Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Đề luyện tổng hợp số 2 và tổng kết chiến lược làm bài
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em hoàn thành đề luyện tổng hợp thứ hai, đối chiếu sổ lỗi với đề luyện số 1 để xem lỗi cũ có lặp lại không, và nắm được một chiến lược phân bổ thời gian rõ ràng cho cả ba phần của đề thi thật.
Kiến thức nền cần nhớ
Same-grade bridge: đề luyện số 1 đã kiểm tra nhiệt học, khí lí tưởng, từ trường, cảm ứng điện từ và hạt nhân ở mức độ vừa phải. Đề luyện số 2 dưới đây bổ sung thêm các câu về phóng xạ và những dạng bài dễ nhầm nhất đã cảnh báo xuyên suốt khoá — không có công thức nào mới.
Khởi động
Nếu ở đề luyện số 1 em từng ghi vào sổ lỗi một lỗi "quên đổi Kelvin", liệu đề luyện số 2 này em có lặp lại đúng lỗi đó ở một câu khác hay không? Đối chiếu sổ lỗi giữa hai lần luyện là cách duy nhất để biết mình đã thực sự sửa được lỗi hay chỉ mới nhận ra nó.
Kiến thức trọng tâm
Chiến lược phân bổ thời gian hợp lí khi làm một đề đủ ba phần: làm **Phần I (trắc nghiệm nhiều lựa chọn) trước** vì nhanh và chắc điểm nhất; tiếp theo làm **Phần II (đúng/sai)**, đọc kĩ từng ý một cách độc lập vì có thể ăn điểm từng phần dù không chắc cả 4 ý; dành thời gian còn lại, thường là nhiều nhất cho mỗi câu, cho **Phần III (trả lời ngắn)** vì dạng này không thể đoán và cần tính toán cẩn thận từ đầu đến cuối. Nếu một câu mất quá nhiều thời gian mà chưa ra hướng giải, nên tạm bỏ qua, làm hết các câu còn lại rồi quay lại sau — tránh để một câu khó "giữ chân" toàn bộ thời gian làm bài.
Trong vài phút cuối giờ, dành riêng một lượt **rà soát cuối** thay vì nộp bài ngay khi làm hết câu cuối cùng: kiểm tra lại đơn vị của mọi đáp số trả lời ngắn (đề có yêu cầu đơn vị cụ thể không, đã làm tròn đúng số chữ số thập phân đề yêu cầu chưa); kiểm tra dấu của các đại lượng có thể âm hoặc dương (như $Q$, $A$ trong định luật I, hay $\Delta\Phi$ trong cảm ứng điện từ); và kiểm tra nhanh bậc độ lớn của kết quả có hợp lí với bối cảnh vật lí của đề hay không (một khối lượng âm, một nhiệt độ Kelvin âm, hay một xác suất vượt quá 100% đều là dấu hiệu chắc chắn có một bước tính sai ở đâu đó phía trước).
Đề luyện tổng hợp số 2
Lời giải chi tiết và kĩ năng làm bài
Ví dụ
Câu 3 — vì sao đẳng áp có nhiệt độ và thể tích CÙNG chiều biến thiên
1
Giải thích chi tiết vì sao trong quá trình đẳng áp, khi nhiệt độ tăng thì thể tích PHẢI tăng theo, không thể giảm.
2
$\dfrac{V_1}{T_1}=\dfrac{V_2}{T_2}$, suy ra $V_2 = V_1\dfrac{T_2}{T_1}$.
3
Nếu $T_2 > T_1$ thì $\dfrac{T_2}{T_1} > 1$, nên $V_2 = V_1\times(\text{một số lớn hơn 1}) > V_1$ — thể tích phải tăng.
4
Về bản chất phân tử: nhiệt độ tăng làm các phân tử chuyển động nhanh hơn; để giữ áp suất không đổi (số va chạm lên một đơn vị diện tích không đổi), thể tích phải giãn ra để "pha loãng" mật độ va chạm. Vậy nhiệt độ và thể tích trong quá trình đẳng áp luôn biến thiên CÙNG chiều — phát biểu (c) của Câu 3 là sai.
Ví dụ
Câu 6 — chuỗi tính từ năng lượng một phản ứng đến năng lượng một lượng chất
1
Trình bày lại đầy đủ các bước tính tổng năng lượng toả ra khi $2$ mol cặp D-T phản ứng hết, mỗi phản ứng toả $17{,}6$ MeV.
$E_1 = 17{,}6 \times 1{,}6\times10^{-13} = 2{,}816\times10^{-12}$ J.
4
$E_{tổng} = n \times E_1 = 1{,}204\times10^{24}\times2{,}816\times10^{-12} \approx 3{,}39\times10^{12}$ J.
5
Đây là năng lượng cực lớn từ một lượng vật chất rất nhỏ (chỉ vài gam D và T) — đúng đặc trưng đã học của phản ứng nhiệt hạch. Lỗi phổ biến nhất ở câu này là quên đổi MeV sang Joule trước khi nhân với số hạt, hoặc quên nhân với $N_A$ khi chuyển từ mol sang số hạt.
Ví dụ
Vì sao "bỏ qua câu khó, quay lại sau" bảo vệ được thời gian cho cả bài
1
Giả sử một đề luyện có $28$ câu, thời gian làm bài $50$ phút. Nếu em bị kẹt ở $5$ câu khó ngay từ đầu và dùng hết $20$ phút cho riêng $5$ câu đó, thời gian trung bình còn lại cho mỗi câu trong $23$ câu còn lại là bao nhiêu, so với thời gian trung bình lẽ ra mỗi câu được có nếu chia đều toàn bộ đề?
2
$\dfrac{50}{28}\times60 \approx 107$ giây/câu.
3
Thời gian còn lại: $50-20=30$ phút, cho $28-5=23$ câu còn lại.
4
$\dfrac{30}{23}\times60 \approx 78$ giây/câu.
5
Chỉ vì kẹt ở $5$ câu khó ngay từ đầu, thời gian trung bình cho mỗi câu còn lại đã giảm từ $107$ giây xuống còn $78$ giây — gần như MẤT ĐI $1/3$ thời gian dự kiến cho mỗi câu, kể cả những câu dễ đáng lẽ chỉ cần vài chục giây. Đây là lí do kĩ thuật "đánh dấu câu khó, làm hết câu dễ trước, quay lại sau nếu còn thời gian" quan trọng hơn việc cố gắng giải cho bằng được một câu ngay khi gặp phải.
Ví dụ
Bài tổng hợp phối hợp hai mạch: nhiệt lượng và định luật chất khí trong cùng một bình
1
Một bình kín cứng (thể tích không đổi) chứa $2$ kg nước ở $20°C$ và phía trên là một lượng khí ở áp suất $1{,}5$ atm, cùng nhiệt độ $20°C$. Đun bình để cả nước lẫn khí cùng nóng lên $80°C$. a) Tính nhiệt lượng cần cấp cho nước ($c=4200$ J/(kg.K)). b) Tính áp suất mới của khí.
2
Ý (a) dùng công thức nhiệt lượng $Q=mc\Delta t$ (mạch nhiệt học); ý (b) dùng định luật đẳng tích $p_1/T_1=p_2/T_2$ (mạch khí lí tưởng) — vì bình cứng nên thể tích khí không đổi trong suốt quá trình.
3
$Q = mc\Delta t = 2\times4200\times(80-20) = 2\times4200\times60 = 504\,000$ J.
Hai ý dùng hai công thức từ hai chương khác nhau nhưng CÙNG một đề bài, CÙNG một cặp nhiệt độ đầu-cuối — đúng kiểu phối hợp kiến thức của đề thi thật. Vậy $Q=504\,000$ J và $p_2\approx1{,}81$ atm. Lưu ý: nước và khí cùng chung một bình nên có CHUNG một cặp nhiệt độ $T_1$, $T_2$, nhưng dùng hai công thức HOÀN TOÀN riêng biệt của hai mạch kiến thức — không được trộn lẫn hai công thức vào cùng một phép tính, và cũng không được quên đổi cả hai giá trị nhiệt độ sang Kelvin trước khi áp dụng định luật đẳng tích ở ý (b).
Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp ở đề tổng hợp thứ hai — cũng là lỗi hay gặp nhất khi làm đề thi thật: dành quá nhiều thời gian cho MỘT câu trả lời ngắn khó ngay từ đầu, khiến không đủ thời gian hoàn thành các câu dễ hơn ở phía sau. Luôn làm hết những câu chắc chắn trước, đánh dấu câu khó để quay lại sau khi còn thời gian.
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Thứ tự làm bài: Phần I trước (nhanh, chắc điểm) → Phần II (đọc từng ý độc lập) → Phần III (dành nhiều thời gian nhất). Bỏ qua câu khó, quay lại sau. Đối chiếu sổ lỗi giữa các lần luyện để xác nhận đã sửa được lỗi cũ, không chỉ nhận ra nó.
Khoá ôn tập tổng hợp Vật lí 12 kết thúc tại đây. Em đã hệ thống lại đủ bốn mạch kiến thức của chương trình — nhiệt học, khí lí tưởng, từ trường, hạt nhân — và luyện đúng ba định dạng câu hỏi của kì thi tốt nghiệp THPT 2025. Phần còn lại là luyện thêm đề thật và giữ đúng kỉ luật ghi sổ lỗi đã học ở hai bài cuối này.
Chiến lược phân bổ thời gian hợp lí khi làm một đề đủ ba phần: làm Phần I (trắc nghiệm nhiều lựa chọn) trước vì nhanh và chắc điểm nhất; tiếp theo làm Phần II (đúng/sai), đọc kĩ từng ý một cách độc lập vì có thể ăn điểm từng phần dù không chắc cả 4 ý; dành thời gian còn lại, thường là nhiều nhất cho mỗi câu, cho Phần III (trả lời ngắn) vì dạng này không thể đoán và cần tính toán cẩn thận từ đầu đến cuối. Nếu một câu mất quá nhiều thời gian mà chưa ra hướng giải, nên tạm bỏ qua, làm hết các câu còn lại rồi quay lại sau — tránh để một câu khó "giữ chân" toàn bộ thời gian làm bài.
Trong vài phút cuối giờ, dành riêng một lượt rà soát cuối thay vì nộp bài ngay khi làm hết câu cuối cùng: kiểm tra lại đơn vị của mọi đáp số trả lời ngắn (đề có yêu cầu đơn vị cụ thể không, đã làm tròn đúng số chữ số thập phân đề yêu cầu chưa); kiểm tra dấu của các đại lượng có thể âm hoặc dương (như Q, A trong định luật I, hay ΔΦ trong cảm ứng điện từ); và kiểm tra nhanh bậc độ lớn của kết quả có hợp lí với bối cảnh vật lí của đề hay không (một khối lượng âm, một nhiệt độ Kelvin âm, hay một xác suất vượt quá 100% đều là dấu hiệu chắc chắn có một bước tính sai ở đâu đó phía trước).
T1V1=T2V2, suy ra V2=V1T1T2.
Nếu T2>T1 thì T1T2>1, nên V2=V1×(một soˆˊ lớn hơn 1)>V1 — thể tích phải tăng.
Trình bày lại đầy đủ các bước tính tổng năng lượng toả ra khi 2 mol cặp D-T phản ứng hết, mỗi phản ứng toả 17,6 MeV.
n=2×NA=2×6,02×1023=1,204×1024 cặp.
E1=17,6×1,6×10−13=2,816×10−12 J.
Etổng=n×E1=1,204×1024×2,816×10−12≈3,39×1012 J.
Đây là năng lượng cực lớn từ một lượng vật chất rất nhỏ (chỉ vài gam D và T) — đúng đặc trưng đã học của phản ứng nhiệt hạch. Lỗi phổ biến nhất ở câu này là quên đổi MeV sang Joule trước khi nhân với số hạt, hoặc quên nhân với NA khi chuyển từ mol sang số hạt.
Giả sử một đề luyện có 28 câu, thời gian làm bài 50 phút. Nếu em bị kẹt ở 5 câu khó ngay từ đầu và dùng hết 20 phút cho riêng 5 câu đó, thời gian trung bình còn lại cho mỗi câu trong 23 câu còn lại là bao nhiêu, so với thời gian trung bình lẽ ra mỗi câu được có nếu chia đều toàn bộ đề?
2850×60≈107 giây/câu.
Thời gian còn lại: 50−20=30 phút, cho 28−5=23 câu còn lại.
2330×60≈78 giây/câu.
Chỉ vì kẹt ở 5 câu khó ngay từ đầu, thời gian trung bình cho mỗi câu còn lại đã giảm từ 107 giây xuống còn 78 giây — gần như MẤT ĐI 1/3 thời gian dự kiến cho mỗi câu, kể cả những câu dễ đáng lẽ chỉ cần vài chục giây. Đây là lí do kĩ thuật "đánh dấu câu khó, làm hết câu dễ trước, quay lại sau nếu còn thời gian" quan trọng hơn việc cố gắng giải cho bằng được một câu ngay khi gặp phải.
Một bình kín cứng (thể tích không đổi) chứa 2 kg nước ở 20°C và phía trên là một lượng khí ở áp suất 1,5 atm, cùng nhiệt độ 20°C. Đun bình để cả nước lẫn khí cùng nóng lên 80°C. a) Tính nhiệt lượng cần cấp cho nước (c=4200 J/(kg.K)). b) Tính áp suất mới của khí.
Ý (a) dùng công thức nhiệt lượng Q=mcΔt (mạch nhiệt học); ý (b) dùng định luật đẳng tích p1/T1=p2/T2 (mạch khí lí tưởng) — vì bình cứng nên thể tích khí không đổi trong suốt quá trình.
Q=mcΔt=2×4200×(80−20)=2×4200×60=504000 J.
T1=20+273=293 K, T2=80+273=353 K. p2=p1T1T2=1,5×293353≈1,81 atm.
Hai ý dùng hai công thức từ hai chương khác nhau nhưng CÙNG một đề bài, CÙNG một cặp nhiệt độ đầu-cuối — đúng kiểu phối hợp kiến thức của đề thi thật. Vậy Q=504000 J và p2≈1,81 atm. Lưu ý: nước và khí cùng chung một bình nên có CHUNG một cặp nhiệt độ T1, T2, nhưng dùng hai công thức HOÀN TOÀN riêng biệt của hai mạch kiến thức — không được trộn lẫn hai công thức vào cùng một phép tính, và cũng không được quên đổi cả hai giá trị nhiệt độ sang Kelvin trước khi áp dụng định luật đẳng tích ở ý (b).