Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng chủ đề hiện tượng thời tiết cực đoan

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng từ vựng miêu tả các hiện tượng thời tiết cực đoan — hạn hán, lũ lụt, đợt nắng nóng — và các cụm cố định miêu tả hậu quả cũng như hành động ứng phó, đủ để hoàn thành một đoạn văn điền từ về chủ đề này.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã dựng chuỗi nhân quả từ fossil fuel đến global warming. Bài này là bước tiếp theo của chuỗi đó: khi Trái Đất nóng lên, các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện thường xuyên và nghiêm trọng hơn — đây chính là phần "hậu quả cụ thể" mà bài đọc hiểu hay khai thác.

Câu hỏi khởi động

Miền Trung Việt Nam gần như năm nào cũng trải qua cả hai thái cực: hạn hán kéo dài vào mùa khô và lũ lụt nghiêm trọng vào mùa mưa. Em có biết tên tiếng Anh chính xác của cả hai hiện tượng này, và của cụm từ chung gọi chúng là gì không? Bài học hôm nay cung cấp đúng bộ từ vựng đó.

Từ vựng chỉ hiện tượng cụ thể

*Drought* là hạn hán — tình trạng thiếu mưa kéo dài, một danh từ đếm được: *The region has suffered its worst drought in fifty years.* *Flooding* (danh động từ, không đếm được) hoặc *flood* (danh từ đếm được, chỉ một trận lũ cụ thể) đều chỉ lũ lụt: *Flooding is common along the river during the rainy season* so với *A major flood destroyed hundreds of homes last month.* *Heatwave* là đợt nắng nóng kéo dài bất thường, một danh từ đếm được: *A prolonged heatwave has pushed temperatures above forty degrees.* Ba từ này đều là những hiện tượng thời tiết cụ thể, có thể đếm được (a drought, a flood, a heatwave) trừ flooding khi dùng như danh động từ chỉ hiện tượng nói chung.
*Extreme weather events* là cụm cố định gồm ba từ, dùng để gọi chung tất cả các hiện tượng trên: *Extreme weather events have become more frequent and more severe in recent decades.* *Wildfire* là cháy rừng, thường xảy ra sau các đợt hạn hán kéo dài: *Wildfires swept through the dry forest, destroying thousands of hectares.* *Storm surge* là nước biển dâng do bão, khác với rising sea levels (mực nước biển dâng dài hạn do biến đổi khí hậu) ở chỗ storm surge chỉ xảy ra tạm thời trong cơn bão: *The storm surge flooded the entire coastal town within hours.*

Từ vựng chỉ hậu quả và hành động ứng phó

*Natural disaster* là cụm cố định chỉ thảm họa thiên nhiên nói chung, dùng khi một hiện tượng cực đoan gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản: *The flood was declared a national natural disaster.* *Erosion* là hiện tượng xói mòn, thường là hậu quả lâu dài của cả lũ lụt và mực nước biển dâng: *Coastal erosion has already swallowed several beaches along this stretch of coast.* Về hành động ứng phó, cụm *take action to protect* luôn đi với giới từ to sau protect nếu có tân ngữ, và *raise awareness of* luôn dùng giới từ of, không dùng about ở văn phong trang trọng: *Environmental groups are working to raise awareness of the dangers of rising temperatures.*
Bảng phân loại từ vựng thời tiết cực đoan theo ba nhóm: hiện tượng cụ thể, hậu quả, và hành động ứng phó.Hiện tượng cựcđoandroughtfloodingheatwavewildfirestorm surgeHậu quảnaturaldisastererosionextreme weathereventsHành động ứngphótake action toprotectraise awarenessof
Đọc bảng theo trình tự thời gian: hiện tượng xảy ra trước, hậu quả xuất hiện sau, và hành động ứng phó là phản ứng của con người.

Ví dụ vận dụng

Ví dụ
Phân biệt drought/flood/heatwave theo ngữ cảnh cụ thể
  1. 1

    Farmers in the northern provinces are struggling because there has been almost no rain for eight months, leaving the soil completely dry. (a) a severe drought (b) a major flood (c) a strong heatwave (d) a storm surge — bẫy: cả bốn phương án đều là hiện tượng thời tiết cực đoan quen thuộc.

  2. 2

    Câu mô tả tình trạng "almost no rain for eight months" và "soil completely dry" — hai chi tiết này chỉ đích danh hiện tượng thiếu mưa kéo dài, không phải nhiệt độ cao hay nước dâng.

  3. 3

    Loại a major flood vì flood là quá nhiều nước, ngược hẳn với "no rain" và "soil dry". Loại a strong heatwave vì heatwave chỉ nhiệt độ cao bất thường, câu không nhắc đến nhiệt độ. Loại a storm surge vì đây là nước biển dâng do bão, hoàn toàn không liên quan đến vùng đất khô hạn trong đất liền.

  4. 4

    (a) a severe drought — đúng nghĩa "hạn hán nghiêm trọng", khớp với chi tiết thiếu mưa tám tháng và đất khô cằn.

  5. 5

    Ghi nhớ: mỗi hiện tượng có dấu hiệu nhận biết riêng trong đề — thiếu mưa/đất khô báo hiệu drought, nhiệt độ cao báo hiệu heatwave, mưa lớn/nước dâng báo hiệu flood. Biến thể: nếu câu đổi thành "crops have been destroyed by weeks of non-stop rain", đáp án đúng lại là flooding.

Ví dụ
Chọn đúng cụm cố định miêu tả hành động ứng phó
  1. 1

    Local authorities are urging residents to _______ their homes against the coming flood by moving valuables to higher ground. (a) take action to protect (b) take action for protect (c) make action to protect (d) take an action to protect

  2. 2

    Câu cần một cụm động từ cố định mang nghĩa "hành động để bảo vệ", theo sau là tân ngữ their homes và cụm to-V chỉ mục đích.

  3. 3

    Loại take action for protect vì for phải theo sau bởi danh từ hoặc V-ing, không theo sau bởi động từ nguyên mẫu protect. Loại make action to protect vì động từ cố định đi với action luôn là take, không phải make. Loại take an action to protect vì action trong cụm cố định này không đếm được, không cần mạo từ an.

  4. 4

    (a) take action to protect — cụm cố định đúng, đi với to-V chỉ mục đích ngay sau.

  5. 5

    Ghi nhớ: take action (không mạo từ) + to-V là cụm cố định chuẩn. Biến thể: raise awareness of cũng theo logic tương tự — luôn ghi nhớ cả cụm, không tự ghép từ đồng nghĩa vào giữa.

Luyện tập có hướng dẫn

Bẫy thường gặp

Bẫy lớn nhất là chọn từ chỉ đúng chủ đề chung (thời tiết cực đoan) nhưng sai hiện tượng cụ thể — mỗi từ trong nhóm drought/flood/heatwave/wildfire chỉ đúng MỘT hiện tượng, không thể thay thế cho nhau dù cùng là "thời tiết xấu". Luôn tìm chi tiết mô tả cụ thể trong câu (thiếu mưa, nhiệt độ cao, mưa lớn, cháy) trước khi chọn.

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Bài này chia từ vựng thời tiết cực đoan thành ba nhóm: hiện tượng cụ thể (drought, flooding, heatwave, wildfire, storm surge), hậu quả (natural disaster, erosion), và hành động ứng phó (take action to protect, raise awareness of). Chìa khóa để chọn đúng từ là tìm chi tiết mô tả cụ thể trong câu — thiếu mưa, nhiệt độ cao, hay mưa lớn — trước khi quyết định.

Chương tiếp theo tạm rời khỏi vốn từ theo chủ đề để học các quy tắc hậu tố tạo từ loại — công cụ giúp em tự suy ra đúng dạng từ của bất kỳ từ vựng nào đã học, kể cả những từ chưa từng gặp.