Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đảo ngữ sau trạng từ phủ định

Mục tiêu

Sau bài học này, em đảo đúng chủ ngữ và trợ động từ khi một trạng từ phủ định hoặc hạn định (Never, Not only, Hardly, No sooner, Only when, Only after) đứng đầu câu, và phân biệt được nhóm trạng từ đảo ngữ ngay ở mệnh đề nó dẫn với nhóm trạng từ đảo ngữ ở mệnh đề chính phía sau.

Kiến thức nền cần có

Từ lớp dưới em đã biết đảo ngữ trong câu hỏi (Have you finished?) và sau Here/There (Here comes the bus). Đảo ngữ nhấn mạnh dùng đúng cơ chế đảo chủ ngữ - trợ động từ đó, chỉ khác ở chỗ nó được kích hoạt bởi một trạng từ mang nghĩa phủ định hoặc hạn định đứng đầu câu, không phải bởi câu hỏi.

Câu hỏi khởi động

I have never seen such a beautiful place. Never have I seen such a beautiful place. Hai câu cùng nghĩa, nhưng câu sau đưa never lên đầu và đảo I have thành have I, giống hệt trật tự từ trong câu hỏi. Đây là đảo ngữ nhấn mạnh — cách viết trang trọng, thường gặp trong văn viết học thuật và đề thi tốt nghiệp THPT, dùng để nhấn mạnh ý phủ định hoặc mức độ hiếm gặp của một sự việc.

Nhóm đảo ngữ ngay ở mệnh đề nó dẫn

Never, Rarely, Seldom, Little, Nowhere, Under no circumstances, và Not only ... but also đều đảo ngay mệnh đề mà chúng đứng đầu, theo cấu trúc [trạng từ] + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính. Nếu mệnh đề gốc không có trợ động từ (chỉ có động từ thường ở hiện tại/quá khứ đơn), phải mượn do/does/did: He rarely complains about his workload → Rarely does he complain about his workload. Not only ... but also là cặp liên từ đặc biệt: vế Not only đảo ngữ, còn vế but (also) theo sau giữ trật tự từ bình thường: She not only failed the interview but she also lost her part-time job → Not only did she fail the interview, but she also lost her part-time job. Hardly ... when và No sooner ... than là một cặp gần nghĩa nhưng cố định riêng từng cặp — Hardly luôn đi với when, No sooner luôn đi với than, tráo đổi hai từ nối này là lỗi sai phổ biến nhất của cấu trúc này: He had hardly left the house when it started to rain → Hardly had he left the house when it started to rain.
Sơ đồ câu cho thấy Never đứng đầu câu kéo theo trợ động từ have đảo lên trước chủ ngữ I, giống trật tự từ của một câu hỏi, trước khi đến động từ chính seen.Trạng từphủ địnhNeverTrợ động từ+ chủ ngữhave IĐộng từ chínhseen such a beautifulplace
Đảo ngữ nhóm A: [Trạng từ phủ định] + [trợ động từ] + [chủ ngữ] + [động từ chính]

Nhóm đảo ngữ ở mệnh đề chính phía sau (Only khi/sau/bằng)

Only when, Only after, Only by, Only if hoạt động khác hẳn nhóm trên: bản thân mệnh đề đứng ngay sau Only KHÔNG đảo ngữ, mà chính mệnh đề CHÍNH phía sau nó mới đảo. She forgave him only when he apologised sincerely → Only when he apologised sincerely did she forgive him. Để ý mệnh đề when he apologised sincerely vẫn giữ trật tự từ bình thường (he apologised, không đảo), còn mệnh đề chính did she forgive him mới là phần bị đảo. Đây là cặp dễ nhầm nhất trong cả chương, vì học sinh quen phản xạ đảo ngay mệnh đề đứng sau từ được nhấn mạnh.
Bảng phân loại các trạng từ/liên từ đảo ngữ thành hai nhóm: nhóm bên trái đảo ngay mệnh đề chúng đứng đầu, nhóm bên phải không tự đảo mà kích hoạt đảo ngữ ở mệnh đề chính đứng sau.Đảo ngay mệnhđề nó dẫnNeverRarelySeldomNot only...butalsoHardly...whenNosooner...thanĐảo mệnh đềchính sauOnly whenOnly afterOnly byOnly if
Hai nhóm đảo ngữ theo trạng từ phủ định/hạn định
Ví dụ
Đảo ngữ với Never
  1. 1

    Chuyển câu sau sang dạng đảo ngữ để nhấn mạnh: I have never seen such a beautiful sunset. Bẫy là học sinh chỉ đưa never lên đầu mà quên đảo have và I.

  2. 2

    Never thuộc nhóm đảo ngay mệnh đề nó dẫn. Mệnh đề gốc đã có trợ động từ have, nên chỉ cần đảo have lên trước chủ ngữ I, không cần mượn do.

  3. 3

    Với bốn phương án Never I have seen such a beautiful sunset / Never have I seen such a beautiful sunset / Never did I see such a beautiful sunset / Never I saw such a beautiful sunset: loại phương án một vì have và I chưa đảo vị trí; loại phương án ba vì did I see mượn thừa trợ động từ do trong khi câu đã có sẵn have, không cần mượn thêm; loại phương án bốn vì hoàn toàn không đảo ngữ.

  4. 4

    Never have I seen such a beautiful sunset.

  5. 5

    Chỉ mượn do/does/did khi mệnh đề gốc không có sẵn trợ động từ nào. Biến thể: He rarely admits his mistakes → Rarely does he admit his mistakes (mượn does vì câu gốc chỉ có động từ thường admits).

Ví dụ
Phân biệt Hardly...when và No sooner...than
  1. 1

    Chuyển câu sau sang dạng đảo ngữ: He had hardly left the house when it started to rain. Bẫy phổ biến nhất là tráo hardly với than hoặc no sooner với when, vì hai cặp gần nghĩa và học sinh hay nhớ lẫn.

  2. 2

    Câu gốc dùng hardly, nên khi đảo ngữ phải giữ đúng cặp liên từ cố định của nó là when, không đổi sang than. Mệnh đề hardly đảo ngữ (had he left), còn mệnh đề when giữ trật tự từ bình thường.

  3. 3
    Với bốn phương án Hardly he had left the house when it started to rain / Hardly had he left the house than it started to rain / Hardly had he left the house when it started to rain / No sooner had he left the house when it started to rain: loại phương án một vì chưa đảo had và he; loại phương án hai vì hardly bị ghép sai với than, phải là when; loại phương án bốn vì no sooner bị ghép sai với when, phải là than.
  4. 4

    Hardly had he left the house when it started to rain.

  5. 5

    Ghi nhớ cặp cố định: Hardly ... when, No sooner ... than — không bao giờ tráo đổi. Biến thể dùng No sooner: No sooner had she sat down than the phone rang.

Ví dụ
Đảo ngữ với Only khi mệnh đề chính mới đảo
  1. 1

    Chuyển câu sau sang dạng đảo ngữ, bắt đầu bằng Only when: She forgave him only when he apologised sincerely. Bẫy lớn nhất: học sinh đảo nhầm mệnh đề when he apologised (viết thành when did he apologise), trong khi mệnh đề cần đảo lại là mệnh đề chính she forgave him.

  2. 2

    Only when thuộc nhóm không tự đảo mệnh đề nó dẫn, mà kích hoạt đảo ngữ ở mệnh đề CHÍNH phía sau. Mệnh đề when he apologised sincerely giữ nguyên trật tự từ. Mệnh đề chính she forgave him phải đảo, mượn trợ động từ did vì vốn chỉ có động từ thường forgave.

  3. 3
    Với bốn phương án Only when he apologised sincerely, she forgave him / Only when did he apologise sincerely, she forgave him / Only when he apologised sincerely did she forgive him / Only when he apologised sincerely, did forgive she him: loại phương án một vì không có đảo ngữ nào cả, chỉ là câu viết lại thông thường; loại phương án hai vì đảo nhầm mệnh đề when, đúng ra mệnh đề đó phải giữ nguyên; loại phương án bốn vì trật tự did forgive she him sai, phải là did she forgive him.
  4. 4

    Only when he apologised sincerely did she forgive him.

  5. 5

    Với Only when/Only after/Only by/Only if, luôn tự hỏi mệnh đề nào là mệnh đề CHÍNH của câu — đó mới là mệnh đề cần đảo, không phải mệnh đề đứng ngay sau Only. Biến thể: Only after finishing the report did Lan allow herself to rest.

Bẫy thường gặp

Ba bẫy hay gặp nhất: quên mượn do/does/did khi mệnh đề gốc chỉ có động từ thường; tráo Hardly với than hoặc No sooner với when; và đảo nhầm mệnh đề phụ thay vì mệnh đề chính với nhóm Only. Trước khi viết, xác định rõ trạng từ đang gặp thuộc nhóm nào trong hai nhóm đã học.

Ghi nhớ hai nhóm: Never/Rarely/Seldom/Not only/Hardly...when/No sooner...than đảo ngay mệnh đề chúng dẫn; Only when/Only after/Only by/Only if không tự đảo mà kích hoạt đảo ngữ ở mệnh đề chính phía sau. Luôn kiểm tra xem mệnh đề gốc có sẵn trợ động từ hay cần mượn do/does/did.

Bài tiếp theo học một dạng đảo ngữ khác: đảo ngữ ngay trong câu điều kiện, thay thế cho if, một cấu trúc trang trọng thường gặp trong văn viết học thuật.