán sự, $n=8$ bạn ứng cử, $k=3$ chức vụ. Chức vụ lớp trưởng: 8 cách chọn người. Chức vụ lớp phó học tập: 7 cách (một bạn đã nhận chức lớp trưởng). Chức vụ lớp phó lao động: 6 cách. Theo quy tắc nhân, số cách phân công là $8 \times 7 \times 6 = 336$ cách. Viết gọn bằng giai thừa: $8 \times 7 \times 6 = \frac{8!}{5!}$, vì nhân $8!$ với $\frac{1}{5!}$ chính là loại bỏ tích $5 \times 4 \times 3 \times 2 \times 1$ — phần "đuôi" không dùng đến của $8!$.
Tổng quát, số chỉnh hợp chập $k$ của $n$ phần tử là $A_n^k = n(n-1)(n-2)\cdots(n-k+1) = \frac{n!}{(n-k)!}$. Công thức này cho thấy hoán vị chỉ là một trường hợp riêng của chỉnh hợp: khi $k=n$, ta có $A_n^n = \frac{n!}{0!} = n! = P_n$ — chọn và xếp toàn bộ $n$ phần tử chính là hoán vị đã học ở bài trước. Ngược lại, khi $k=1$, $A_n^1 = n$ — chọn 1 phần tử từ $n$ phần tử để "xếp vào một vị trí duy nhất" đơn giản chỉ có $n$ cách, đúng như quy tắc nhân cho một công đoạn duy nhất.
Cách viết $A_n^k = \frac{n!}{(n-k)!}$ tiện lợi vì nó tách rõ hai phần: $n!$ là toàn bộ cách xếp $n$ phần tử nếu đi hết $n$ vị trí (hoán vị), còn $(n-k)!$ là phần "đuôi" ứng với $n-k$ phần tử không được chọn — chúng có thể xếp với nhau theo $(n-k)!$ cách nhưng bài toán không quan tâm đến thứ tự của nhóm bị loại này, nên ta chia đi để loại bỏ. Cách hiểu này sẽ hữu ích ở bài tiếp theo, khi ta tiếp tục chia cho $k!$ để loại luôn cả thứ tự của $k$ phần tử được chọn, thu được công thức tổ hợp.
Một điểm cần phân biệt rõ: chỉnh hợp chỉ dùng khi các vai trò của $k$ phần tử được chọn thực sự *khác nhau* — chủ tịch khác phó chủ tịch, giải Nhất khác giải Nhì. Nếu $k$ vị trí đó có vai trò *như nhau* (chẳng hạn chọn 3 bạn cùng vào một đội, không phân biệt ai làm gì), phép nhân $n(n-1)\cdots(n-k+1)$ sẽ đếm trùng nhiều lần cùng một nhóm 3 bạn theo các thứ tự chọn khác nhau — đó chính là vấn đề bài tổ hợp ở phần tiếp theo sẽ giải quyết.
Ví dụ
Phân công 3 chức vụ trong ban cán sự lớp
1
Một lớp có 8 bạn ứng cử vào ban cán sự, gồm 3 chức vụ khác nhau: lớp trưởng, lớp phó học tập, lớp phó lao động — mỗi bạn giữ nhiều nhất một chức vụ. Hỏi có bao nhiêu cách phân công?
2
Ta có việc chọn 3 trong 8 bạn *và* phân biệt vai trò của từng bạn được chọn (chức vụ khác nhau ứng với thứ tự khác nhau) — đúng dạng chỉnh hợp chập 3 của 8 phần tử, với $n=8$, $k=3$.
3
Theo công thức $A_n^k = \frac{n!}{(n-k)!}$, ta có $A_8^3 = \frac{8!}{5!} = 8 \times 7 \times 6 = 336$.
4
Lớp trưởng: 8 cách. Lớp phó học tập: 7 cách (còn lại sau khi 1 bạn đã nhận chức lớp trưởng). Lớp phó lao động: 6 cách. Tích $8 \times 7 \times 6 = 336$, khớp với kết quả dùng công thức.
5
Vậy có 336 cách phân công 3 chức vụ cho ban cán sự lớp.
Ví dụ
Trao 2 giải nhất – nhì trong một cuộc thi — dạng thi
1
Một cuộc thi có 6 thí sinh vào chung kết. Ban tổ chức trao đúng 2 giải khác nhau: Nhất và Nhì (không có đồng giải). Hỏi có bao nhiêu cách trao 2 giải đó cho 6 thí sinh?
2
Ta có chọn 2 trong 6 thí sinh và phân biệt vai trò (Nhất khác Nhì) — chỉnh hợp chập 2 của 6 phần tử, $n=6$, $k=2$.
3
$A_6^2 = \frac{6!}{4!} = 6 \times 5 = 30$.
4
Giải Nhất: 6 cách chọn thí sinh. Giải Nhì: 5 cách (một thí sinh đã nhận giải Nhất). Tích $6 \times 5 = 30$, khớp kết quả trên. Vậy có 30 cách trao 2 giải cho 6 thí sinh.
Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là nhầm chỉnh hợp với hoán vị khi $k < n$: nếu bài toán ban cán sự bị tính nhầm bằng $8! = 40320$ thay vì $A_8^3=336$, đó là vì đã xếp toàn bộ 8 bạn thay vì chỉ 3 bạn được chọn. Ngược lại, nếu quên nhân đủ $k$ thừa số (chỉ tính $8 \times 7$ mà quên nhân tiếp với 6), kết quả cũng sai. Luôn đếm đúng số thừa số cần nhân: bằng đúng $k$, bắt đầu từ $n$ và giảm dần 1 đơn vị mỗi thừa số.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Chỉnh hợp chập $k$ của $n$ phần tử là cách chọn $k$ trong $n$ phần tử phân biệt rồi xếp chúng theo thứ tự (thường ứng với các vai trò, chức vụ khác nhau), tính bởi $A_n^k = \frac{n!}{(n-k)!}$. Khi $k=n$, công thức này trở về đúng công thức hoán vị $P_n=n!$.
Bài tiếp theo hỏi điều gì xảy ra nếu bỏ hẳn yếu tố thứ tự — chỉ cần chọn ra $k$ phần tử, không phân biệt ai giữ vai trò nào. Đó là tổ hợp, và em sẽ thấy nó liên hệ trực tiếp với chỉnh hợp vừa học.
Sau bài này, em phát biểu đúng khái niệm chỉnh hợp chập k của n phần tử, suy ra công thức Ank=(n−k)!n! từ quy tắc nhân, và vận dụng để đếm số cách chọn ra k phần tử từ n phần tử rồi sắp xếp chúng theo một thứ tự (thường gắn với các vai trò, chức vụ khác nhau).
Bài trước dạy em cách xếp toàn bộn phần tử theo thứ tự, cho công thức Pn=n! (same-grade bridge). Nhưng nhiều bài toán thực tế không cần xếp hết — chỉ cần chọn ra một phần nhỏ hơn rồi xếp thứ tự cho phần đó. Bài này xử lý đúng tình huống ấy: chọn k trong n phần tử, có phân biệt thứ tự.
Một lớp có 8 bạn ứng cử vào ban cán sự. Ban cán sự cần đúng 3 vị trí: lớp trưởng, lớp phó học tập, lớp phó lao động — ba chức vụ hoàn toàn khác nhau. Nếu chọn An làm lớp trưởng, Bình làm lớp phó học tập, Chi làm lớp phó lao động, đó là một kết quả khác hẳn với việc để Bình làm lớp trưởng, An làm lớp phó học tập. Có bao nhiêu cách phân công như vậy?
Chỉnh hợp — chọn và sắp xếp k phần tử trong n phần tử
Một cách chọn ra k phần tử từ n phần tử phân biệt (k≤n) rồi sắp xếp chúng theo một thứ tự nhất định gọi là một chỉnh hợp chập k của n phần tử, kí hiệu Ank. Để đếm, ta lại dùng đúng cách suy luận của bài hoán vị, nhưng dừng lại sau đúng k bước thay vì đi hết n bước: vị trí (chức vụ) thứ nhất có thể là bất kỳ ai trong n người, vị trí thứ hai còn n−1 người (một người đã nhận chức vụ trước), vị trí thứ k còn n−k+1 người.
Với bài toán ban cán sự, n=8 bạn ứng cử, k=3 chức vụ. Chức vụ lớp trưởng: 8 cách chọn người. Chức vụ lớp phó học tập: 7 cách (một bạn đã nhận chức lớp trưởng). Chức vụ lớp phó lao động: 6 cách. Theo quy tắc nhân, số cách phân công là 8×7×6=336 cách. Viết gọn bằng giai thừa: 8×7×6=5!8!, vì nhân 8! với 5!1 chính là loại bỏ tích 5×4×3×2×1 — phần "đuôi" không dùng đến của 8!.
Tổng quát, số chỉnh hợp chập k của n phần tử là Ank=n(n−1)(n−2)⋯(n−k+1)=(n−k)!n!. Công thức này cho thấy hoán vị chỉ là một trường hợp riêng của chỉnh hợp: khi k=n, ta có Ann=0!n!=n!=Pn — chọn và xếp toàn bộ n phần tử chính là hoán vị đã học ở bài trước. Ngược lại, khi k=1, An1=n — chọn 1 phần tử từ n phần tử để "xếp vào một vị trí duy nhất" đơn giản chỉ có n cách, đúng như quy tắc nhân cho một công đoạn duy nhất.
Cách viết Ank=(n−k)!n! tiện lợi vì nó tách rõ hai phần: n! là toàn bộ cách xếp n phần tử nếu đi hết n vị trí (hoán vị), còn (n−k)! là phần "đuôi" ứng với n−k phần tử không được chọn — chúng có thể xếp với nhau theo (n−k)! cách nhưng bài toán không quan tâm đến thứ tự của nhóm bị loại này, nên ta chia đi để loại bỏ. Cách hiểu này sẽ hữu ích ở bài tiếp theo, khi ta tiếp tục chia cho k! để loại luôn cả thứ tự của k phần tử được chọn, thu được công thức tổ hợp.
Một điểm cần phân biệt rõ: chỉnh hợp chỉ dùng khi các vai trò của k phần tử được chọn thực sự khác nhau — chủ tịch khác phó chủ tịch, giải Nhất khác giải Nhì. Nếu k vị trí đó có vai trò như nhau (chẳng hạn chọn 3 bạn cùng vào một đội, không phân biệt ai làm gì), phép nhân n(n−1)⋯(n−k+1) sẽ đếm trùng nhiều lần cùng một nhóm 3 bạn theo các thứ tự chọn khác nhau — đó chính là vấn đề bài tổ hợp ở phần tiếp theo sẽ giải quyết.
Ta có việc chọn 3 trong 8 bạn và phân biệt vai trò của từng bạn được chọn (chức vụ khác nhau ứng với thứ tự khác nhau) — đúng dạng chỉnh hợp chập 3 của 8 phần tử, với n=8, k=3.
Theo công thức Ank=(n−k)!n!, ta có A83=5!8!=8×7×6=336.
Lớp trưởng: 8 cách. Lớp phó học tập: 7 cách (còn lại sau khi 1 bạn đã nhận chức lớp trưởng). Lớp phó lao động: 6 cách. Tích 8×7×6=336, khớp với kết quả dùng công thức.
Ta có chọn 2 trong 6 thí sinh và phân biệt vai trò (Nhất khác Nhì) — chỉnh hợp chập 2 của 6 phần tử, n=6, k=2.
A62=4!6!=6×5=30.
Giải Nhất: 6 cách chọn thí sinh. Giải Nhì: 5 cách (một thí sinh đã nhận giải Nhất). Tích 6×5=30, khớp kết quả trên. Vậy có 30 cách trao 2 giải cho 6 thí sinh.
Sai lầm phổ biến là nhầm chỉnh hợp với hoán vị khi k<n: nếu bài toán ban cán sự bị tính nhầm bằng 8!=40320 thay vì A83=336, đó là vì đã xếp toàn bộ 8 bạn thay vì chỉ 3 bạn được chọn. Ngược lại, nếu quên nhân đủ k thừa số (chỉ tính 8×7 mà quên nhân tiếp với 6), kết quả cũng sai. Luôn đếm đúng số thừa số cần nhân: bằng đúng k, bắt đầu từ n và giảm dần 1 đơn vị mỗi thừa số.
Chỉnh hợp chập k của n phần tử là cách chọn k trong n phần tử phân biệt rồi xếp chúng theo thứ tự (thường ứng với các vai trò, chức vụ khác nhau), tính bởi Ank=(n−k)!n!. Khi k=n, công thức này trở về đúng công thức hoán vị Pn=n!.
Bài tiếp theo hỏi điều gì xảy ra nếu bỏ hẳn yếu tố thứ tự — chỉ cần chọn ra k phần tử, không phân biệt ai giữ vai trò nào. Đó là tổ hợp, và em sẽ thấy nó liên hệ trực tiếp với chỉnh hợp vừa học.