Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Vận dụng biến trở điều chỉnh cường độ dòng điện
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em tính được cường độ dòng điện trong mạch gồm một điện trở cố định mắc nối tiếp với biến trở khi biến trở thay đổi giá trị, và xác định được giá trị biến trở cần chỉnh để đạt một cường độ dòng điện mong muốn.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước đã giải thích cách biến trở thay đổi điện trở qua vị trí con chạy. Ở lớp 8, em cũng đã biết trong đoạn mạch nối tiếp, dòng điện có cùng cường độ tại mọi điểm; hai điện trở mắc nối tiếp cộng dồn lại thành một điện trở tương đương duy nhất của đoạn mạch — nội dung này sẽ được học đầy đủ và chặt chẽ hơn ở khoá học về đoạn mạch nối tiếp – song song sau khoá này (cầu nối cùng lớp: ta chỉ mượn tạm phép cộng đơn giản cho hai điện trở để giải đúng bài toán biến trở của bài học hôm nay).
Khởi động
Khi vặn núm biến trở của đèn bàn học từ vị trí sáng nhất sang mờ dần, dòng điện qua bóng đèn thay đổi ra sao — tăng lên hay giảm đi? Bằng cách nào em có thể tính chính xác được sự thay đổi đó?
Kiến thức trọng tâm
Xét mạch điện gồm một điện trở cố định $R_0$ (ví dụ điện trở của một bóng đèn hoặc một thiết bị) mắc nối tiếp với một biến trở $R_b$, cả hai nối vào một nguồn có hiệu điện thế $U$ không đổi. Vì hai điện trở mắc nối tiếp, điện trở tương đương của cả đoạn mạch là $R = R_0 + R_b$ (phép cộng đơn giản của mạch nối tiếp — cầu nối cùng lớp, sẽ học kỹ hơn ở khoá Đoạn mạch nối tiếp – song song sau khoá này). Áp dụng định luật Ohm cho toàn mạch: $$I = \dfrac{U}{R_0 + R_b}$$
Khi $R_b$ tăng, mẫu số của phân thức tăng lên nên $I$ giảm; khi $R_b$ giảm về 0, $I$ đạt giá trị lớn nhất $I_{max} = U/R_0$. Đây chính là nguyên lý biến trở dùng để điều chỉnh độ sáng đèn, âm lượng loa, tốc độ quạt trong đời sống: chỉ cần xoay núm làm thay đổi vị trí con chạy, cường độ dòng điện toàn mạch thay đổi theo, không cần thay bất kỳ linh kiện nào khác. Ngược lại, nếu đề bài cho trước cường độ dòng điện mong muốn, ta có thể tính ngược lại giá trị $R_b$ cần điều chỉnh bằng cách biến đổi chính công thức trên.
Cách suy luận này áp dụng được cho bất kỳ mạch nối tiếp hai phần tử nào, không riêng gì trường hợp có biến trở: chỉ cần biết $U$ của nguồn và điện trở của MỘT phần tử, kết hợp với $I$ đo được hoặc $I$ mong muốn, ta luôn tính ngược lại được điện trở của phần tử còn lại. Đây là kỹ năng nền tảng sẽ được dùng lại liên tục khi học đầy đủ về đoạn mạch nối tiếp — song song ở khoá học sau, nơi số lượng điện trở trong một mạch có thể nhiều hơn hai.
Cường độ dòng điện I giảm dần khi điện trở biến trở $R_b$ tăng, đúng theo công thức $I = U/(R_0+R_b)$.
Ví dụ
Tính khoảng biến thiên của cường độ dòng điện
1
Một mạch điện có bóng đèn với điện trở không đổi $R_0=10\Omega$ mắc nối tiếp với một biến trở, nguồn $U=6$V không đổi. a) Tính $I$ khi biến trở ở giá trị $R_b=0\Omega$. b) Tính $I$ khi biến trở ở giá trị $R_b=20\Omega$. Nêu nhận xét về khoảng biến thiên của $I$.
Cường độ dòng điện biến thiên trong khoảng từ $0{,}2$A đến $0{,}6$A khi $R_b$ thay đổi từ $0\Omega$ đến $20\Omega$ — đúng như dự đoán, $I$ giảm khi $R_b$ tăng.
Ví dụ
Tìm giá trị biến trở cần chỉnh để đạt dòng điện mong muốn
1
Với cùng mạch trên ($R_0=10\Omega$, $U=6$V), muốn đèn hoạt động đúng ở cường độ dòng điện định mức $I=0{,}4$A, cần điều chỉnh biến trở tới giá trị bao nhiêu?
2
Ta có $I = U/(R_0+R_b)$, suy ra $R_0+R_b = U/I = 6/0{,}4 = 15\Omega$.
3
Lấy tổng vừa tìm được trừ đi $R_0$ (đã biết, không đổi): $R_b = 15 - R_0 = 15 - 10 = 5\Omega$.
4
Kiểm tra: $R = 10+5=15\Omega$; $I = 6/15 = 0{,}4$A — đúng với yêu cầu đề bài (TMĐK). Vậy cần điều chỉnh biến trở tới giá trị $R_b = 5\Omega$.
Sai lầm thường gặp
Lỗi hay gặp nhất: quên cộng $R_0$ vào $R_b$ khi tính tổng trở toàn mạch — chỉ dùng mỗi giá trị $R_b$ để tính $I$, bỏ sót hẳn điện trở của thiết bị cố định, dẫn tới kết quả sai hoàn toàn. Lỗi thứ hai: khi bài toán hỏi ngược lại giá trị $R_b$ cần chỉnh, học sinh hay quên trừ đi $R_0$ ở bước cuối, để nguyên $U/I$ và ghi luôn đó là đáp số $R_b$ — trong khi $U/I$ mới chỉ là tổng $R_0+R_b$, chưa phải riêng $R_b$.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Mạch nối tiếp: $R = R_0 + R_b$. Áp dụng định luật Ohm cho toàn mạch: $I = U/(R_0+R_b)$. $R_b$ tăng thì $I$ giảm — đây là cách biến trở điều chỉnh dòng điện trong các thiết bị hằng ngày.
Chương tiếp theo ghép cả ba ý đã học riêng lẻ — điện trở suất, định luật Ohm, và biến trở — vào một bài toán tổng hợp đúng kiểu đề thi tuyển sinh.
Bài trước đã giải thích cách biến trở thay đổi điện trở qua vị trí con chạy. Ở lớp 8, em cũng đã biết trong đoạn mạch nối tiếp, dòng điện có cùng cường độ tại mọi điểm; hai điện trở mắc nối tiếp cộng dồn lại thành một điện trở tương đương duy nhất của đoạn mạch — nội dung này sẽ được học đầy đủ và chặt chẽ hơn ở khoá học về đoạn mạch nối tiếp – song song sau khoá này (cầu nối cùng lớp: ta chỉ mượn tạm phép cộng đơn giản cho hai điện trở để giải đúng bài toán biến trở của bài học hôm nay).
Xét mạch điện gồm một điện trở cố định R0 (ví dụ điện trở của một bóng đèn hoặc một thiết bị) mắc nối tiếp với một biến trở Rb, cả hai nối vào một nguồn có hiệu điện thế U không đổi. Vì hai điện trở mắc nối tiếp, điện trở tương đương của cả đoạn mạch là R=R0+Rb (phép cộng đơn giản của mạch nối tiếp — cầu nối cùng lớp, sẽ học kỹ hơn ở khoá Đoạn mạch nối tiếp – song song sau khoá này). Áp dụng định luật Ohm cho toàn mạch: I=R0+RbU
Khi Rb tăng, mẫu số của phân thức tăng lên nên I giảm; khi Rb giảm về 0, I đạt giá trị lớn nhất Imax=U/R0. Đây chính là nguyên lý biến trở dùng để điều chỉnh độ sáng đèn, âm lượng loa, tốc độ quạt trong đời sống: chỉ cần xoay núm làm thay đổi vị trí con chạy, cường độ dòng điện toàn mạch thay đổi theo, không cần thay bất kỳ linh kiện nào khác. Ngược lại, nếu đề bài cho trước cường độ dòng điện mong muốn, ta có thể tính ngược lại giá trị Rb cần điều chỉnh bằng cách biến đổi chính công thức trên.
Cách suy luận này áp dụng được cho bất kỳ mạch nối tiếp hai phần tử nào, không riêng gì trường hợp có biến trở: chỉ cần biết U của nguồn và điện trở của MỘT phần tử, kết hợp với I đo được hoặc I mong muốn, ta luôn tính ngược lại được điện trở của phần tử còn lại. Đây là kỹ năng nền tảng sẽ được dùng lại liên tục khi học đầy đủ về đoạn mạch nối tiếp — song song ở khoá học sau, nơi số lượng điện trở trong một mạch có thể nhiều hơn hai.
Cường độ dòng điện I giảm dần khi điện trở biến trở Rb tăng, đúng theo công thức I=U/(R0+Rb).
Một mạch điện có bóng đèn với điện trở không đổi R0=10Ω mắc nối tiếp với một biến trở, nguồn U=6V không đổi. a) Tính I khi biến trở ở giá trị Rb=0Ω. b) Tính I khi biến trở ở giá trị Rb=20Ω. Nêu nhận xét về khoảng biến thiên của I.
R=R0+Rb=10+0=10Ω. Áp dụng I=U/R=6/10=0,6A.
R=10+20=30Ω. Áp dụng I=6/30=0,2A.
Cường độ dòng điện biến thiên trong khoảng từ 0,2A đến 0,6A khi Rb thay đổi từ 0Ω đến 20Ω — đúng như dự đoán, I giảm khi Rb tăng.
Với cùng mạch trên (R0=10Ω, U=6V), muốn đèn hoạt động đúng ở cường độ dòng điện định mức I=0,4A, cần điều chỉnh biến trở tới giá trị bao nhiêu?
Ta có I=U/(R0+Rb), suy ra R0+Rb=U/I=6/0,4=15Ω.
Lấy tổng vừa tìm được trừ đi R0 (đã biết, không đổi): Rb=15−R0=15−10=5Ω.
Kiểm tra: R=10+5=15Ω; I=6/15=0,4A — đúng với yêu cầu đề bài (TMĐK). Vậy cần điều chỉnh biến trở tới giá trị Rb=5Ω.
Lỗi hay gặp nhất: quên cộng R0 vào Rb khi tính tổng trở toàn mạch — chỉ dùng mỗi giá trị Rb để tính I, bỏ sót hẳn điện trở của thiết bị cố định, dẫn tới kết quả sai hoàn toàn. Lỗi thứ hai: khi bài toán hỏi ngược lại giá trị Rb cần chỉnh, học sinh hay quên trừ đi R0 ở bước cuối, để nguyên U/I và ghi luôn đó là đáp số Rb — trong khi U/I mới chỉ là tổng R0+Rb, chưa phải riêng Rb.
Mạch nối tiếp: R=R0+Rb. Áp dụng định luật Ohm cho toàn mạch: I=U/(R0+Rb). Rb tăng thì I giảm — đây là cách biến trở điều chỉnh dòng điện trong các thiết bị hằng ngày.