Từ vựng miêu tả quá trình đô thị hóa
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng nhóm từ vựng miêu tả quá trình đô thị hóa — nguyên nhân, biểu hiện và hệ quả — để đọc hiểu và điền từ trong đoạn văn về một thành phố đang phát triển nhanh, đúng nghĩa và đúng từ loại của mỗi từ.
Em đã học overcome, achieve, inspire ở hai bài trước — đều là từ vựng miêu tả con người. Chủ đề đô thị hóa dùng nhiều danh từ trừu tượng chỉ hiện tượng xã hội (overcrowding, migration) và một số từ ghép chỉ cảnh quan (high-rise, skyline). Kỹ năng phân biệt đếm được / không đếm được vẫn quan trọng như ở chủ đề trước.
Câu hỏi khởi động
Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đều đã tăng gấp đôi diện tích xây dựng trong hai mươi năm qua. Em hình dung điều gì xảy ra khi hàng triệu người từ nông thôn chuyển đến sống ở một thành phố vốn không được thiết kế cho lượng dân số đó? Bài học hôm nay cho em từ vựng để miêu tả chính xác quá trình này, từ nguyên nhân đến hệ quả.
Từ vựng chỉ quá trình và nguyên nhân
Từ vựng chỉ cảnh quan đô thị
Từ vựng chỉ hệ quả
Ví dụ vận dụng
- 1
As factories opened on the city's edge, _______ from surrounding provinces increased rapidly, putting pressure on housing and public services. (a) urbanisation (b) migration (c) infrastructure (d) skyline — bẫy: cả bốn đều là danh từ chủ đề đô thị hóa quen thuộc.
- 2
Chỗ trống là chủ ngữ của mệnh đề, đi với giới từ "from surrounding provinces" — cần một danh từ chỉ hành động của con người di chuyển từ một nơi, không phải một quá trình xã hội chung chung hay một vật thể.
- 3
Loại urbanisation vì đây là quá trình tổng thể của cả thành phố, không thể "đến từ các tỉnh xung quanh" theo nghĩa đen. Loại infrastructure vì đây là hệ thống công trình, không phải hành động của con người. Loại skyline vì đây là cảnh quan nhìn thấy được, không liên quan đến việc "đến từ" một nơi.
- 4
(b) migration — đúng nghĩa "sự di cư", đúng cấu trúc đi với from + nơi xuất phát.
- 5
Ghi nhớ: migration cần giới từ from (nơi đi) hoặc to (nơi đến). Biến thể: có thể viết đầy đủ hơn là "rural-urban migration from surrounding provinces", giữ nguyên cấu trúc giới từ.
- 1
The city's ageing _______ simply cannot support the number of new residents arriving every month. (a) infrastructure (b) infrastructures (c) an infrastructure (d) infrastructural
- 2
Chỗ trống đứng sau tính từ sở hữu + tính từ ageing, và là chủ ngữ của động từ số ít "cannot support" — cần danh từ không đếm được, số ít.
- 3
Loại infrastructures vì infrastructure không có dạng số nhiều với nghĩa này. Loại an infrastructure vì danh từ không đếm được không đứng sau mạo từ an. Loại infrastructural vì đây là tính từ, không thể làm chủ ngữ của câu.
- 4
(a) infrastructure — danh từ không đếm được, đúng vị trí chủ ngữ số ít.
- 5
Ghi nhớ: infrastructure luôn không đếm được dù chỉ nhiều loại công trình khác nhau. Biến thể: muốn nói về một hạng mục cụ thể, dùng "a piece of infrastructure" chứ không "an infrastructure".
Luyện tập có hướng dẫn
Bẫy thường gặp
Bẫy phổ biến nhất là thêm s vào các danh từ không đếm được của chủ đề này — infrastructure, overcrowding, migration (khi chỉ hiện tượng nói chung) không có dạng số nhiều. Bẫy thứ hai là nhầm migration (hành động di cư) với migrant/commuter (người thực hiện hành động) — kiểm tra xem chủ ngữ của câu là một sự việc hay một con người trước khi chọn từ.
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Từ vựng đô thị hóa chia theo chuỗi nhân quả: nguyên nhân (migration, rural-urban migration, commuter), biểu hiện (infrastructure, high-rise, skyline, urban sprawl), và hệ quả (overcrowding, population density, slum). Phần lớn danh từ chỉ hiện tượng xã hội trong nhóm này không đếm được — quy tắc quen thuộc từ chủ đề trước vẫn áp dụng đúng ở đây.
Bài tiếp theo không thêm từ vựng mới mà tập trung vào cách các từ này kết hợp thành cụm cố định — dạng bài collocation bốn phương án thường gặp trong đề thi thật.