Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng gia đình và giới thiệu thành viên

Mục tiêu

Sau bài học này, em gọi đúng tên từng thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh, phân biệt gia đình hạt nhân với gia đình mở rộng, và dùng đúng this is cho một người, these are cho từ hai người trở lên khi giới thiệu ảnh gia đình.

Kiến thức nền cần có

Từ tiểu học em đã quen this/that cho một vật ở gần hay xa, và these/those cho nhiều vật. Bài học hôm nay dùng lại đúng quy tắc số ít - số nhiều đó, chỉ đổi đối tượng từ đồ vật sang người trong gia đình.

Câu hỏi khởi động

Hoa mang một tấm ảnh gia đình đến lớp. Trong ảnh có ông bà, bố mẹ, và em trai của Hoa. Muốn giới thiệu từng người bằng tiếng Anh, Hoa cần nhớ đúng hai việc: từ vựng chỉ người thân, và chọn this is hay these are cho đúng.

Gia đình hạt nhân và gia đình mở rộng

Gia đình hạt nhân (nuclear family) gồm những người sống chung một nhà: mother (mẹ), father (bố), brother (anh hoặc em trai), sister (chị hoặc em gái). Gia đình mở rộng (extended family) là họ hàng không sống chung nhưng vẫn rất thân thiết: grandmother (bà), grandfather (ông), aunt (cô, dì hoặc thím), uncle (chú, bác hoặc cậu), cousin (anh, chị hoặc em họ).

Tiếng Anh không phân biệt anh với em như tiếng Việt: brother vừa là anh trai vừa là em trai, sister vừa là chị gái vừa là em gái. Muốn nói rõ hơn, em thêm older hoặc younger phía trước — older brother là anh trai, younger sister là em gái. Một điểm khác cần nhớ: parent (số ít) chỉ một người, cha hoặc mẹ; parents (số nhiều) chỉ cả bố lẫn mẹ. Child (con, số ít) có dạng số nhiều bất quy tắc là children, không thêm s như phần lớn danh từ khác — viết childs là lỗi chính tả rất phổ biến.

Ngoài quan hệ máu mủ, một số gia đình còn có step-mother (mẹ kế), step-father (bố dượng), hoặc half-brother/half-sister (anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha). Đây là những từ nằm ngoài trọng tâm của bài học này, em chỉ cần biết mặt từ để không bối rối khi gặp trong bài đọc, không cần dùng chủ động trong bài kiểm tra ở mức lớp 6.

This is và these are khi giới thiệu người

This is dùng cho một người, these are dùng cho từ hai người trở lên, đúng quy tắc số ít - số nhiều em đã biết. Danh từ chỉ người thường đi sau một tính từ sở hữu như my, our — bài sau sẽ học kỹ tính từ sở hữu, còn bài hôm nay chỉ cần nhớ my đứng trước danh từ chỉ người, ví dụ this is my father, these are my grandparents.

Sơ đồ phân loại từ vựng gia đình thành hai nhóm: gia đình hạt nhân và gia đình mở rộng.Gia đình hạtnhânmotherfatherbrothersisterGia đình mởrộnggrandmothergrandfatherauntunclecousin
Cousin luôn thuộc gia đình mở rộng, không phải anh chị em ruột.
Sơ đồ cấu trúc câu giới thiệu một người: từ chỉ định, to be, danh từ chỉ người.Từ chỉ địnhThisto beissở hữu + danhtừmy father
This luôn đi với is vì chỉ giới thiệu một người.
Ví dụ
Giới thiệu từng người trong ảnh gia đình
  1. 1

    Đề bài: Trong ảnh chỉ có một người là ông của Lan. Viết câu giới thiệu đúng, dùng this hoặc these. Bẫy: nhiều học sinh viết 'These is my grandfather' vì nhầm these với is.

  2. 2

    Ảnh chỉ có MỘT người, nên phải dùng this, không phải these; to be theo sau this luôn là is, theo sau these luôn là are.

  3. 3

    (a) This is my grandfather — đúng cấu trúc. (b) These is my grandfather — loại vì these luôn đi với are, không phải is. (c) This are my grandfather — loại vì this luôn đi với is. (d) This is my grandfathers — loại vì chỉ có một ông, không thêm s.

  4. 4

    This is my grandfather.

  5. 5

    this + is cho một người, these + are cho nhiều người. Biến thể: nếu ảnh có cả ông và bà, đổi thành 'These are my grandparents.'

Ví dụ
Đọc hiểu — giới thiệu gia đình
  1. 1

    Đoạn văn: 'Hi, I'm Mai. These are my parents. This is my older brother, Quang, and this is my younger sister, Linh. These are my grandparents; they live with us.' Hỏi: how many siblings does Mai have? Bẫy: tính nhầm cả parents hoặc grandparents vào số siblings.

  2. 2

    Đoạn văn nêu rõ 'this is my older brother, Quang' và 'this is my younger sister, Linh' — đây là hai anh chị em ruột của Mai. Parents và grandparents không phải siblings.

  3. 3

    (a) one — loại vì bỏ sót một người. (b) two — đúng, đúng Quang và Linh. (c) three — loại vì tính nhầm cả cha hoặc mẹ vào. (d) four — loại vì tính nhầm cả ông bà vào.

  4. 4

    Mai has two siblings: an older brother, Quang, and a younger sister, Linh.

  5. 5

    Sibling chỉ dùng cho anh chị em ruột, không tính ông bà, bố mẹ hay họ hàng khác. Bài đọc hiểu lớp 6 rất hay cài đúng bẫy trộn các lớp quan hệ gia đình này.

Trong hội thoại thân mật, người bản ngữ thường gọi ông bà, bố mẹ bằng tên gọi thân mật thay vì danh từ đầy đủ: Grandma/Grandpa thay cho grandmother/grandfather, Mum/Dad (tiếng Anh Anh) thay cho mother/father. Hai cách gọi mang cùng một nghĩa, chỉ khác mức độ trang trọng — bài đọc hiểu và hội thoại trong sách giáo khoa có thể dùng cả hai, nên em cần nhận ra cả hai dạng đều chỉ cùng một người.
Sai lầm thường gặp

Sai lầm thường gặp: dùng these is hoặc this are, trộn lẫn số ít với số nhiều; viết nhầm childs thay vì children; hoặc lẫn cousin (anh chị em họ) với sibling (anh chị em ruột) — cousin luôn thuộc gia đình mở rộng.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Gia đình hạt nhân gồm bố mẹ và anh chị em ruột; gia đình mở rộng gồm ông bà, cô dì chú bác và anh chị em họ. This is dùng cho một người, these are dùng cho nhiều người.

Bài tiếp theo em sẽ học tính từ sở hữu — my, your, his, her, our, their — để nói rõ ai là người sở hữu mối quan hệ đó, thay vì chỉ dùng my cho mọi trường hợp.