Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Công việc nhà và trạng từ chỉ tần suất

Mục tiêu

Sau bài học này, em gọi đúng tên các việc nhà bằng tiếng Anh, và dùng đúng trạng từ chỉ tần suất — always, usually, often, sometimes, rarely, never — kèm đúng vị trí của chúng trong câu.

Kiến thức nền cần có

Em đã học thì hiện tại đơn để nói thói quen từ Course 1 (chương 2). Bài học hôm nay dùng lại đúng thì đó cho việc nhà, và bổ sung trạng từ chỉ tần suất để nói rõ một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào.

Câu hỏi khởi động

Bố của Phong luôn quét sân mỗi sáng, còn Phong thì chỉ thỉnh thoảng rửa bát giúp mẹ. Muốn kể sự khác biệt này bằng tiếng Anh, Phong cần cả từ vựng việc nhà lẫn một nhóm từ diễn tả mức độ thường xuyên.

Từ vựng việc nhà và trạng từ chỉ tần suất

Các việc nhà thường gặp: sweep the floor (quét nhà), wash the dishes (rửa bát), make the bed (dọn giường), water the plants (tưới cây), take out the rubbish (đổ rác), tidy the room (dọn phòng), do the laundry (giặt đồ), cook dinner (nấu bữa tối). Tất cả đều là cụm động từ + tân ngữ, dùng được ngay trong thì hiện tại đơn: 'Phong washes the dishes.'

Trạng từ chỉ tần suất xếp theo thang mức độ từ cao xuống thấp: always (luôn luôn, 100%), usually (thường xuyên), often (hay), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ, 0%). Vị trí của các trạng từ này phụ thuộc vào loại động từ chính trong câu.

Với động từ thường, trạng từ tần suất đứng NGAY TRƯỚC động từ chính: 'My father always sweeps the yard in the morning.' Với to be hoặc động từ khuyết thiếu, trạng từ tần suất đứng NGAY SAU: 'Mai is never late for school', 'You should always wash your hands before meals.' Đặt sai vị trí — ví dụ 'My father sweeps always the yard' — là lỗi phổ biến nhất của bài học này.
Muốn hỏi về mức độ tần suất, em dùng How often + do/does + S + V?: 'How often do you help your parents with housework?' Câu trả lời có thể dùng trạng từ tần suất ('I usually help them'), hoặc dùng cụm từ chỉ số lần cụ thể như once a week (một lần một tuần), twice a month (hai lần một tháng) — hai cách trả lời này có thể thay thế cho nhau tùy mức độ chính xác người nói muốn diễn đạt.
Sơ đồ phân loại trạng từ chỉ tần suất theo mức độ cao và thấp.Tần suất caoalwaysusuallyoftenTần suất thấpsometimesrarelynever
Always đứng ở đầu thang tần suất cao nhất, never ở cuối thang thấp nhất.
Sơ đồ bốn bước xác định đúng vị trí trạng từ chỉ tần suất trong câu.1Xác định động từchínhCâu dùng to be haymột động từ thường?2To be -> đặttrạng từ SAUVí dụ: Mai is neverlate for school.3Động từ thường ->đặt TRƯỚCVí dụ: My fatheralways cleans thegarden.4Kiểm tra lại vịtrí trong câuĐọc lại câu để chắcchắn trạng từ khôngđứng sau động từthường.
Bước cuối chặn đúng lỗi phổ biến nhất: đặt trạng từ sau động từ thường.
Ví dụ
Đặt đúng vị trí trạng từ tần suất
  1. 1

    Đề bài: Phong's father sweeps the yard every morning without exception. Complete the sentence using always. Bẫy: viết 'My father sweeps always the yard', đặt always ngay sau động từ chính thay vì trước nó.

  2. 2

    Sweeps là động từ thường, nên trạng từ tần suất always phải đứng NGAY TRƯỚC nó, sau chủ ngữ my father.

  3. 3
    (a) My father sweeps always the yard — sai vị trí, always đứng sau động từ thường. (b) My father always sweeps the yard — đúng, always đứng trước động từ thường sweeps. (c) Always my father sweeps the yard — sai vì always đứng đầu câu không tự nhiên với thói quen hằng ngày kiểu này. (d) My father sweeps the yard always — sai vì always đặt ở cuối câu không đúng vị trí chuẩn cho loại trạng từ này.
  4. 4

    My father always sweeps the yard every morning.

  5. 5

    Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường. Biến thể: đổi sweeps thành động từ to be, ví dụ 'is always tidy', trạng từ chuyển ra sau to be.

Ví dụ
Nhận diện lỗi sai với to be — dạng đề kiểm tra
  1. 1

    Đề bài: Identify the error. Mai (A) never (B) is (C) late for school (D) because she gets up early. Bẫy: không nhận ra trật tự never-is bị đảo ngược so với quy tắc to be + trạng từ tần suất.

  2. 2

    Động từ chính của mệnh đề là to be (is), nên trạng từ tần suất never phải đứng SAU is, không phải trước — đúng phải là 'Mai is never late.'

  3. 3

    (a) never — đây chính là vị trí sai vì never đang đứng trước is, ngược quy tắc to be + trạng từ tần suất. (b) is — đúng động từ chính, không phải lỗi. (c) late for school — đúng cụm tính từ và giới từ. (d) because she gets up early — đúng mệnh đề lý do.

  4. 4

    Mai is never late for school because she gets up early.

  5. 5

    Với to be, trạng từ tần suất luôn đứng SAU, không đứng trước — ngược hẳn với quy tắc dành cho động từ thường.

Muốn nói ai đó giúp làm một việc nhà cụ thể, cấu trúc quen thuộc là help + O + with + danh từ/V-ing: 'Linh always helps her mother with the cooking' (Linh luôn giúp mẹ nấu ăn). Trạng từ tần suất always vẫn đứng trước động từ thường helps, đúng quy tắc đã học; cấu trúc help + O + with chỉ là một cách diễn đạt việc nhà cụ thể hơn, không thay đổi quy tắc vị trí của trạng từ tần suất.
Sai lầm thường gặp

Sai lầm phổ biến nhất: đặt trạng từ tần suất sau động từ thường ('My father cleans always the garden'), hoặc đặt trước to be ('Mai never is late') thay vì sau nó — hai quy tắc vị trí này ngược nhau nên rất dễ lẫn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, nhưng đứng sau to be hoặc động từ khuyết thiếu. Thang tần suất từ cao xuống thấp: always, usually, often, sometimes, rarely, never.

Bài ôn tập cuối khóa sẽ gộp toàn bộ ngữ pháp từ gia đình đến ngôi nhà vào một bài đọc hiểu tổng hợp, đúng dạng đề kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.