Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nguyên nhân hiện tại hoặc bản chất thường xuyên, kết quả quá khứ

Mục tiêu

Sau bài học này, em dựng đúng câu điều kiện hỗn hợp theo chiều ngược lại bài trước: một đặc điểm hoặc tính cách mang tính lâu dài ở hiện tại dẫn đến một kết quả không có thật trong quá khứ, dùng đúng công thức If + S + V2/were, S + would/could/might + have + V3.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học chiều nguyên nhân quá khứ dẫn đến kết quả hiện tại. Bài này dùng đúng hai công thức loại 2 và loại 3 quen thuộc, chỉ đảo ngược vị trí: loại 2 chuyển sang mệnh đề if, loại 3 chuyển sang mệnh đề chính — ngược hẳn với bài trước.

Câu hỏi khởi động

He is afraid of heights, so he didn't go up the tower yesterday. Việc sợ độ cao là một đặc điểm tính cách, không gắn với một thời điểm cụ thể nào — nó đúng hôm qua, đúng hôm nay, và có lẽ vẫn đúng vào tuần sau. Nhưng việc không leo lên tháp lại là một sự việc xảy ra đúng một lần, trong quá khứ (yesterday). Đây là tín hiệu ngược hẳn với bài trước: nguyên nhân không neo vào một mốc quá khứ, mà mang tính thường xuyên; kết quả mới là thứ neo vào quá khứ.

Nhận diện nguyên nhân mang tính thường xuyên, không phải một mốc quá khứ

Điểm phân biệt quan trọng nhất với bài trước nằm ở vế nguyên nhân: nếu vế đó diễn tả một tính cách, sở thích, khả năng hay đặc điểm chung — is afraid of, doesn't like, isn't good at, is lazy — chứ không gắn với một thời điểm xảy ra một lần, đó là dấu hiệu cho công thức If + S + V2/were, S + would/could/might + have + V3. Ngược lại, nếu nguyên nhân đó gắn với một mốc quá khứ cụ thể như bài trước, công thức sẽ đảo lại. Nhầm hai chiều này với nhau là lỗi phổ biến nhất khi luyện câu điều kiện hỗn hợp.
Sơ đồ dòng thời gian cho thấy vế nguyên nhân weren't afraid of heights là một đặc điểm không gắn mốc thời gian cụ thể, trong khi vế kết quả would have gone up yesterday là một sự việc cụ thể ở quá khứ — ngược chiều với bài trước.1Hiện tại: đặcđiểm lâu dàiIf he weren't afraidof heights2Quá khứ: kết quảkhông có thậthe would have gone upthe tower yesterday
Điều kiện hỗn hợp: nguyên nhân hiện tại/thường xuyên (V2/were) → kết quả quá khứ (would have + V3)
Công thức: If + S + V2/were + (tính từ/danh từ hoặc động từ thường ở quá khứ đơn), S + would/could/might + have + V3. Mệnh đề if giữ nguyên hình thức của điều kiện loại 2 quen thuộc (was/were, V2), còn mệnh đề chính giữ nguyên hình thức của điều kiện loại 3 quen thuộc (would have + V3) — không phải một công thức hoàn toàn mới, mà là ghép đúng hai công thức cũ vào hai vế khác chiều với bài trước.
Ví dụ
Điều kiện hỗn hợp ngược chiều: tính cách hiện tại ảnh hưởng một sự việc quá khứ
  1. 1

    Hoa doesn't like spicy food, so she didn't try the hot pot at the festival last week. Bẫy là học sinh thấy last week rồi phản xạ dùng had + V3 ở mệnh đề if, quên rằng nguyên nhân doesn't like spicy food là một sở thích lâu dài, không phải một sự việc chỉ xảy ra ở last week.

  2. 2

    Nguyên nhân doesn't like spicy food là đặc điểm không gắn mốc thời gian cụ thể, nên mệnh đề if dùng quá khứ đơn liked. Kết quả didn't try là một sự việc cụ thể ở quá khứ (last week), nên mệnh đề chính dùng would have tried.

  3. 3
    Với bốn phương án If Hoa had liked spicy food, she would have tried the hot pot at the festival last week / If Hoa liked spicy food, she would try the hot pot at the festival last week / If Hoa liked spicy food, she would have tried the hot pot at the festival last week / If Hoa likes spicy food, she would have tried the hot pot at the festival last week: loại phương án một vì had liked sai, vì sở thích không gắn mốc quá khứ cụ thể để dùng had; loại phương án hai vì mệnh đề chính thiếu have, sai vì kết quả didn't try là một sự việc cụ thể ở quá khứ (last week), cần would have tried; loại phương án bốn vì likes (hiện tại đơn) không đúng hình thức điều kiện loại 2 cần cho vế nguyên nhân.
  4. 4

    If Hoa liked spicy food, she would have tried the hot pot at the festival last week.

  5. 5

    Nhìn thấy last week/yesterday/at the meeting ở vế kết quả không có nghĩa cả câu tự động là loại 3 thuần túy — phải kiểm tra riêng vế nguyên nhân xem nó có gắn mốc thời gian hay không.

Ví dụ
Điều kiện hỗn hợp ngược chiều với were
  1. 1

    Quang isn't good at maths, so he didn't pass the entrance test to the specialised class last year. Bẫy là quên chia were cho tất cả các ngôi khi dùng thể trang trọng của loại 2 với to be.

  2. 2

    Nguyên nhân isn't good at maths là một đặc điểm năng lực lâu dài, nên mệnh đề if dùng were (không phải was, theo cách dùng trang trọng phổ biến trong văn viết và đề thi): weren't good at maths. Kết quả didn't pass là một sự việc cụ thể ở quá khứ (last year), nên mệnh đề chính dùng would have passed.

  3. 3
    Với bốn phương án If Quang wasn't good at maths, he would have passed the entrance test to the specialised class last year / If Quang weren't good at maths, he would pass the entrance test to the specialised class last year / If Quang weren't good at maths, he would have passed the entrance test to the specialised class last year / If Quang hadn't been good at maths, he would have passed the entrance test to the specialised class last year: phương án một dùng wasn't vẫn chấp nhận được về ngữ pháp cơ bản nhưng weren't là lựa chọn chuẩn hơn cho văn phong trang trọng của câu điều kiện hỗn hợp, nên không phải đáp án tối ưu; loại phương án hai vì mệnh đề chính thiếu have, sai vì kết quả là một sự việc cụ thể ở quá khứ; loại phương án bốn vì hadn't been (loại 3) sai, vì nguyên nhân không gắn mốc quá khứ cụ thể.
  4. 4

    If Quang weren't good at maths, he would have passed the entrance test to the specialised class last year.

  5. 5

    Với to be, câu điều kiện trang trọng ưu tiên were cho mọi ngôi ở vế nguyên nhân mang tính đặc điểm lâu dài. Đây là điểm khác nhỏ nhưng đề thi thường khai thác để phân loại học sinh.

Ví dụ
Điều kiện hỗn hợp ngược chiều, thể phủ định kép
  1. 1

    An is not confident in public, so she didn't join the debate competition last month. Bẫy nằm ở việc xử lý phủ định kép khi chuyển is not thành mệnh đề if khẳng định.

  2. 2

    Nguyên nhân is not confident in public là một đặc điểm tính cách lâu dài, nên mệnh đề if dùng quá khứ đơn ở thể khẳng định của tính từ: were confident. Kết quả didn't join là một sự việc cụ thể ở quá khứ (last month), nên mệnh đề chính dùng would have joined.

  3. 3
    Với bốn phương án If An was confident in public, she would have joined the debate competition last month / If An were confident in public, she would join the debate competition last month / If An were confident in public, she would have joined the debate competition last month / If An weren't confident in public, she would have joined the debate competition last month: loại phương án hai vì mệnh đề chính thiếu have; loại phương án bốn vì giữ nguyên phủ định weren't ở mệnh đề if khiến câu mang nghĩa ngược hẳn — câu gốc là An không tự tin nên không tham gia, còn phương án này lại nói An không tự tin thì đã tham gia, vô lý; phương án một dùng was chấp nhận được nhưng were là lựa chọn chuẩn hơn.
  4. 4

    If An were confident in public, she would have joined the debate competition last month.

  5. 5

    Khi câu gốc ở thể phủ định, luôn đảo dấu khi chuyển sang mệnh đề if: is not → were (khẳng định), didn't join → would have joined (khẳng định). Đảo sai một trong hai vế sẽ làm ngược nghĩa cả câu.

Bẫy thường gặp
Cách phân biệt nhanh hai chiều điều kiện hỗn hợp: đọc vế nguyên nhân trước. Nếu vế đó là một đặc điểm/tính cách/sở thích không gắn mốc thời gian, chọn công thức của bài này (V2/were ở if, would have + V3 ở mệnh đề chính). Nếu vế đó gắn một mốc quá khứ cụ thể, quay lại công thức bài trước (had + V3 ở if, would + V nguyên mẫu ở mệnh đề chính). Đọc nhầm vế nào trước dễ chọn sai công thức của cả câu.

Ghi nhớ chiều này: nguyên nhân là một đặc điểm/tính cách không gắn mốc thời gian dùng V2/were, kết quả gắn một mốc quá khứ cụ thể dùng would/could/might + have + V3. Đây là chiều ngược hẳn với bài trước, và việc phân biệt hai chiều là kỹ năng cốt lõi của cả hai bài.

Chương tiếp theo chuyển sang đảo ngữ, một cấu trúc nhấn mạnh thường xuất hiện cùng với câu điều kiện trong đề thi tốt nghiệp THPT.