Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nghề nghiệp người thân

Mục tiêu

Sau bài học này, em nói đúng nghề nghiệp của người thân bằng cấu trúc to be + a/an + danh từ chỉ nghề, chọn đúng a hay an theo ÂM đầu của từ, và không thêm article khi chủ ngữ là số nhiều.

Kiến thức nền cần có

Em đã học to be + tính từ để tả tuổi tác, vóc dáng ở bài trước. Hôm nay dùng cùng động từ to be đó, nhưng bổ ngữ đổi thành một danh từ chỉ nghề nghiệp, kèm theo article a/an bắt buộc phía trước.

Câu hỏi khởi động

An muốn kể cho bạn nghe bố mình làm kỹ sư. An viết 'My father is engineer', nhưng câu này thiếu một từ nhỏ mà rất quan trọng — a hay an phải đứng trước danh từ chỉ nghề nghiệp số ít.

A/an trước danh từ chỉ nghề, và số nhiều bỏ article

Với danh từ chỉ nghề số ít, luôn có a hoặc an đứng trước: 'My mother is a teacher', 'My father is an engineer.' Chọn a hay an không dựa vào chữ cái đầu tiên mà dựa vào ÂM đầu tiên của từ: teacher bắt đầu bằng âm phụ âm /t/ nên dùng a, còn engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm /e/ nên dùng an.

Khi chủ ngữ là số nhiều, danh từ chỉ nghề chuyển sang số nhiều và KHÔNG còn article phía trước: 'My parents are teachers', không phải 'My parents are a teachers' hay 'My parents are the teachers.' Đây là lỗi rất phổ biến vì học sinh nhớ quy tắc a/an cho số ít nhưng quên rằng số nhiều bỏ hẳn article.

Một nhóm nghề bắt đầu bằng âm nguyên âm dễ gây nhầm vì chữ cái đầu không phải luôn là a, e, i, o, u — ví dụ office worker bắt đầu bằng chữ o, đúng cả về chữ lẫn về âm, nên chắc chắn dùng an: 'She is an office worker.' Ở mức lớp 6, hầu hết nghề nghiệp có âm đầu trùng với chữ cái đầu, nên quy tắc a/an theo chữ cái vẫn áp dụng đúng gần như mọi trường hợp thường gặp.
Muốn nói nơi làm việc thay vì chỉ tên nghề, em dùng work at/for + nơi làm việc: 'My mother works at a hospital' (mẹ tôi làm việc ở một bệnh viện), 'My uncle works for a big company' (chú tôi làm việc cho một công ty lớn). Work at thường đi với địa điểm cụ thể, còn work for thường đi với tên tổ chức hoặc công ty — hai câu này bổ sung cho câu to be + a/an + danh từ nghề, không thay thế nó.
Sơ đồ phân loại danh từ chỉ nghề nghiệp theo article a hoặc an đi kèm.Dùng với ateacherdoctornursefarmerdriverDùng với anengineerartistoffice workeractor
Article chỉ xuất hiện khi chủ ngữ là số ít; số nhiều bỏ hẳn a/an.
Sơ đồ cấu trúc câu nói về nghề nghiệp: chủ ngữ, to be, article cộng danh từ chỉ nghề.Chủ ngữMy fatherto beisa/an + nghề nghiệpan engineer
An đứng trước engineer vì engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm.
Ví dụ
Chọn đúng article cho nghề nghiệp
  1. 1

    Đề bài: An muốn nói bố mình làm kỹ sư. Complete: 'My father is ___ engineer.' Bẫy: chọn a vì nhìn chữ cái đầu tưởng là phụ âm, hoặc bỏ hẳn article vì quên quy tắc bắt buộc có a/an.

  2. 2

    Engineer là danh từ chỉ nghề số ít, âm đầu là âm nguyên âm /e/, nên article đúng phải là an, không phải a và không thể bỏ trống.

  3. 3

    (a) a — loại vì âm đầu của engineer là nguyên âm, không hợp với a. (b) an — đúng, khớp âm nguyên âm đầu từ. (c) the — loại vì the dùng khi nói về một nghề nghiệp đã được nhắc tới trước đó, không hợp trong câu giới thiệu lần đầu này. (d) (không có article) — loại vì danh từ nghề nghiệp số ít luôn cần a hoặc an.

  4. 4

    My father is an engineer.

  5. 5

    Chọn a/an theo ÂM đầu, không phải chữ cái đầu. Biến thể: đổi engineer thành teacher, ta có 'My father is a teacher.'

Ví dụ
Chuyển đổi câu — dạng đề kiểm tra
  1. 1

    Đề bài: Rewrite so the meaning stays the same: 'Nam's father works as an engineer.' -> Nam's father ___. Bẫy: giữ nguyên cụm 'works as' hoặc quên article an khi chuyển sang to be.

  2. 2

    'Works as an engineer' và 'is an engineer' cùng diễn đạt một nghề nghiệp, chỉ khác động từ chính — chuyển sang to be vẫn giữ nguyên article an vì danh từ engineer không đổi.

  3. 3

    (a) is an engineer — đúng, giữ đúng article an. (b) is engineer — loại vì thiếu article bắt buộc trước danh từ nghề số ít. (c) is a engineer — loại vì sai article, engineer cần an theo âm đầu. (d) works an engineer — loại vì works cần theo sau bởi as, không thể theo sau trực tiếp bởi article và danh từ.

  4. 4

    Nam's father is an engineer.

  5. 5

    work as + danh từ nghề tương đương với to be + a/an + danh từ nghề. Biến thể: đổi is thành are khi nói về hai người cùng làm nghề đó, bỏ hẳn article — 'Nam's parents are engineers.'

Muốn nói về ước mơ nghề nghiệp trong tương lai, cấu trúc quen thuộc là want to be + a/an + danh từ nghề: 'I want to be a doctor when I grow up.' Article a/an vẫn áp dụng đúng quy tắc đã học — chọn theo âm đầu của danh từ nghề, không phải theo động từ want phía trước. Cấu trúc này thường xuất hiện trong bài viết đoạn văn ngắn về ước mơ của học sinh.

Sai lầm thường gặp

Sai lầm phổ biến nhất: bỏ quên article trước danh từ nghề số ít ('My father is engineer'), hoặc giữ article khi chủ ngữ đã chuyển sang số nhiều ('My parents are a teachers') — số nhiều luôn bỏ hẳn a/an.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Danh từ chỉ nghề số ít luôn có a hoặc an đứng trước, chọn theo âm đầu chứ không phải chữ cái đầu; số nhiều bỏ hẳn article.

Bài tiếp theo chuyển từ người sang nơi ở: em sẽ học tên các phòng trong nhà và cấu trúc there is/there are để miêu tả một ngôi nhà.