Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Mắt và tật khúc xạ: cận thị, viễn thị và kính sửa tật

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em mô tả được mắt như một hệ quang học gồm thấu kính hội tụ (thể thủy tinh) và màn ảnh (võng mạc), giải thích được nguyên nhân cận thị và viễn thị, và chọn đúng loại thấu kính sửa tật cho mỗi trường hợp.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài này cần cả hai kiến thức đã học: đặc điểm ảnh thật của thấu kính hội tụ (Chương 2) để hiểu cách mắt tạo ảnh trên võng mạc, và vai trò của thấu kính hội tụ/phân kì (toàn khóa) để chọn đúng loại kính sửa tật.

Khởi động

Một người đọc sách rất gần mắt vẫn thấy chữ rõ nét, nhưng khi nhìn biển báo giao thông ở xa thì phải nheo mắt mới đọc được. Một người khác thì ngược lại — đọc sách gần mới là khó, còn nhìn xa lại rất rõ. Vì sao hai người lại gặp khó khăn trái ngược nhau như vậy?

Kiến thức trọng tâm

**Mô hình quang học của mắt**: thể thủy tinh (phần trong suốt phía trước mắt) đóng vai trò một thấu kính hội tụ, còn màng lưới (võng mạc) phía trong đáy mắt đóng vai trò màn hứng ảnh cố định. Ánh sáng từ vật đi vào mắt, qua thể thủy tinh, tạo thành một ảnh thật, ngược chiều, nhỏ hơn vật trên võng mạc — đúng theo tính chất ảnh thật đã học ở Chương 2. Mắt nhìn rõ khi ảnh này hội tụ ĐÚNG trên võng mạc, không sớm hơn cũng không muộn hơn. **Cận thị (nhìn xa mờ, nhìn gần rõ)**: ở mắt cận thị, ảnh của vật ở xa lại hội tụ tại một điểm nằm TRƯỚC võng mạc (do thể thủy tinh hội tụ hơi "mạnh" quá mức bình thường), khiến ảnh trên chính võng mạc bị mờ nhòe. Để sửa tật này, người cận thị cần đeo một **thấu kính phân kì** đặt trước mắt: thấu kính phân kì làm loe bớt chùm tia sáng trước khi đi vào mắt, đẩy điểm hội tụ lùi ra sau, về đúng ngay trên võng mạc. **Viễn thị (nhìn gần mờ, nhìn xa rõ)**: ngược lại, ở mắt viễn thị, ảnh của vật ở gần lại hội tụ tại một điểm nằm SAU võng mạc (thể thủy tinh hội tụ hơi "yếu" so với bình thường ở khoảng cách gần). Để sửa tật này, người viễn thị cần đeo một **thấu kính hội tụ**: thấu kính hội tụ giúp hội tụ ảnh sớm hơn, kéo điểm hội tụ về đúng ngay trên võng mạc. Mẹo ghi nhớ nhanh: cận thị — kính LÕM (phân kì, mỏng giữa), vì mắt đã "hội tụ sớm quá" nên cần kính làm chậm lại; viễn thị — kính LỒI (hội tụ, dày giữa), vì mắt "hội tụ chậm quá" nên cần kính giúp hội tụ sớm hơn.
Sơ đồ phân biệt nguyên nhân và cách sửa tật cận thị (thấu kính phân kì) và viễn thị (thấu kính hội tụ)Cận thị (đeothấu kính phânkì)Nhìn xa mờ,nhìn gần rõẢnh hội tụtrước võng mạcCần thấu kínhphân kì (kínhlõm)Thể thủy tinhhội tụ quá mạnhViễn thị (đeothấu kính hộitụ)Nhìn gần mờ,nhìn xa rõẢnh hội tụ sauvõng mạcCần thấu kínhhội tụ (kínhlồi)Thể thủy tinhhội tụ quá yếu
Ví dụ
Chẩn đoán tật khúc xạ từ triệu chứng và chọn kính sửa tật
  1. 1

    Một người đọc sách rất gần mắt vẫn rõ, nhưng nhìn biển báo giao thông ở xa lại phải nheo mắt mới thấy được. Người này bị tật khúc xạ gì, và cần đeo loại thấu kính nào để sửa?

  2. 2

    Ta có: nhìn gần rõ, nhìn xa mờ. Theo tính chất đã học, đây đúng là dấu hiệu của tật cận thị.

  3. 3

    Ở người cận thị, ảnh của vật ở xa hội tụ tại một điểm nằm TRƯỚC võng mạc, nên ảnh trên chính võng mạc bị mờ.

  4. 4

    Cần đeo thấu kính phân kì để làm loe bớt chùm tia sáng, đẩy điểm hội tụ lùi về đúng võng mạc.

  5. 5

    Vậy người này bị cận thị và cần đeo kính có thấu kính phân kì (kính lõm, mỏng giữa).

Ví dụ
Giải thích tác hại khi đeo nhầm loại kính (dạng thi)
  1. 1

    Một người bị viễn thị (cần thấu kính hội tụ) nhưng lại đeo nhầm một cặp kính cận thị (thấu kính phân kì) của người khác. Hãy giải thích vì sao khi đeo nhầm, người này lại nhìn mờ hơn cả khi không đeo kính, thay vì thấy rõ hơn.

  2. 2

    Ta có: người viễn thị có ảnh (khi nhìn vật gần) hội tụ tại một điểm nằm SAU võng mạc — cần một thấu kính hội tụ để kéo điểm hội tụ đó về gần lại, đúng lên võng mạc.

  3. 3

    Thấu kính phân kì lại có tác dụng NGƯỢC LẠI: nó làm loe chùm tia sáng ra, đẩy điểm hội tụ ra XA hơn nữa khỏi mắt — tức là đẩy điểm hội tụ càng lùi thêm về phía SAU, càng cách xa võng mạc hơn so với khi không đeo kính gì cả.

  4. 4

    Vậy đeo nhầm thấu kính phân kì khiến điểm hội tụ của người viễn thị bị đẩy ra xa võng mạc hơn nữa, làm ảnh mờ hơn cả lúc không đeo kính, chứ không hề sửa được tật.

Sai lầm thường gặp

Rất nhiều em nhớ lộn: nghĩ cận thị cần đeo thấu kính HỘI TỤ. Thực ra hoàn toàn ngược lại — cận thị đeo thấu kính PHÂN KÌ (kính lõm, mỏng giữa), còn viễn thị mới đeo thấu kính hội tụ (kính lồi, dày giữa). Ghi nhớ: cận thị = kính LÕM.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Mắt = thấu kính hội tụ (thể thủy tinh) + màn (võng mạc). Cận thị: ảnh trước võng mạc → đeo thấu kính phân kì. Viễn thị: ảnh sau võng mạc → đeo thấu kính hội tụ. Mẹo: cận thị = kính lõm.

Chương cuối cùng của khoá học sẽ ôn tập lại toàn bộ kĩ năng dựng ảnh và vận dụng thực tế đã học, kết hợp thành những bài toán tổng hợp nhiều bước đúng phong cách đề thi tuyển sinh lớp 10.