Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Rút gọn bằng to-infinitive và cụm danh từ đồng vị
Mục tiêu
Sau bài học này, em rút gọn đúng mệnh đề quan hệ thành cụm to-infinitive khi danh từ đứng trước mang số thứ tự, so sánh nhất, hoặc the only/the last, và rút gọn mệnh đề không xác định thành cụm danh từ đồng vị khi mệnh đề đó chỉ nêu định nghĩa hay thông tin bổ sung về danh từ.
Kiến thức nền cần có
Bài trước em đã nắm cách chọn V-ing hay V-ed theo chủ động/bị động. Bài này dùng lại đúng kỹ năng nhận diện chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, chỉ thêm hai tín hiệu mới cần để ý trong câu: một cụm từ đứng trước danh từ (số thứ tự, so sánh nhất), và một dấu phẩy tách mệnh đề không xác định.
Câu hỏi khởi động
So sánh hai câu: Alexander Fleming was the first scientist who discovered penicillin, và Alexander Fleming was the first scientist to discover penicillin. Câu sau ngắn hơn nhưng nghĩa giữ nguyên. Vì sao lần này who discovered lại rút gọn thành to discover chứ không phải discovering, trong khi discovered vốn là động từ chủ động? Manh mối nằm ngay ở cụm the first đứng trước scientist.
Rút gọn bằng to-infinitive sau số thứ tự và so sánh nhất
Khi danh từ đứng trước mệnh đề quan hệ mang số thứ tự (the first, the second), so sánh nhất (the best, the most intelligent), hoặc các cụm mang tính duy nhất như the only, the last, the next, mệnh đề quan hệ luôn rút gọn bằng to-infinitive, bất kể động từ gốc chủ động hay bị động — đây là điểm khác hẳn cách rút gọn ở bài trước, nơi chủ động và bị động chọn hai dạng phân từ khác nhau. The first scientist who discovered penicillin → the first scientist to discover penicillin. Nếu mệnh đề gốc ở thể bị động, dùng to be + V3: The first country that was affected by the new regulation → the first country to be affected by the new regulation.
Cấu trúc rút gọn sau số thứ tự/so sánh nhất: [the first/the best + danh từ] + [to-V]
Rút gọn mệnh đề không xác định thành cụm danh từ đồng vị
Khi mệnh đề không xác định (được tách bằng dấu phẩy) có dạng which/who + is/are/was/were + cụm danh từ, em có thể bỏ hẳn which/who + be, để cụm danh từ đứng ngay sau danh từ chính, đóng vai trò đồng vị ngữ (đồng vị ngữ nhắc lại hoặc giải thích thêm về danh từ đứng trước, không làm thay đổi nghĩa câu). Ha Long Bay, which is a UNESCO World Heritage Site, attracts millions of tourists every year → Ha Long Bay, a UNESCO World Heritage Site, attracts millions of tourists every year. Cách rút gọn này chỉ áp dụng cho mệnh đề không xác định có to be nối với một cụm danh từ, không áp dụng cho mệnh đề có tính từ hay động từ khác.
Cấu trúc đồng vị ngữ: [Danh từ], [cụm danh từ đồng vị], [động từ chính]
Ví dụ
Rút gọn sau số thứ tự
1
Trang was the only student in her class who passed the national physics contest this year. Bẫy ở đây là học sinh áp dụng nhầm quy tắc chủ động/bị động của bài trước, viết thành passing thay vì to pass, vì passed vốn là động từ chủ động.
2
Danh từ đứng trước mệnh đề là the only student, mang tính duy nhất giống số thứ tự và so sánh nhất, nên bất kể mệnh đề gốc chủ động hay bị động, quy tắc rút gọn ở đây luôn là to-infinitive, không phải V-ing hay V-ed.
3
Với bốn phương án Trang was the only student in her class passing the national physics contest this year / Trang was the only student in her class passed the national physics contest this year / Trang was the only student in her class to pass the national physics contest this year / Trang was the only student in her class who to pass the national physics contest this year: loại phương án một và hai vì the only kích hoạt to-infinitive, không phải phân từ; loại phương án bốn vì who và to-infinitive không đứng cùng nhau trong cấu trúc rút gọn.
4
Trang was the only student in her class to pass the national physics contest this year.
5
The only, the first, the best và các cụm tương tự luôn kéo theo to-infinitive, không phân biệt chủ động hay bị động. Biến thể bị động: Trang was the only student to be chosen for the national team → to be chosen thay vì chosen đứng một mình.
Ví dụ
Rút gọn mệnh đề không xác định thành đồng vị ngữ
1
The Mekong Delta, which is the largest rice-growing region in Vietnam, supplies rice to many other provinces. Bẫy là học sinh tưởng phải rút gọn về phân từ giống bài trước, trong khi mệnh đề này không có động từ hành động mà chỉ có to be nối với một cụm danh từ.
2
Mệnh đề which is the largest rice-growing region in Vietnam là mệnh đề không xác định, có dạng which + is + cụm danh từ. Với dạng này, em bỏ which is, để cụm danh từ the largest rice-growing region in Vietnam đứng ngay sau The Mekong Delta làm đồng vị ngữ.
3
Với bốn phương án The Mekong Delta, being the largest rice-growing region in Vietnam, supplies rice to many other provinces / The Mekong Delta, the largest rice-growing region in Vietnam, supplies rice to many other provinces / The Mekong Delta, to be the largest rice-growing region in Vietnam, supplies rice to many other provinces / The Mekong Delta largest rice-growing region in Vietnam supplies rice to many other provinces: loại phương án một vì being thừa, đồng vị ngữ không cần phân từ khi mệnh đề chỉ là to be + danh từ; loại phương án ba vì to-infinitive không dùng cho mệnh đề không xác định kiểu định nghĩa này; loại phương án bốn vì thiếu dấu phẩy tách đồng vị ngữ, khiến câu đọc sai cấu trúc.
4
The Mekong Delta, the largest rice-growing region in Vietnam, supplies rice to many other provinces.
5
Mệnh đề không xác định dạng which/who + be + cụm danh từ rút gọn bằng cách bỏ hẳn which/who + be, không cần phân từ nào cả. Biến thể: My teacher, Mrs. Hoa, who is the head of the English department, will retire next year → My teacher, Mrs. Hoa, the head of the English department, will retire next year.
Ví dụ
Rút gọn to-infinitive bị động sau số thứ tự
1
This school was the first in the district that was chosen to pilot the new curriculum. Bẫy nằm ở việc kết hợp hai lớp rút gọn: số thứ tự the first kéo to-infinitive, nhưng mệnh đề gốc lại ở thể bị động (was chosen), nên nhiều học sinh chỉ nhớ một nửa quy tắc.
2
The first in the district kích hoạt to-infinitive theo quy tắc số thứ tự. Đồng thời mệnh đề gốc that was chosen ở thể bị động (trường học được chọn, không tự chọn), nên to-infinitive ở đây phải mang dạng bị động: to be chosen, không phải to choose.
3
Với bốn phương án This school was the first in the district to choose to pilot the new curriculum / This school was the first in the district to be chosen to pilot the new curriculum / This school was the first in the district chosen to pilot the new curriculum / This school was the first in the district being chosen to pilot the new curriculum: loại phương án một vì to choose mang nghĩa chủ động, sai vì trường học được chọn chứ không tự chọn; loại phương án ba vì thiếu to trước chosen, không phải cấu trúc rút gọn hợp lệ sau số thứ tự; loại phương án bốn vì being chosen không phải dạng to-infinitive mà quy tắc số thứ tự yêu cầu.
4
This school was the first in the district to be chosen to pilot the new curriculum.
5
Khi số thứ tự/so sánh nhất kết hợp với mệnh đề bị động, to-infinitive phải mang dạng to be + V3, không rút gọn thêm bằng cách bỏ to be. Biến thể: She was the last athlete to be interviewed after the competition.
Bẫy thường gặp
Hai bẫy hay gặp: dùng V-ing/V-ed thay vì to-infinitive khi thấy the first/the only (quên rằng tín hiệu này luôn kéo to-infinitive), và quên chữ to be khi mệnh đề vừa có số thứ tự vừa ở thể bị động. Với đồng vị ngữ, bẫy khác là thêm thừa being trước cụm danh từ — đồng vị ngữ đúng chuẩn không cần phân từ nào.
Ghi nhớ hai tín hiệu mới trong bài này: một cụm mang tính duy nhất trước danh từ (số thứ tự, so sánh nhất, the only/the last) luôn kéo theo to-infinitive; một mệnh đề không xác định dạng be + cụm danh từ rút gọn thẳng thành đồng vị ngữ, không cần phân từ nào.
Chương tiếp theo chuyển sang một loại mệnh đề khác: mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và nguyên nhân, nơi chủ ngữ hai mệnh đề phải trùng nhau thì mới rút gọn được.
Khi danh từ đứng trước mệnh đề quan hệ mang số thứ tự (the first, the second), so sánh nhất (the best, the most intelligent), hoặc các cụm mang tính duy nhất như the only, the last, the next, mệnh đề quan hệ luôn rút gọn bằng to-infinitive, bất kể động từ gốc chủ động hay bị động — đây là điểm khác hẳn cách rút gọn ở bài trước, nơi chủ động và bị động chọn hai dạng phân từ khác nhau. The first scientist who discovered penicillin → the first scientist to discover penicillin. Nếu mệnh đề gốc ở thể bị động, dùng to be + V3: The first country that was affected by the new regulation → the first country to be affected by the new regulation.
Khi mệnh đề không xác định (được tách bằng dấu phẩy) có dạng which/who + is/are/was/were + cụm danh từ, em có thể bỏ hẳn which/who + be, để cụm danh từ đứng ngay sau danh từ chính, đóng vai trò đồng vị ngữ (đồng vị ngữ nhắc lại hoặc giải thích thêm về danh từ đứng trước, không làm thay đổi nghĩa câu). Ha Long Bay, which is a UNESCO World Heritage Site, attracts millions of tourists every year → Ha Long Bay, a UNESCO World Heritage Site, attracts millions of tourists every year. Cách rút gọn này chỉ áp dụng cho mệnh đề không xác định có to be nối với một cụm danh từ, không áp dụng cho mệnh đề có tính từ hay động từ khác.
Với bốn phương án Trang was the only student in her class passing the national physics contest this year / Trang was the only student in her class passed the national physics contest this year / Trang was the only student in her class to pass the national physics contest this year / Trang was the only student in her class who to pass the national physics contest this year: loại phương án một và hai vì the only kích hoạt to-infinitive, không phải phân từ; loại phương án bốn vì who và to-infinitive không đứng cùng nhau trong cấu trúc rút gọn.
Với bốn phương án The Mekong Delta, being the largest rice-growing region in Vietnam, supplies rice to many other provinces / The Mekong Delta, the largest rice-growing region in Vietnam, supplies rice to many other provinces / The Mekong Delta, to be the largest rice-growing region in Vietnam, supplies rice to many other provinces / The Mekong Delta largest rice-growing region in Vietnam supplies rice to many other provinces: loại phương án một vì being thừa, đồng vị ngữ không cần phân từ khi mệnh đề chỉ là to be + danh từ; loại phương án ba vì to-infinitive không dùng cho mệnh đề không xác định kiểu định nghĩa này; loại phương án bốn vì thiếu dấu phẩy tách đồng vị ngữ, khiến câu đọc sai cấu trúc.
Với bốn phương án This school was the first in the district to choose to pilot the new curriculum / This school was the first in the district to be chosen to pilot the new curriculum / This school was the first in the district chosen to pilot the new curriculum / This school was the first in the district being chosen to pilot the new curriculum: loại phương án một vì to choose mang nghĩa chủ động, sai vì trường học được chọn chứ không tự chọn; loại phương án ba vì thiếu to trước chosen, không phải cấu trúc rút gọn hợp lệ sau số thứ tự; loại phương án bốn vì being chosen không phải dạng to-infinitive mà quy tắc số thứ tự yêu cầu.