Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hậu tố tạo tính từ và trạng từ

Mục tiêu

Sau bài học này, em nhận diện được các hậu tố tạo tính từ (-ive, -al, -ous, -ful, -less, -able/-ible, -ic) và hậu tố tạo trạng từ (-ly), hoàn thiện đủ bốn từ loại cho quy trình chọn từ đã học ở bài trước.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học hậu tố tạo danh từ và động từ. Bài này thêm hai mảnh ghép cuối cùng: tính từ và trạng từ. Sau bài này, gặp bất kỳ từ gốc nào trong ngoặc, em đều có đủ công cụ suy ra cả bốn dạng từ loại của nó.

Câu hỏi khởi động

Đề cho từ gốc DANGER và yêu cầu điền vào câu "Rising sea levels pose a _______ threat to coastal communities." Đáp án cần một tính từ đứng trước danh từ threat. DANGER vốn là danh từ — làm sao biến nó thành tính từ? Bài học này trả lời câu hỏi đó bằng hệ thống hậu tố tạo tính từ.

Hậu tố tạo tính từ

*-ive* gắn vào động từ hoặc danh từ để tạo tính từ mang nghĩa "có khả năng/xu hướng": inform → informative, effect → effective. *-al* gắn vào danh từ, đặc biệt danh từ gốc Latin: environment → environmental, culture → cultural. *-ous* gắn vào danh từ để tạo tính từ mang nghĩa "có tính chất, đầy...": danger → dangerous, fame → famous. *-ful* mang nghĩa "đầy, có": harm → harmful, care → careful; ngược lại, *-less* mang nghĩa "không có": harm → harmless, care → careless — hai hậu tố này đối lập nhau ngay trên cùng một từ gốc, và đề thi thường khai thác đúng cặp đối lập này.
*-able/-ible* mang nghĩa "có thể được...": achieve → achievable, sustain → sustainable, afford → affordable — nhóm hậu tố này rất quan trọng với chủ đề khí hậu và đô thị hóa vì hầu hết các từ "có thể ... được" trong chủ đề đều dùng -able (renewable, sustainable, affordable). *-ic* gắn vào danh từ, thường là danh từ khoa học: economy → economic, science → scientific (kết hợp thêm -ific). Khi một danh từ có nhiều hậu tố tính từ khả dụng, chỉ có một cách kết hợp đúng theo từ điển — không thể tự do chọn hậu tố theo cảm tính.
Một số danh từ tạo ra hai tính từ khác nhau bằng hậu tố -ic và -ical, và hai tính từ đó mang nghĩa hoàn toàn khác nhau chứ không phải hai cách viết của cùng một nghĩa — đây là bẫy kinh điển của đề thi. *Economic* nghĩa là thuộc về kinh tế nói chung: *The country's economic growth has slowed this year.* *Economical* nghĩa là tiết kiệm, ít tốn kém: *A bicycle is a more economical way to travel than a car.* Học sinh phải dựa vào nghĩa của câu, không thể đoán theo cảm tính, vì cả hai từ đều đúng chính tả và đúng vị trí ngữ pháp tính từ.

Hậu tố tạo trạng từ

Trạng từ trong tiếng Anh gần như luôn được tạo bằng cách thêm *-ly* vào sau tính từ: rapid → rapidly, significant → significantly, sustainable → sustainably. Một số quy tắc chính tả cần nhớ: tính từ kết thúc bằng -y đổi thành -ily (happy → happily), tính từ kết thúc bằng -le bỏ e trước khi thêm -y (simple → simply). Trạng từ luôn bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác, hoặc cả câu — không bao giờ đứng ngay trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, đây là vị trí dành riêng cho tính từ.
Bảng phân loại hậu tố tạo tính từ, hậu tố tạo trạng từ duy nhất -ly, và một số cặp tính từ đối lập cùng gốc.Hậu tố tạo tínhtừ-ive-al-ous-ful-less-able/-ible-icHậu tố tạotrạng từ-lyCặp đối lậpcùng gốcharmfulharmlesscarefulcareless
Nhóm cặp đối lập nhắc em: cùng một danh từ gốc có thể tạo ra hai tính từ mang nghĩa hoàn toàn trái ngược tùy hậu tố.
Sơ đồ vị trí trạng từ increasingly bổ nghĩa cho tính từ severe, và tính từ severe bổ nghĩa cho danh từ droughts, trong cùng một câu.Trạng từIncreasinglyTính từsevereDanh từ trungtâmdroughtsĐộng từ + phần còn lạiare threatening farmersin the region.
Trạng từ luôn đứng trước tính từ nó bổ nghĩa, không đứng trực tiếp trước danh từ droughts.

Ví dụ vận dụng

Ví dụ
Áp dụng quy trình bốn bước với từ gốc DANGER
  1. 1

    Rising sea levels pose a _______ (DANGER) threat to low-lying coastal communities. Bẫy: DANGER là danh từ, học sinh có thể quên đổi sang tính từ.

  2. 2

    Chỗ trống đứng giữa mạo từ a và danh từ threat — vị trí này chỉ nhận tính từ.

  3. 3

    DANGER là danh từ gốc, theo quy tắc -ous tạo tính từ từ danh từ mang nghĩa "có tính chất...", cho ra dangerous.

  4. 4

    Dangerous threat (mối đe dọa nguy hiểm) khớp hoàn toàn với việc mực nước biển dâng gây nguy hiểm cho cộng đồng ven biển.

  5. 5

    dangerous — tính từ đúng vị trí giữa a và threat, đúng hậu tố -ous cho danh từ danger.

Ví dụ
Phân biệt tính từ và trạng từ cùng gốc
  1. 1

    Extreme weather events are becoming _______ (INCREASE) more severe as global temperatures continue to rise. Bẫy: INCREASE có thể tạo ra cả increasing (tính từ) và increasingly (trạng từ), học sinh dễ chọn nhầm.

  2. 2

    Chỗ trống đứng ngay trước tính từ more severe — vị trí này cần một trạng từ bổ nghĩa cho tính từ, không phải một tính từ khác đứng trước tính từ.

  3. 3

    Increasing là tính từ (increasing severity), còn increasingly là trạng từ theo quy tắc tính từ + -ly — cần chọn increasingly vì vị trí đòi hỏi trạng từ.

  4. 4

    Increasingly severe (ngày càng nghiêm trọng hơn) khớp đúng nghĩa với việc các hiện tượng cực đoan trở nên tệ hơn theo thời gian.

  5. 5

    increasingly — trạng từ đúng vị trí trước tính từ severe, đúng hậu tố -ly.

Ví dụ
Phân biệt economic và economical theo nghĩa câu
  1. 1

    Solar panels are becoming a more _______ (ECONOMY) choice for households as installation costs continue to fall. Bẫy: cả economic và economical đều là tính từ đúng chính tả từ gốc ECONOMY, chỉ một từ đúng nghĩa.

  2. 2

    Chỗ trống đứng giữa more và danh từ choice — cả hai ứng viên economic và economical đều là tính từ hợp lệ ở vị trí này, nên bước tiếp theo phải dựa vào nghĩa.

  3. 3

    Câu đang nói về việc lắp pin mặt trời ngày càng rẻ hơn, tức là tiết kiệm chi phí hơn — đây là nghĩa của economical (tiết kiệm), không phải economic (thuộc về kinh tế nói chung).

  4. 4

    "A more economical choice" (một lựa chọn tiết kiệm hơn) khớp đúng với ngữ cảnh chi phí lắp đặt giảm.

  5. 5

    economical — đúng nghĩa "tiết kiệm", khác hẳn economic ("thuộc về kinh tế") dù cùng gốc ECONOMY.

Luyện tập có hướng dẫn

Bẫy thường gặp

Bẫy phổ biến nhất là nhầm tính từ và trạng từ cùng gốc, đặc biệt khi cả hai đều nghe hợp lý về nghĩa — chỉ vị trí ngữ pháp mới phân biệt được. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác (không đứng trước danh từ); tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết (be, become, seem).

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Hậu tố tạo tính từ (-ive, -al, -ous, -ful, -less, -able/-ible, -ic) và hậu tố tạo trạng từ duy nhất -ly hoàn thiện quy trình bốn bước đã học. Cặp đối lập -ful/-less trên cùng một gốc, và vị trí khác nhau giữa tính từ (trước danh từ) và trạng từ (trước động từ/tính từ khác), là hai điểm đề thi khai thác nhiều nhất.

Bài tiếp theo học nhóm tiền tố phủ định — công cụ thứ hai, bên cạnh hậu tố, để tạo ra dạng từ đúng trong bài điền từ loại.