Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Thiết lập phương trình trạng thái khí lí tưởng
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em thiết lập được phương trình trạng thái khí lí tưởng từ ba quy luật đã học, nhận ra ba quá trình Boyle, đẳng tích, đẳng áp chỉ là các trường hợp riêng của phương trình này, và vận dụng được nó cho các bài toán mà cả ba đại lượng $p$, $V$, $T$ cùng thay đổi.
Kiến thức nền cần nhớ
Ba bài trước đã cho em ba công thức riêng lẻ: $p_1V_1 = p_2V_2$ (T không đổi), $p_1/T_1 = p_2/T_2$ (V không đổi), $V_1/T_1 = V_2/T_2$ (p không đổi). Mỗi công thức chỉ dùng được khi có đúng một đại lượng giữ cố định. Nhưng phần lớn tình huống thực tế — một khối khí bị nén trong máy nén, hay một khí cầu bay lên cao — cả ba đại lượng đều thay đổi cùng lúc, không đại lượng nào đứng yên. Bài này gộp ba quy luật riêng lẻ ấy thành một công thức tổng quát duy nhất.
Khởi động
Nếu cả áp suất, thể tích và nhiệt độ của một khối khí đều thay đổi cùng lúc, ba công thức em vừa học đều không dùng trực tiếp được — vì mỗi công thức đòi một đại lượng phải đứng yên. Có cách nào tính được trạng thái mới mà không cần đại lượng nào cố định hay không?
Kiến thức trọng tâm
Ta suy ra công thức tổng quát bằng cách nối hai trạng thái qua một trạng thái trung gian giả định. Giả sử khối khí đi từ trạng thái 1 $(p_1, V_1, T_1)$ sang trạng thái 2 $(p_2, V_2, T_2)$. Tưởng tượng một bước trung gian: trước tiên giữ nhiệt độ ở $T_1$, nén/giãn đẳng nhiệt để thể tích đổi từ $V_1$ thành $V_2$, đưa áp suất tới một giá trị trung gian $p'$; theo Boyle: $p_1V_1 = p'V_2$, suy ra $p' = p_1V_1/V_2$. Sau đó, giữ thể tích ở $V_2$, tiếp tục đổi nhiệt độ từ $T_1$ sang $T_2$ theo quá trình đẳng tích: $p'/T_1 = p_2/T_2$. Thay $p'$ từ bước trên vào, ta được $\dfrac{p_1V_1}{V_2T_1} = \dfrac{p_2}{T_2}$, sắp xếp lại thành:
$$\dfrac{p_1V_1}{T_1} = \dfrac{p_2V_2}{T_2}$$
Đây là **phương trình trạng thái khí lí tưởng**, đúng cho MỌI cách biến đổi giữa hai trạng thái của một lượng khí xác định — dù cả ba đại lượng cùng thay đổi hay chỉ một đại lượng thay đổi. Ba công thức đã học đều là trường hợp riêng: cho $T_1 = T_2$ thì phương trình rút gọn đúng thành định luật Boyle; cho $V_1 = V_2$ thì rút gọn thành quy luật đẳng tích; cho $p_1 = p_2$ thì rút gọn thành quy luật đẳng áp. Vì vậy, khi làm bài, em không cần phân vân nên dùng công thức nào trong ba công thức riêng — chỉ cần nhớ đúng một phương trình trạng thái tổng quát này, thay đúng số vào, phần "đại lượng nào không đổi" sẽ tự động rút gọn ra nếu có.
Kiểm tra lại phép suy ra bằng một trường hợp giới hạn cụ thể: lấy $p_1=1\times10^5$ Pa, $V_1=2$ lít, $T_1=300$K, rồi cho $T_2=T_1=300$K (không đun nóng) và $V_2=1$ lít (chỉ nén). Thay vào phương trình trạng thái: $p_2 = p_1V_1T_2/(T_1V_2) = 1\times10^5\times2\times300/(300\times1) = 2\times10^5$ Pa — đúng bằng kết quả nếu dùng thẳng định luật Boyle $p_2=p_1V_1/V_2=1\times10^5\times2/1=2\times10^5$ Pa. Hai cách tính khớp nhau tuyệt đối, xác nhận phương trình trạng thái không hề mâu thuẫn với ba công thức riêng mà chỉ đơn giản là một phiên bản tổng quát hơn của chúng — dùng được cho mọi trường hợp, kể cả những trường hợp đặc biệt mà một đại lượng tình cờ không đổi.
Chỉ cần nhớ một phương trình duy nhất — mỗi công thức riêng tự "hiện ra" khi một đại lượng được giữ cố định.
Ví dụ
Vận dụng phương trình trạng thái khi cả ba đại lượng đổi
1
Một lượng khí có $p_1 = 2 \times 10^5$ Pa, $V_1 = 3$ lít, $T_1 = 27^\circ$C. Biến đổi sang trạng thái mới có $V_2 = 4$ lít, $T_2 = 87^\circ$C. Tính áp suất $p_2$.
Cả ba đại lượng đều thay đổi nên dùng $\dfrac{p_1V_1}{T_1} = \dfrac{p_2V_2}{T_2}$. Suy ra $p_2 = \dfrac{p_1V_1T_2}{T_1V_2} = \dfrac{2 \times 10^5 \times 3 \times 360}{300 \times 4} = \dfrac{2{,}16 \times 10^8}{1200} = 1{,}8 \times 10^5$ Pa.
4
Thể tích tăng $4/3 \approx 1{,}33$ lần (làm áp suất giảm theo Boyle) trong khi nhiệt độ tăng $360/300 = 1{,}2$ lần (làm áp suất tăng theo đẳng tích); hai hiệu ứng ngược chiều nên áp suất chỉ giảm nhẹ từ $2 \times 10^5$ Pa xuống $1{,}8 \times 10^5$ Pa, đúng như tính được — không tăng vọt cũng không giảm mạnh. Vậy $p_2 = 1{,}8 \times 10^5$ Pa.
Ví dụ
Máy nén khí vừa nén vừa sinh nhiệt (dạng đề thi)
1
Một máy nén khí hút vào $V_1 = 6$ lít không khí ở $p_1 = 1 \times 10^5$ Pa, $T_1 = 27^\circ$C, rồi nén xuống còn $V_2 = 2$ lít. Do quá trình nén sinh nhiệt, nhiệt độ khí tăng lên $T_2 = 127^\circ$C. Tính áp suất khí sau khi nén.
Nếu quá trình nén không làm nóng khí (đẳng nhiệt thuần tuý), áp suất chỉ đạt $p_1V_1/V_2 = 1 \times 10^5 \times 6/2 = 3 \times 10^5$ Pa theo Boyle.
4
So với mức $3 \times 10^5$ Pa của nén đẳng nhiệt, việc khí nóng thêm lên $127^\circ$C đã đẩy áp suất tăng thêm hẳn $1 \times 10^5$ Pa, đạt $4 \times 10^5$ Pa — cho thấy nhiệt sinh ra trong lúc nén không phải chi tiết phụ mà làm áp suất thực tế tăng mạnh hơn hẳn so với chỉ áp dụng định luật Boyle.
Đáng chú ý là bước trung gian dùng để suy ra phương trình trạng thái có thể chọn theo thứ tự khác mà vẫn ra cùng một kết quả. Thay vì đi qua đẳng nhiệt rồi đẳng tích như ở trên, ta có thể đi qua đẳng áp rồi đẳng tích: trước tiên giữ áp suất ở $p_1$, đổi thể tích từ $V_1$ sang $V_2$ bằng cách đổi nhiệt độ tới một giá trị trung gian $T'$ theo quá trình đẳng áp ($V_1/T_1 = V_2/T'$, suy ra $T' = T_1V_2/V_1$); sau đó giữ thể tích ở $V_2$, tiếp tục đổi nhiệt độ từ $T'$ sang $T_2$ theo quá trình đẳng tích ($p_1/T' = p_2/T_2$). Thay $T'$ vào, rút gọn, ta lại ra đúng $p_1V_1/T_1 = p_2V_2/T_2$ — không phụ thuộc việc chọn đi qua đẳng nhiệt trước hay đẳng áp trước. Điều này không phải ngẫu nhiên: vì $p$, $V$, $T$ là các đại lượng mô tả TRẠNG THÁI của khối khí tại một thời điểm, không phải mô tả quá trình đã trải qua, nên hai trạng thái đầu và cuối hoàn toàn quyết định phương trình, bất kể con đường trung gian nào được chọn để suy luận ra nó.
Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp là chỉ nhớ ba công thức riêng và cố "đoán" xem bài này giống công thức nào nhất, dẫn đến áp dụng nhầm định luật Boyle cho một bài mà nhiệt độ cũng thay đổi. Cách an toàn nhất: LUÔN bắt đầu từ phương trình trạng thái tổng quát $p_1V_1/T_1 = p_2V_2/T_2$, thay đủ sáu giá trị (kể cả khi một đại lượng không đổi, cứ thay $p_1 = p_2$ hoặc tương tự) — công thức sẽ tự rút gọn đúng mà không sợ chọn nhầm.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Phương trình trạng thái khí lí tưởng: $\dfrac{p_1V_1}{T_1} = \dfrac{p_2V_2}{T_2}$, đúng cho một lượng khí xác định ở mọi cách biến đổi. Ba công thức Boyle, đẳng tích, đẳng áp chỉ là trường hợp riêng khi lần lượt cho $T$, $V$, $p$ không đổi.
Bài tiếp theo vận dụng chính phương trình này cho một tình huống thực tế nhiều bước: khí cầu thời tiết bay lên cao, nơi cả thể tích lẫn nhiệt độ đều thay đổi liên tục theo độ cao.
Sau bài này, em thiết lập được phương trình trạng thái khí lí tưởng từ ba quy luật đã học, nhận ra ba quá trình Boyle, đẳng tích, đẳng áp chỉ là các trường hợp riêng của phương trình này, và vận dụng được nó cho các bài toán mà cả ba đại lượng p, V, T cùng thay đổi.
Ba bài trước đã cho em ba công thức riêng lẻ: p1V1=p2V2 (T không đổi), p1/T1=p2/T2 (V không đổi), V1/T1=V2/T2 (p không đổi). Mỗi công thức chỉ dùng được khi có đúng một đại lượng giữ cố định. Nhưng phần lớn tình huống thực tế — một khối khí bị nén trong máy nén, hay một khí cầu bay lên cao — cả ba đại lượng đều thay đổi cùng lúc, không đại lượng nào đứng yên. Bài này gộp ba quy luật riêng lẻ ấy thành một công thức tổng quát duy nhất.
Ta suy ra công thức tổng quát bằng cách nối hai trạng thái qua một trạng thái trung gian giả định. Giả sử khối khí đi từ trạng thái 1 (p1,V1,T1) sang trạng thái 2 (p2,V2,T2). Tưởng tượng một bước trung gian: trước tiên giữ nhiệt độ ở T1, nén/giãn đẳng nhiệt để thể tích đổi từ V1 thành V2, đưa áp suất tới một giá trị trung gian p′; theo Boyle: p1V1=p′V2, suy ra p′=p1V1/V2. Sau đó, giữ thể tích ở V2, tiếp tục đổi nhiệt độ từ T1 sang T2 theo quá trình đẳng tích: p′/T1=p2/T2. Thay p′ từ bước trên vào, ta được V2T1p1V1=T2p2, sắp xếp lại thành:
T1p1V1=T2p2V2
Đây là phương trình trạng thái khí lí tưởng, đúng cho MỌI cách biến đổi giữa hai trạng thái của một lượng khí xác định — dù cả ba đại lượng cùng thay đổi hay chỉ một đại lượng thay đổi. Ba công thức đã học đều là trường hợp riêng: cho T1=T2 thì phương trình rút gọn đúng thành định luật Boyle; cho V1=V2 thì rút gọn thành quy luật đẳng tích; cho p1=p2 thì rút gọn thành quy luật đẳng áp. Vì vậy, khi làm bài, em không cần phân vân nên dùng công thức nào trong ba công thức riêng — chỉ cần nhớ đúng một phương trình trạng thái tổng quát này, thay đúng số vào, phần "đại lượng nào không đổi" sẽ tự động rút gọn ra nếu có.
Kiểm tra lại phép suy ra bằng một trường hợp giới hạn cụ thể: lấy p1=1×105 Pa, V1=2 lít, T1=300K, rồi cho T2=T1=300K (không đun nóng) và V2=1 lít (chỉ nén). Thay vào phương trình trạng thái: p2=p1V1T2/(T1V2)=1×105×2×300/(300×1)=2×105 Pa — đúng bằng kết quả nếu dùng thẳng định luật Boyle p2=p1V1/V2=1×105×2/1=2×105 Pa. Hai cách tính khớp nhau tuyệt đối, xác nhận phương trình trạng thái không hề mâu thuẫn với ba công thức riêng mà chỉ đơn giản là một phiên bản tổng quát hơn của chúng — dùng được cho mọi trường hợp, kể cả những trường hợp đặc biệt mà một đại lượng tình cờ không đổi.
Một lượng khí có p1=2×105 Pa, V1=3 lít, T1=27∘C. Biến đổi sang trạng thái mới có V2=4 lít, T2=87∘C. Tính áp suất p2.
T1=27+273=300 K; T2=87+273=360 K.
Cả ba đại lượng đều thay đổi nên dùng T1p1V1=T2p2V2. Suy ra p2=T1V2p1V1T2=300×42×105×3×360=12002,16×108=1,8×105 Pa.
Thể tích tăng 4/3≈1,33 lần (làm áp suất giảm theo Boyle) trong khi nhiệt độ tăng 360/300=1,2 lần (làm áp suất tăng theo đẳng tích); hai hiệu ứng ngược chiều nên áp suất chỉ giảm nhẹ từ 2×105 Pa xuống 1,8×105 Pa, đúng như tính được — không tăng vọt cũng không giảm mạnh. Vậy p2=1,8×105 Pa.
Một máy nén khí hút vào V1=6 lít không khí ở p1=1×105 Pa, T1=27∘C, rồi nén xuống còn V2=2 lít. Do quá trình nén sinh nhiệt, nhiệt độ khí tăng lên T2=127∘C. Tính áp suất khí sau khi nén.
T1=300 K, T2=400 K. Từ T1p1V1=T2p2V2, suy ra p2=T1V2p1V1T2=300×21×105×6×400=6002,4×108=4×105 Pa.
Nếu quá trình nén không làm nóng khí (đẳng nhiệt thuần tuý), áp suất chỉ đạt p1V1/V2=1×105×6/2=3×105 Pa theo Boyle.
So với mức 3×105 Pa của nén đẳng nhiệt, việc khí nóng thêm lên 127∘C đã đẩy áp suất tăng thêm hẳn 1×105 Pa, đạt 4×105 Pa — cho thấy nhiệt sinh ra trong lúc nén không phải chi tiết phụ mà làm áp suất thực tế tăng mạnh hơn hẳn so với chỉ áp dụng định luật Boyle.
Đáng chú ý là bước trung gian dùng để suy ra phương trình trạng thái có thể chọn theo thứ tự khác mà vẫn ra cùng một kết quả. Thay vì đi qua đẳng nhiệt rồi đẳng tích như ở trên, ta có thể đi qua đẳng áp rồi đẳng tích: trước tiên giữ áp suất ở p1, đổi thể tích từ V1 sang V2 bằng cách đổi nhiệt độ tới một giá trị trung gian T′ theo quá trình đẳng áp (V1/T1=V2/T′, suy ra T′=T1V2/V1); sau đó giữ thể tích ở V2, tiếp tục đổi nhiệt độ từ T′ sang T2 theo quá trình đẳng tích (p1/T′=p2/T2). Thay T′ vào, rút gọn, ta lại ra đúng p1V1/T1=p2V2/T2 — không phụ thuộc việc chọn đi qua đẳng nhiệt trước hay đẳng áp trước. Điều này không phải ngẫu nhiên: vì p, V, T là các đại lượng mô tả TRẠNG THÁI của khối khí tại một thời điểm, không phải mô tả quá trình đã trải qua, nên hai trạng thái đầu và cuối hoàn toàn quyết định phương trình, bất kể con đường trung gian nào được chọn để suy luận ra nó.
Sai lầm thường gặp là chỉ nhớ ba công thức riêng và cố "đoán" xem bài này giống công thức nào nhất, dẫn đến áp dụng nhầm định luật Boyle cho một bài mà nhiệt độ cũng thay đổi. Cách an toàn nhất: LUÔN bắt đầu từ phương trình trạng thái tổng quát p1V1/T1=p2V2/T2, thay đủ sáu giá trị (kể cả khi một đại lượng không đổi, cứ thay p1=p2 hoặc tương tự) — công thức sẽ tự rút gọn đúng mà không sợ chọn nhầm.
Phương trình trạng thái khí lí tưởng: T1p1V1=T2p2V2, đúng cho một lượng khí xác định ở mọi cách biến đổi. Ba công thức Boyle, đẳng tích, đẳng áp chỉ là trường hợp riêng khi lần lượt cho T, V, p không đổi.