Từ vựng chủ đề hiện tượng thời tiết cực đoan
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng từ vựng miêu tả các hiện tượng thời tiết cực đoan — hạn hán, lũ lụt, đợt nắng nóng — và các cụm cố định miêu tả hậu quả cũng như hành động ứng phó, đủ để hoàn thành một đoạn văn điền từ về chủ đề này.
Bài trước em đã dựng chuỗi nhân quả từ fossil fuel đến global warming. Bài này là bước tiếp theo của chuỗi đó: khi Trái Đất nóng lên, các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện thường xuyên và nghiêm trọng hơn — đây chính là phần "hậu quả cụ thể" mà bài đọc hiểu hay khai thác.
Câu hỏi khởi động
Miền Trung Việt Nam gần như năm nào cũng trải qua cả hai thái cực: hạn hán kéo dài vào mùa khô và lũ lụt nghiêm trọng vào mùa mưa. Em có biết tên tiếng Anh chính xác của cả hai hiện tượng này, và của cụm từ chung gọi chúng là gì không? Bài học hôm nay cung cấp đúng bộ từ vựng đó.
Từ vựng chỉ hiện tượng cụ thể
Từ vựng chỉ hậu quả và hành động ứng phó
Ví dụ vận dụng
- 1
Farmers in the northern provinces are struggling because there has been almost no rain for eight months, leaving the soil completely dry. (a) a severe drought (b) a major flood (c) a strong heatwave (d) a storm surge — bẫy: cả bốn phương án đều là hiện tượng thời tiết cực đoan quen thuộc.
- 2
Câu mô tả tình trạng "almost no rain for eight months" và "soil completely dry" — hai chi tiết này chỉ đích danh hiện tượng thiếu mưa kéo dài, không phải nhiệt độ cao hay nước dâng.
- 3
Loại a major flood vì flood là quá nhiều nước, ngược hẳn với "no rain" và "soil dry". Loại a strong heatwave vì heatwave chỉ nhiệt độ cao bất thường, câu không nhắc đến nhiệt độ. Loại a storm surge vì đây là nước biển dâng do bão, hoàn toàn không liên quan đến vùng đất khô hạn trong đất liền.
- 4
(a) a severe drought — đúng nghĩa "hạn hán nghiêm trọng", khớp với chi tiết thiếu mưa tám tháng và đất khô cằn.
- 5
Ghi nhớ: mỗi hiện tượng có dấu hiệu nhận biết riêng trong đề — thiếu mưa/đất khô báo hiệu drought, nhiệt độ cao báo hiệu heatwave, mưa lớn/nước dâng báo hiệu flood. Biến thể: nếu câu đổi thành "crops have been destroyed by weeks of non-stop rain", đáp án đúng lại là flooding.
- 1
Local authorities are urging residents to _______ their homes against the coming flood by moving valuables to higher ground. (a) take action to protect (b) take action for protect (c) make action to protect (d) take an action to protect
- 2
Câu cần một cụm động từ cố định mang nghĩa "hành động để bảo vệ", theo sau là tân ngữ their homes và cụm to-V chỉ mục đích.
- 3
Loại take action for protect vì for phải theo sau bởi danh từ hoặc V-ing, không theo sau bởi động từ nguyên mẫu protect. Loại make action to protect vì động từ cố định đi với action luôn là take, không phải make. Loại take an action to protect vì action trong cụm cố định này không đếm được, không cần mạo từ an.
- 4
(a) take action to protect — cụm cố định đúng, đi với to-V chỉ mục đích ngay sau.
- 5
Ghi nhớ: take action (không mạo từ) + to-V là cụm cố định chuẩn. Biến thể: raise awareness of cũng theo logic tương tự — luôn ghi nhớ cả cụm, không tự ghép từ đồng nghĩa vào giữa.
Luyện tập có hướng dẫn
Bẫy thường gặp
Bẫy lớn nhất là chọn từ chỉ đúng chủ đề chung (thời tiết cực đoan) nhưng sai hiện tượng cụ thể — mỗi từ trong nhóm drought/flood/heatwave/wildfire chỉ đúng MỘT hiện tượng, không thể thay thế cho nhau dù cùng là "thời tiết xấu". Luôn tìm chi tiết mô tả cụ thể trong câu (thiếu mưa, nhiệt độ cao, mưa lớn, cháy) trước khi chọn.
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Bài này chia từ vựng thời tiết cực đoan thành ba nhóm: hiện tượng cụ thể (drought, flooding, heatwave, wildfire, storm surge), hậu quả (natural disaster, erosion), và hành động ứng phó (take action to protect, raise awareness of). Chìa khóa để chọn đúng từ là tìm chi tiết mô tả cụ thể trong câu — thiếu mưa, nhiệt độ cao, hay mưa lớn — trước khi quyết định.
Chương tiếp theo tạm rời khỏi vốn từ theo chủ đề để học các quy tắc hậu tố tạo từ loại — công cụ giúp em tự suy ra đúng dạng từ của bất kỳ từ vựng nào đã học, kể cả những từ chưa từng gặp.