Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn giờ và việc đang làm

Buổi chiều cuối tuần, cả nhóm ngồi lại cùng nhau. Vẹt Tí mang theo chiếc đồng hồ hình quả táo. Bé Bống muốn ôn lại cách đọc giờ. Cả nhóm đã học được bốn kiểu đọc giờ. Cả khóa học kéo dài nhưng rất vui. Ánh nắng chiều cuối tuần vàng ươm khắp sân trường. Cả nhóm cùng chơi trò đoán giờ vui.

Bạn Sao, bạn Mi, bé Bống và vẹt Tí đứng vẫy tay vui vẻ, một chiếc đồng hồ chỉ năm giờ đúng ở bên cạnh.
Cả nhóm cùng ăn mừng vì đọc giờ giỏi rồi.

Giờ đúng thì nói số giờ cộng o'clock. Nửa giờ sau thì nói half past cộng tên giờ trước đó. Mười lăm phút sau thì nói a quarter past. Rồi thêm tên giờ đó vào sau.

Bốn cách đọc giờ đều dựa vào vị trí kim dài. Kim dài chỉ mười hai, sáu, ba, hay chín. Mỗi vị trí có một cách nói riêng. Em chỉ cần nhìn kỹ kim dài trước là chọn đúng ngay.

Sơ đồ ba mốc giờ trong ngày: bảy giờ đi học, mười một giờ rưỡi ăn trưa, bốn giờ chiều chơi cùng bạn.17:00 – Đi họcBảy giờ đúng, cả nhómcùng đến trường.211:30 – Ăn trưaMười một giờ rưỡi, cảnhóm ăn trưa cùngnhau.316:00 – Chơi cùngbạnBốn giờ chiều, cảnhóm ra sân chơi cùngnhau.
Ôn lại cả ba mốc giờ quen thuộc trong ngày.

Còn mười lăm phút nữa thì nói a quarter to. Rồi thêm tên giờ sắp tới vào sau. Khi kể việc đang làm, em ghép giờ trước, việc sau. It's four o'clock, we're playing together. Đây là một câu ôn tập đầy đủ.

Câu ghép giờ và việc luôn theo đúng một thứ tự. Giờ luôn đứng trước, việc đang làm luôn đứng sau. Đảo ngược thứ tự sẽ khiến câu khó hiểu hơn.

Bé Bống mách nhỏ

Em cứ nhìn kim dài trước để chọn đúng cách nói. Sau đó ghép thêm việc đang làm vào sau. Ôn nhiều lần thì sẽ nhớ rất lâu. Cả khóa học chỉ gói gọn trong vài quy tắc nhỏ. Nhớ vài quy tắc nhỏ này. Em sẽ tự tin hơn rất nhiều.

Ví dụ
Đoán giờ cùng cả nhóm
  1. 1

    Vẹt Tí giơ đồng hồ lên, kim chỉ năm giờ đúng. Cả nhóm đang chơi đá bóng ở sân. Nắng chiều nhẹ nhàng trải khắp sân cỏ. Bé Bống muốn ghép cả giờ và việc lại.

  2. 2

    Bé Bống nói: It's five o'clock. Bé Bống nói tiếp: We're playing football. Vẹt Tí vỗ tay khen câu này rất chuẩn. Cả nhóm cùng lặp lại cho nhớ. Ai cũng cười thật tươi. Trận đấu bóng tiếp tục ngay sau đó.

  3. 3

    Giờ đúng cộng o'clock, rồi ghép thêm việc đang làm.

Ví dụ
Đoán giờ buổi chiều
  1. 1

    Đồng hồ của vẹt Tí chỉ bốn giờ mười lăm. Cả nhóm đang ngồi nghỉ dưới gốc cây. Gió chiều thổi nhẹ qua tán lá xanh. Bạn Mi muốn ghép câu cho đúng.

  2. 2

    Bạn Mi nói: It's a quarter past four. Bạn Mi nói tiếp: We're having a rest. Bé Bống khen bạn Mi nhớ rất giỏi. Cả nhóm cùng vỗ tay vui vẻ. Bạn Sao cũng góp thêm một câu tương tự.

  3. 3

    Mười lăm phút sau bốn giờ là a quarter past four.

Ví dụ
Đoán giờ buổi tối
  1. 1

    Đồng hồ của vẹt Tí chỉ tám giờ bốn mươi lăm. Cả nhóm đang chuẩn bị đi ngủ. Trời bên ngoài đã tối hẳn.

  2. 2

    Bạn Sao nói: It's a quarter to nine. Bạn Sao nói tiếp: We're going to bed. Cả nhóm cùng gật đầu đồng ý. Vẹt Tí ghi câu cuối cùng vào sổ tay. Cả nhóm chúc nhau ngủ ngon. Cả nhóm hẹn gặp lại vào ngày mai. Ánh đèn phòng khách tắt dần khi cả nhóm ra về.

  3. 3

    Còn mười lăm phút nữa là chín giờ. Lúc đó nói a quarter to nine.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui

Vẹt Tí nói It's a quarter past four. Nhưng kim dài đang chỉ số chín. Đố em tìm chỗ Tí nhầm. Kim dài chỉ số chín phải nói a quarter to mới đúng. Đây là lỗi Tí hay nhầm nhất trong cả khóa học.

Em vừa ôn xong cách nói giờ và việc đang làm. Có giờ đúng và giờ rưỡi. Có cả giờ mười lăm và giờ kém mười lăm. Cả nhóm ăn mừng vì em học rất giỏi.

Em đã ôn xong cả khóa học cùng vẹt Tí. Vẹt Tí cảm ơn em. Em đã cùng học suốt cả khóa học này. Hẹn gặp lại em ở những câu chuyện tiếng Anh tiếp theo.