Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và nguyên nhân

Mục tiêu

Sau bài học này, em rút gọn đúng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và nguyên nhân thành cụm phân từ, chọn đúng giữa V-ing, Having + V3, và Being + adj/V3 dựa vào trình tự thời gian giữa hai hành động và dựa vào chủ động hay bị động.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em rút gọn mệnh đề quan hệ. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (after, before, when, while) và nguyên nhân (because, since, as) mà em đã học ở các lớp dưới rút gọn theo cơ chế phân từ tương tự, chỉ khác ở chỗ bài này cần thêm bước kiểm tra trình tự trước sau giữa hai hành động.

Câu hỏi khởi động

So sánh: After she had finished her homework, she went out, và Having finished her homework, she went out. Hai câu cùng nghĩa, nhưng câu sau ngắn hơn và không còn after. Vì sao lại là Having finished chứ không phải chỉ Finishing? Câu trả lời nằm ở việc làm xong bài tập rồi mới đi ra ngoài — hai hành động không xảy ra cùng lúc mà theo trình tự trước sau.

Having + V3 khi hành động phụ xảy ra trước

Khi chủ ngữ hai mệnh đề giống nhau và hành động của mệnh đề trạng ngữ xảy ra và hoàn tất trước hành động của mệnh đề chính, em bỏ liên từ (after, because, since, as) và chủ ngữ, chuyển động từ mệnh đề phụ sang Having + V3 (phân từ hoàn thành). After he had checked his email, Quang left for the meeting → Having checked his email, Quang left for the meeting. Nếu mệnh đề phụ ở thể bị động, dùng Having been + V3: After the report had been written, it was sent to the manager → Having been written, the report was sent to the manager. Chú ý chủ ngữ của cụm phân từ ngầm hiểu chính là chủ ngữ đứng ngay sau dấu phẩy trong mệnh đề chính, nên khi rút gọn cần đổi chủ ngữ mệnh đề chính cho khớp, như report ở ví dụ trên thay vì giữ nguyên it.
Sơ đồ dòng thời gian gồm hai bước: hành động phụ Having checked his email hoàn tất trước, rồi mới đến hành động chính Quang left for the meeting.1Hành động phụ xảyra trướcHaving checked hisemail2Hành động chínhxảy ra sauQuang left for themeeting
Trình tự: hành động phụ hoàn tất → hành động chính xảy ra

V-ing và Being + adj khi hai hành động đồng thời hoặc là lý do trạng thái

Khi hai hành động xảy ra cùng lúc, hoặc mệnh đề when/while dùng thì tiếp diễn, em rút gọn về V-ing đơn giản, không cần Having: While she was walking home, she met her old friend → Walking home, she met her old friend. Khi mệnh đề nguyên nhân có to be nối với tính từ hoặc danh từ, em bỏ liên từ, chủ ngữ và to be, giữ lại tính từ/danh từ sau Being: Because he was tired, he went to bed early → Being tired, he went to bed early. Phủ định đặt not ngay trước phân từ: Because she did not want to be late, she left early → Not wanting to be late, she left early.
Sơ đồ câu cho thấy cụm Being tired đứng đầu câu, ngăn cách bằng dấu phẩy, thay cho mệnh đề nguyên nhân Because he was tired, trước khi đến mệnh đề chính he went to bed early.Cụm phân từ mở đầuBeing tiredMệnh đề chínhhe went to bed early
Cấu trúc rút gọn nguyên nhân: [Being + adj], [mệnh đề chính]
Ví dụ
Rút gọn mệnh đề thời gian với trình tự trước sau
  1. 1

    After he had reviewed all the vocabulary lists, Nam felt ready for the listening test. Bẫy ở đây là học sinh rút gọn nhầm thành Reviewing thay vì Having reviewed, bỏ qua tín hiệu had reviewed cho thấy việc ôn từ vựng xảy ra và hoàn tất trước khi cảm thấy sẵn sàng.

  2. 2

    Hai mệnh đề cùng chủ ngữ Nam/he. Động từ mệnh đề phụ had reviewed ở dạng quá khứ hoàn thành, cho thấy việc ôn từ vựng xong trước khi mệnh đề chính felt ready xảy ra. Trình tự trước sau này bắt buộc dùng Having + V3, không dùng V-ing đơn thuần.

  3. 3
    Với bốn phương án Reviewing all the vocabulary lists, Nam felt ready for the listening test / Having reviewed all the vocabulary lists, Nam felt ready for the listening test / Review all the vocabulary lists, Nam felt ready for the listening test / Having been reviewed all the vocabulary lists, Nam felt ready for the listening test: loại phương án một vì Reviewing không thể hiện rõ việc đó đã xong trước, dễ hiểu nhầm là đồng thời; loại phương án ba vì Review là động từ nguyên mẫu, không tạo được cụm phân từ; loại phương án bốn vì Having been reviewed là dạng bị động, sai vì chính Nam chủ động ôn bài chứ không phải Nam bị ôn.
  4. 4

    Having reviewed all the vocabulary lists, Nam felt ready for the listening test.

  5. 5

    Khi mệnh đề phụ dùng had + V3 và có trình tự trước sau rõ ràng, luôn rút gọn về Having + V3. Biến thể bị động: After the essays had been marked, the teacher returned them to the students → Having been marked, the essays were returned to the students.

Ví dụ
Rút gọn mệnh đề nguyên nhân với Being
  1. 1

    Because Mai was exhausted after the exam, she went straight to bed. Bẫy là học sinh cố ép câu về dạng Having, trong khi exhausted là tính từ đi sau to be, không phải động từ hành động cần phân từ hoàn thành.

  2. 2

    Mệnh đề nguyên nhân was exhausted gồm to be + tính từ, không diễn tả một hành động có trình tự trước sau mà diễn tả một trạng thái. Với dạng be + tính từ, quy tắc rút gọn là bỏ because, chủ ngữ, was, chỉ giữ Being + tính từ.

  3. 3
    Với bốn phương án Exhausting after the exam, Mai went straight to bed / Having exhausted after the exam, Mai went straight to bed / Being exhausted after the exam, Mai went straight to bed / Exhausted after the exam, Mai went straight to bed: loại phương án một vì Exhausting mang nghĩa chủ động gây mệt cho người khác, trong khi Mai là người cảm thấy mệt; loại phương án hai vì Having exhausted cũng mang nghĩa chủ động sai; phương án bốn (bỏ hẳn Being) tuy đúng ngữ pháp trong văn phong trang trọng nhưng đề bài yêu cầu giữ cấu trúc Being đầy đủ theo mẫu câu đang luyện, nên chọn phương án ba.
  4. 4

    Being exhausted after the exam, Mai went straight to bed.

  5. 5

    Mệnh đề nguyên nhân dạng be + tính từ luôn rút gọn về Being + tính từ, không bao giờ Having + tính từ. Biến thể: Because he was afraid of making a mistake, Quang hesitated to answer → Being afraid of making a mistake, Quang hesitated to answer.

Ví dụ
Rút gọn kết hợp bị động và phủ định
  1. 1

    Because the letter had not been signed, it was returned to the sender. Đây là câu khó vì kết hợp cả phủ định, bị động, và trình tự trước sau trong cùng một mệnh đề.

  2. 2

    Chủ ngữ ngầm của cụm phân từ phải là the letter, nên trước khi rút gọn cần đổi chủ ngữ mệnh đề chính từ it thành the letter. Mệnh đề phụ ở thể bị động (lá thư không tự ký) và có trình tự trước sau (chưa ký nên mới bị trả lại), nên dùng Not having been + V3.

  3. 3
    Với bốn phương án Not signing, it was returned to the letter to the sender / Not having been signed, the letter was returned to the sender / Not having signed, the letter was returned to the sender / Having not been signed, the letter was returned to the sender: loại phương án một vì Not signing mang nghĩa chủ động và câu bị lặp từ vô nghĩa; loại phương án ba vì having signed (không been) mang nghĩa chủ động, sai vì lá thư được ký chứ không tự ký; loại phương án bốn vì not phải đứng trước having, không đứng giữa having và been.
  4. 4

    Not having been signed, the letter was returned to the sender.

  5. 5

    Thứ tự chuẩn khi kết hợp đủ ba yếu tố là not + having been + V3. Đồng thời luôn kiểm tra chủ ngữ ngầm của cụm phân từ khớp với chủ ngữ mệnh đề chính — đây chính là nội dung bài học tiếp theo.

Bẫy thường gặp

Bẫy hay gặp: quên Having khi mệnh đề phụ có trình tự trước sau rõ ràng (chỉ rút gọn về V-ing thường), hoặc thêm thừa Having khi hai hành động thực ra đồng thời. Đọc kỹ thì của mệnh đề gốc — had + V3 gần như luôn báo hiệu cần Having, còn was/were + V-ing thường chỉ cần V-ing đơn giản.

Điểm mấu chốt của bài này: trước khi rút gọn, luôn xác định xem hành động của mệnh đề phụ xảy ra trước hay đồng thời với mệnh đề chính, và mệnh đề phụ chủ động hay bị động. Bốn dạng cần phân biệt là V-ing, Having + V3, Being + adj/V3, và Having been + V3.

Bài tiếp theo tập trung vào một lỗi rất hay gặp trong đề thi: phân từ treo, khi chủ ngữ ngầm của cụm phân từ không khớp với chủ ngữ thật của mệnh đề chính.