Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ứng dụng nhị thức Newton

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em vận dụng công thức khai triển nhị thức Newton để tính nhanh tổng $C_n^0+C_n^1+\cdots+C_n^n$ bằng cách thay số hợp lý, và xấp xỉ giá trị của một luỹ thừa dạng $(1+x)^n$ với $x$ nhỏ mà không cần nhân trực tiếp nhiều lần.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước cho em công thức $(a+b)^n = \sum_{k=0}^{n} C_n^k a^{n-k}b^k$ (same-grade bridge). Ý tưởng của bài này rất đơn giản nhưng mạnh: công thức đúng với *mọi* giá trị của $a$ và $b$, kể cả những giá trị đặc biệt như $a=b=1$, hoặc $a=1$ với $b$ là một số thập phân nhỏ. Thay đúng giá trị, ta biến công thức đại số thành một công cụ tính toán thực tế.
Khởi động
Một lớp có 5 câu lạc bộ, mỗi bạn được tự do đăng ký tham gia bất kỳ tập con nào trong 5 câu lạc bộ đó — kể cả không đăng ký câu lạc bộ nào, hoặc đăng ký cả 5. Có bao nhiêu cách đăng ký khác nhau, tính gộp tất cả các phương án từ 0 đến 5 câu lạc bộ được chọn? Cộng trực tiếp $C_5^0+C_5^1+\cdots+C_5^5$ nghe có vẻ mất công — có cách nào nhanh hơn không?

Tính tổng các hệ số bằng cách thay $x=1$

Trong công thức $(1+x)^n = \sum_{k=0}^{n} C_n^k x^k$ (lấy $a=1$, $b=x$ trong công thức tổng quát), thay $x=1$: vế trái trở thành $(1+1)^n = 2^n$, còn vế phải trở thành $C_n^0+C_n^1+\cdots+C_n^n$ (vì $1^k=1$ với mọi $k$). Vậy $C_n^0+C_n^1+\cdots+C_n^n = 2^n$ — tổng tất cả các hệ số của một khai triển nhị thức Newton (với $a=b=1$) luôn bằng $2^n$, không cần cộng từng số hạng.
Với bài toán câu lạc bộ, $n=5$: tổng số cách đăng ký là $2^5=32$. Kết quả này còn có một cách hiểu trực tiếp không cần nhị thức Newton: mỗi câu lạc bộ trong 5 câu lạc bộ, bạn học sinh chỉ có đúng 2 lựa chọn độc lập — đăng ký hoặc không đăng ký — nên theo quy tắc nhân đã học ở bài đầu chương, tổng số cách là $2 \times 2 \times 2 \times 2 \times 2 = 2^5 = 32$. Hai cách suy luận hoàn toàn khác nhau — một dùng nhị thức Newton, một dùng quy tắc nhân — nhưng cho cùng một kết quả, một cách kiểm chứng công thức rất thuyết phục.
Biểu đồ cột giá trị 2 mũ n với n từ 1 đến 5, minh hoạ tổng các hệ số tổ hợp C(n,0) đến C(n,n) tăng nhanh theo nn=12 cáchn=24 cáchn=38 cáchn=416 cáchn=532 cách
Tổng $C_n^0+\cdots+C_n^n=2^n$ tăng gấp đôi mỗi khi $n$ tăng thêm 1.
Kết quả $2^n$ này thực ra đã ẩn trong mọi bài toán "chọn một tập con bất kỳ" mà em sẽ gặp lại nhiều lần: một tập hợp $n$ phần tử có đúng $2^n$ tập con, kể cả tập rỗng và chính tập hợp đó. Lý do là mỗi phần tử độc lập rơi vào một trong hai khả năng — có mặt trong tập con, hoặc không — nên số tập con bằng đúng tổng số cách chọn theo từng kích thước $k=0,1,\ldots,n$, cũng chính là $C_n^0+C_n^1+\cdots+C_n^n$. Nhị thức Newton, quy tắc nhân, và bài toán đếm tập con hoá ra chỉ là ba cách nhìn của cùng một sự thật.

Xấp xỉ một luỹ thừa gần 1 bằng khai triển nhị thức

Ứng dụng thứ hai giải quyết một bài toán khác: tính gần đúng $1{,}02^5$ mà không nhân tay 5 lần số thập phân. Viết $1{,}02 = 1+0{,}02$, áp dụng nhị thức Newton: $(1+0{,}02)^5 = \sum_{k=0}^{5} C_5^k \cdot 0{,}02^k$. Vì $0{,}02$ khá nhỏ, các luỹ thừa cao của nó ($0{,}02^3, 0{,}02^4, \ldots$) rất nhỏ và đóng góp không đáng kể vào tổng — ta có thể *cắt bớt*, chỉ giữ lại vài số hạng đầu, để tính gần đúng mà vẫn đủ chính xác cho phần lớn yêu cầu thực tế.
Giữ đến số hạng bậc 2: $1{,}02^5 \approx C_5^0 + C_5^1 \cdot 0{,}02 + C_5^2 \cdot 0{,}02^2 = 1 + 5 \times 0{,}02 + 10 \times 0{,}0004 = 1 + 0{,}1 + 0{,}004 = 1{,}104$. Giá trị thật của $1{,}02^5$ (tính bằng máy tính) là $1{,}1040808\ldots$, làm tròn đến hàng phần nghìn cũng là $1{,}104$ — xấp xỉ chỉ giữ 3 số hạng đầu đã đủ chính xác đến 3 chữ số thập phân, sai số nằm ở số hạng bậc 3 trở đi, quá nhỏ để ảnh hưởng đến kết quả làm tròn.
Ví dụ
Tính tổng các hệ số của một khai triển
  1. 1

    Một lớp có 5 câu lạc bộ, mỗi bạn tự do đăng ký một tập con bất kỳ trong 5 câu lạc bộ (kể cả không đăng ký câu lạc bộ nào). Hỏi có bao nhiêu cách đăng ký khác nhau, tính gộp mọi số lượng câu lạc bộ được chọn?

  2. 2
    Ta có tổng số cách đăng ký bằng tổng số tập con của một tập 5 phần tử, tức $C_5^0+C_5^1+C_5^2+C_5^3+C_5^4+C_5^5$ — đúng dạng tổng các hệ số của khai triển $(1+1)^5$.
  3. 3
    Theo $C_n^0+\cdots+C_n^n=2^n$ với $n=5$: tổng $= 2^5 = 32$.
  4. 4
    Mỗi câu lạc bộ có đúng 2 lựa chọn độc lập (đăng ký hoặc không), 5 câu lạc bộ độc lập với nhau — quy tắc nhân: $2^5=32$, khớp kết quả trên.
  5. 5

    Vậy có 32 cách đăng ký khác nhau.

Ví dụ
Xấp xỉ $1{,}01^4$ — dạng thi
  1. 1
    Dùng khai triển nhị thức Newton, tính gần đúng $1{,}01^4$, giữ đến số hạng bậc 1 (hai số hạng đầu tiên).
  2. 2
    Ta có $1{,}01^4 = (1+0{,}01)^4 = \sum_{k=0}^{4} C_4^k \cdot 0{,}01^k$.
  3. 3
    $1{,}01^4 \approx C_4^0 + C_4^1 \cdot 0{,}01 = 1 + 4 \times 0{,}01 = 1{,}04$.
  4. 4
    Giá trị thật $1{,}01^4 = 1{,}04060401$, làm tròn đến hàng phần trăm cũng là $1{,}04$ — xấp xỉ với hai số hạng đầu đã đủ chính xác đến 2 chữ số thập phân vì $0{,}01$ rất nhỏ, các số hạng bậc 2 trở lên (chứa $0{,}01^2$ hoặc nhỏ hơn) không ảnh hưởng đến kết quả làm tròn này.
  5. 5
    Vậy $1{,}01^4 \approx 1{,}04$.
Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất khi tính tổng hệ số là quên điều kiện $a=b=1$ — công thức $2^n$ chỉ đúng cho tổng $C_n^0+\cdots+C_n^n$, không áp dụng trực tiếp nếu khai triển có hệ số khác đi kèm biến (như $(2x+1)^n$, khi đó thay $x=1$ cho $3^n$ chứ không phải $2^n$). Với phép xấp xỉ, sai lầm thường gặp là giữ quá ít số hạng (chỉ 1 số hạng, bỏ qua hoàn toàn số hạng bậc 1) khiến sai số lớn hơn yêu cầu của đề — luôn giữ đủ số hạng theo đúng độ chính xác đề bài đòi hỏi.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Thay $x=1$ vào $(1+x)^n=\sum C_n^k x^k$ cho công thức nhanh $C_n^0+\cdots+C_n^n=2^n$. Khi $x$ nhỏ, giữ vài số hạng đầu của $(1+x)^n$ cho một xấp xỉ đủ chính xác cho $(1+x)^n$ mà không cần nhân trực tiếp nhiều lần — luôn kiểm tra sai số bằng giá trị thật khi có thể.

Chương này khép lại bằng một bài ôn tập tổng hợp, nơi em phối hợp cả năm công cụ đếm — quy tắc cộng, quy tắc nhân, hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp — cùng với nhị thức Newton trong những bài toán nhiều bước, đúng dạng đề kiểm tra cuối chương.