Từ vựng chủ đề biến đổi khí hậu
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng từ vựng miêu tả nguyên nhân và cơ chế của biến đổi khí hậu — hiệu ứng nhà kính, khí thải, năng lượng tái tạo — và đọc hiểu được chuỗi nhân quả dẫn từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch đến hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Ở bài đô thị hóa, em đã quen với các danh từ trừu tượng không đếm được chỉ hiện tượng xã hội (urbanisation, overcrowding). Chủ đề biến đổi khí hậu dùng cùng kiểu danh từ nhưng cho hiện tượng tự nhiên (pollution, warming), cộng thêm một số cụm khoa học cố định như greenhouse gas emissions mà em cần nhớ nguyên khối.
Câu hỏi khởi động
Vì sao đốt than để chạy nhà máy điện ở một quốc gia lại có thể làm tan băng ở Bắc Cực, cách đó hàng nghìn cây số? Câu trả lời nằm ở một chuỗi từ vựng khoa học mà bài này sẽ dựng lại từng bước: từ fossil fuel đến greenhouse gas emissions, rồi đến global warming.
Chuỗi nguyên nhân: nhiên liệu và khí thải
Chuỗi hệ quả: hiệu ứng nhà kính và nóng lên toàn cầu
Từ vựng chỉ giải pháp
Ví dụ vận dụng
- 1
As _______ from factories and vehicles continue to rise, scientists warn that global temperatures could increase by more than two degrees within this century. (a) greenhouse gas emissions (b) renewable energy sources (c) rising sea levels (d) deforestation — bẫy: cả bốn cụm đều thuộc chủ đề biến đổi khí hậu.
- 2
Chỗ trống là chủ ngữ, đi với giới từ "from factories and vehicles" — cần một danh từ chỉ thứ phát ra từ nhà máy và phương tiện giao thông, và về nghĩa phải là nguyên nhân dẫn đến việc nhiệt độ tăng, không phải hệ quả hay giải pháp.
- 3
Loại renewable energy sources vì đây là giải pháp làm giảm khí thải, không phải thứ nhà máy "thải ra". Loại rising sea levels vì đây là hệ quả cuối chuỗi, không phải thứ phát ra từ nhà máy. Loại deforestation vì phá rừng không phải thứ phát ra từ nhà máy và phương tiện giao thông, mà là một nguyên nhân khác, riêng biệt.
- 4
(a) greenhouse gas emissions — đúng nghĩa "khí thải nhà kính", đúng vị trí chủ ngữ phát ra từ nhà máy và phương tiện giao thông, đúng vai trò nguyên nhân trong chuỗi.
- 5
Ghi nhớ: emissions luôn ở số nhiều khi chỉ lượng khí thải tích lũy theo thời gian. Biến thể: có thể thay factories and vehicles bằng power plants and cars mà không đổi cấu trúc câu.
- 1
Farmers are being encouraged to adopt more _______ methods of irrigation that use less water. (a) sustainable (b) sustainability (c) sustain (d) sustainably — bẫy: cả bốn phương án cùng gốc nhưng chỉ một từ loại đúng vị trí.
- 2
Chỗ trống đứng giữa tính từ so sánh more và danh từ methods — vị trí này chỉ nhận tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
- 3
Loại sustainability vì đây là danh từ, không thể đứng giữa more và methods để bổ nghĩa. Loại sustain vì đây là động từ nguyên mẫu, không thể làm tính từ. Loại sustainably vì đây là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ chứ không bổ nghĩa cho danh từ methods.
- 4
(a) sustainable — tính từ, đúng vị trí bổ nghĩa cho danh từ methods, đúng nghĩa "bền vững".
- 5
Ghi nhớ: more/less + tính từ + danh từ là cấu trúc quen thuộc, luôn cần tính từ ở giữa. Biến thể: nếu chủ ngữ đổi thành "achieving true _______ requires long-term commitment", đáp án đổi thành sustainability vì lúc này chỗ trống là danh từ làm chủ ngữ.
Luyện tập có hướng dẫn
Bẫy thường gặp
Bẫy phổ biến nhất là nhầm vị trí nhân quả: chọn renewable energy (giải pháp) vào chỗ cần nguyên nhân (fossil fuel/emissions), hoặc ngược lại. Trước khi chọn từ, luôn xác định câu đang nói về nguyên nhân, hiệu ứng, hệ quả hay giải pháp — bốn vị trí trong chuỗi nhân quả không thể hoán đổi cho nhau dù cùng chủ đề.
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Từ vựng biến đổi khí hậu nối thành một chuỗi nhân quả rõ ràng: fossil fuel bị đốt cháy tạo ra greenhouse gas emissions, làm tăng cường greenhouse effect, dẫn đến global warming và rising sea levels; renewable energy sources và sustainability là hướng giải quyết. Xác định đúng vị trí của một từ trong chuỗi này quan trọng hơn việc chỉ nhớ nghĩa đơn lẻ.
Bài tiếp theo đi vào biểu hiện cụ thể của biến đổi khí hậu — các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt — cùng những cụm cố định miêu tả hậu quả của chúng.