Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Hình cầu: diện tích và thể tích
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em phân biệt được mặt cầu với hình cầu, và tính được diện tích mặt cầu $S$ cùng thể tích hình cầu $V$ khi biết bán kính.
Kiến thức nền cần nhớ
Hai chương trước, mặt bên hình trụ và hình nón đều "trải phẳng" được thành một hình phẳng quen thuộc (chữ nhật, quạt tròn) — nhờ vậy công thức diện tích suy ra khá tự nhiên. Hình cầu không làm được điều đó: mặt cầu cong đều theo mọi hướng, không thể trải phẳng mà không bị rách hay méo (đây là lý do bản đồ thế giới vẽ trên giấy phẳng luôn bị biến dạng ở gần hai cực). Vì vậy hai công thức của hình cầu cần ghi nhớ trực tiếp, không suy luận từ hình khai triển như hai bài trước.
Khởi động
Một quả bóng đá, một viên bi, hay mô hình Trái Đất trong lớp học — tất cả đều có dạng hình cầu. Muốn biết cần bao nhiêu da để bọc một quả bóng, hay quả bóng chứa được bao nhiêu không khí, chỉ cần đúng MỘT số đo: bán kính. Vậy bán kính đó liên hệ với diện tích và thể tích theo công thức nào?
Kiến thức trọng tâm
Mặt cầu tâm $O$ bán kính $R$ là tập hợp tất cả các điểm cách $O$ một khoảng đúng bằng $R$ — đó là một MẶT (không có bề dày), giống như vỏ quả bóng. Hình cầu là khối đặc được giới hạn bởi mặt cầu đó — giống như quả bóng đã bơm căng, tính cả phần không khí bên trong. Khi đề bài hỏi "diện tích" luôn hiểu là diện tích MẶT cầu; khi hỏi "thể tích" luôn hiểu là thể tích khối HÌNH cầu.
Công thức cần nhớ: diện tích mặt cầu $S=4\pi R^2$, thể tích hình cầu $V=\dfrac43\pi R^3$. Nếu đề cho đường kính $d$ thay vì bán kính, luôn đổi $R=d/2$ trước khi thay số — đây là lỗi hay gặp nhất của bài này, y hệt lỗi từng gặp ở hình trụ. So với hình trụ và hình nón, hình cầu có một điểm khác biệt quan trọng: bán kính xuất hiện ở LŨY THỪA BẬC BA trong công thức thể tích (thay vì bậc hai như hình trụ, hình nón) — điều này khiến thể tích hình cầu tăng rất nhanh khi bán kính tăng, như ví dụ dưới đây sẽ cho thấy.
Một mẹo nhớ hai công thức mà không lẫn lộn: $S=4\pi R^2$ đúng bằng BỐN lần diện tích một hình tròn bán kính $R$ (một sự thật thú vị, tuy không cần chứng minh ở lớp 9 nhưng đáng để em biết); còn $V=\dfrac43\pi R^3$ có thể nhớ qua liên hệ với hình trụ ngoại tiếp: một hình cầu bán kính $R$ vừa khít bên trong một hình trụ có cùng bán kính đáy và chiều cao $h=2R$ (đường kính) — thể tích hình cầu đúng bằng $\dfrac23$ thể tích hình trụ ngoại tiếp đó (kiểm tra nhanh: $V_{trụ}=\pi R^2\cdot2R=2\pi R^3$, $\dfrac23\times2\pi R^3=\dfrac43\pi R^3$, đúng khớp). Những liên hệ như vậy không bắt buộc phải nhớ để giải bài, nhưng giúp công thức bớt trừu tượng và dễ nhớ lâu hơn là học thuộc lòng một dãy ký hiệu.
Ví dụ minh hoạ
Ví dụ
Tính diện tích và thể tích của một hình cầu cụ thể
1
Một hình cầu có bán kính $R=10$ cm. Tính $S$ và $V$.
Vậy cần khoảng 1.808,64 cm² (xấp xỉ 0,181 m²) da để bọc quả bóng.
Ví dụ
Bán kính giảm một nửa, thể tích còn lại bao nhiêu
1
Một quả cầu kim loại được nấu chảy và đúc lại thành một quả cầu mới có bán kính chỉ bằng một nửa bán kính ban đầu. Thể tích quả cầu mới bằng bao nhiêu phần thể tích quả cầu ban đầu?
2
Gọi bán kính ban đầu là $R$. Bán kính mới là $\dfrac R2$. Ta có $\dfrac{V_{mới}}{V_{cũ}}=\dfrac{\frac43\pi(R/2)^3}{\frac43\pi R^3}=\dfrac{R^3/8}{R^3}=\dfrac18$.
3
Với $R=6$ cm: $V_{cũ}=\dfrac43\pi\cdot216\approx904,32$ cm³. Với bán kính bằng nửa, $R=3$ cm: $V_{mới}=\dfrac43\pi\cdot27\approx113,04$ cm³, đúng bằng $\dfrac18\times904,32=113,04$.
4
Vậy khi bán kính giảm một nửa, thể tích chỉ còn 1/8 thể tích ban đầu — chứ không phải một nửa, vì bán kính xuất hiện ở lũy thừa bậc ba.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Sai lầm thường gặp
Lỗi phổ biến nhất: đề cho đường kính nhưng thay thẳng vào chỗ của $R$, khiến diện tích sai gấp 4 lần và thể tích sai gấp 8 lần — luôn đổi $R=d/2$ trước. Lỗi thứ hai: nhầm công thức thể tích hình cầu $V=\dfrac43\pi R^3$ với công thức diện tích $S=4\pi R^2$ — một mẹo nhớ: thể tích luôn mang đơn vị khối (lũy thừa 3), diện tích luôn mang đơn vị vuông (lũy thừa 2), viết sai bậc lũy thừa là dấu hiệu đầu tiên để tự kiểm tra.
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Hình cầu bán kính $R$: diện tích MẶT cầu $S=4\pi R^2$, thể tích khối HÌNH cầu $V=\dfrac43\pi R^3$. Không có công thức \"$S_{xq}$\" hay "$S_{tp}$" riêng cho hình cầu — chỉ một diện tích duy nhất, vì mặt cầu không có "đáy" tách rời khỏi "mặt bên" như hình trụ, hình nón.
Ba hình — trụ, nón, cầu — mỗi hình có công thức riêng, nhưng trong đời sống hiếm khi một vật thể chỉ mang đúng một hình dạng cơ bản. Bồn chứa nước, silo lương thực, bình ga thường ghép nhiều hình lại với nhau. Bài tiếp theo học cách tính thể tích và diện tích của những khối ghép như vậy, bằng cách tách chúng về đúng ba công thức em vừa học.
Sau bài này, em phân biệt được mặt cầu với hình cầu, và tính được diện tích mặt cầu S cùng thể tích hình cầu V khi biết bán kính.
Hai chương trước, mặt bên hình trụ và hình nón đều "trải phẳng" được thành một hình phẳng quen thuộc (chữ nhật, quạt tròn) — nhờ vậy công thức diện tích suy ra khá tự nhiên. Hình cầu không làm được điều đó: mặt cầu cong đều theo mọi hướng, không thể trải phẳng mà không bị rách hay méo (đây là lý do bản đồ thế giới vẽ trên giấy phẳng luôn bị biến dạng ở gần hai cực). Vì vậy hai công thức của hình cầu cần ghi nhớ trực tiếp, không suy luận từ hình khai triển như hai bài trước.
Mặt cầu tâm O bán kính R là tập hợp tất cả các điểm cách O một khoảng đúng bằng R — đó là một MẶT (không có bề dày), giống như vỏ quả bóng. Hình cầu là khối đặc được giới hạn bởi mặt cầu đó — giống như quả bóng đã bơm căng, tính cả phần không khí bên trong. Khi đề bài hỏi "diện tích" luôn hiểu là diện tích MẶT cầu; khi hỏi "thể tích" luôn hiểu là thể tích khối HÌNH cầu.
Công thức cần nhớ: diện tích mặt cầu S=4πR2, thể tích hình cầu V=34πR3. Nếu đề cho đường kính d thay vì bán kính, luôn đổi R=d/2 trước khi thay số — đây là lỗi hay gặp nhất của bài này, y hệt lỗi từng gặp ở hình trụ. So với hình trụ và hình nón, hình cầu có một điểm khác biệt quan trọng: bán kính xuất hiện ở LŨY THỪA BẬC BA trong công thức thể tích (thay vì bậc hai như hình trụ, hình nón) — điều này khiến thể tích hình cầu tăng rất nhanh khi bán kính tăng, như ví dụ dưới đây sẽ cho thấy.
Một mẹo nhớ hai công thức mà không lẫn lộn: S=4πR2 đúng bằng BỐN lần diện tích một hình tròn bán kính R (một sự thật thú vị, tuy không cần chứng minh ở lớp 9 nhưng đáng để em biết); còn V=34πR3 có thể nhớ qua liên hệ với hình trụ ngoại tiếp: một hình cầu bán kính R vừa khít bên trong một hình trụ có cùng bán kính đáy và chiều cao h=2R (đường kính) — thể tích hình cầu đúng bằng 32 thể tích hình trụ ngoại tiếp đó (kiểm tra nhanh: Vtrụ=πR2⋅2R=2πR3, 32×2πR3=34πR3, đúng khớp). Những liên hệ như vậy không bắt buộc phải nhớ để giải bài, nhưng giúp công thức bớt trừu tượng và dễ nhớ lâu hơn là học thuộc lòng một dãy ký hiệu.
Một hình cầu có bán kính R=10 cm. Tính S và V.
S=4πR2=4π⋅100=400π≈1.256,00 cm².
V=34πR3=34π⋅1000≈4.186,67 cm³.
Vậy S≈1.256,00 cm², V≈4.186,67 cm³.
R=24:2=12 cm.
S=4πR2=4π⋅144=576π≈1.808,64 cm².
Gọi bán kính ban đầu là R. Bán kính mới là 2R. Ta có Vcu~Vmới=34πR334π(R/2)3=R3R3/8=81.
Với R=6 cm: Vcu~=34π⋅216≈904,32 cm³. Với bán kính bằng nửa, R=3 cm: Vmới=34π⋅27≈113,04 cm³, đúng bằng 81×904,32=113,04.
Lỗi phổ biến nhất: đề cho đường kính nhưng thay thẳng vào chỗ của R, khiến diện tích sai gấp 4 lần và thể tích sai gấp 8 lần — luôn đổi R=d/2 trước. Lỗi thứ hai: nhầm công thức thể tích hình cầu V=34πR3 với công thức diện tích S=4πR2 — một mẹo nhớ: thể tích luôn mang đơn vị khối (lũy thừa 3), diện tích luôn mang đơn vị vuông (lũy thừa 2), viết sai bậc lũy thừa là dấu hiệu đầu tiên để tự kiểm tra.
Hình cầu bán kính R: diện tích MẶT cầu S=4πR2, thể tích khối HÌNH cầu V=34πR3. Không có công thức "Sxq" hay "Stp" riêng cho hình cầu — chỉ một diện tích duy nhất, vì mặt cầu không có "đáy" tách rời khỏi "mặt bên" như hình trụ, hình nón.