Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đại từ sở hữu

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng đại từ sở hữu — mine, yours, his, hers, ours, theirs — để trả lời câu hỏi Whose is this? mà không cần lặp lại danh từ, và phân biệt được đại từ sở hữu với tính từ sở hữu đã học ở bài trước.

Kiến thức nền cần có

Em đã học tính từ sở hữu (my, your, his, her, our, their) LUÔN đứng trước một danh từ. Đại từ sở hữu hôm nay khác hẳn: nó đứng MỘT MÌNH, thay thế cho cả cụm tính từ sở hữu cộng danh từ.

Câu hỏi khởi động

Cô giáo tìm thấy một chiếc balo bị bỏ quên trong lớp và hỏi: 'Whose bag is this?' An giơ tay và muốn trả lời 'của em' bằng tiếng Anh. Nếu An nói 'It's my', câu sẽ nghe cụt và sai — An cần một từ đứng một mình để thay cho cả cụm my bag.

Sáu đại từ sở hữu

Mỗi tính từ sở hữu có một đại từ sở hữu tương ứng: my -> mine, your -> yours, her -> hers, our -> ours, their -> theirs. Riêng his giữ nguyên hình thức ở cả hai vai trò, vừa là tính từ sở hữu vừa là đại từ sở hữu — 'This is his bag' (tính từ sở hữu, có danh từ bag theo sau) và 'This bag is his' (đại từ sở hữu, đứng một mình, không có danh từ nào theo sau) đều đúng.

Khác biệt cốt lõi: tính từ sở hữu luôn cần một danh từ đứng ngay sau, còn đại từ sở hữu đứng một mình, thay thế cho cả cụm tính từ sở hữu và danh từ đó. Trả lời câu 'Whose bag is this?', em không nói 'It's my bag' lặp lại từ bag đã có trong câu hỏi, mà nói ngắn gọn 'It's mine.'

Cấu trúc câu hỏi sở hữu quen thuộc là Whose + danh từ + is/are + this/these? — 'Whose pen is this?', 'Whose books are these?' Câu trả lời tự nhiên nhất dùng đại từ sở hữu đứng một mình sau to be: 'It's mine', 'They're ours', chứ không lặp lại danh từ pen hay books một lần nữa.

Your và yours cùng mang tính chất không đổi giữa số ít và số nhiều, giống nhau ở điểm này: 'Is this pen yours?' hỏi một bạn, và câu hỏi y hệt cũng dùng được khi hỏi cả một nhóm bạn cùng lúc. Ngữ cảnh xung quanh câu — chứ không phải bản thân từ yours — mới cho biết đang nói với một người hay nhiều người.

Sơ đồ cấu trúc câu hỏi Whose và câu trả lời bằng đại từ sở hữu đứng một mình.Câu hỏiWhose pen is this?Trả lờiIt'sđại từ sởhữumine
Đại từ sở hữu mine thay thế cho cả cụm 'my pen', không lặp lại danh từ pen.
Sơ đồ phân loại tính từ sở hữu (cần danh từ theo sau) và đại từ sở hữu (đứng một mình).Đi kèm danh từ(tính từ sởhữu)myyourherourtheirĐứng một mình(đại từ sở hữu)mineyourshersourstheirs
His không nằm trong sơ đồ này vì nó giữ nguyên hình thức ở cả hai nhóm.
Ví dụ
Trả lời câu hỏi Whose is this?
  1. 1

    Đề bài: The teacher asks 'Whose bag is this?' and it belongs to An. Choose An's correct answer. Bẫy: trả lời 'It's my' hoặc 'It's my bag' khi đề đã yêu cầu câu trả lời ngắn gọn bằng đại từ sở hữu.

  2. 2

    Câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi Whose cần một đại từ sở hữu đứng một mình sau it's, thay cho cả cụm 'my bag'.

  3. 3
    (a) It's my — loại vì my là tính từ sở hữu, luôn cần một danh từ theo sau, không thể đứng một mình. (b) It's mine — đúng, mine là đại từ sở hữu, đứng một mình đúng ngữ pháp. (c) It's I — loại vì I là đại từ nhân xưng, không mang nghĩa sở hữu. (d) It's me bag — loại vì me không phải tính từ hay đại từ sở hữu, và cấu trúc này không tồn tại trong tiếng Anh.
  4. 4

    It's mine.

  5. 5

    Đại từ sở hữu thay thế trọn vẹn cho tính từ sở hữu cộng danh từ. Biến thể: nếu chiếc balo là của Lan và Mai, câu trả lời đổi thành 'It's theirs.'

Ví dụ
Chuyển đổi câu — dạng đề kiểm tra
  1. 1

    Đề bài: Rewrite so the meaning stays the same: 'This bike belongs to Lan and Nam.' -> This bike ___. Bẫy: viết 'is their bike', lặp lại danh từ bike trong khi đề yêu cầu câu ngắn gọn hơn bằng đại từ sở hữu.

  2. 2

    'Belongs to Lan and Nam' nghĩa là chiếc xe đạp thuộc về hai người, tương đương với is + đại từ sở hữu theirs, không cần lặp lại danh từ bike đã có trong câu.

  3. 3

    (a) This bike is theirs — đúng, theirs là đại từ sở hữu đứng một mình, thay cho 'their bike'. (b) This bike is their — loại vì their là tính từ sở hữu, bắt buộc phải có danh từ theo sau. (c) This bike is theirs bike — loại vì thừa danh từ bike sau đại từ sở hữu theirs. (d) This bike is them — loại vì them là đại từ tân ngữ, không mang nghĩa sở hữu.

  4. 4

    This bike is theirs.

  5. 5

    belong to + O tương đương với to be + đại từ sở hữu. Biến thể: nếu xe đạp chỉ thuộc về Nam, câu trở thành 'This bike is his.'

Sai lầm thường gặp

Sai lầm phổ biến nhất: dùng tính từ sở hữu đứng một mình như 'It's my' thay vì 'It's mine'; hoặc thêm thừa danh từ sau đại từ sở hữu, viết 'It's mine bag' — mine đã tự mang nghĩa 'bag của tôi', không cần thêm bag lần nữa.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Đại từ sở hữu — mine, yours, his, hers, ours, theirs — đứng một mình, thay cho cả cụm tính từ sở hữu cộng danh từ. His là từ duy nhất giữ nguyên hình thức ở cả hai vai trò.

Bài tiếp theo em sẽ dùng cả tính từ sở hữu lẫn đại từ sở hữu để miêu tả ngoại hình và nghề nghiệp của người thân trong gia đình.