Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Độ dịch chuyển và quãng đường

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phân biệt được quãng đường và độ dịch chuyển trong chuyển động thẳng, xác định đúng dấu và hướng của độ dịch chuyển trên một trục toạ độ, và tính được cả hai đại lượng này trong các tình huống đi thẳng một chiều, đi khứ hồi hoặc đổi hướng nhiều lần.

Kiến thức nền cần nhớ

Ở lớp 8, 9 (môn Khoa học tự nhiên), em đã dùng công thức tốc độ $v = s/t$, trong đó $s$ là quãng đường đi được. Bài này giữ nguyên khái niệm quãng đường quen thuộc đó (prior-grade review), nhưng bổ sung thêm một đại lượng mới của môn Vật lí 10 — độ dịch chuyển — để mô tả chính xác vị trí của vật đã thay đổi thế nào, nhất là khi vật đổi hướng giữa chừng.
Khởi động

Một bạn học sinh đi bộ từ nhà đến cửa hàng cách 300 m về phía đông để mua bút, rồi quay lại 100 m về phía tây để gặp bạn đang đợi ở quán nước. Bạn ấy đã đi tổng cộng bao xa? Vị trí cuối cùng của bạn ấy cách nhà bao xa và theo hướng nào? Hai câu hỏi này không cùng một đáp số — vì sao lại thế, em thử đoán trước khi đọc tiếp.

Kiến thức trọng tâm

Trước khi mô tả một chuyển động, ta luôn cần chọn một hệ quy chiếu đơn giản trên đường thẳng: một gốc toạ độ $O$ (điểm mốc để tính vị trí) và một chiều dương (hướng mà ta quy ước là dương). Vị trí của vật tại một thời điểm là toạ độ của nó trên trục đó, có thể dương, âm hoặc bằng 0 tuỳ vật đang ở phía nào của $O$. **Quãng đường** (kí hiệu $s$) là tổng chiều dài đường đi thực tế của vật, không quan tâm vật đi theo hướng nào. Quãng đường luôn là một số không âm và chỉ cộng dồn theo từng đoạn đường đã đi qua — vật đi thêm bao nhiêu, quãng đường tăng thêm bấy nhiêu, không bao giờ giảm dù vật có quay đầu. **Độ dịch chuyển** (kí hiệu $d$, có sách viết $\Delta x$) là một đại lượng vectơ mô tả sự thay đổi vị trí: nó có gốc tại vị trí đầu, ngọn tại vị trí cuối, mang phương và chiều nối hai vị trí đó, còn độ lớn bằng khoảng cách ngắn nhất giữa chúng — không quan tâm vật đã đi vòng vèo thế nào ở giữa. Vì là vectơ, khi báo cáo kết quả, độ dịch chuyển luôn phải kèm hướng, ví dụ nói "200 m theo hướng đông" chứ không chỉ nói "200 m". Trở lại tình huống khởi động: chọn chiều dương là hướng đông, gốc $O$ tại nhà. Bạn học sinh đi 300 m về hướng đông (đến toạ độ $+300$ m), rồi đi 100 m về hướng tây (lùi về toạ độ $+200$ m). Quãng đường cộng dồn cả hai đoạn: $s = 300 + 100 = 400$ m. Độ dịch chuyển chỉ so vị trí cuối với vị trí đầu trên trục đã chọn: $d = 200 - 0 = 200$ m theo hướng đông — hoàn toàn khác 400 m, và cũng không phải phép trừ lấy trị tuyệt đối một cách tuỳ tiện, mà là hiệu toạ độ cuối trừ toạ độ đầu. Từ ví dụ này rút ra quy luật chung: khi vật chuyển động thẳng theo đúng một hướng, không đổi chiều lần nào, độ lớn của độ dịch chuyển bằng đúng quãng đường. Khi vật đổi hướng ít nhất một lần, quãng đường luôn lớn hơn độ lớn của độ dịch chuyển; nếu vật đi khứ hồi và quay về đúng điểm xuất phát, độ dịch chuyển bằng 0 dù quãng đường có thể rất lớn. Để thấy rõ hơn, em thử so sánh ba tình huống cùng xuất phát từ một điểm: đi thẳng một mạch 200 m về phía đông rồi dừng lại; đi 200 m về phía đông rồi quay lại đúng 200 m về phía tây (khứ hồi); và đi 200 m về phía đông, rồi 300 m về phía tây, rồi 100 m về phía đông (đi ngoằn ngoèo, đổi hướng nhiều lần). Trường hợp thứ nhất: $s = 200$ m, $d = 200$ m về đông — bằng nhau. Trường hợp thứ hai: $s = 200+200=400$ m, nhưng $d=0$ vì quay về đúng chỗ cũ. Trường hợp thứ ba: $s = 200+300+100=600$ m, còn toạ độ cuối là $200-300+100=0$, nên $d=0$ dù đường đi phức tạp hơn hẳn trường hợp hai. Ba tình huống này cho thấy quãng đường phản ánh đúng "độ dài công sức đã bỏ ra để di chuyển", còn độ dịch chuyển chỉ quan tâm "cuối cùng đã tiến được bao xa theo hướng nào" — hai câu hỏi khác nhau, hai con số có thể rất khác nhau.
Trục vị trí (chiều dương hướng đông) cho thấy bạn học sinh đi từ vị trí 0 đến vị trí 300 m, rồi lùi về vị trí 200 m — hai bước nhảy minh hoạ quãng đường và độ dịch chuyển của cùng một hành trình.050100150200250300350
Quãng đường $s = 300 + 100 = 400$ m; độ dịch chuyển $d = 200 - 0 = 200$ m theo hướng đông.
Ví dụ
Vận động viên chạy khứ hồi quanh một cột mốc
  1. 1
    Một vận động viên xuất phát từ vị trí $A$, chạy thẳng 250 m đến cột mốc $B$, rồi chạy ngược lại đúng đường cũ về $A$ để nghỉ. Tính quãng đường và độ dịch chuyển của vận động viên trong cả hành trình.
  2. 2
    Theo định nghĩa, quãng đường là tổng chiều dài đã đi. Ta có đoạn $A \to B$ dài 250 m và đoạn $B \to A$ dài 250 m. Do đó $s = 250 + 250 = 500$ m.
  3. 3
    Theo định nghĩa độ dịch chuyển, ta chỉ so vị trí cuối với vị trí đầu. Vận động viên quay về đúng vị trí $A$ ban đầu nên vị trí cuối trùng vị trí đầu, suy ra $d = 0$ m.
  4. 4

    Vậy quãng đường của vận động viên là 500 m, còn độ dịch chuyển bằng 0 m dù đã chạy một quãng đường khá dài — đây là trường hợp điển hình khi vật đi khứ hồi về đúng điểm xuất phát.

Ví dụ
Xe tải giao hàng qua ba chặng đường thẳng (dạng đề thi)
  1. 1
    Một xe tải xuất phát từ kho hàng. Chọn chiều dương là hướng bắc. Xe đi 5 km về phía bắc để giao hàng tại $C_1$, quay lại đi 3 km về phía nam để giao tại $C_2$, rồi tiếp tục đi thêm 4 km về phía bắc để về điểm nghỉ $C_3$. Tính quãng đường và độ dịch chuyển của xe tải, và cho biết $C_3$ cách kho theo hướng nào.
  2. 2
    Chọn kho làm gốc $O$ (toạ độ 0), chiều dương hướng bắc. Ta có: $C_1$ ở toạ độ $+5$ km; $C_2$ ở toạ độ $5 - 3 = +2$ km; $C_3$ ở toạ độ $2 + 4 = +6$ km. (1)
  3. 3
    Quãng đường cộng dồn độ dài từng chặng, không quan tâm dấu: $s = 5 + 3 + 4 = 12$ km.
  4. 4
    Độ dịch chuyển chỉ phụ thuộc vị trí đầu và vị trí cuối, không phụ thuộc đường đi giữa chừng. Theo (1), vị trí cuối $C_3$ có toạ độ $+6$ km, vị trí đầu $O$ có toạ độ 0. Suy ra $d = 6 - 0 = 6$ km theo hướng bắc.
  5. 5
    Vậy xe tải đã đi tổng quãng đường 12 km, nhưng độ dịch chuyển chỉ là 6 km theo hướng bắc — điểm nghỉ $C_3$ cách kho ban đầu 6 km về phía bắc, đúng bằng một nửa quãng đường thực đi vì xe đã đổi hướng hai lần.
Sai lầm thường gặp
Nhiều học sinh cộng hoặc trừ trực tiếp độ dài các đoạn đường mà không đổi chúng về toạ độ trên cùng một trục, dẫn đến tính sai dấu hoặc sai độ lớn của độ dịch chuyển khi vật đổi hướng nhiều lần. Một sai lầm khác là quên nêu hướng của độ dịch chuyển — chỉ ghi "200 m" mà không ghi "theo hướng đông" thì câu trả lời chưa hoàn chỉnh, vì độ dịch chuyển là đại lượng vectơ.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Quãng đường là tổng chiều dài đường đi, luôn không âm và cộng dồn theo từng đoạn. Độ dịch chuyển là vectơ nối vị trí đầu với vị trí cuối, có thể bằng 0 dù quãng đường khác 0. Hai đại lượng chỉ bằng nhau về độ lớn khi vật đi thẳng theo một hướng không đổi.

Bài tiếp theo dùng đúng cặp đại lượng "quãng đường – độ dịch chuyển" này để tách tốc độ (đại lượng vô hướng) ra khỏi vận tốc (đại lượng vectơ), theo cách hoàn toàn tương tự.