Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hậu tố tạo danh từ và động từ

Mục tiêu

Sau bài học này, em nhận diện được các hậu tố tạo danh từ (-tion, -ment, -ness, -ity, -ance/-ence, -er/-or/-ist) và hậu tố tạo động từ (-ise/-ize, -ify, -en), rồi áp dụng một quy trình bốn bước để chọn đúng dạng từ trong bài điền từ loại.

Kiến thức nền cần có

Ba chương trước em đã học rất nhiều từ vựng theo chủ đề, và nhiều lần em phải chọn giữa các dạng của cùng một từ gốc (achieve/achievement/achiever, sustain/sustainable/sustainability). Chương này hệ thống lại các quy tắc hậu tố đứng sau những lựa chọn đó, để em áp dụng được cho bất kỳ từ gốc nào, kể cả từ mới chưa từng gặp.

Câu hỏi khởi động

Nếu đề cho từ gốc POLLUTE và yêu cầu điền vào câu "Air _______ is a serious problem in big cities", em có tự tin điền đúng pollution mà không cần đoán không? Việc nhận ra -tion là hậu tố tạo danh từ, và pollute + (dạng biến âm) + tion = pollution, chính là kỹ năng bài này rèn luyện.

Hậu tố tạo danh từ

*-tion/-sion* là hậu tố tạo danh từ phổ biến nhất, thường gắn vào động từ kết thúc bằng -te, -de, -ss, -nd: pollute → pollution, decide → decision, discuss → discussion. *-ment* gắn vào nhiều động từ gốc Anh và Pháp cổ: develop → development, achieve → achievement, govern → government. *-ness* gắn vào tính từ để tạo danh từ chỉ trạng thái/tính chất: aware → awareness, happy → happiness (lưu ý y đổi thành i trước -ness). *-ity* cũng gắn vào tính từ, thường là tính từ gốc Latin: dense → density, sustainable → sustainability, popular → popularity. *-ance/-ence* gắn vào động từ hoặc tính từ để tạo danh từ trừu tượng: important → importance, exist → existence.
Nhóm hậu tố *-er/-or/-ist* khác hẳn về nghĩa — chúng tạo danh từ chỉ NGƯỜI thực hiện hành động hoặc nghề nghiệp, không phải danh từ chỉ khái niệm: produce → producer, act → activist, science → scientist. Đây chính là nhóm hậu tố tạo ra achiever (từ achieve) mà em đã gặp ở Chương 1 — luôn kiểm tra xem chỗ trống có cần chỉ người hay chỉ khái niệm trước khi chọn giữa hai nhóm danh từ này.
Chính tả cũng thay đổi khi gắn hậu tố, và đây là chỗ học sinh hay viết sai dù đã chọn đúng hậu tố. Động từ kết thúc bằng -e câm thường bỏ e trước khi thêm -tion/-sion: produce → production, decide → decision. Tính từ kết thúc bằng phụ âm + y đổi y thành i trước -ness: happy → happiness, easy → easiness. Nắm quy tắc hậu tố đúng nhưng viết sai chính tả (ví dụ "productionn" hay "happyness") vẫn bị tính là sai trong bài thi viết, nên em cần luyện cả hai kỹ năng cùng lúc.

Hậu tố tạo động từ

*-ise/-ize* (cả hai cách viết đều được chấp nhận, -ise phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh) gắn vào tính từ hoặc danh từ để tạo động từ mang nghĩa "làm cho trở thành": industrial → industrialise, modern → modernise, global → globalise. *-ify* cũng mang nghĩa tương tự, thường gắn vào tính từ hoặc danh từ gốc Latin: simple → simplify, class → classify, pure → purify. *-en* gắn vào tính từ ngắn, một âm tiết, để tạo động từ: strong → strengthen, short → shorten, wide → widen. Ba hậu tố này đều biến một tính từ/danh từ thành động từ chỉ quá trình thay đổi, khác hẳn vai trò của -tion/-ment/-ness/-ity ở trên.
Bảng phân loại hậu tố tiếng Anh theo ba nhóm chức năng: tạo danh từ chỉ khái niệm, tạo danh từ chỉ người, và tạo động từ.Hậu tố danh từkhái niệm-tion/-sion-ment-ness-ity-ance/-enceHậu tố danh từchỉ người-er-or-istHậu tố động từ-ise/-ize-ify-en
Ba nhóm này tương ứng với ba câu hỏi khác nhau: chỗ trống cần một khái niệm, một con người, hay một hành động.
Sơ đồ quy trình bốn bước để chọn đúng từ loại khi điền từ trong đoạn văn liên tục.1Xác định vị tríngữ phápChỗ trống đứng saumạo từ, sau tính từsở hữu, hay sau to?2Xác định từ loạicần điềnVị trí đó cần danhtừ, động từ, tính từhay trạng từ?3Tìm hậu tố phùhợp với từ gốcTừ gốc cho sẵn kếthợp được với hậu tốnào trong nhóm từloại đó?4Kiểm tra nghĩa vàngữ cảnhDạng từ vừa tạo ra cókhớp nghĩa với phầncòn lại của câukhông?
Quy trình này áp dụng cho mọi bài điền từ loại, không chỉ riêng chủ đề đô thị hóa hay khí hậu.

Ví dụ vận dụng

Ví dụ
Áp dụng quy trình bốn bước với từ gốc POLLUTE
  1. 1

    Air _______ (POLLUTE) is one of the biggest challenges facing major cities today. Bẫy: học sinh có thể phân vân giữa pollution (khái niệm) và polluter (người/vật gây ô nhiễm).

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau danh từ Air (bổ nghĩa cho chỗ trống) và là chủ ngữ của động từ is — cần một danh từ.

  3. 3

    Câu đang nói về hiện tượng ô nhiễm không khí nói chung, không nói về một vật/người cụ thể gây ô nhiễm — nên cần hậu tố tạo danh từ khái niệm (-tion), không phải hậu tố tạo danh từ chỉ người/vật (-er).

  4. 4

    Pollution (ô nhiễm) khớp hoàn toàn với "Air ___ is one of the biggest challenges" — đây là một vấn đề, không phải một tác nhân cụ thể.

  5. 5

    pollution — danh từ khái niệm, đúng vị trí chủ ngữ, đúng nghĩa "ô nhiễm".

Ví dụ
Áp dụng quy trình bốn bước với từ gốc STRONG
  1. 1

    New building regulations aim to _______ (STRONG) the city's ageing infrastructure against future flooding. Bẫy: STRONG là tính từ, học sinh có thể quên mất câu cần một động từ.

  2. 2

    Chỗ trống đứng sau to trong cụm to-infinitive "aim to _______", và có tân ngữ theo sau (the city's ageing infrastructure) — cần một động từ.

  3. 3

    STRONG là tính từ một âm tiết — theo quy tắc, hậu tố -en gắn vào tính từ ngắn để tạo động từ mang nghĩa "làm cho trở nên...".

  4. 4

    Strengthen (làm cho vững chắc hơn) khớp hoàn toàn với việc củng cố hạ tầng để chống chịu lũ lụt trong tương lai.

  5. 5

    strengthen — động từ đúng vị trí sau to, đúng nghĩa "củng cố", đúng hậu tố -en cho tính từ ngắn strong.

Ví dụ
Áp dụng quy trình bốn bước với từ gốc PRODUCE (chú ý chính tả)
  1. 1

    Rice _______ (PRODUCE) in the Mekong Delta has been affected by both drought and rising salinity. Bẫy: động từ produce kết thúc bằng e câm, học sinh dễ viết sai chính tả khi thêm hậu tố.

  2. 2

    Chỗ trống là chủ ngữ, đứng trước giới từ in — cần một danh từ chỉ khái niệm/hoạt động.

  3. 3

    Produce kết thúc bằng -e, gắn hậu tố -tion theo quy tắc bỏ e câm trước khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm: produce → production, không phải "producetion".

  4. 4

    Production (sản lượng, việc sản xuất) khớp với ngữ cảnh nói về gạo bị ảnh hưởng bởi hạn hán và xâm nhập mặn.

  5. 5

    production — danh từ đúng chính tả (bỏ e câm), đúng vị trí chủ ngữ, đúng nghĩa "sản lượng".

Luyện tập có hướng dẫn

Bẫy thường gặp

Bẫy lớn nhất là nhầm hai nhóm danh từ có cùng gốc: nhóm khái niệm (-tion/-ment/-ness/-ity) và nhóm chỉ người (-er/-or/-ist). Trước khi chọn, luôn tự hỏi: chỗ trống cần một khái niệm/hiện tượng, hay cần một con người thực hiện hành động? Câu trả lời quyết định nhóm hậu tố đúng.

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Hậu tố tạo danh từ chia thành hai nhóm rõ rệt: nhóm khái niệm (-tion, -ment, -ness, -ity, -ance/-ence) và nhóm chỉ người (-er, -or, -ist). Hậu tố tạo động từ (-ise/-ize, -ify, -en) đều mang nghĩa "làm cho trở thành". Quy trình bốn bước — xác định vị trí ngữ pháp, xác định từ loại, tìm hậu tố phù hợp, kiểm tra nghĩa — áp dụng được cho bất kỳ từ gốc nào.

Bài tiếp theo hoàn thiện bức tranh word formation với hậu tố tạo tính từ và trạng từ, hai từ loại còn thiếu trong quy trình bốn bước vừa học.