Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Khai triển nhị thức Newton

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phát biểu đúng công thức khai triển nhị thức Newton $(a+b)^n = \sum_{k=0}^{n} C_n^k a^{n-k} b^k$, khai triển đầy đủ được một luỹ thừa cụ thể của một nhị thức, và tìm được hệ số của một số hạng cho trước trong khai triển mà không cần khai triển toàn bộ.

Kiến thức nền cần nhớ

Hai bài trước cho em công thức tổ hợp $C_n^k$ và ý nghĩa đếm của nó — số cách chọn $k$ phần tử từ $n$ phần tử (same-grade bridge). Bài này cho em thấy chính những con số $C_n^k$ đó, tưởng chỉ dùng để đếm, lại là hệ số của một công thức đại số cực kỳ quan trọng: khai triển của $(a+b)^n$.
Khởi động
Khai triển $(a+b)^2 = a^2+2ab+b^2$ và $(a+b)^3=a^3+3a^2b+3ab^2+b^3$ chắc đã quen thuộc với em từ lớp dưới. Nhìn kỹ các hệ số 1, 2, 1 và 1, 3, 3, 1 — chúng có quen không? Đó chính là các giá trị $C_2^0, C_2^1, C_2^2$ và $C_3^0, C_3^1, C_3^2, C_3^3$ đã học ở bài Tổ hợp. Liệu đây có phải trùng hợp?

Vì sao hệ số khai triển chính là các giá trị tổ hợp

Không phải trùng hợp. Khai triển $(a+b)^n$ nghĩa là nhân $n$ nhân tử $(a+b)$ với nhau: $(a+b)(a+b)\cdots(a+b)$. Khi nhân ra, mỗi số hạng của kết quả được tạo bằng cách chọn, từ mỗi nhân tử trong $n$ nhân tử, hoặc $a$ hoặc $b$, rồi nhân tất cả các lựa chọn đó lại. Số hạng $a^{n-k}b^k$ (chọn $b$ đúng $k$ lần trong số $n$ nhân tử, còn lại chọn $a$) xuất hiện đúng bằng số cách chọn $k$ nhân tử (trong $n$ nhân tử) để lấy $b$ — mà đó chính là định nghĩa của $C_n^k$: chọn $k$ phần tử từ $n$ phần tử, không phân biệt thứ tự.
Vậy công thức khai triển nhị thức Newton là $(a+b)^n = C_n^0 a^n + C_n^1 a^{n-1}b + C_n^2 a^{n-2}b^2 + \cdots + C_n^n b^n = \sum_{k=0}^{n} C_n^k a^{n-k}b^k$. Khai triển có đúng $n+1$ số hạng (ứng với $k=0,1,\ldots,n$), số mũ của $a$ giảm dần từ $n$ về $0$ trong khi số mũ của $b$ tăng dần từ $0$ lên $n$, và tổng hai số mũ trong mỗi số hạng luôn bằng $n$ — một cách kiểm tra nhanh xem một số hạng có viết đúng hay không.
Dãy hệ số $C_n^0, C_n^1, \ldots, C_n^n$ khi xếp thành các hàng theo $n=0,1,2,\ldots$ tạo thành tam giác Pascal — mỗi số trong tam giác bằng tổng hai số ngay phía trên nó ở hàng trước, vì $C_n^k = C_{n-1}^{k-1}+C_{n-1}^{k}$ (chọn $k$ phần tử từ $n$ phần tử bằng cách hoặc chọn phần tử thứ $n$ và thêm $k-1$ phần tử từ $n-1$ phần tử còn lại, hoặc không chọn phần tử thứ $n$ và lấy đủ $k$ phần tử từ $n-1$ phần tử còn lại). Tam giác Pascal cho em một cách tra hệ số nhanh mà không cần tính giai thừa, đặc biệt hữu ích khi $n$ nhỏ.
Biểu đồ cột hàng thứ 4 của tam giác Pascal, các giá trị C(4,k) với k từ 0 đến 4, chính là các hệ số trong khai triển (a+b)^4C(4,0)1 hệ sốC(4,1)4 hệ sốC(4,2)6 hệ sốC(4,3)4 hệ sốC(4,4)1 hệ số
Hàng $n=4$ của tam giác Pascal: 1, 4, 6, 4, 1 — đúng bằng các hệ số của $(a+b)^4$.
Nhìn dãy hệ số 1, 4, 6, 4, 1 ở biểu đồ trên, em thấy ngay tính đối xứng: $C_4^0=C_4^4=1$, $C_4^1=C_4^3=4$, giữa là $C_4^2=6$ đứng một mình. Đây chính là tính chất $C_n^k=C_n^{n-k}$ đã học ở bài Tổ hợp, và nó cho một hệ quả trực tiếp trên khai triển: hai số hạng cách đều hai đầu của $(a+b)^n$ luôn có hệ số bằng nhau. Với $(x+2)^4$ phía dưới, điều này không hiển nhiên nhìn qua vì $a=x$ và $b=2$ khác giá trị, nhưng các hệ số $1, 4, 6, 4, 1$ vẫn giữ đối xứng — chỉ riêng các luỹ thừa của 2 mới phá vỡ tính đối xứng của giá trị cuối cùng mỗi số hạng.
Một cách khác để nhớ công thức, không cần thuộc lòng dấu tổng: viết số hạng thứ $k+1$ (không phải thứ $k$, vì số hạng đầu tiên ứng với $k=0$) là $C_n^k a^{n-k} b^k$. Ba việc cần làm để viết đúng số hạng này: xác định đúng hệ số tổ hợp $C_n^k$, đúng số mũ của $a$ (bằng $n$ trừ đi $k$), và đúng số mũ của $b$ (bằng chính $k$). Quên bất kỳ phần nào trong ba phần — hệ số hoặc một trong hai số mũ — đều dẫn đến một số hạng sai, dù các phần còn lại có đúng.
Sơ đồ bốn bước tìm hệ số của một số hạng cho trước trong khai triển nhị thức Newton1Xác định $n$ vàsố hạng tổng quátSố hạng thứ $k+1$trong khai triển$(a+b)n$ là $Cnkan-kbk$.2Xác định điềukiện trên số mũĐề bài cho số mũ của$a$ hoặc $b$ mongmuốn — lập phươngtrình để tìm $k$tương ứng (vì $n-k$hoặc $k$ đã biết).3Giải ra $k$Từ số mũ đã cho, suyra giá trị $k$ duynhất (với $0 \le k\le n$).4Thay $k$ vào$Cnkan-kbk$ đểtính hệ sốTính $Cnk$ và cácluỹ thừa còn lại đểra hệ số cần tìm.
Ví dụ
Khai triển đầy đủ $(x+2)^4$
  1. 1
    Khai triển đầy đủ $(x+2)^4$ theo công thức nhị thức Newton.
  2. 2
    Với $n=4$, các hệ số cần dùng là $C_4^0, C_4^1, C_4^2, C_4^3, C_4^4$, đúng hàng thứ 4 của tam giác Pascal: $1, 4, 6, 4, 1$.
  3. 3
    Áp dụng $C_4^k x^{4-k} 2^k$ cho $k=0,\ldots,4$: $1 \cdot x^4 \cdot 2^0 = x^4$; $4 \cdot x^3 \cdot 2^1 = 8x^3$; $6 \cdot x^2 \cdot 2^2 = 24x^2$; $4 \cdot x^1 \cdot 2^3 = 32x$; $1 \cdot x^0 \cdot 2^4 = 16$.
  4. 4
    $(x+2)^4 = x^4 + 8x^3 + 24x^2 + 32x + 16$.
  5. 5
    Thay $x=1$: vế trái $(1+2)^4=3^4=81$; vế phải $1+8+24+32+16=81$ — khớp nhau. Vậy khai triển trên là đúng.
Ví dụ
Tìm hệ số của $x^3$ trong khai triển $(x+1)^5$ — dạng thi
  1. 1
    Tìm hệ số của $x^3$ trong khai triển $(x+1)^5$, không khai triển toàn bộ biểu thức.
  2. 2
    Với $n=5$, $a=x$, $b=1$, số hạng tổng quát là $C_5^k x^{5-k} \cdot 1^k = C_5^k x^{5-k}$.
  3. 3
    Ta cần số mũ của $x$ bằng 3, tức $5-k=3$, suy ra $k=2$.
  4. 4
    Thay $k=2$: hệ số là $C_5^2 = \frac{5!}{2! \cdot 3!} = 10$.
  5. 5
    Vậy hệ số của $x^3$ trong khai triển $(x+1)^5$ là 10.
Khi nhị thức có hệ số khác 1, như $(2x+1)^n$, cần cẩn thận: số hạng tổng quát là $C_n^k (2x)^{n-k} \cdot 1^k = C_n^k \cdot 2^{n-k} \cdot x^{n-k}$ — luỹ thừa $2^{n-k}$ cũng phải nhân vào hệ số, không chỉ có $C_n^k$. Bỏ sót phần này là lỗi rất phổ biến khi nhị thức có hệ số đi kèm biến.
Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là quên nhân luỹ thừa của $b$ (hoặc hệ số đi kèm $a$, $b$) vào hệ số tổ hợp, chỉ viết đáp số là $C_n^k$ mà quên phần còn lại của số hạng. Một sai lầm khác là nhầm chỉ số: nghĩ số hạng chứa $x^3$ ứng với $k=3$ mà không kiểm tra lại số mũ thực tế $n-k$ hay $k$ tuỳ theo biến nằm ở vị trí $a$ hay $b$ trong công thức.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Nhị thức Newton: $(a+b)^n = \sum_{k=0}^{n} C_n^k a^{n-k}b^k$, có $n+1$ số hạng, hệ số là các giá trị tổ hợp $C_n^k$ (hàng thứ $n$ của tam giác Pascal). Để tìm hệ số của một số hạng cho trước, lập phương trình trên số mũ để tìm $k$, rồi thay vào $C_n^k a^{n-k}b^k$.

Bài tiếp theo dùng chính công thức khai triển này để giải hai bài toán ứng dụng: tính nhanh tổng tất cả các hệ số của một khai triển, và xấp xỉ giá trị của một luỹ thừa gần 1 mà không cần bấm máy tính nhân nhiều lần.