Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Tiền tố phủ định: un-, in-, im-, ir-, dis-
Mục tiêu
Sau bài học này, em chọn đúng tiền tố phủ định (un-, in-, im-, ir-, dis-) cho một tính từ hoặc động từ cho trước, dựa vào quy tắc đồng hóa phụ âm theo chữ cái đầu của từ gốc, thay vì đoán theo cảm tính.
Kiến thức nền cần có
Bốn chương trước em đã quen với hậu tố đứng SAU từ gốc để đổi từ loại. Tiền tố phủ định lại đứng TRƯỚC từ gốc và không đổi từ loại — un-, in-, im-, ir-, dis- chỉ thêm nghĩa "không" vào một tính từ hoặc động từ đã có sẵn, giữ nguyên từ loại ban đầu.
Câu hỏi khởi động
Vì sao "responsible" thêm tiền tố phủ định thành "irresponsible" chứ không phải "inresponsible", trong khi "formal" lại thành "informal" chứ không phải "irformal"? Câu trả lời không nằm ở nghĩa của từ mà ở chữ cái đầu tiên của từ gốc — một quy tắc ngữ âm mà bài này sẽ trình bày rõ ràng.
Quy tắc chọn tiền tố theo chữ cái đầu
*Un-* là tiền tố phủ định phổ biến nhất, dùng mặc định cho phần lớn tính từ và động từ không rơi vào các trường hợp đặc biệt bên dưới: sustainable → unsustainable, aware → unaware, able → unable. *Dis-* thường gắn với động từ và một số tính từ có gốc riêng, không theo quy tắc chữ cái đầu mà theo thói quen từ vựng phải ghi nhớ riêng từng từ: advantage → disadvantage, connect → disconnect, courage → discourage, appear → disappear.
Ba tiền tố *in-*, *im-*, *ir-* thực chất chỉ là MỘT tiền tố "in-" bị biến đổi để phát âm dễ dàng hơn khi đứng trước một số phụ âm nhất định — đây chính là quy tắc đồng hóa phụ âm (assimilation) mà câu hỏi khởi động vừa nhắc đến. Trước từ gốc bắt đầu bằng *m* hoặc *p*, in- đổi thành *im-*: possible → impossible, mature → immature, patient → impatient. Trước từ gốc bắt đầu bằng *r*, in- đổi thành *ir-*: responsible → irresponsible, regular → irregular, reversible → irreversible. Với các chữ cái đầu còn lại, giữ nguyên *in-*: accurate → inaccurate, formal → informal, convenient → inconvenient, complete → incomplete.
Bước hai là bước quyết định: chữ cái đầu của từ gốc, không phải nghĩa của từ, quyết định tiền tố im-/ir-/in-.So sánh hai cột im- và ir- để thấy rõ quy tắc: chữ cái ngay sau tiền tố luôn trùng với phụ âm đã khiến in- biến đổi.
Quy tắc đồng hóa phụ âm không phải tuyệt đối một trăm phần trăm — tiếng Anh có một vài từ hình thành từ rất lâu trong lịch sử nên không theo đúng khuôn mẫu hiện đại, ví dụ *illegal* (trước chữ l, in- đổi thành il-) hay *irrelevant* dùng ir- đúng quy tắc trước r. Với hầu hết các từ chủ đề đô thị hóa và khí hậu trong khóa học này, quy tắc bốn nhóm un-/im-/ir-/in- đã đủ dùng; nếu gặp một từ hiếm không chắc chắn, cách an toàn nhất vẫn là tra từ điển thay vì đoán theo cảm tính.
Ví dụ vận dụng
Ví dụ
Áp dụng quy tắc đồng hóa phụ âm với từ gốc RESPONSIBLE
1
City officials were accused of being _______ (RESPONSIBLE) for the poor planning that led to severe flooding. Bẫy: học sinh dễ viết "inresponsible" theo phản xạ dùng in- mặc định.
2
Từ gốc là responsible, một tính từ, không nằm trong nhóm dis- quen thuộc.
3
Responsible bắt đầu bằng chữ r — theo quy tắc đồng hóa phụ âm, in- phải đổi thành ir- trước r, cho ra irresponsible, không phải inresponsible.
4
Irresponsible (thiếu trách nhiệm) khớp đúng với việc quy hoạch kém gây ra lũ lụt nghiêm trọng.
5
irresponsible — đúng quy tắc ir- trước từ gốc bắt đầu bằng r, đúng nghĩa "thiếu trách nhiệm".
Ví dụ
Phân biệt un- và dis- cho cùng một ý nghĩa gần giống
1
Many residents feel completely _______ (CONNECT) from local government decisions that directly affect their neighbourhood. (a) unconnect (b) disconnected (c) inconnected (d) irconnected — bẫy: học sinh có thể thử cả un- và in- vì không nhớ connect thuộc nhóm dis-.
2
Từ gốc là connect, một động từ — connect không theo quy tắc chữ cái đầu vì nó thuộc nhóm các động từ ghi nhớ riêng với dis-.
3
Loại unconnect và inconnected/irconnected vì đây không phải từ tồn tại trong tiếng Anh — connect chỉ kết hợp với dis-, không kết hợp với un-, in-, ir- theo thói quen từ vựng đã hình thành.
4
(b) disconnected — dùng đúng tiền tố dis- theo thói quen riêng của từ connect, ở dạng tính từ quá khứ phân từ vì đứng sau feel.
5
Ghi nhớ: một số từ chỉ kết hợp với MỘT tiền tố cố định, không theo quy tắc chữ cái đầu — cần ghi nhớ riêng (disconnect, disappear, discourage, disadvantage).
Ví dụ
Xử lý hai chỗ trống cùng lúc trong một câu
1
Critics argue that the housing policy is both _______ (MATURE) and _______ (LOGICAL), since it ignores the region's real population growth. Bẫy: hai chỗ trống liền nhau, mỗi chỗ cần áp dụng quy tắc riêng cho từ gốc riêng.
2
Mature bắt đầu bằng m, nên theo quy tắc in- đổi thành im- → immature. Logical bắt đầu bằng chữ l, không rơi vào nhóm m/p hay r, và đây là tính từ dùng tiền tố mặc định il- (một biến thể khác của in- trước chữ l) → illogical.
3
Immature (thiếu chín chắn) và illogical (phi lý) đều khớp với việc phê phán chính sách nhà ở bỏ qua thực tế tăng dân số.
4
immature và illogical — mỗi từ áp dụng đúng quy tắc đồng hóa phụ âm riêng cho chữ cái đầu của từ gốc.
5
Ghi nhớ: một đoạn văn có thể yêu cầu nhiều tiền tố khác nhau trong cùng một câu — luôn xử lý từng từ gốc độc lập, không áp dụng chung một tiền tố cho cả câu.
Luyện tập có hướng dẫn
Bẫy thường gặp
Bẫy lớn nhất là dùng in- mặc định cho mọi từ, bỏ qua quy tắc đồng hóa phụ âm trước m/p (im-) và trước r (ir-) — "inpossible" và "inresponsible" là hai lỗi chính tả phổ biến nhất của học sinh lớp 12. Bẫy thứ hai là quên rằng dis- không theo quy tắc chữ cái đầu mà là thói quen riêng của từng động từ, phải học thuộc từng trường hợp.
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Tiền tố phủ định chọn theo chữ cái đầu của từ gốc: m/p → im-, r → ir-, các trường hợp còn lại thường là in- hoặc un- (mặc định), trong khi dis- gắn với một nhóm động từ cố định phải ghi nhớ riêng (disconnect, disappear, discourage, disadvantage). Quy tắc này áp dụng đúng cho hầu hết các trường hợp trong đề thi tốt nghiệp THPT, dù tiếng Anh vẫn có một số ngoại lệ hình thành từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ, không tuân theo hoàn toàn khuôn mẫu hiện đại vừa học.
Chương cuối cùng vận dụng toàn bộ kiến thức của khóa học — từ vựng theo chủ đề, hậu tố, và tiền tố phủ định — vào một đoạn văn điền từ liên tục đúng định dạng đề thi tốt nghiệp THPT.
Un- là tiền tố phủ định phổ biến nhất, dùng mặc định cho phần lớn tính từ và động từ không rơi vào các trường hợp đặc biệt bên dưới: sustainable → unsustainable, aware → unaware, able → unable. Dis- thường gắn với động từ và một số tính từ có gốc riêng, không theo quy tắc chữ cái đầu mà theo thói quen từ vựng phải ghi nhớ riêng từng từ: advantage → disadvantage, connect → disconnect, courage → discourage, appear → disappear.
Ba tiền tố in-, im-, ir- thực chất chỉ là MỘT tiền tố "in-" bị biến đổi để phát âm dễ dàng hơn khi đứng trước một số phụ âm nhất định — đây chính là quy tắc đồng hóa phụ âm (assimilation) mà câu hỏi khởi động vừa nhắc đến. Trước từ gốc bắt đầu bằng m hoặc p, in- đổi thành im-: possible → impossible, mature → immature, patient → impatient. Trước từ gốc bắt đầu bằng r, in- đổi thành ir-: responsible → irresponsible, regular → irregular, reversible → irreversible. Với các chữ cái đầu còn lại, giữ nguyên in-: accurate → inaccurate, formal → informal, convenient → inconvenient, complete → incomplete.
Quy tắc đồng hóa phụ âm không phải tuyệt đối một trăm phần trăm — tiếng Anh có một vài từ hình thành từ rất lâu trong lịch sử nên không theo đúng khuôn mẫu hiện đại, ví dụ illegal (trước chữ l, in- đổi thành il-) hay irrelevant dùng ir- đúng quy tắc trước r. Với hầu hết các từ chủ đề đô thị hóa và khí hậu trong khóa học này, quy tắc bốn nhóm un-/im-/ir-/in- đã đủ dùng; nếu gặp một từ hiếm không chắc chắn, cách an toàn nhất vẫn là tra từ điển thay vì đoán theo cảm tính.
Tiền tố phủ định chọn theo chữ cái đầu của từ gốc: m/p → im-, r → ir-, các trường hợp còn lại thường là in- hoặc un- (mặc định), trong khi dis- gắn với một nhóm động từ cố định phải ghi nhớ riêng (disconnect, disappear, discourage, disadvantage). Quy tắc này áp dụng đúng cho hầu hết các trường hợp trong đề thi tốt nghiệp THPT, dù tiếng Anh vẫn có một số ngoại lệ hình thành từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ, không tuân theo hoàn toàn khuôn mẫu hiện đại vừa học.